Bài tập toán 6 Bài 31: Một số bài toán về tỉ số và tỉ số phần trăm (25 câu)

Lớp 6 · Toán Bài 31

Tỉ Số Và Tỉ Số Phần Trăm

Tỉ số của hai số · Tỉ số phần trăm · Hai bài toán về tỉ số phần trăm

1
Tỉ số của hai số

Tỉ số của hai số $a$ và $b$ (với $b \neq 0$) là thương của phép chia số $a$ cho số $b$.

🔑 Kí hiệu: Tỉ số của $a$ và $b$ được viết là $a : b$ hoặc $\dfrac{a}{b}$ (với $b \neq 0$).
Ví dụ 1: Tỉ số của $3$ và $5$
Dạng 1 $3 : 5$
hay
Dạng 2 35
📌 Lưu ý quan trọng: Khác với phân số, tỉ số có thể viết ở dạng $a : b$ với $a, b$ là các số tự nhiên, phân số, hoặc số thập phân (không bắt buộc là số nguyên).
Ví dụ: $\dfrac{3}{4} : 2$, $\ 0{,}5 : 1{,}5$ đều là tỉ số hợp lệ.
Ví dụ 2: Một số tỉ số thường gặp
👦 Lớp 6A có $20$ học sinh nam và $25$ học sinh nữ → tỉ số nam/nữ $= \dfrac{20}{25} = \dfrac{4}{5}$.
⚖️ Hai thanh sắt nặng $15$ kg và $25$ kg → tỉ số khối lượng $= \dfrac{15}{25} = \dfrac{3}{5}$.
2
Quy đổi đơn vị khi tính tỉ số

Khi hai đại lượng có đơn vị khác nhau, ta KHÔNG thể lập tỉ số trực tiếp. Phải quy về cùng đơn vị rồi mới chia.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Viết $\dfrac{3/4 \text{ m}}{100 \text{ cm}} = \dfrac{3}{400}$ — đây là SAI vì hai số khác đơn vị!
Ví dụ: Tính tỉ số của $\dfrac{3}{4}$ m và $100$ cm
📏Bước 1: Đổi về cùng đơn vị (chọn cm).
$\dfrac{3}{4}$ m $\dfrac{3}{4} \cdot 100 = 75$ cm
🔢Bước 2: Lập tỉ số.
75100 = 34
Tỉ số cần tìm là $\dfrac{3}{4}$.
💡Mẹo chọn đơn vị: Nên đổi về đơn vị nhỏ hơn để tránh số thập phân. Ví dụ: đổi m → cm, kg → g, giờ → phút.
Bảng quy đổi đơn vị thường gặp
📏 $1$ m $= 100$ cm
📏 $1$ km $= 1\,000$ m
⚖️ $1$ kg $= 1\,000$ g
⚖️ $1$ tạ $= 100$ kg
🕐 $1$ giờ $= 60$ phút
🕐 $1$ phút $= 60$ giây
3
Tỉ số phần trăm

Ta thường biểu diễn tỉ số dưới dạng tỉ số phần trăm — tức là tỉ số có dạng $\dfrac{a}{100}$, được kí hiệu bằng $a\%$.

🔑 Công thức: Tỉ số phần trăm của hai số $a$ và $b$ (với $b \neq 0$) là:
$$\dfrac{a}{b} \cdot 100\%$$
Ví dụ 1: Tính tỉ số phần trăm của $42$ và $200$
Áp dụng công thức:
$\dfrac{42}{200} \cdot 100\% = \dfrac{42 \cdot 100}{200}\% = \dfrac{4\,200}{200}\% = 21\%$
Tỉ số phần trăm $= 21\%$
Ví dụ 2: Lớp 6A có $25$ nam và $30$ nữ. Tính tỉ số phần trăm mỗi loại so với cả lớp.
Tổng số học sinh: $25 + 30 = 55$.
• Nam: $\dfrac{25}{55} \cdot 100\% \approx 45{,}5\%$.
• Nữ: $\dfrac{30}{55} \cdot 100\% \approx 54{,}5\%$.
Nam 👦
$45{,}5\%$
Nữ 👧
$54{,}5\%$
💡 Một số tỉ số phần trăm quen thuộc cần nhớ:
• $25\% = \dfrac{1}{4}$ • $50\% = \dfrac{1}{2}$ • $75\% = \dfrac{3}{4}$
• $10\% = \dfrac{1}{10}$ • $20\% = \dfrac{1}{5}$ • $100\% = 1$
4
Bài toán 1: Tìm $m\%$ của một số

Đây là bài toán cơ bản nhất về phần trăm: biết một số $a$, tìm $m\%$ của nó.

1
Bài toán 1
Tìm $m\%$ của số $a$
$a \cdot \dfrac{m}{100}$
"CỦA" → NHÂN
2
Bài toán 2
Tìm số biết $m\%$ của nó $= b$
$b : \dfrac{m}{100}$
(Xem card tiếp theo)
🔑 Quy tắc: Muốn tìm $m\%$ của một số $a$, ta lấy số $a$ NHÂN với $\dfrac{m}{100}$:
$$m\% \text{ của } a = a \cdot \dfrac{m}{100}$$
Ví dụ 1: Tìm $15\%$ của $240$
$15\%$ của $240$ $=$ ?
Áp dụng công thức: $240 \cdot \dfrac{15}{100}$
$= \dfrac{240 \cdot 15}{100} = \dfrac{3\,600}{100} = 36$
$15\%$ của $240$ bằng $\mathbf{36}$.
Ví dụ 2 (thực tế): Gửi tiết kiệm
Một người gửi $300$ triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất $6{,}5\%$ một năm. Tính số tiền lãi sau $1$ năm.
Số tiền lãi $=$ $6{,}5\%$ của $300$ triệu:
$300 \cdot \dfrac{6{,}5}{100} = 300 \cdot 0{,}065 = 19{,}5$ (triệu đồng)
Tiền lãi $= 19{,}5$ triệu đồng.
💡Mẹo: $\dfrac{m}{100}$ chính là số thập phân tương ứng. Ví dụ: $15\% = 0{,}15$; $\ 6{,}5\% = 0{,}065$; $\ 25\% = 0{,}25$.
5
Bài toán 2: Tìm số biết $m\%$ của nó $= b$

Đây là bài toán ngược với Bài toán 1: Biết $m\%$ của một số bằng $b$, tìm cả số đó.

1
Bài toán 1
Tìm $m\%$ của số $a$
$a \cdot \dfrac{m}{100}$
(Card trước)
2
Bài toán 2
Tìm số biết $m\%$ của nó $= b$
$b : \dfrac{m}{100}$
"LÀ" → CHIA
🔑 Quy tắc: Muốn tìm một số biết $m\%$ của số đó bằng $b$, ta CHIA $b$ cho $\dfrac{m}{100}$:
$$\text{Số cần tìm} = b : \dfrac{m}{100}$$
Ví dụ 1: Tìm một số biết $20\%$ của số đó bằng $48$.
$20\%$ của số $?$ là $48$
Áp dụng công thức:
$48 : \dfrac{20}{100} = 48 \cdot \dfrac{100}{20} = \dfrac{4\,800}{20} = 240$
Số cần tìm là $\mathbf{240}$.
Kiểm tra: $20\%$ của $240 = 240 \cdot 0{,}2 = 48$ ✓
Ví dụ 2 (thực tế): Bình chọn
Trong cuộc bình chọn, bạn Tân nhận được $120$ phiếu, chiếm $60\%$ tổng số phiếu. Hỏi có bao nhiêu người tham gia bình chọn?
Gọi tổng số phiếu là $a$. Ta có $60\%$ của $a = 120$.
$a = 120 : \dfrac{60}{100} = 120 \cdot \dfrac{100}{60} = 200$
Có $200$ người tham gia bình chọn.
🎯Mẹo phân biệt 2 bài toán:
"Tìm $m\%$ CỦA $a$" → dùng phép NHÂN ($a \cdot \dfrac{m}{100}$).
"$m\%$ của số đó LÀ $b$" → dùng phép CHIA ($b : \dfrac{m}{100}$).
Nhớ: "CỦA → nhân, LÀ → chia".
⚠️Sai lầm phổ biến: Biết $m\%$ của một số là $b$ mà học sinh lại đi tính $b \cdot \dfrac{m}{100}$ — SAI! Phải chia: $b : \dfrac{m}{100}$.
1
Điểm: 0/20
📊

Luyện tỉ số & phần trăm!

20 câu: 16 trắc nghiệm · 2 tư duy · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du