Bài tập toán 7 Bài 22: Đại lượng tỉ lệ thuận (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 22

Đại Lượng Tỉ Lệ Thuận

Định nghĩa, tính chất và cách giải bài toán chia tỉ lệ thuận

1
Đại lượng tỉ lệ thuận là gì?

Trong thực tế, ta thường gặp các đại lượng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau: khi đại lượng này thay đổi thì đại lượng kia cũng thay đổi theo.

🚗
Vận tốc
$60$ km/h
×
Thời gian
$t$ giờ
=
Quãng đường
$s$ km

Ô tô chạy với vận tốc không đổi, thời gian càng lâu thì quãng đường càng dài. Thời gian tăng bao nhiêu lần thì quãng đường cũng tăng bấy nhiêu lần → đây là quan hệ tỉ lệ thuận.

⭐ Định nghĩa
$y = a \cdot x$
($a \neq 0$, $a$ là hằng số)

Khi đó ta nói: $y$ tỉ lệ thuận với $x$ theo hệ số tỉ lệ $a$.

💡Chú ý quan trọng: Nếu $y$ tỉ lệ thuận với $x$ theo hệ số $a$, thì ngược lại $x$ cũng tỉ lệ thuận với $y$ theo hệ số $\dfrac{1}{a}$:
$y = ax$
$x = \dfrac{1}{a} \cdot y$

Khi đó ta nói $x$ và $y$ là hai đại lượng tỉ lệ thuận.

Ví dụ — Tìm hệ số tỉ lệ và tính giá trị

Cho $x$ và $y$ tỉ lệ thuận. Khi $x = 3$ thì $y = -9$.

a) Tìm hệ số tỉ lệ $a$:

$a = \dfrac{y}{x} = \dfrac{-9}{3} = -3$
Công thức: $y = -3x$

b) Tìm $y$ khi $x = 4$:

$y = -3 \cdot 4 = -12$

c) Tìm $x$ khi $y = 1{,}5$:

Từ $y = -3x$ → $x = -\dfrac{1}{3}y$
$x = -\dfrac{1}{3} \cdot 1{,}5 = -0{,}5$
2
Tính chất của hai đại lượng tỉ lệ thuận

Nếu $y$ tỉ lệ thuận với $x$ theo hệ số tỉ lệ $a$, gọi $x_1, x_2, x_3, \ldots$ là các giá trị của $x$ và $y_1, y_2, y_3, \ldots$ là các giá trị tương ứng của $y$. Ta có hai tính chất:

1
Tỉ số giữa hai giá trị tương ứng luôn không đổi và bằng hệ số tỉ lệ: $\dfrac{y_1}{x_1} = \dfrac{y_2}{x_2} = \dfrac{y_3}{x_3} = \ldots = a$
2
Tỉ số hai giá trị bất kỳ của đại lượng này bằng tỉ số hai giá trị tương ứng của đại lượng kia: $\dfrac{y_1}{y_2} = \dfrac{x_1}{x_2}$; $\;\dfrac{y_1}{y_3} = \dfrac{x_1}{x_3}$; $\;\ldots$
Ví dụ — Hoàn thành bảng giá trị

Cho $y$ tỉ lệ thuận với $x$ theo hệ số tỉ lệ $a = 4$. Hoàn thành bảng:

$x$$x_1 = 1$$x_2 = 3$$x_3 = 5$
$y$$y_1 = ?$$y_2 = ?$$y_3 = ?$

Theo đề bài: $y = 4x$. Tính từng giá trị:

$y_1 = 4 \cdot 1 = 4$
$y_2 = 4 \cdot 3 = 12$
$y_3 = 4 \cdot 5 = 20$
$x$$1$$3$$5$
$y$$4$$12$$20$

Kiểm tra tỉ số $\dfrac{y}{x}$:

$\dfrac{y_1}{x_1} = \dfrac{4}{1}$=$4$
$\dfrac{y_2}{x_2} = \dfrac{12}{3}$=$4$
$\dfrac{y_3}{x_3} = \dfrac{20}{5}$=$4$

Ba tỉ số đều bằng $4 = a$ ✓

3
Tìm hệ số tỉ lệ & nhận biết tỉ lệ thuận

1️⃣ Tìm hệ số tỉ lệ:

Hệ số tỉ lệ
• Hệ số của $y$ đối với $x$: $\;k = \dfrac{y}{x}$ → $y = kx$
• Hệ số của $x$ đối với $y$: $\;k' = \dfrac{x}{y} = \dfrac{1}{k}$ → $x = k'y$
📌Quy tắc nhớ: "đại lượng nào đứng trước đối với nằm ở tử số". Ví dụ: hệ số "$y$ đối với $x$" → $\dfrac{y}{x}$.
Ví dụ — Hệ số tỉ lệ ngược chiều

Cho $a$ và $b$ tỉ lệ thuận. Khi $a = 5$ thì $b = -10$.

a) Hệ số của $b$ đối với $a$:

$k = \dfrac{b}{a} = \dfrac{-10}{5} = -2$ → $b = -2a$

b) Hệ số của $a$ đối với $b$:

$k' = \dfrac{a}{b} = \dfrac{5}{-10} = -\dfrac{1}{2}$ → $a = -\dfrac{1}{2}b$

2️⃣ Nhận biết tỉ lệ thuận qua bảng giá trị:

1
Tính tỉ số $\dfrac{y}{x}$ ở tất cả các cặp giá trị.
2
Nếu tỉ số luôn bằng nhau → $x$ và $y$ tỉ lệ thuận.
3
Nếu có chỉ một tỉ số khác → không tỉ lệ thuận.
Ví dụ — Kiểm tra qua bảng

a) Bảng có tỉ lệ thuận:

$x$$5$$9$$15$$24$
$y$$15$$27$$45$$72$
$\dfrac{15}{5}=3$·$\dfrac{27}{9}=3$·$\dfrac{45}{15}=3$·$\dfrac{72}{24}=3$ ✓

Tất cả đều bằng $3$ → tỉ lệ thuận với $k = 3$.

b) Bảng KHÔNG tỉ lệ thuận:

$x$$4$$8$$16$$25$
$y$$8$$16$$30$$50$
$\dfrac{8}{4}=2$·$\dfrac{16}{8}=2$·$\dfrac{30}{16}=1{,}875$·$\dfrac{50}{25}=2$

Cặp $(16; 30)$ cho tỉ số khác → không tỉ lệ thuận.

4
Giải bài toán chia tỉ lệ thuận

Để giải bài toán về đại lượng tỉ lệ thuận, ta dùng tính chất dãy tỉ số bằng nhau (đã học ở Bài 21).

Quy trình giải:

1
Đặt ẩn cho từng đại lượng (kèm đơn vị) và xác định điều kiện (dương, nguyên, ...).
2
Nhận biết hai (hoặc nhiều) đại lượng tỉ lệ thuận, lập dãy tỉ số bằng nhau.
3
Kết hợp với điều kiện đề bài (tổng, hiệu, ...), áp dụng tính chất dãy tỉ số.
4
Tính giá trị chung rồi nhân ngược lại tìm từng ẩn.
Ví dụ 1 — Hai phân xưởng (biết hiệu)

Phân xưởng A có 20 công nhân, phân xưởng B có 35 công nhân. Mỗi ngày B sản xuất nhiều hơn A là 30 sản phẩm. Năng suất mỗi công nhân như nhau. Tính số sản phẩm mỗi phân xưởng.

🏭
Xưởng A
20 công nhân
🏭
Xưởng B
35 công nhân

Gọi sản phẩm mỗi xưởng là $x, y$ (sản phẩm).

Năng suất giống nhau → sản phẩm tỉ lệ thuận với số công nhân:
$\dfrac{x}{20} = \dfrac{y}{35}$ và $y - x = 30$
$\dfrac{x}{20} = \dfrac{y}{35} = \dfrac{y-x}{35-20} = \dfrac{30}{15} = 2$
$x = 40; \,y = 70$
Xưởng A: 40 sp
Xưởng B: 70 sp
Ví dụ 2 — Chia hóa chất (biết tổng)

Cô Hương chia $1{,}5$ lít hóa chất thành 3 phần tỉ lệ thuận với $4; 5; 6$ vào 3 lọ. Tính lượng hóa chất mỗi lọ.

🧪
Lọ 1
tỉ lệ 4
🧪
Lọ 2
tỉ lệ 5
🧪
Lọ 3
tỉ lệ 6

Gọi lượng hóa chất 3 lọ là $a, b, c$ (lít), $a, b, c > 0$.

$a + b + c = 1{,}5$ và $\dfrac{a}{4} = \dfrac{b}{5} = \dfrac{c}{6}$
$\dfrac{a}{4} = \dfrac{b}{5} = \dfrac{c}{6} = \dfrac{1{,}5}{4+5+6} = \dfrac{1{,}5}{15} = 0{,}1$
$a = 0{,}4; \,b = 0{,}5; \,c = 0{,}6$
Lọ 1: 0,4 lít
Lọ 2: 0,5 lít
Lọ 3: 0,6 lít
5
Tính chất bắc cầu & bài toán thực tế

🔗 Tính chất bắc cầu:

Nếu $y$ tỉ lệ thuận với $x$ theo hệ số $a$ ($y = ax$) và $x$ tỉ lệ thuận với $z$ theo hệ số $b$ ($x = bz$), thì:

Tính chất bắc cầu
$y = a \cdot (bz) = (ab) \cdot z$
→ $y$ tỉ lệ thuận với $z$ theo hệ số $ab$
Đây là quy luật rất hữu ích: nếu có nhiều đại lượng tỉ lệ thuận liên tiếp, các hệ số tỉ lệ nhân với nhau.

🌍 Bài toán thực tế:

Ví dụ — Hai bể nước (tỉ lệ chiều cao)

Hai bể nước hình hộp chữ nhật có chiều dài và chiều rộng tương ứng bằng nhau, chiều cao bể 1 bằng $\dfrac{3}{4}$ chiều cao bể 2. Bơm đầy bể 1 mất $4{,}5$ giờ. Hỏi bơm đầy bể 2 cần bao lâu (cùng máy bơm)?

Bể 1 cao $h_1$ $4{,}5$ giờ Bể 2 cao $h_2$ $t_2 = ?$ $h_1 = \dfrac{3}{4}h_2$
Chiều dài, rộng bằng nhau → thể tích tỉ lệ thuận với chiều cao:
$\dfrac{V_1}{V_2} = \dfrac{h_1}{h_2} = \dfrac{3}{4}$
Cùng công suất bơm → thời gian tỉ lệ thuận với thể tích:
$\dfrac{t_1}{t_2} = \dfrac{V_1}{V_2} = \dfrac{3}{4}$
$\dfrac{4{,}5}{t_2} = \dfrac{3}{4}$ → $t_2 = \dfrac{4{,}5 \cdot 4}{3} = 6$ (giờ)
Bể 2 cần: 6 giờ
Tổng kết Bài 22:
Định nghĩa: $y = ax$ ($a \neq 0$) → $y$ tỉ lệ thuận với $x$.
Hệ số đảo ngược: $y$ tỉ lệ thuận với $x$ hệ số $a$ ⟺ $x$ tỉ lệ thuận với $y$ hệ số $\dfrac{1}{a}$.
Tính chất: $\dfrac{y_1}{x_1} = \dfrac{y_2}{x_2} = \ldots = a$ và $\dfrac{y_1}{y_2} = \dfrac{x_1}{x_2}$.
Giải bài toán: dùng dãy tỉ số bằng nhau từ Bài 21.
1
Điểm: 0/25
📈

Luyện đại lượng tỉ lệ thuận!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du