Bài tập toán 7 Bài 24: Biểu thức đại số (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 24

Biểu Thức Đại Số

Định nghĩa, quy ước viết gọn và giá trị của biểu thức đại số

1
Biểu thức số và biểu thức đại số

Trong toán học và đời sống, ta thường gặp những biểu thức gồm các con số nối với nhau bởi dấu phép tính. Chẳng hạn: $23 + 8 \cdot 9$ hay $(3^4 - 5) : 8$. Những biểu thức như vậy gọi là biểu thức số.

Tuy nhiên, trong nhiều bài toán, ta cần dùng chữ để thay thế cho số. Ví dụ, một xe ô tô đi với vận tốc $60$ km/h thì quãng đường đi được trong $t$ (giờ) là $60t$ (km). Ở đây, chữ $t$ thay thế cho một số bất kỳ.

Biểu thức: $60t$
$t = 2$ $60 \cdot 2 = 120$ km
$t = 3{,}5$ $60 \cdot 3{,}5 = 210$ km
Chữ $t$ "đại diện" cho một số — thay $t$ bằng giá trị nào, ta có quãng đường tương ứng.
📖 Định nghĩa
Biểu thức số là biểu thức không chứa chữ (chỉ gồm các số và phép tính).
Biểu thức đại số là biểu thức chứa số, chứa chữ, hoặc chứa cả số lẫn chữ, được nối bởi dấu các phép tính.

Trong biểu thức đại số, các chữ dùng để thay thế hay đại diện cho những số nào đó được gọi là biến số (gọi tắt là biến).

Biểu thức số
Chỉ có số và phép tính
$23 + 8 \cdot 9$
$(3^4 - 5) : 8$
$\dfrac{15}{4} + 2{,}5$
Biểu thức đại số
Có chứa chữ (biến)
$60t$
$2(a + 5)$
$x^2 - 2y + 1$
💡Chú ý: Từ "đại" trong "đại số" không có nghĩa là "to lớn" mà mang nghĩa "đại diện", "thay thế cho". Vì vậy "biểu thức đại số" là biểu thức trong đó chữ thay cho số.
2
Quy ước viết gọn

Khi viết biểu thức đại số, ta thường áp dụng các quy ước sau để biểu thức gọn gàng hơn:

Quy ước 1: Bỏ dấu nhân giữa các biến, hoặc giữa số và biến.
$a \cdot b$ $ab$
Tương tự với số nhân biến:
$2 \cdot a$ $2a$
Quy ước 2: Không viết thừa số $1$ trong tích.
$1 \cdot xy$ $xy$
Với thừa số $-1$:
$(-1) \cdot ab$ $-ab$

Với các biến, ta cũng áp dụng được các quy tắc và tính chất phép tính như đối với số:

$x + x = 2x$(cộng hai chữ giống nhau)
$x \cdot x \cdot x = x^3$(luỹ thừa)
$x + y = y + x$(giao hoán)
$x(y + z) = xy + xz$(phân phối)
Ví dụ — Viết biểu thức cho chu vi

Viết biểu thức đại số biểu thị chu vi hình chữ nhật có chiều rộng là $a$ (cm) và chiều dài hơn chiều rộng 5 cm.

$a + 5$ cm $a$ cm

Lời giải:

Chiều dài: $a + 5$ (cm)
Chu vi: $2 \cdot \big[a + (a+5)\big] = 2(2a + 5)$ (cm)
3
Giá trị của biểu thức đại số

Khi ta thay các biến bằng những số cụ thể rồi thực hiện phép tính, kết quả nhận được gọi là giá trị của biểu thức đại số tại các giá trị đó của biến.

📖 Cách tính
Muốn tính giá trị của biểu thức đại số tại những giá trị cho trước của các biến, ta thay giá trị đã cho của mỗi biến vào biểu thức rồi thực hiện các phép tính.
Thay giá trị
Tính theo thứ tự
Kết quả

Thứ tự thực hiện phép tính: Trong ngoặc → Luỹ thừa → Nhân, chia → Cộng, trừ.

Ví dụ 1 — Biểu thức $A = 4p - q$

Tính giá trị của $A$ tại $p = 3$ và $q = 5$.

$A =$$4 \cdot 3 - 5$(thay $p=3$, $q=5$)
$=$$12 - 5 = 7$

Ta nói: $7$ là giá trị của biểu thức $A$ tại $p = 3$ và $q = 5$.

Ví dụ 2 — Biểu thức có luỹ thừa

Tính $y^2 - 2y + 1$ tại $y = 2$.

$=$$2^2 - 2 \cdot 2 + 1$(thay $y = 2$)
$=$$4 - 4 + 1 = 1$
Ví dụ 3 — Biểu thức có hai biến

Tính $(2m + n)(m - n)$ tại $m = 5{,}4$ và $n = 3{,}2$.

Tính từng nhóm:
$2m + n = 2 \cdot 5{,}4 + 3{,}2 = 14$
$m - n = 5{,}4 - 3{,}2 = 2{,}2$
$=$$14 \cdot 2{,}2 = 30{,}8$
📌Chú ý: Khi thay số âm, phân số hoặc số thập phân vào biểu thức có luỹ thừa, hãy luôn đặt trong dấu ngoặc để tránh sai dấu. Ví dụ: thay $x = -2$ vào $3x^2$ phải viết $3 \cdot (-2)^2 = 12$ chứ không phải $3 \cdot (-2)^2 = -12$.
4
Viết biểu thức từ bài toán thực tế

Khi gặp bài toán thực tế, ta cần "dịch" lời văn sang biểu thức đại số. Bảng dưới giúp em tra cứu các từ khoá thường gặp:

Lời vănKý hiệu
Tổng của $a$ và $b$$a + b$
Hiệu của $a$ và $b$$a - b$
Tích của $a$ và $b$$ab$
Thương của $a$ và $b$$a : b$ hoặc $\dfrac{a}{b}$
Nửa tổng của $a$ và $b$$\dfrac{a + b}{2}$
Bình phương của $a$$a^2$
$a$ hơn $b$ là 5 đơn vị$a = b + 5$

Các bước giải bài toán thực tế:

1
Đọc kỹ đề, xác định các đại lượng và mối quan hệ giữa chúng.
2
Dùng biến (chữ) đại diện cho đại lượng chưa biết.
3
Viết biểu thức đại số mô tả mối quan hệ.
4
Thay giá trị cụ thể vào biểu thức để tính kết quả (nếu đề yêu cầu).
Ví dụ — Bài toán mua hàng

Cô Mai mua một hộp sữa và một số kilôgam trái cây. Mỗi kg trái cây giá 30 nghìn đồng, mỗi hộp sữa giá 20 nghìn đồng.

a) Viết biểu thức biểu thị tổng số tiền cô Mai phải trả nếu mua $x$ kg trái cây.

b) Tính số tiền khi mua 3 kg trái cây.

a) Tiền trái cây: $30x$ (nghìn đồng); tiền sữa: $20$ (nghìn đồng).
Tổng tiền: $\boxed{30x + 20}$ (nghìn đồng)
b) Thay $x = 3$:
$=$$30 \cdot 3 + 20 = 110$ (nghìn đồng)

→ Cô Mai phải trả 110 nghìn đồng.

Tổng kết Bài 24:
Biểu thức số: chỉ chứa số và phép tính.
Biểu thức đại số: có chứa chữ (biến) đại diện cho số.
Quy ước viết gọn: bỏ dấu nhân ($2 \cdot a = 2a$), bỏ thừa số 1 ($1 \cdot xy = xy$).
Tính giá trị: thay số vào biến → tính theo đúng thứ tự phép tính.
Bài toán thực tế: xác định đại lượng → đặt biến → viết biểu thức → thay số tính kết quả.
1
Điểm: 0/25
🔤

Luyện biểu thức đại số nào!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du