Bài tập toán 7 Bài 18: Biểu đồ hình quạt tròn (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 18

Biểu Đồ Hình Quạt Tròn

Cách đọc, vẽ và phân tích biểu đồ tỉ lệ phần trăm

1
Biểu đồ hình quạt tròn là gì?

Trong thống kê, khi muốn thể hiện tỉ lệ phần trăm của từng phần so với tổng thể, ta sử dụng biểu đồ hình quạt tròn (còn gọi là biểu đồ tròn).

Toàn bộ dữ liệu được biểu diễn bằng một hình tròn, tương ứng với $100\%$. Hình tròn đó được chia thành nhiều hình quạt tô màu khác nhau, mỗi hình quạt đại diện cho tỉ lệ của một thành phần.

Các nguyên nhân gây tai nạn thương tích ở trẻ em Việt Nam
Biểu đồ tỉ lệ các nguyên nhân gây tai nạn thương tích ở trẻ em Việt Nam
Đuối nước48%
Tai nạn giao thông28%
Ngã2%
Ngộ độc2%
Thương tích khác20%

Một biểu đồ hình quạt tròn đầy đủ gồm 3 thành phần chính:

1
Tiêu đề
Cho biết biểu đồ nói về vấn đề gì.
2
Hình tròn
Chia thành các hình quạt, ghi tỉ lệ %.
3
Chú giải
Giải thích mỗi màu tương ứng đối tượng nào.

Một số nhận xét quan trọng khi đọc biểu đồ:

Minh hoạ 50% - nửa hình tròn
50%
= nửa hình tròn
Minh hoạ 25% - một phần tư hình tròn
25%
= một phần tư
Hai hình quạt bằng nhau
2 hình quạt bằng nhau
= cùng tỉ lệ
Hình quạt lớn hơn ứng với tỉ lệ lớn hơn
Hình quạt lớn hơn
= tỉ lệ lớn hơn
💡Ghi nhớ: Tổng của tất cả các hình quạt trên biểu đồ luôn bằng $100\%$. Đây là quy tắc bắt buộc để kiểm tra tính đúng đắn.
2
Trường hợp 1: Đã có sẵn tỉ lệ phần trăm

Nếu bảng số liệu đã cho tỉ lệ phần trăm và hình tròn đã được chia sẵn thành các hình quạt đều nhau, ta chỉ cần đếm số hình quạt tương ứng rồi tô màu.

Cách xác định mỗi hình quạt chia sẵn ứng với bao nhiêu phần trăm:
$\text{Mỗi hình quạt} = \dfrac{100\%}{\text{Số hình quạt chia sẵn}}$
Ví dụ — Tỉ lệ các loại sách trong thư viện
Loại sáchTỉ lệSố hình quạt cần tô
Sách giáo khoa40%4 hình quạt
Sách tham khảo20%2 hình quạt
Sách truyện30%3 hình quạt
Sách khác10%1 hình quạt
Hình tròn chia thành 10 hình quạt bằng nhau
Biểu đồ hình quạt tròn tỉ lệ các loại sách trong thư viện, chia 10 phần bằng nhau
Mỗi hình quạt = $\dfrac{100\%}{10} = 10\%$
📌Lưu ý: Các hình quạt thuộc cùng một đối tượng phải được tô liền kề nhau trên hình tròn để dễ quan sát và so sánh.
3
Trường hợp 2: Chỉ có số liệu thô

Khi bảng số liệu chỉ cho số lượng cụ thể chứ chưa có tỉ lệ phần trăm, ta cần tính tỉ lệ trước rồi mới biểu diễn lên biểu đồ.

Công thức tính tỉ lệ phần trăm
$\text{Tỉ lệ \%} = \dfrac{\text{Số liệu của phần đó}}{\text{Tổng số liệu}} \times 100\%$

Quy trình thực hiện:

1
Tính tổng tất cả các số liệu.
2
Tính tỉ lệ % của từng phần theo công thức trên.
3
Kiểm tra: tổng tất cả tỉ lệ phải bằng đúng $100\%$.
4
Biểu diễn lên biểu đồ: hình quạt lớn hơn ứng với tỉ lệ lớn hơn.
Ví dụ — Khảo sát kĩ năng bơi

Khảo sát học sinh tiểu học một huyện:

Tình trạngSố học sinh
Bơi thành thạo250
Biết bơi nhưng chưa thành thạo175
Chưa biết bơi75

Bước 1: Tổng số học sinh: $250 + 175 + 75 = 500$ (em).

Bước 2: Tính tỉ lệ phần trăm:

  • Bơi thành thạo: $\dfrac{250}{500} \times 100\% = 50\%$
  • Biết bơi chưa thành thạo: $\dfrac{175}{500} \times 100\% = 35\%$
  • Chưa biết bơi: $\dfrac{75}{500} \times 100\% = 15\%$

Bước 3: Kiểm tra: $50\% + 35\% + 15\% = 100\%$ ✓

Tỉ lệ kĩ năng bơi của học sinh
Biểu đồ hình quạt tròn thể hiện tỉ lệ kĩ năng bơi của học sinh: 50% bơi thành thạo, 35% chưa thành thạo, 15% chưa biết bơi
Bơi thành thạo50%
Chưa thành thạo35%
Chưa biết bơi15%
4
Phân tích dữ liệu từ biểu đồ

Khi phân tích một biểu đồ hình quạt tròn, ta thường thực hiện 4 thao tác chính:

1
Đọc tỉ lệ từng phần và lập bảng thống kê.
2
So sánh: xác định phần nào chiếm tỉ lệ lớn nhất, nhỏ nhất.
3
Tính tổng tỉ lệ của một nhóm các phần (cộng các tỉ lệ).
4
Tính giá trị thực tế khi đề bài cho biết tổng số liệu cụ thể.
Công thức tính giá trị thực tế
$\text{Giá trị thực tế} = \text{Tổng số liệu} \times \dfrac{\text{Tỉ lệ \%}}{100}$
Ví dụ — Học sinh các cấp Việt Nam năm 2020
CấpTỉ lệ
Tiểu học51%
Trung học cơ sở34%
Trung học phổ thông15%

Tổng số học sinh năm 2020: 17 551 000 em. Tính số học sinh từng cấp:

Tiểu học (51%): $17\,551\,000 \times \dfrac{51}{100} = 8\,951\,010$ (em)
THCS (34%): $17\,551\,000 \times \dfrac{34}{100} = 5\,967\,340$ (em)
THPT (15%): $17\,551\,000 \times \dfrac{15}{100} = 2\,632\,650$ (em)

Kiểm tra: $8\,951\,010 + 5\,967\,340 + 2\,632\,650 = 17\,551\,000$ ✓

⚠️Lưu ý quan trọng: Kết quả tính toán từ biểu đồ hình quạt tròn mang tính ước lượng. Khi trình bày, nên dùng từ "khoảng". Ví dụ: "Khoảng 328 em bị cận thị", không nên nói "đúng 328 em".
5
Tìm tỉ lệ phần trăm còn thiếu

tổng tất cả các tỉ lệ trong biểu đồ hình quạt tròn luôn bằng $100\%$, nên khi đề bài cho thiếu một tỉ lệ, ta tính được dễ dàng.

Công thức tìm tỉ lệ còn thiếu
$\text{Tỉ lệ thiếu} = 100\% - (\text{tổng các tỉ lệ đã biết})$
Ví dụ — Chỉ số BMI người Việt Nam trưởng thành
Mức BMITỉ lệ
Dưới 18,520,90%
Từ 18,5 đến dưới 23?
Từ 23 đến dưới 259,70%
Từ 25 đến dưới 306,20%
Từ 30 đến dưới 350,40%

a) Tính tỉ lệ người thừa cân (BMI ≥ 23):

Cộng 3 nhóm: từ 23 đến dưới 25, từ 25 đến dưới 30, và từ 30 đến dưới 35.
$9{,}70\% + 6{,}20\% + 0{,}40\% = \mathbf{16{,}30\%}$

b) Tìm giá trị "?":

Tổng các tỉ lệ đã biết:
$20{,}90\% + 9{,}70\% + 6{,}20\% + 0{,}40\% = 37{,}20\%$

Tỉ lệ còn thiếu:
$? = 100\% - 37{,}20\% = \mathbf{62{,}80\%}$
🎁Tổng kết Bài 18:
• Biểu đồ hình quạt tròn = $100\%$, gồm tiêu đề + hình tròn + chú giải.
• Khi chưa có % → tính: $\dfrac{\text{số liệu phần đó}}{\text{tổng}} \times 100\%$.
• Tính giá trị thực tế: $\text{tổng} \times \dfrac{\%}{100}$.
• Tìm tỉ lệ thiếu: lấy $100\%$ trừ tổng các tỉ lệ đã biết.
• Kết quả mang tính ước lượng.
1
Điểm: 0/25
🥧

Luyện biểu đồ hình quạt tròn!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du