Bài tập toán 7 Bài 4: Thứ tự thực hiện các phép tính. Quy tắc chuyển vế (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 4

Thứ Tự Thực Hiện Các Phép Tính. Quy Tắc Chuyển Vế

Cách tính giá trị biểu thức và giải bài toán tìm $x$ trong $\mathbb{Q}$

1
Thứ tự thực hiện các phép tính

Thứ tự thực hiện các phép tính đã học với số tự nhiên vẫn được áp dụng đúng với các số hữu tỉ. Có 3 trường hợp:

📍 Trường hợp 1 — Biểu thức chỉ có cùng một bậc phép tính:

Biểu thức chỉ có cộng, trừ hoặc chỉ có nhân, chia → thực hiện từ trái sang phải.

📍 Trường hợp 2 — Biểu thức không có dấu ngoặc:

1
Lũy thừa
Tính các lũy thừa trước
2
Nhân và chia
Cùng bậc → tính từ trái sang phải
3
Cộng và trừ
Cùng bậc → tính từ trái sang phải

📍 Trường hợp 3 — Biểu thức có dấu ngoặc:

📌Tính trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau, theo thứ tự:
$( \ ) \to [ \ ] \to \{ \ \}$
(ngoặc tròn → ngoặc vuông → ngoặc nhọn)
Ví dụ 1 — Biểu thức không ngoặc

Tính: $2{,}4 - 2^2 + 6{,}3 : 3$

=$2{,}4 - 4 + 2{,}1$
(tính lũy thừa $2^2 = 4$ và phép chia $6{,}3 : 3 = 2{,}1$ trước)
=$-1{,}6 + 2{,}1 = 0{,}5$
(cộng, trừ từ trái sang phải)
Ví dụ 2 — Biểu thức có ngoặc

Tính: $8{,}4 + 2{,}5 \cdot 4 + (7{,}2 - 3) : 3$

=$8{,}4 + 10 + 4{,}2 : 3$
(tính trong ngoặc: $7{,}2 - 3 = 4{,}2$; tính nhân: $2{,}5 \cdot 4 = 10$)
=$8{,}4 + 10 + 1{,}4 = 19{,}8$
🎯Câu thần chú nhớ thứ tự:
"Ngoặc → Lũy → Nhân/Chia → Cộng/Trừ"
2
Đẳng thức và tính chất cơ bản

Một đẳng thức là một biểu thức có dạng:

Vế trái
$A$
=
Vế phải
$B$

Trong đó $A$ gọi là vế trái, $B$ gọi là vế phải.

Ví dụ minh họa

$3{,}2 + x = 8$ là một đẳng thức:

  • • Vế trái: $3{,}2 + x$
  • • Vế phải: $8$

🔑 Tính chất cơ bản của đẳng thức:

1
Nếu $a = b$ thì $b = a$.
(có thể đảo hai vế)
2
Nếu $a = b$ thì $a + c = b + c$.
(cộng cùng một số vào hai vế thì đẳng thức không đổi)
💡Ý nghĩa: Hai tính chất này giúp ta biến đổi đẳng thức để đưa về dạng đơn giản hơn — đặc biệt hữu ích khi giải bài toán tìm $x$.
3
Quy tắc chuyển vế

Khi chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của một đẳng thức, ta phải đổi dấu số hạng đó:

Dấu "+"
↓ chuyển vế
đổi thành ""
Dấu "−"
↓ chuyển vế
đổi thành "+"

Công thức tổng quát:

Nếu $a + b = c$ thì $a = c - b$
Nếu $a - b = c$ thì $a = c + b$

📍 Minh họa cụ thể:

$x$ $+\,5$ $=$ $8$
chuyển $+5$ sang phải, đổi thành $-5$
$x = 8$ $-\,5$ $= 3$
Ví dụ 3 — Tìm $x$ cơ bản

a) Tìm $x$, biết: $x + \dfrac{2}{3} = -\ \dfrac{5}{9}$

Chuyển $\dfrac{2}{3}$ sang vế phải, đổi thành $-\ \dfrac{2}{3}$:
$x = -\ \dfrac{5}{9} - \dfrac{2}{3}$
$x = -\ \dfrac{5}{9} - \dfrac{6}{9} = -\ \dfrac{11}{9}$

b) Tìm $x$, biết: $x - \dfrac{2}{5} = \dfrac{7}{10}$

Chuyển $-\ \dfrac{2}{5}$ sang vế phải, đổi thành $+\dfrac{2}{5}$:
$x = \dfrac{7}{10} + \dfrac{2}{5} = \dfrac{7}{10} + \dfrac{4}{10} = \dfrac{11}{10}$
⚠️Cẩn thận: Khi chuyển vế, BẮT BUỘC phải đổi dấu. Nhiều bạn quên đổi dấu là nguyên nhân lớn nhất gây sai khi tìm $x$!
4
Áp dụng — Tìm $x$ trong các trường hợp

📌 4 dạng phương trình tìm $x$ thường gặp:

1
$x + a = b$
→ Chuyển $a$ sang phải, đổi thành $-a$:
$x = b - a$
2
$x - a = b$
→ Chuyển $-a$ sang phải, đổi thành $+a$:
$x = b + a$
3
$a - x = b$
→ Chuyển $-x$ sang phải và $b$ sang trái:
$x = a - b$
4
$a + x = b$
→ Chuyển $a$ sang phải, đổi thành $-a$:
$x = b - a$
📌Cách tiếp cận chung khi gặp bài tìm $x$ phức tạp:
Bước 1. Tính giá trị các phần KHÔNG chứa $x$ trước (rút gọn các vế).
Bước 2. Đưa về dạng đơn giản $(x \pm a = b)$ hoặc $(a - x = b)$.
Bước 3. Áp dụng quy tắc chuyển vế để tìm $x$.
Ví dụ 4 — Tìm $x$ với ngoặc

Tìm $x$, biết: $x - \left(\dfrac{5}{4} - \dfrac{7}{5}\right) = \dfrac{9}{20}$

Bước 1 — Tính trong ngoặc:
$\dfrac{5}{4} - \dfrac{7}{5} = \dfrac{25-28}{20} = -\ \dfrac{3}{20}$
Bước 2 — Phương trình trở thành:
$x - \left(-\ \dfrac{3}{20}\right) = \dfrac{9}{20}$
$x + \dfrac{3}{20} = \dfrac{9}{20}$
Bước 3 — Chuyển vế:
$x = \dfrac{9}{20} - \dfrac{3}{20} = \dfrac{6}{20} = \dfrac{3}{10}$
Ví dụ 5 — Vế phải có biểu thức

Tìm $x$, biết: $9 - x = \dfrac{8}{7} - \left(-\ \dfrac{7}{8}\right)$

Bước 1 — Tính vế phải:
$\dfrac{8}{7} + \dfrac{7}{8} = \dfrac{64}{56} + \dfrac{49}{56} = \dfrac{113}{56}$
Bước 2 — Phương trình trở thành:
$9 - x = \dfrac{113}{56}$
Bước 3 — Chuyển vế:
$x = 9 - \dfrac{113}{56} = \dfrac{504 - 113}{56} = \dfrac{391}{56}$
5
Tìm $x$ với phép nhân, chia

Khi $x$ nằm trong phép nhân hoặc chia, ta không dùng quy tắc chuyển vế (vì quy tắc này chỉ áp dụng cho cộng/trừ). Thay vào đó, ta dùng tính chất khác của đẳng thức:

Tính chất nhân/chia hai vế
Nếu $a = b$ thì $a \cdot c = b \cdot c$
Nếu $a = b$ thì $a : c = b : c$ ($c \neq 0$)

📌 3 dạng phương trình thường gặp:

1
Dạng $a \cdot x = b$ ($a \neq 0$)
→ Chia cả hai vế cho $a$:
$x = b : a = \dfrac{b}{a}$
2
Dạng $\dfrac{x}{a} = b$
→ Nhân cả hai vế với $a$:
$x = b \cdot a$
3
Dạng $\dfrac{a}{b} \cdot x = c$
→ Chia cả hai vế cho $\dfrac{a}{b}$ (= nhân với nghịch đảo):
$x = c : \dfrac{a}{b} = c \cdot \dfrac{b}{a}$
Ví dụ 8 — Phương trình nhân đơn giản

Tìm $x$, biết: $3x = 12$.

Chia cả hai vế cho $3$:
$x = 12 : 3 = 4$
Ví dụ 9 — Phương trình chia

Tìm $x$, biết: $\dfrac{x}{4} = -\ \dfrac{3}{2}$.

Nhân cả hai vế với $4$:
$x = -\ \dfrac{3}{2} \cdot 4 = -\ \dfrac{12}{2} = -6$
Ví dụ 10 — Hệ số là phân số

Tìm $x$, biết: $\dfrac{2}{5} \cdot x = \dfrac{4}{15}$.

Chia cả hai vế cho $\dfrac{2}{5}$ = nhân với $\dfrac{5}{2}$:
$x = \dfrac{4}{15} \cdot \dfrac{5}{2} = \dfrac{20}{30} = \dfrac{2}{3}$

🎯 Phương trình kết hợp cộng/trừ và nhân/chia:

Khi gặp dạng $a \cdot x + b = c$ hoặc $a \cdot x - b = c$, ta áp dụng 2 bước:

1
Bước 1: Chuyển vế $b$ (cộng/trừ) sang vế phải, đổi dấu.
2
Bước 2: Chia cả hai vế cho hệ số $a$ để tìm $x$.
Ví dụ 11 — Phương trình kết hợp

Tìm $x$, biết: $2x + \dfrac{1}{3} = \dfrac{5}{6}$.

Bước 1 — Chuyển $\dfrac{1}{3}$ sang vế phải, đổi dấu:
$2x = \dfrac{5}{6} - \dfrac{1}{3} = \dfrac{5}{6} - \dfrac{2}{6} = \dfrac{3}{6} = \dfrac{1}{2}$
Bước 2 — Chia cả hai vế cho $2$:
$x = \dfrac{1}{2} : 2 = \dfrac{1}{2} \cdot \dfrac{1}{2} = \dfrac{1}{4}$
💡Mẹo nhanh: Hệ số đứng trước $x$ "nhảy" sang vế kia bằng phép chia. Số đứng dưới mẫu (nếu $x$ ở tử) "nhảy" sang vế kia bằng phép nhân.
6
Áp dụng vào bài toán thực tế

Trong nhiều bài toán thực tế, ta cần thiết lập một đẳng thức rồi áp dụng quy tắc chuyển vế để tìm đại lượng chưa biết.

📋 Các bước giải:

1
Đọc kỹ đề, xác định đại lượng cần tìm và đặt là $x$.
2
Lập đẳng thức dựa trên dữ kiện bài toán.
3
Áp dụng quy tắc chuyển vế hoặc thứ tự phép tính để giải.
4
Kết luận kèm đơn vị (nếu có).
Ví dụ 6 — Bài toán bánh chưng

Mỗi cái bánh chưng nặng khoảng $0{,}8$ kg gồm $0{,}5$ kg gạo; $0{,}125$ kg đậu xanh; $0{,}04$ kg lá dong, còn lại là thịt. Tính khối lượng thịt.

Bánh
chưng
Gạo: $0{,}5$ kg
Đậu xanh: $0{,}125$ kg
Lá dong: $0{,}04$ kg
Thịt: $x$ kg (?)
Bước 1 — Lập đẳng thức:
$0{,}5 + 0{,}125 + 0{,}04 + x = 0{,}8$
Bước 2 — Tính tổng các số đã biết:
$0{,}665 + x = 0{,}8$
Bước 3 — Chuyển vế:
$x = 0{,}8 - 0{,}665 = 0{,}135$ (kg)
→ Khối lượng thịt khoảng $0{,}135$ kg.
Ví dụ 7 — Bài toán làm bánh

Để làm một cái bánh, cần $2\dfrac{3}{4}$ cốc bột. Lan đã có $1\dfrac{1}{2}$ cốc bột. Hỏi Lan cần thêm bao nhiêu cốc bột?

$1\dfrac{1}{2}$
Đã có
$1\dfrac{1}{2}$ cốc
+
$x$ ?
Cần thêm
$x$ cốc
=
$2\dfrac{3}{4}$
Cần dùng
$2\dfrac{3}{4}$ cốc
Lập đẳng thức:
$1\dfrac{1}{2} + x = 2\dfrac{3}{4}$
Chuyển vế:
$x = 2\dfrac{3}{4} - 1\dfrac{1}{2} = \dfrac{11}{4} - \dfrac{6}{4} = \dfrac{5}{4} = 1\dfrac{1}{4}$
→ Lan cần thêm $1\dfrac{1}{4}$ cốc bột.
🎁Tổng kết Bài 4:
Thứ tự phép tính: Ngoặc → Lũy thừa → Nhân/Chia → Cộng/Trừ.
Đẳng thức: $A = B$ — vế trái và vế phải.
Quy tắc chuyển vế (cộng/trừ): chuyển vế thì đổi dấu ($+$ ↔ $-$).
Tìm $x$ với nhân/chia: chia (hoặc nhân) cả hai vế cho hệ số của $x$.
Tìm $x$ phức hợp: rút gọn các phần không chứa $x$ trước; nếu có dạng $ax + b = c$ thì chuyển vế trước, chia cho $a$ sau.
1
Điểm: 0/28
🎯

Luyện thứ tự phép tính & tìm $x$ nào!

28 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du