Bài tập toán 7 Bài 1: Tập hợp các số hữu tỉ (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 1

Tập Hợp Các Số Hữu Tỉ $\mathbb{Q}$

Định nghĩa, số đối, biểu diễn trên trục số và so sánh số hữu tỉ

1
Số hữu tỉ là gì?

Trong toán học, khi ta viết các phân số như $\dfrac{3}{4}$, $\dfrac{-5}{2}$, hay $\dfrac{7}{1}$, tất cả đều đang biểu diễn một loại số gọi là số hữu tỉ.

$\mathbb{Q}$ $=\,\Big\{\,\dfrac{a}{b}\,\Big\}$
với $a, b \in \mathbb{Z}$
$b \neq 0$
💡Định nghĩa: Số hữu tỉ là số có thể biểu diễn được dưới dạng phân số $\dfrac{a}{b}$, trong đó $a, b$ là các số nguyên và $b \neq 0$. Tập hợp các số hữu tỉ kí hiệu là $\mathbb{Q}$.

Mọi số nguyên, số thập phânhỗn số đều có thể viết dưới dạng phân số, nên chúng đều thuộc tập hợp $\mathbb{Q}$.

Số nguyên
$-5 = \dfrac{-5}{1}$
.
Số thập phân
$0{,}8 = \dfrac{8}{10}$
Hỗn số
$2\dfrac{1}{3} = \dfrac{7}{3}$
%
Phần trăm
$25\% = \dfrac{25}{100}$
📌Chú ý quan trọng: Các phân số bằng nhau chỉ là các cách viết khác nhau của cùng một số hữu tỉ. Chẳng hạn:
$\,\,1{,}5 = \dfrac{3}{2} = \dfrac{6}{4} = \dfrac{9}{6} = \dots$ — tất cả đều biểu diễn cùng một số hữu tỉ.
Ví dụ 1

Các số $-5;\ 0{,}8;\ -2{,}4;\ 2\dfrac{1}{3}$ có là số hữu tỉ không?

$-5 = \dfrac{-5}{1}$
$0{,}8 = \dfrac{8}{10}$
$-2{,}4 = \dfrac{-24}{10}$
$2\dfrac{1}{3} = \dfrac{7}{3}$

→ Tất cả đều là số hữu tỉ.

2
Số đối của số hữu tỉ

Mỗi số hữu tỉ luôn tồn tại một số đối. Hai số đối nhau có tổng bằng $0$.

Nếu $m$ là số hữu tỉ thì số đối của nó là $-m$:

$m + (-m) = 0$
Số ban đầu
$\dfrac{3}{5}$
Số đối
$-\ \dfrac{3}{5}$
⚠️Lưu ý: Khi tìm số đối, cần rút gọn dấu trước. Phân số có mẫu âm thì đổi dấu cả tử và mẫu để đưa về mẫu dương.
Ví dụ 2 — Tìm số đối
1
$6 = \dfrac{6}{1}$ → là số hữu tỉ.
Số đối là $-6$.
2
$-4{,}7 = \dfrac{-47}{10}$ → là số hữu tỉ.
Số đối là $4{,}7$.
3
$1\dfrac{3}{5} = \dfrac{8}{5}$ → là số hữu tỉ.
Số đối là $-1\dfrac{3}{5}$.
Ví dụ 3 — Phân số có mẫu âm

Tìm số đối của $\dfrac{4}{-9}$.

Bước 1: Đưa về mẫu dương: $\dfrac{4}{-9} = \dfrac{-4}{9}$.

Bước 2: Số đối là $\dfrac{4}{9}$.

🎯Mẹo: Hai số đối nhau chỉ khác nhau ở dấu. Trên trục số, chúng nằm hai phía của gốc $O$ và cách đều $O$.
3
Biểu diễn số hữu tỉ trên trục số

Để biểu diễn số hữu tỉ $\dfrac{a}{b}$ (với $b > 0$) trên trục số, ta thực hiện theo 2 bước:

1
Chia đoạn đơn vị: chia mỗi đoạn đơn vị thành $b$ phần bằng nhau. Mỗi phần là đơn vị mới, có độ dài $\dfrac{1}{b}$ đơn vị cũ.
2
Đếm $|a|$ đơn vị mới từ gốc $O$:
Sang phải nếu $a > 0$.
Sang trái nếu $a < 0$.
Ví dụ 4 — Biểu diễn $\dfrac{5}{4}$ và $-\ \dfrac{5}{4}$

Chia mỗi đoạn đơn vị thành 4 phần bằng nhau → đơn vị mới $= \dfrac{1}{4}$.

−5/4 5/4 −2 −1 O 1 2
Hai số đối $\dfrac{5}{4}$ và $-\ \dfrac{5}{4}$ cách đều gốc $O$
💜Nhận xét quan trọng: Trên trục số, hai số đối nhau $a$ và $-a$ nằm ở hai phía của gốc $O$ và cách đều gốc $O$.
4
So sánh hai số hữu tỉ

Với hai số hữu tỉ $a$ và $b$ bất kì, luôn xảy ra đúng một trong ba trường hợp:

$a = b \quad$ hoặc $\quad a < b \quad$ hoặc $\quad a > b$

Có 3 cách so sánh:

1
Quy đồng mẫu dương
Đưa về cùng mẫu dương, so sánh tử
2
Đổi sang thập phân
So sánh trực tiếp
3
Bắc cầu qua trung gian
Qua $0$, qua $1$ hoặc số khác
📍Trên trục số: Nếu $a < b$ thì điểm $a$ nằm bên trái điểm $b$.
• Bên trái $O$: số hữu tỉ âm (nhỏ hơn $0$).
• Bên phải $O$: số hữu tỉ dương (lớn hơn $0$).
• Số $0$ không phải số hữu tỉ dương cũng không phải số hữu tỉ âm.
Ví dụ 5 — So sánh $0{,}4$ và $\dfrac{3}{5}$
1
Đưa $0{,}4$ về phân số: $0{,}4 = \dfrac{4}{10} = \dfrac{2}{5}$.
2
Hai phân số $\dfrac{2}{5}$ và $\dfrac{3}{5}$ cùng mẫu dương.
Vì $2 < 3$ nên $\dfrac{2}{5} < \dfrac{3}{5}$.
3
Kết luận: $0{,}4 < \dfrac{3}{5}$.
Ví dụ 6 — Dùng bắc cầu

So sánh $\dfrac{7}{9}$ và $1{,}5$.

Ta thấy: $\dfrac{7}{9} < 1$ (tử nhỏ hơn mẫu) và $1{,}5 > 1$.

Vậy $\dfrac{7}{9} < 1 < 1{,}5$ → $\dfrac{7}{9} < 1{,}5$.

Ví dụ 7 — So sánh hai số âm

So sánh $-1{,}25$ và $-1{,}125$.

Xét phần dương: $1{,}25 > 1{,}125$.

Vì cả hai đều âm, số nào có giá trị tuyệt đối lớn hơn thì nhỏ hơn:

$-1{,}25 < -1{,}125$.

Quy tắc với số âm: Khi so sánh hai số âm $-a$ và $-b$ (với $a, b > 0$), chỉ cần so sánh $a$ với $b$ rồi đảo chiều. Nếu $a > b$ thì $-a < -b$.
5
Sai lầm thường gặp & Mẹo giải nhanh

⛔ Một số sai lầm thường gặp khi làm bài:

❌ Sai lầm✅ Đính chính
So sánh $\dfrac{2}{-7}$ mà không đổi về mẫu dương, rồi kết luận $\dfrac{2}{-7} > \dfrac{-3}{11}$ vì $2 > -3$. Phải đưa về mẫu dương: $\dfrac{2}{-7} = \dfrac{-2}{7}$, rồi quy đồng và so tử.
Cho rằng $0$ là số hữu tỉ dương. Số $0$ không phải số hữu tỉ dương cũng không phải số hữu tỉ âm.
Tìm số đối của $\dfrac{3}{-5}$ ra $\dfrac{-3}{-5}$. Rút gọn dấu trước: $\dfrac{3}{-5} = \dfrac{-3}{5}$, số đối là $\dfrac{3}{5}$.
So sánh $-1{,}25$ và $-1{,}125$: vì $25 > 125$ nên $-1{,}25 > -1{,}125$. $1{,}25 > 1{,}125$ nên $-1{,}25 < -1{,}125$. Số âm có trị tuyệt đối càng lớn thì giá trị càng nhỏ.
Biểu diễn $-\ \dfrac{3}{4}$ bằng cách đếm sang phải gốc $O$. Số âm phải đi sang trái gốc $O$.

🚀 Mẹo giải nhanh:

Bắc cầu khi khó quy đồng: Nếu hai phân số khó quy đồng, so từng số với $0$ hoặc $1$. Ví dụ: $\dfrac{7}{9} < 1 < 1{,}5$.
Số âm — đảo chiều: So $-a$ và $-b$ chỉ cần so $a$ với $b$ rồi đảo chiều. Nếu $a > b$ thì $-a < -b$.
Sắp xếp nhiều số — chia nhóm: Tách nhóm âm, nhóm dương, rồi sắp xếp trong từng nhóm sẽ nhanh hơn.
Nhận dạng nhanh: Hầu hết các số ở lớp 7 (số nguyên, thập phân, hỗn số, phân số) đều là số hữu tỉ. Chỉ cần viết được $\dfrac{a}{b}$ với $a, b \in \mathbb{Z}, b \neq 0$.
🎁Tổng kết kiến thức Bài 1:
• $\mathbb{Q}$: tập hợp các số hữu tỉ — số viết được dưới dạng $\dfrac{a}{b}$ với $a, b \in \mathbb{Z}$, $b \neq 0$.
Số đối của $m$ là $-m$, thỏa $m + (-m) = 0$.
Trên trục số: chia đoạn đơn vị thành $b$ phần, đếm $|a|$ phần từ $O$ theo đúng chiều.
So sánh: quy đồng mẫu dương, đổi thập phân, hoặc bắc cầu.
1
Điểm: 0/25
🔢

Luyện tập số hữu tỉ $\mathbb{Q}$ nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du