Bài tập toán 7 Bài 25. Đa thức một biến (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 25

Đa Thức Một Biến

Đơn thức, đa thức, thu gọn, sắp xếp, bậc và nghiệm của đa thức

1
Đơn thức một biến

Trước khi học đa thức, ta cần tìm hiểu thành phần đơn giản nhất tạo nên đa thức — đó là đơn thức.

📖 Định nghĩa
Đơn thức một biến (gọi tắt là đơn thức) là biểu thức đại số có dạng tích của một số thực với một luỹ thừa của biến. Trong đó:
Số thực được gọi là hệ số.
Số mũ của luỹ thừa của biến được gọi là bậc của đơn thức.

Chẳng hạn, đơn thức $5x^4$ có:

$5x^4$
Hệ số
$5$
Bậc
$4$

Một vài trường hợp đặc biệt:

1
Đơn thức $-0{,}7x$ có hệ số là $-0{,}7$ và bậc là $1$ (vì $x = x^1$).
2
Một số khác $0$ là đơn thức bậc $0$. Ví dụ: $3 = 3x^0$ → bậc $0$.
3
Số $0$ cũng là đơn thức, nhưng không có bậc.
Ví dụ — Xác định hệ số và bậc
Đơn thứcHệ sốBậc
$3x^5$$3$$5$
$-x^3$$-1$$3$
$-6$$-6$$0$
$2^3 \cdot x = 8x$$8$$1$
📌Lưu ý: Khi đơn thức là $-x^3$, hệ số là $-1$ (không phải $0$), vì $-x^3 = (-1) \cdot x^3$. Tương tự $x^2$ có hệ số là $1$.
2
Phép tính với đơn thức

Với đơn thức một biến, ta có hai phép tính cơ bản: cộng/trừ hai đơn thức cùng bậcnhân hai đơn thức.

±Cộng (trừ) hai đơn thức cùng bậc
Cộng (trừ) các hệ số, giữ nguyên luỹ thừa của biến.
×Nhân hai đơn thức
Nhân hai hệ số với nhau, nhân hai luỹ thừa của biến với nhau.
Ví dụ 1 — Cộng/trừ đơn thức cùng bậc
$-4x^3 + x^3 = (-4 + 1)x^3 = -3x^3$
$5{,}2x^2 - 1{,}7x^2 = (5{,}2 - 1{,}7)x^2 = 3{,}5x^2$
Ví dụ 2 — Nhân hai đơn thức

a) $(0{,}4x)(5x^3) = ?$

$=$$(0{,}4 \cdot 5)(x \cdot x^3)$(nhân hệ số với hệ số, biến với biến)
$=$$2x^4$

b) $(-3x^2)\left(\dfrac{1}{3}x^4\right) = ?$

$=$$\left[(-3) \cdot \dfrac{1}{3}\right](x^2 \cdot x^4)$
$=$$-x^6$
💡Quy tắc cộng số mũ: Khi nhân đơn thức bậc $m$ với đơn thức bậc $n$, ta được đơn thức bậc $m + n$.
Áp dụng: $x^m \cdot x^n = x^{m+n}$.
⚠️Cẩn thận: Hai đơn thức khác bậc thì không cộng/trừ được. Ví dụ: $3x^2 + 5x$ không thu gọn được vì $x^2$ và $x$ là hai bậc khác nhau.
3
Khái niệm đa thức một biến

Các biểu thức như $A = 5x^3 - 2x^2 - 3x^3 + 4$ và $B = 3x^4 - x^2 + 2x + 6$ đều là tổng của những đơn thức của cùng một biến $x$. Đó là những ví dụ về đa thức một biến.

📖 Định nghĩa
Đa thức một biến (gọi tắt là đa thức) là tổng của những đơn thức của cùng một biến. Mỗi đơn thức trong tổng được gọi là một hạng tử của đa thức đó.

Số $0$ cũng được coi là một đa thức, gọi là đa thức không.

Ta thường ký hiệu đa thức bằng chữ cái in hoa, đôi khi viết thêm ký hiệu biến trong ngoặc đơn:

$P = P(x) = 3x^4 - x^2 + 2x + 6$

Ví dụ — Hạng tử của đa thức

Đa thức $3x^3 - 4x^2 + 1$ có ba hạng tử:

Hạng tửHệ sốBậc
$3x^3$$3$$3$
$-4x^2$$-4$$2$
$1$$1$$0$
💡Chú ý quan trọng:
• Mỗi đơn thức cũng là một đa thức (đa thức chỉ có 1 hạng tử).
• Mỗi số thực cũng là một đa thức (đa thức bậc $0$ nếu khác $0$).
4
Thu gọn và sắp xếp đa thức

Khi làm việc với đa thức, ta thường cần đưa nó về dạng gọn nhất để dễ tính toán.

📖 Đa thức thu gọn
Đa thức không chứa hai đơn thức nào cùng bậc được gọi là đa thức thu gọn.

Nếu đa thức chưa thu gọn, ta cần cộng các đơn thức cùng bậc lại với nhau.
Ví dụ 1 — Thu gọn đa thức

Thu gọn $A = 5x^3 - 2x^2 - 3x^3 + 4$.

$A=$$\underbrace{5x^3 - 3x^3}_{\text{cùng bậc 3}} - 2x^2 + 4$(nhóm cùng bậc)
$=$$(5 - 3)x^3 - 2x^2 + 4$
$=$$\boxed{2x^3 - 2x^2 + 4}$

Sắp xếp đa thức: Để thuận lợi cho tính toán, người ta thường viết đa thức ở dạng thu gọn và sắp xếp các hạng tử theo luỹ thừa giảm (hoặc tăng) của biến.

Ví dụ 2 — Sắp xếp theo luỹ thừa giảm

Sắp xếp $P = 4x^2 - 3x + 2 - 5x^3$.

Ban đầu$4x^2 - 3x + 2 - 5x^3$
Bậc giảm$-5x^3 + 4x^2 - 3x + 2$

Cũng có thể sắp xếp theo luỹ thừa tăng: $P = 2 - 3x + 4x^2 - 5x^3$.

📌Khuyết bậc: Nếu đa thức khuyết một bậc nào đó, khi cần ta có thể viết thêm hạng tử với hệ số $0$. Ví dụ: $P = -5x^3 + 4x^2 - 3x + 2$ khuyết $x^4$, có thể viết: $P = 0x^4 - 5x^3 + 4x^2 - 3x + 2$.
5
Bậc, hệ số cao nhất, hệ số tự do

Trong một đa thức thu gọn và khác đa thức không, ta có ba khái niệm quan trọng:

1
Bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất.
2
Hệ số cao nhất là hệ số của hạng tử có bậc cao nhất.
3
Hệ số tự do là hệ số của hạng tử bậc $0$ (hạng tử không chứa biến).
Ví dụ — Tìm bậc và các hệ số

Cho $P = -2x^3 - 3x^2 + 2x^3 + 5x + 8$. Tìm bậc, hệ số cao nhất và hệ số tự do.

Bước 1 — Thu gọn:

$P=$$(-2x^3 + 2x^3) - 3x^2 + 5x + 8$
$=$$-3x^2 + 5x + 8$

Bước 2 — Phân tích:

Hạng tửHệ sốBậc
$-3x^2$$-3$$2$ ⭐
$5x$$5$$1$
$8$$8$$0$

Kết luận:

• Bậc của $P$: $2$
• Hệ số cao nhất: $-3$ (hệ số của hạng tử bậc 2)
• Hệ số tự do: $8$ (hạng tử không chứa biến)
⚠️Chú ý quan trọng:
Đa thức không (đa thức = $0$) không có bậc.
• Muốn tìm bậc của đa thức chưa thu gọn, phải thu gọn trước.
• Một số khác $0$ là đa thức bậc $0$.

📚 Em có biết?

Nhị thức bậc nhất
$ax + b$
$a, b$ là số cho trước, $a \neq 0$. Có 2 hạng tử.
Tam thức bậc hai
$ax^2 + bx + c$
$a, b, c$ là số cho trước, $a \neq 0$. Có 3 hạng tử.
6
Nghiệm của đa thức một biến

Giá trị của đa thức $F(x)$ tại $x = a$, ký hiệu $F(a)$, được tính bằng cách thay $x = a$ vào đa thức rồi thực hiện phép tính.

Ví dụ giá trị

Với $G(x) = x^2 - 9$, ta có:

$G(4) = 4^2 - 9 = 16 - 9 = 7$

📖 Định nghĩa nghiệm
Nếu tại $x = a$, đa thức $F(x)$ có giá trị bằng $0$, tức là $F(a) = 0$, thì ta gọi $a$ (hoặc $x = a$) là một nghiệm của đa thức $F(x)$.
Ví dụ 1 — Đa thức có nghiệm

$x = 0$ và $x = -4$ là hai nghiệm của $A(x) = 3x^2 + 12x$ vì:

$x = 0$ $A(0) = 3 \cdot 0^2 + 12 \cdot 0 = 0$ ✓ Nghiệm
$x = -4$ $A(-4) = 3 \cdot 16 + 12 \cdot (-4) = 48 - 48 = 0$ ✓ Nghiệm
Ví dụ 2 — Đa thức không có nghiệm

Đa thức $B(x) = x^2 + 4$ không có nghiệm vì:

Với mọi $x$: $x^2 \geq 0$
$\Rightarrow B(x) = x^2 + 4 \geq 4 > 0$
Vậy $B(x) \neq 0$ với mọi $x$ → không có nghiệm.
🎯Nhận xét quan trọng:
• Một đa thức có thể không có nghiệm hoặc có nhiều nghiệm.
• Nếu đa thức có hệ số tự do bằng $0$ thì $x = 0$ là một nghiệm.
• Đa thức bậc nhất $ax + b$ luôn có đúng một nghiệm: $x = -\dfrac{b}{a}$.
Ví dụ 3 — Tìm nghiệm bằng cách thử

Trong ba số $1, -1, 2$, số nào là nghiệm của $Q(x) = x^2 + x - 2$?

$x = 1$ $Q(1) = 1 + 1 - 2 = 0$ ✓ Nghiệm
$x = -1$ $Q(-1) = 1 - 1 - 2 = -2$ ✗ Không
$x = 2$ $Q(2) = 4 + 2 - 2 = 4$ ✗ Không

→ Chỉ có $x = 1$ là nghiệm.

Tổng kết Bài 25:
Đơn thức một biến: dạng $ax^n$ ($a$: hệ số, $n$: bậc).
Đa thức một biến: tổng của các đơn thức cùng biến.
Thu gọn: cộng các đơn thức cùng bậc.
Sắp xếp: theo luỹ thừa giảm hoặc tăng.
Bậc = bậc cao nhất; Hệ số cao nhất = hệ số của hạng tử bậc cao nhất; Hệ số tự do = hạng tử không chứa biến.
Nghiệm: $x = a$ sao cho $F(a) = 0$.
1
Điểm: 0/25
📐

Luyện Đa Thức Một Biến nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du