Bài tập Vật Lí 10 Bài 6: Thực hành: Đo tốc độ của vật chuyển động (18 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 6 · Thực hành

Đo Tốc Độ Của Vật Chuyển Động

Đồng hồ MC964 & cổng quang điện, quy trình đo tốc độ trung bình – tức thời, xử lí sai số

1
Nguyên tắc đo tốc độ

Trong phòng thí nghiệm, tốc độ được xác định gián tiếp qua hai đại lượng đo trực tiếp: quãng đường $s$thời gian $t$, sau đó áp dụng công thức:

📐 Công thức nguyên tắc
$v = \dfrac{s}{t}$
$\Rightarrow$ Đo tốc độ là phép đo gián tiếp — cần đo trực tiếp $s$ và $t$.

▸ Dụng cụ cần có

Đo quãng đường: thước thẳng, thước dây, thước kẹp...
Đo thời gian: đồng hồ bấm giờ, đồng hồ hiện số kết hợp cổng quang điện, đồng hồ cần rung...

▸ Hai loại tốc độ cần đo

📏 Tốc độ trung bình
Đo bằng$v_{tb} = \dfrac{s}{t}$
$s$ làKhoảng cách giữa 2 cổng quang điện E và F
$t$ làThời gian viên bi đi từ E đến F
MODE$A \leftrightarrow B$
⚡ Tốc độ tức thời
Đo bằng$v_t = \dfrac{d}{t}$
$d$ làĐường kính viên bi (đo bằng thước kẹp)
$t$ làThời gian viên bi che chắn 1 cổng quang điện
MODE$A$ hoặc $B$
💡 Vì sao $v_t = d/t$ là tốc độ tức thời?
Khi viên bi đi qua một cổng quang điện, nó che chắn cổng trong khoảng thời gian $t$ rất ngắn (cỡ vài phần trăm giây). Trong thời gian đó, quãng đường đi qua đúng bằng đường kính $d$ của viên bi. Vì $\Delta t$ rất nhỏ → $v_t = d/t$ chính là tốc độ tức thời.
2
Đồng hồ MC964 & cổng quang điện

▸ Đồng hồ đo thời gian hiện số MC964

Đồng hồ MC964 đo thời gian chính xác đến phần nghìn giây (ĐCNN: $0{,}001$ s hoặc $0{,}01$ s). Khi vật che chắn chùm tia hồng ngoại giữa bộ phát và bộ thu của cổng quang điện → đồng hồ tự động đếm hoặc dừng đếm thời gian.

⏱️ Đồng hồ hiện số MC964 (mặt trước)
0.778 s MC964 MODE: A B A+B A↔B T THANG ĐO: 0,001 s 0,01 s RESET Ổ A: Ổ B: NGUỒN
Mặt trước MC964 với 5 chế độ MODE, nút RESET, các ổ cắm A và B

▸ 5 chế độ MODE của đồng hồ MC964

Chế độChức năng
MODE AĐo thời gian vật chắn cổng quang điện nối với ổ A
MODE BĐo thời gian vật chắn cổng quang điện nối với ổ B
MODE A + BĐo tổng thời gian vật chắn ở cả hai cổng A và B
MODE A ↔ BĐo thời gian vật đi từ cổng A đến cổng B
MODE TĐo khoảng thời gian $T$ của từng chu kì dao động

▸ Các nút điều khiển khác

Nút RESET: đặt lại chỉ số đồng hồ về $0{,}000$.
THANG ĐO: chọn ĐCNN $0{,}001$ s hoặc $0{,}01$ s.
⚠️ Lưu ý trắc nghiệm thường gặp
• MODE A (hoặc B) đo thời gian vật chắn cổng quang điện, KHÔNG đo thời gian từ lúc vật bắt đầu chuyển động.
• MODE A↔B đo thời gian vật đi từ A đến B, KHÔNG phải tổng thời gian chắn 2 cổng (đó là MODE A+B).
• MODE T dùng đo chu kì dao động, KHÔNG đo thời gian đi từ A đến B.
• Nút RESET chỉ đặt lại chỉ số đồng hồ về 0, KHÔNG đặt vật về vị trí nam châm điện.
MODE dùng để chọn kiểu làm việc cho đồng hồ, KHÔNG điều khiển tốc độ viên bi.

▸ Cổng quang điện

📡 Nguyên lí hoạt động cổng quang điện
PHÁT THU tia hồng ngoại bi CỔNG QUANG ĐIỆN
Khi viên bi chắn tia hồng ngoại → đồng hồ tự động bắt đầu hoặc dừng đếm

▸ Đồng hồ cần rung

Đồng hồ cần rung sử dụng cần dao động đều đặn khoảng $50$ lần/giây, đánh dấu các chấm mực trên băng giấy gắn với xe chuyển động. Khoảng cách giữa hai chấm liên tiếp ứng với quãng đường vật đi trong $0{,}02$ s ($= 1/50$ s).

📏 Băng giấy của đồng hồ cần rung
0,02 s 0,02 s 0,02 s
Mỗi khoảng giữa hai chấm = $0{,}02$ s. Khoảng dài hơn $\Rightarrow$ tốc độ lớn hơn.
Loại đồng hồƯu điểmNhược điểm
MC964 + cổng quang điệnSai số rất nhỏ, tự độngChi phí cao
Đồng hồ cần rungDễ thiết kế, ít tốn kémSai số cao hơn
Đồng hồ bấm giâyĐơn giản, rẻ tiềnSai số cao do thao tác tay
3
Bộ thí nghiệm & quy trình đo

▸ 7 dụng cụ chính của bộ thí nghiệm

STTDụng cụVai trò
(1)Đồng hồ MC964Đo thời gian chính xác $0{,}001$ s
(2)Cổng quang điện E và FĐóng/ngắt đồng hồ tự động
(3)Nam châm điện + công tắc képGiữ & thả viên bi
(4)Máng nhôm có giá đỡĐường trượt cho viên bi
(5)Viên bi thépVật chuyển động cần đo tốc độ
(6)Giá đỡ ba chân + vít chỉnhCố định & cân bằng hệ thống
(7)Thước kẹpĐo đường kính viên bi
🔬 Sơ đồ bộ thí nghiệm đo tốc độ
N (nam châm) bi E F s 0.778 MC964
Viên bi lăn từ N (nam châm) qua cổng E, qua cổng F → đồng hồ đo thời gian $t$

▸ Thí nghiệm 1: Đo tốc độ trung bình

Sử dụng 2 cổng quang điện E và F, đặt MODE ở $A \leftrightarrow B$. Các bước:

Bố trí thí nghiệm theo sơ đồ. Đặt cổng E cách chân phần dốc khoảng $10$ cm.
Nối hai cổng E, F vào ổ A, B phía sau đồng hồ.
Bật nguồn đồng hồ, chọn MODE $A \leftrightarrow B$.
Dịch cổng F đến vị trí thích hợp, đo quãng đường $EF = s$.
Đặt viên bi tiếp xúc nam châm điện N. Nhấn RESET (về $0{,}000$).
Ngắt điện nam châm $\Rightarrow$ viên bi lăn xuống qua E rồi F.
Đọc thời gian $t$ trên đồng hồ.
Lặp lại ít nhất 3 lần để giảm sai số.
Tính: $\bar{v} = \dfrac{s}{\bar{t}}$

▸ Thí nghiệm 2: Đo tốc độ tức thời

Sử dụng 1 cổng quang điện, đặt MODE ở $A$ hoặc $B$. Các bước:

Dịch cổng quang điện đến vị trí cần đo, cố định.
Dùng thước kẹp đo đường kính viên bi $d$.
Bật nguồn đồng hồ, chọn MODE $A$ hoặc $B$.
Đặt viên bi tiếp xúc nam châm. Nhấn RESET.
Ngắt điện nam châm $\Rightarrow$ viên bi lăn xuống qua cổng quang điện.
Đọc thời gian $t$ (rất ngắn, vì là thời gian bi chắn cổng).
Lặp lại ít nhất 3 lần.
Tính: $\bar{v_t} = \dfrac{d}{\bar{t}}$
⚠️ Yếu tố gây sai số & cách giảm sai số
Nguyên nhân sai số:
• Sai số dụng cụ (thước, đồng hồ, thước kẹp).
• Thao tác bấm công tắc không dứt khoát.
• Đọc giá trị $s$, $d$ chưa chính xác.
• Yếu tố khách quan: gió, rung lắc...

Cách giảm sai số:
• Đo nhiều lần (ít nhất 3 lần) → lấy giá trị trung bình.
Tắt quạt, điều hòa khi thí nghiệm.
• Đảm bảo cổng quang điện cắm chắc, máng không rung.
4
Xử lí kết quả & tính sai số

▸ Bước 1: Tính giá trị trung bình

$\bar{A} = \dfrac{A_1 + A_2 + \dots + A_n}{n}$

▸ Bước 2: Tính sai số tuyệt đối mỗi lần đo

$\Delta A_i = |\bar{A} - A_i|$

▸ Bước 3: Tính sai số tuyệt đối trung bình

$\overline{\Delta A} = \dfrac{\Delta A_1 + \Delta A_2 + \dots + \Delta A_n}{n}$

▸ Bước 4: Sai số tuyệt đối của phép đo

$\Delta A = \overline{\Delta A} + \Delta A_{dc}$

($\Delta A_{dc}$ là sai số dụng cụ; thường $= \dfrac{1}{2}$ ĐCNN)

▸ Bước 5: Ghi kết quả

$A = \bar{A} \pm \Delta A$
📝 Ví dụ — Tính sai số phép đo thời gian
Đo thời gian viên bi qua $2$ cổng E, F (quãng đường $s = 0{,}5$ m), thu được:
• Lần 1: $t_1 = 0{,}777$ s
• Lần 2: $t_2 = 0{,}780$ s
• Lần 3: $t_3 = 0{,}776$ s

Bước 1 — Trung bình:
$\bar{t} = \dfrac{0{,}777 + 0{,}780 + 0{,}776}{3} = 0{,}778$ s.

Bước 2 — Sai số mỗi lần đo:
$\Delta t_1 = |0{,}778 - 0{,}777| = 0{,}001$ s
$\Delta t_2 = |0{,}778 - 0{,}780| = 0{,}002$ s
$\Delta t_3 = |0{,}778 - 0{,}776| = 0{,}002$ s

Bước 3 — Sai số trung bình:
$\overline{\Delta t} = \dfrac{0{,}001 + 0{,}002 + 0{,}002}{3} \approx 0{,}002$ s.

Bước 4 — Kết quả:
$t = (0{,}778 \pm 0{,}002)$ s

▸ Sai số phép đo gián tiếp (tốc độ)

Tốc độ là đại lượng đo gián tiếp: $v = s/t$ (hoặc $v_t = d/t$). Áp dụng quy tắc sai số tỉ đối của tích/thương:

📐 Công thức sai số tốc độ
$\delta v = \delta s + \delta t$
$\Leftrightarrow \dfrac{\Delta v}{\bar{v}} = \dfrac{\Delta s}{\bar{s}} + \dfrac{\Delta t}{\bar{t}}$
$\Rightarrow \Delta v = \bar{v} \cdot \left(\dfrac{\Delta s}{\bar{s}} + \dfrac{\Delta t}{\bar{t}}\right)$
📝 Ví dụ — Tính tốc độ trung bình & sai số
Tiếp ví dụ trên: $s = 0{,}5$ m (ĐCNN thước $1$ mm), $\bar{t} = 0{,}778$ s, $\overline{\Delta t} = 0{,}002$ s.

Sai số quãng đường:
$\Delta s = \dfrac{1}{2} \cdot 1 = 0{,}5$ mm $= 0{,}0005$ m.

Tốc độ trung bình:
$\bar{v} = \dfrac{s}{\bar{t}} = \dfrac{0{,}5}{0{,}778} \approx 0{,}643$ m/s.

Sai số tốc độ:
$\Delta v = 0{,}643 \cdot \left(\dfrac{0{,}0005}{0{,}5} + \dfrac{0{,}002}{0{,}778}\right)$
$= 0{,}643 \cdot (0{,}001 + 0{,}00257)$
$= 0{,}643 \cdot 0{,}00357 \approx 0{,}002$ m/s.

Kết quả: $v = (0{,}643 \pm 0{,}002)$ m/s.
💡 Mẹo nhớ công thức
• Sai số tuyệt đối: $\Delta A$ (đơn vị giống đại lượng đo).
• Sai số tỉ đối (tỉ số phần trăm): $\delta A = \dfrac{\Delta A}{\bar{A}} \times 100\%$.
Quy tắc cộng sai số tỉ đối cho phép tính nhân/chia: $\delta v = \delta s + \delta t$.
• Phải lấy cộng chứ không phải trừ → để bao quát trường hợp xấu nhất.
5
Tổng kết & xem lý thuyết đầy đủ
⚡ Tổng kết Bài 6
Đo tốc độ là phép đo gián tiếp: $v = s/t$ (cần đo $s$ và $t$).
Đồng hồ MC964 có 5 MODE: $A$, $B$, $A+B$, $A \leftrightarrow B$, $T$ — ĐCNN $0{,}001$ s.
Tốc độ trung bình: 2 cổng quang điện + MODE $A \leftrightarrow B$ → $v = s/t$.
Tốc độ tức thời: 1 cổng quang điện + MODE $A$ (hoặc $B$) → $v_t = d/t$ (đo $d$ bằng thước kẹp).
Đo nhiều lần (ít nhất 3 lần) → lấy trung bình để giảm sai số.
Sai số gián tiếp: $\delta v = \delta s + \delta t$.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình SGK chi tiết, các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các bài tập mở rộng), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 18 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/18
⏱️

Cùng luyện Bài 6 — Đo tốc độ của vật chuyển động!

18 câu: 13 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn