Bài tập Vật Lí 10 Bài 10: Sự rơi tự do (22 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 10

Sự Rơi Tự Do

Đặc điểm chuyển động rơi tự do, gia tốc $g$, các công thức & bài toán cơ bản

1
Sự rơi trong không khí

Quan sát thực tế, ta thường thấy hòn đá rơi nhanh hơn chiếc lá, viên phấn rơi nhanh hơn lông chim. Nhiều người cho rằng vật nặng luôn rơi nhanh hơn vật nhẹ — nhưng điều đó không hoàn toàn đúng!

▸ Các thí nghiệm đơn giản

Thí nghiệmQuan sátGiải thích
Thả viên bi và chiếc lá Bi rơi nhanh hơn Lực cản không khí lên bi rất nhỏ so với trọng lực, còn lên lá thì đáng kể.
Thả 2 tờ giấy giống nhau: 1 vo tròn, 1 để phẳng Giấy vo tròn rơi nhanh hơn Cùng khối lượng, nhưng giấy phẳng chịu lực cản lớn hơn.
Thả 2 viên bi cùng kích thước: 1 sắt, 1 thủy tinh Rơi nhanh như nhau Lực cản không khí đều không đáng kể so với trọng lực của cả hai.
Kết luận quan trọng
Sự rơi nhanh hay chậm của các vật trong không khí phụ thuộc vào lực cản không khí.
• Lực cản càng nhỏ so với trọng lực $\Rightarrow$ vật rơi càng nhanh.
🔬 Thí nghiệm Newton với ống chân không
Thả đồng thời một chiếc lông chim và một viên bi trong ống đã hút chân không. Kết quả: cả hai rơi nhanh như nhau, chạm đáy cùng lúc!

$\Rightarrow$ Trong chân không (không có lực cản), mọi vật đều rơi nhanh như nhau, bất kể khối lượng.
2
Sự rơi tự do — Định nghĩa & đặc điểm
📐 Định nghĩa
Sự rơi tự do là sự rơi chỉ dưới tác dụng của trọng lực (không có bất kì lực nào khác).

Trong thực tế, nếu vật rơi trong không khí mà lực cản không đáng kể so với trọng lượng thì cũng được coi là rơi tự do.

✅ Coi là rơi tự do
• Hòn đá rơi từ trên cao
• Viên bi sắt rơi
• Quả tạ rơi xuống đất
• Viên phấn thả xuống
❌ KHÔNG phải rơi tự do
• Chiếc lá đang rơi (lực cản lớn)
• Hạt bụi bay lơ lửng trong không khí
• Vận động viên nhảy dù (dù tạo lực cản rất lớn)
• Bong bóng bay lên (lực đẩy Archimedes)

▸ 4 đặc điểm của chuyển động rơi tự do

Đặc điểmNội dung
PhươngThẳng đứng (phương của dây dọi)
ChiềuTừ trên xuống dưới
Tính chấtChuyển động thẳng nhanh dần đều
Vận tốc ban đầu$v_0 = 0$ (thả rơi, không ném)
Vị trí thả t = 0, v₀ = 0 v tăng dần nhanh dần đều g Mặt đất

Hình: Vật rơi tự do — phương thẳng đứng, chiều xuống dưới, nhanh dần đều

⚠️ Lưu ý quan trọng
Trong rơi tự do, vật không đổi hướng (luôn rơi xuống) nên:
$\;|d| = s$ (độ lớn độ dịch chuyển = quãng đường).
3
Gia tốc rơi tự do $g$ & Công thức rơi tự do

▸ Gia tốc rơi tự do

📐 Tính chất quan trọng
Tại một nơi nhất định trên Trái Đất và ở gần mặt đất, mọi vật đều rơi tự do với cùng một gia tốc $g$.

Đặc điểm của $g$: giá trị $g$ phụ thuộc vào:

Vĩ độ địa lí: $g$ tăng từ xích đạo về hai cực.
Độ cao so với mặt đất: lên cao $\Rightarrow g$ giảm.

Một số giá trị tham khảo:

Vị trí$g$ (m/s²)
Xích đạo9,78
Hà Nội (vĩ độ ~21°)9,79
Cực Bắc / Cực Nam9,83
💡 Giá trị thường dùng
Ở gần bề mặt Trái Đất:
• Tính chính xác: $g \approx 9{,}8$ m/s².
• Tính nhanh, làm tròn: $g = 10$ m/s².

▸ Công thức rơi tự do

Vì rơi tự do là chuyển động thẳng nhanh dần đều với $v_0 = 0$, $a = g$, chọn $t_0 = 0$ là lúc bắt đầu rơi:

3 công thức cốt lõi
Vận tốc tức thời: $v = g \cdot t$
Quãng đường rơi: $s = \dfrac{1}{2} g t^2$
Liên hệ: $v^2 = 2 g s$

Các công thức suy ra (rất hay dùng):

Cần tìmCông thức
Thời gian rơi từ độ cao $h$$t = \sqrt{\dfrac{2h}{g}}$
Vận tốc chạm đất từ độ cao $h$$v = \sqrt{2gh}$
Độ cao thả rơi (biết $t$)$h = \dfrac{1}{2}gt^2$
Độ cao thả rơi (biết $v$)$h = \dfrac{v^2}{2g}$
📝 Ví dụ — Vật rơi từ độ cao $h = 20$ m
Lấy $g = 10$ m/s². Tính thời gian rơi và vận tốc lúc chạm đất.

Thời gian rơi: $t = \sqrt{\dfrac{2h}{g}} = \sqrt{\dfrac{2 \cdot 20}{10}} = \sqrt{4} = 2$ s.
Vận tốc chạm đất: $v = g \cdot t = 10 \cdot 2 = 20$ m/s.
(Hoặc $v = \sqrt{2gh} = \sqrt{2 \cdot 10 \cdot 20} = 20$ m/s.)
4
Bài toán giây thứ $n$ & tỉ số rơi tự do

▸ Quãng đường rơi trong giây thứ $n$

Quãng đường trong giây thứ $n$ = quãng đường rơi $n$ giây đầu trừ đi quãng đường rơi $(n-1)$ giây đầu:

Công thức
$\Delta s_n = \dfrac{g}{2}(2n - 1)$
Hệ quả: Tỉ lệ dãy số lẻ
Quãng đường rơi trong giây thứ $1, 2, 3, 4, ...$ tỉ lệ theo dãy số lẻ:
$\;s_1 : s_2 : s_3 : s_4 : ... = 1 : 3 : 5 : 7 : ...$

Đây là tính chất đặc trưng của chuyển động nhanh dần đều từ nghỉ.
📝 Ví dụ — Tính quãng đường trong giây thứ 4
Vật rơi tự do, lấy $g = 10$ m/s². Tính quãng đường rơi trong giây thứ 4.

$\Delta s_4 = \dfrac{g}{2}(2 \cdot 4 - 1) = \dfrac{10}{2} \cdot 7 = \mathbf{35}$ m.

Kiểm tra theo tỉ lệ: $\Delta s_1 = 5$ m, nên $\Delta s_4 = 7 \cdot 5 = 35$ m. ✓

▸ Quãng đường rơi trong $\Delta t$ giây cuối

Tính tổng quãng đường $h$ rồi trừ đi quãng đường rơi trong $(t - \Delta t)$ giây đầu:

Công thức $\Delta t$ giây cuối
$s_{\text{cuối}} = h - \dfrac{1}{2}g(t - \Delta t)^2$

▸ Bài toán tỉ số trong rơi tự do

Vì $v_0 = 0$ nên các công thức rất đối xứng, cho phép lập tỉ số nhanh:

Tỉ sốQuan hệSuy từ
$\dfrac{h_1}{h_2}$$= \dfrac{t_1^2}{t_2^2}$$h = \dfrac{1}{2}gt^2$
$\dfrac{v_1}{v_2}$$= \dfrac{t_1}{t_2}$$v = gt$
$\dfrac{h_1}{h_2}$$= \dfrac{v_1^2}{v_2^2}$$v^2 = 2gh$
📝 Ví dụ — Tỉ số độ cao
Hai vật được thả rơi tự do đồng thời từ hai độ cao khác nhau $h_1$ và $h_2$. Thời gian rơi của vật thứ hai gấp đôi vật thứ nhất ($t_2 = 2t_1$). Tính $\dfrac{h_1}{h_2}$.

Giải: $\dfrac{h_1}{h_2} = \dfrac{t_1^2}{t_2^2} = \dfrac{t_1^2}{(2t_1)^2} = \dfrac{1}{4} = 0{,}25$.

Nhận xét: Thời gian gấp đôi $\Rightarrow$ độ cao gấp bốn — đây là hệ quả trực tiếp của $h \propto t^2$.
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 10
Sự rơi trong không khí: phụ thuộc lực cản, không phải khối lượng. Trong chân không mọi vật rơi như nhau.
Rơi tự do: chỉ chịu trọng lực, có $v_0 = 0$, $a = g$.
4 đặc điểm: phương thẳng đứng – chiều xuống – thẳng nhanh dần đều – $v_0 = 0$.
3 công thức cốt lõi: $v = gt$ ; $s = \dfrac{1}{2}gt^2$ ; $v^2 = 2gs$.
Giây thứ $n$: $\Delta s_n = \dfrac{g}{2}(2n - 1)$ ; tỉ lệ giây liên tiếp $1 : 3 : 5 : 7 : ...$
Tỉ số: $\dfrac{h_1}{h_2} = \dfrac{t_1^2}{t_2^2} = \dfrac{v_1^2}{v_2^2}$ ; $\dfrac{v_1}{v_2} = \dfrac{t_1}{t_2}$.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các ví dụ tính toán nâng cao, mẹo nhớ công thức, các sai lầm thường gặp, bài toán mở rộng), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + Phương pháp giải các dạng + Mẹo tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/22
🍎

Cùng luyện Bài 10 — Sự rơi tự do!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn