Bài tập Vật Lí 10 Bài 21: Moment lực. Cân bằng của vật rắn (23 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 21

Moment Lực – Cân Bằng Của Vật Rắn

Moment lực · Cánh tay đòn · Quy tắc moment · Ngẫu lực · Điều kiện cân bằng vật rắn

1
Moment lực & Cánh tay đòn

Trong cuộc sống, ta thường thấy việc dùng cờ lê dài để siết đai ốc dễ hơn cờ lê ngắn, hay đặt lực vào đầu cán búa để nhổ đinh dễ hơn. Đó là vì tác dụng làm quay của lực không chỉ phụ thuộc vào độ lớn của lực mà còn phụ thuộc vào cánh tay đòn.

📐 Định nghĩa cánh tay đòn
Cánh tay đòn $d$ của lực là khoảng cách vuông góc từ trục quay đến giá (đường thẳng mang vectơ lực) của lực đó.
O trục quay F d (cánh tay đòn)
Lực $\vec{F}$ vuông góc với thanh OA tại đầu A — cánh tay đòn $d = OA$
📐 Moment lực
Moment của một lực đối với trục quay là đại lượng đặc trưng cho tác dụng làm quay của lực, được đo bằng tích của lực với cánh tay đòn.
$M = F \cdot d$
• $M$: moment lực (đơn vị N.m – niutơn mét)
• $F$: độ lớn của lực (N)
• $d$: cánh tay đòn (m)

▸ Hai yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng làm quay

Độ lớn của lực $F$: lực càng lớn thì tác dụng làm quay càng mạnh.
Cánh tay đòn $d$: $d$ càng lớn thì tác dụng làm quay càng mạnh. Đó là lý do dùng cờ lê dài hay chìa vặn dài sẽ vặn dễ hơn.
⚠️ Lưu ý về cánh tay đòn
Nếu lực $\vec{F}$ không vuông góc với đoạn nối từ trục quay đến điểm đặt lực, thì cánh tay đòn $d$ là khoảng cách vuông góc từ trục quay đến giá của lực — KHÔNG phải khoảng cách từ trục quay đến điểm đặt lực.

Nếu lực hợp với phương nối trục – điểm đặt một góc $\alpha$:
$d = L \cdot \sin\alpha$ (với $L$ = khoảng cách từ trục quay đến điểm đặt lực).
📝 Ví dụ — Tính moment lực
Một thanh OA dài $50$ cm, có thể quay quanh trục O. Tác dụng lực $F = 4$ N vuông góc với thanh tại đầu A. Tính moment lực.

Giải: Lực vuông góc với thanh nên cánh tay đòn $d = OA = 0{,}5$ m.
$\;M = F \cdot d = 4 \cdot 0{,}5 = 2$ N.m.
2
Quy tắc moment lực — Điều kiện cân bằng

Khi một vật có trục quay cố định chịu nhiều lực tác dụng, một số lực có xu hướng làm vật quay theo chiều kim đồng hồ (CW), một số làm quay ngược chiều kim đồng hồ (CCW). Vật cân bằng khi hai tác dụng làm quay này triệt tiêu nhau.

⭐ Quy tắc moment lực
Muốn cho một vật có trục quay cố định ở trạng thái cân bằng, thì tổng các moment lực có xu hướng làm vật quay theo chiều kim đồng hồ phải bằng tổng các moment lực có xu hướng làm vật quay ngược chiều kim đồng hồ.
$F_1 \cdot d_1 = F_2 \cdot d_2$
Hoặc viết gọn (chọn một chiều quay làm dương):
$\sum M = 0$
↻ Moment thuận chiều kim đồng hồ
Lực có xu hướng làm vật quay theo chiều kim đồng hồ.
Tổng: $\sum M_{CW}$
↺ Moment ngược chiều kim đồng hồ
Lực có xu hướng làm vật quay ngược chiều kim đồng hồ.
Tổng: $\sum M_{CCW}$

▸ Bập bênh — Ví dụ điển hình

P₁ F₁ = P₁ P₂ F₂ = P₂ d₁ d₂
Bập bênh cân bằng khi $P_1 \cdot d_1 = P_2 \cdot d_2$
📝 Ví dụ — Bập bênh cân bằng
Người chị có trọng lượng $P_2 = 300$ N ngồi cách trục quay $d_2 = 1$ m. Người em có trọng lượng $P_1 = 200$ N. Hỏi người em phải ngồi cách trục quay bao xa để bập bênh cân bằng?

Giải: Áp dụng quy tắc moment $P_1 \cdot d_1 = P_2 \cdot d_2$:
$\;200 \cdot d_1 = 300 \cdot 1 \Rightarrow d_1 = \dfrac{300}{200} = 1{,}5$ m.
Người em phải ngồi cách trục quay $1{,}5$ m.

▸ Quy trình giải bài toán quy tắc moment

Xác định trục quay (thường là điểm tựa hoặc bản lề).
Liệt kê các lực và tính cánh tay đòn $d$ tương ứng của mỗi lực.
Phân loại moment: chiều kim đồng hồ (CW) hay ngược chiều (CCW).
Áp dụng $\sum M_{CW} = \sum M_{CCW}$ → giải phương trình tìm đại lượng chưa biết.
📝 Ví dụ — Búa nhổ đinh
Búa dài $30$ cm dùng để nhổ đinh. Tay tác dụng lực $F_{tay} = 150$ N vào đầu cán. Phần tiếp xúc búa – tường (trục quay) cách đinh $9$ cm. Tính lực mà búa tác dụng lên đinh.

Giải: Áp dụng quy tắc moment với trục tại điểm tiếp xúc búa–tường:
$\;F_{tay} \cdot d_{tay} = F_{đinh} \cdot d_{đinh}$
$\;150 \cdot 30 = F_{đinh} \cdot 9 \Rightarrow F_{đinh} = \dfrac{150 \cdot 30}{9} = 500$ N.
Búa khuếch đại lực rất lớn nhờ cánh tay đòn dài.
3
Ngẫu lực
📐 Định nghĩa ngẫu lực
Ngẫu lực là hệ hai lực tác dụng vào cùng một vật, có đặc điểm:
Song song với nhau
Ngược chiều
Cùng độ lớn
($F_1 = F_2 = F$)
F₁ F₂ d
Vô-lăng tròn — hai tay tạo ngẫu lực có cánh tay đòn $d$
Đặc điểm quan trọng của ngẫu lực
Ngẫu lực chỉ làm vật quay, KHÔNG làm vật tịnh tiến. Lý do: hai lực ngược chiều cùng độ lớn nên hợp lực bằng 0 ($\vec{F_1} + \vec{F_2} = \vec{0}$).

Ví dụ thực tế: Vặn vòi nước (hai ngón tay tác dụng hai lực ngược chiều), xoay tay lái ô tô (hai tay), vặn tuốc-nơ-vít (hai ngón).

📐 Moment của ngẫu lực
$M = F \cdot d$
• $F$: độ lớn của mỗi lực trong ngẫu lực (vì $F_1 = F_2 = F$)
• $d$: khoảng cách giữa hai giá của hai lực — gọi là cánh tay đòn của ngẫu lực
Đặc biệt: moment ngẫu lực không phụ thuộc vào vị trí trục quay (luôn bằng $F \cdot d$).
📝 Ví dụ — Tính moment ngẫu lực
Hai lực tạo thành ngẫu lực có độ lớn mỗi lực $F = 5$ N, khoảng cách giữa hai giá là $d = 20$ cm. Tính moment ngẫu lực.

Giải: $M = F \cdot d = 5 \cdot 0{,}2 = 1$ N.m.
4
Điều kiện cân bằng tổng quát của vật rắn

Một vật rắn (có hoặc không có trục quay cố định) ở trạng thái cân bằng khi không tịnh tiếnkhông quay. Để đảm bảo điều này, vật phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:

⭐ Điều kiện cân bằng tổng quát
Điều kiện 1 (về lực) — Để vật không tịnh tiến: tổng các lực tác dụng lên vật bằng $\vec{0}$.
$\sum \vec{F} = \vec{0}$
Điều kiện 2 (về moment) — Để vật không quay: tổng moment lực tác dụng lên vật đối với một điểm bất kỳ bằng $0$.
$\sum M = 0$
Trường hợpHiện tượng
Chỉ thỏa mãn ĐK 1 ($\sum \vec{F} = \vec{0}$)Vật không tịnh tiến nhưng có thể vẫn quay (ví dụ: ngẫu lực)
Chỉ thỏa mãn ĐK 2 ($\sum M = 0$)Vật không quay nhưng có thể vẫn tịnh tiến
Thỏa mãn cả hai ĐKVật cân bằng hoàn toàn (đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều)

▸ Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Tính moment lực — áp dụng $M = F \cdot d$ (chú ý cánh tay đòn $d$ là khoảng cách vuông góc).
Dạng 2: Quy tắc moment cân bằng — áp dụng $F_1 d_1 = F_2 d_2$ hoặc $\sum M = 0$.
Dạng 3: Ngẫu lực — áp dụng $M = F \cdot d$ với $d$ là khoảng cách hai giá lực.
📝 Ví dụ — Quẩy gậy lên vai
Một vật $5$ kg buộc vào đầu một gậy dài $90$ cm. Người quẩy gậy lên vai sao cho vai cách bị (vật) $60$ cm; đầu kia gậy giữ bằng tay. Bỏ qua trọng lượng gậy, $g = 10$ m/s². Tính lực giữ của tay và lực tác dụng lên vai.

Giải: Trọng lượng bị: $P = mg = 50$ N. Tay cách vai $90 - 60 = 30$ cm. Trục quay tại vai.
$\;F_{tay} \cdot 30 = P \cdot 60 \Rightarrow F_{tay} = \dfrac{50 \cdot 60}{30} = 100$ N.
Cân bằng lực theo phương đứng (đk 1): $F_{vai} = P + F_{tay} = 50 + 100 = 150$ N.
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 21
Moment lực: $M = F \cdot d$, đơn vị N.m. Cánh tay đòn $d$ là khoảng cách vuông góc từ trục quay đến giá lực.
Quy tắc moment (vật có trục quay cố định cân bằng): $F_1 d_1 = F_2 d_2$ hay $\sum M = 0$.
Ngẫu lực: 2 lực song song, ngược chiều, cùng độ lớn. Chỉ làm vật quay. $M = F \cdot d$ ($d$ = khoảng cách 2 giá).
Điều kiện cân bằng tổng quát của vật rắn: $\sum \vec{F} = \vec{0}$ $\sum M = 0$ (đồng thời).
Mẹo: Chọn trục quay tại điểm có nhiều lực đi qua (giá lực qua trục → moment = 0) để loại bớt ẩn số.

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các ví dụ chi tiết, công thức mở rộng, mẹo giải nhanh và sai lầm thường gặp, hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết & công thức đầy đủ + Quy tắc moment + Sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/23
⚖️

Cùng luyện Bài 21 — Moment lực & Cân bằng vật rắn!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn