Định Luật Bảo Toàn Động Lượng
Hệ kín, định luật bảo toàn động lượng & va chạm đàn hồi - va chạm mềm
② Hoặc nếu có ngoại lực thì các ngoại lực cân bằng nhau (tổng ngoại lực bằng 0).
Trong hệ kín chỉ tồn tại các nội lực — tức là các lực tương tác giữa các vật trong hệ. Theo định luật III Newton, các nội lực này luôn trực đối nhau từng đôi (bằng nhau về độ lớn, ngược chiều).
▸ Hệ "gần đúng kín" trong thực tế
Trong thực tế, nếu quá trình tương tác xảy ra trong thời gian rất ngắn (va chạm, nổ…), các nội lực xuất hiện lớn hơn rất nhiều so với ngoại lực $\Rightarrow$ có thể bỏ qua ngoại lực và coi hệ là gần đúng kín.
• Định luật bảo toàn động lượng chỉ đúng trong hệ kín — phải kiểm tra điều kiện hệ kín trước khi áp dụng.
▸ Chứng minh (hệ hai vật)
Xét hệ kín gồm hai vật va chạm. Gọi $\vec{F}_1$ và $\vec{F}_2$ là cặp nội lực tương tác. Theo định luật III Newton:
$\vec{F}_1\cdot\Delta t = \Delta\vec{p}_1$ ; $\vec{F}_2\cdot\Delta t = \Delta\vec{p}_2$
▸ Cách chiếu lên trục tọa độ
Khi các vận tốc cùng phương, chọn chiều dương rồi chiếu lên trục để có phương trình đại số:
(Vận tốc ngược chiều dương lấy dấu trừ)
▸ Bảo toàn động lượng theo riêng một phương
Trong nhiều bài toán, hệ không phải hệ kín hoàn toàn nhưng theo một phương nào đó (thường là phương ngang) các ngoại lực cân bằng. Khi đó, ta vẫn áp dụng được bảo toàn động lượng theo phương đó.
$\Rightarrow V = \dfrac{m_1 v_1 \cos\alpha}{m_1 + m_2}$
Phân tích lực ngoại tác dụng lên hệ:
• Phương đứng: trọng lực + phản lực sàn → có ngoại lực, không bảo toàn theo phương đứng.
• Phương ngang: không có ma sát → không có ngoại lực ngang → bảo toàn động lượng theo phương ngang.
Áp dụng: $m_1 v_1 \cos\alpha = (m_1 + m_2)V$
$\Rightarrow V = \dfrac{m_1 v_1 \cos\alpha}{m_1 + m_2}$ — vận tốc xe cát sau va chạm.
• Bài toán "vật rơi vào xe" là va chạm mềm (vật và xe dính nhau cùng chuyển động) — khác với bài đơn thuần va chạm trên đường thẳng vì có thêm thành phần $\cos\alpha$.
▸ Ứng dụng của định luật
• Súng giật lùi khi bắn (đạn bay tới → súng giật lùi).
• Tên lửa phụt khí ra phía sau để bay về phía trước.
• Người nhảy khỏi thuyền làm thuyền lùi lại.
• KHÔNG bảo toàn: chuyển động tròn đều (hướng vận tốc thay đổi liên tục → động lượng đổi hướng); vật nhanh dần / chậm dần đều dưới tác dụng ngoại lực không cân bằng.
▸ Va chạm đàn hồi
Tính chất:
$\dfrac{1}{2}m_1 v_1^2 + \dfrac{1}{2}m_2 v_2^2 = \dfrac{1}{2}m_1 v_1\,'^2 + \dfrac{1}{2}m_2 v_2\,'^2$ (2)
$\Rightarrow$ Sau va chạm: xe A dừng lại ($v_A\,' = 0$), xe B chuyển động với $v_B\,' = v$.
Đó là trường hợp đặc biệt: hai vật cùng khối lượng → "đổi vận tốc cho nhau" sau va chạm đàn hồi.
▸ Va chạm mềm
$\Rightarrow V = \dfrac{m_1 v_1 + m_2 v_2}{m_1 + m_2}$
Tính chất:
Trước: $W_đ = \dfrac{1}{2}mv^2$.
Sau: $W_đ\,' = \dfrac{1}{2}(2m)(v/2)^2 = \dfrac{1}{4}mv^2$.
$\Rightarrow W_đ\,' = \dfrac{1}{2}W_đ$ — động năng bị hao hụt một nửa!
▸ So sánh tổng quát
| Va chạm đàn hồi | Va chạm mềm | |
|---|---|---|
| Sau va chạm | Các vật tách rời | Các vật dính nhau |
| Động lượng | Bảo toàn ✓ | Bảo toàn ✓ |
| Động năng | Bảo toàn ✓ | Hao hụt ✗ |
| Vận tốc sau | $v_1\,' \neq v_2\,'$ | $V_1\,' = V_2\,' = V$ |
▸ Quy trình chung
▸ Dạng 1 — Va chạm mềm
Giải: $V = \dfrac{m_1 v_1 + m_2 v_2}{m_1 + m_2} = \dfrac{2 \cdot 3 + 4 \cdot 0}{2 + 4} = \dfrac{6}{6} = 1$ m/s.
Hai xe sau va chạm cùng chuyển động với $V = 1$ m/s.
▸ Dạng 2 — Đạn nổ trên phương ngang
Vật ban đầu $m = m_1 + m_2$ chuyển động với $v_0$, nổ thành 2 mảnh. Hệ gần đúng kín (nội lực nổ rất lớn so với ngoại lực):
$\Rightarrow v_1 = \dfrac{(m_1 + m_2)v_0 - m_2 v_2}{m_1}$
$p_2 = \sqrt{p_0^2 + p_1^2}$ Góc lệch: $\tan\alpha = \dfrac{p_1}{p_0}$.
▸ Dạng 3 — Va chạm đàn hồi xuyên tâm
$v_2\,' = \dfrac{(m_2 - m_1)v_2 + 2m_1 v_1}{m_1 + m_2}$
Trường hợp đặc biệt:
▸ Dạng 4 — Chuyển động phản lực (hệ ban đầu đứng yên)
Hệ ban đầu đứng yên → tổng động lượng $= \vec{0}$:
$\Rightarrow m_1\vec{v}_1 = -m_2\vec{v}_2$
$\dfrac{v_1}{v_2} = \dfrac{m_2}{m_1}$ (vật nhẹ hơn → tốc độ lớn hơn)
Giải: $M\vec{v}_1 + m\vec{v}_2 = \vec{0} \Rightarrow \vec{v}_2 = -\dfrac{M}{m}\vec{v}_1$.
Hai người lùi ngược hướng nhau; người nhẹ hơn ($m$) lùi với tốc độ lớn hơn.
• Định luật bảo toàn động lượng: $\sum m_i\vec{v}_i = \sum m_i\vec{v}_i\,'$ — chỉ áp dụng cho hệ kín.
• Va chạm đàn hồi: bảo toàn cả động lượng và động năng; vật tách rời.
• Va chạm mềm: bảo toàn động lượng; động năng hao hụt; vật dính nhau với $V = \dfrac{m_1 v_1 + m_2 v_2}{m_1 + m_2}$.
• Chuyển động phản lực: $m_1\vec{v}_1 = -m_2\vec{v}_2$ — vật nhẹ hơn lùi nhanh hơn.
| Tình huống | Áp dụng |
|---|---|
| Va chạm mềm | $V = \dfrac{m_1v_1 + m_2v_2}{m_1+m_2}$ |
| Va chạm đàn hồi (cùng khối lượng, vật 2 đứng yên) | $v_1\,' = 0$; $v_2\,' = v_1$ |
| Đạn nổ cùng phương | $(m_1+m_2)v_0 = m_1v_1 + m_2v_2$ |
| Đạn nổ vuông góc | $p_2 = \sqrt{p_0^2 + p_1^2}$ |
| Hệ ban đầu đứng yên (phản lực) | $m_1v_1 = -m_2v_2$ |
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các công thức mở rộng, mẹo giải nhanh, các dạng bài tập nâng cao và sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 24 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 29 — Định luật bảo toàn động lượng!
24 câu: 18 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 5 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
