Khái Quát Về Cảm Ứng Ở Sinh Vật
Khái niệm cảm ứng · Cảm ứng ở thực vật · Cảm ứng ở động vật · Cơ chế cảm ứng · Vai trò thích nghi
2 đặc điểm chính của cảm ứng:
① Có kích thích từ môi trường (bên trong hoặc bên ngoài cơ thể).
② Sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại kích thích đó.
▸ Ví dụ minh hoạ
Phản ứng: Lá cụp lại nhanh chóng.
Ý nghĩa: Có thể giúp bảo vệ cây khỏi côn trùng hoặc động vật ăn lá.
Phản ứng: Thụ thể đau → tuỷ sống và não → cơ co → tay rụt lại.
Ý nghĩa: Tránh tổn thương cho cơ thể.
▸ So sánh cảm ứng ở thực vật và động vật
| Tiêu chí | Thực vật | Động vật |
|---|---|---|
| Tốc độ phản ứng | Chậm, khó nhận thấy | Nhanh, đa dạng |
| Hình thức biểu hiện | Vận động dinh dưỡng (hướng sáng, hướng nước,...) hoặc sinh trưởng | Phản xạ (co tay, quay đầu, co đồng tử,...) |
| Bộ phận tham gia | Rễ, thân, lá (chưa chuyên hoá) | Thụ thể, hệ thần kinh, cơ quan đáp ứng (đã chuyên hoá) |
Cảm ứng là đặc điểm thích nghi với những thay đổi của môi trường, đảm bảo cho sinh vật tồn tại và phát triển.
▸ Một số vai trò cụ thể
| Cảm ứng | Vai trò thích nghi |
|---|---|
| Ngọn cây hướng về phía có ánh sáng | Đảm bảo cây nhận được nhiều ánh sáng cho quang hợp |
| Rễ cây hướng tới nguồn nước, dinh dưỡng | Lấy được nước và khoáng cho cây |
| Đồng tử co lại khi ánh sáng mạnh | Tránh tổn thương cho mắt |
| Tay rụt lại khi chạm vật nóng | Tránh bị bỏng, tổn thương da |
| Tuyến tuỵ tiết insulin khi glucose máu tăng | Duy trì cân bằng nội môi (kích thích bên trong) |
Cảm ứng ở tất cả sinh vật (thực vật và động vật) đều được thực hiện qua 4 giai đoạn chung:
| Giai đoạn | Chức năng |
|---|---|
| ① Tiếp nhận kích thích | Thu nhận kích thích từ môi trường (trong/ngoài) |
| ② Dẫn truyền thông tin | Truyền thông tin kích thích đến bộ phận xử lí |
| ③ Xử lí thông tin | Phân tích thông tin, đưa ra "quyết định" đáp ứng |
| ④ Đáp ứng | Thực hiện phản ứng đáp ứng phù hợp |
Điểm KHÁC nhau chính: Mức độ chuyên hoá của các bộ phận tham gia (thực vật chưa chuyên hoá, động vật đã chuyên hoá).
▸ Cơ chế cảm ứng ở thực vật
| Bộ phận | Ở thực vật |
|---|---|
| Tiếp nhận kích thích | Thụ thể trên màng tế bào (ở rễ, thân hoặc lá) |
| Dẫn truyền thông tin | Qua tế bào chất dưới dạng dòng điện tử hoặc chất hoá học |
| Xử lí thông tin và đáp ứng | Rễ, thân hoặc lá |
Ví dụ — Ngọn cây hướng về phía ánh sáng:
• Tiếp nhận: Thụ thể trên màng tế bào ở ngọn cây nhận kích thích ánh sáng.
• Dẫn truyền: Thông tin truyền qua tế bào chất dưới dạng chất hoá học (auxin).
• Đáp ứng: Ngọn cây uốn cong về phía ánh sáng.
Ở động vật có hệ thần kinh, cảm ứng thực hiện thông qua cung phản xạ — các bộ phận đã chuyên hoá rõ ràng.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thụ thể cảm giác | Tiếp nhận kích thích từ môi trường (trong hoặc ngoài cơ thể) |
| Dây thần kinh hướng tâm | Truyền xung thần kinh từ thụ thể về thần kinh trung ương |
| Thần kinh trung ương | Xử lí thông tin (tuỷ sống, não bộ) |
| Dây thần kinh li tâm | Truyền xung thần kinh từ trung ương đến cơ quan đáp ứng |
| Cơ quan đáp ứng | Thực hiện đáp ứng (cơ, tuyến,...) |
▸ Ví dụ — Phản xạ rụt tay khi bị gai đâm
↓
Xung thần kinh → dây hướng tâm → tuỷ sống và não
↓
TƯ thần kinh xử lí → dây li tâm → cơ xương co
↓
Tay rụt lại — tránh tổn thương
Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (các dạng cảm ứng cụ thể ở thực vật, các loại phản xạ ở động vật, sai lầm thường gặp,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.
Toàn bộ lý thuyết, các dạng bài tập có lời giải chi tiết và các sai lầm thường gặp.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu bám sát SGK mới!
Luyện tập Bài 14 – Khái quát về cảm ứng ở sinh vật!
20 câu: 17 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
