Bài tập toán 6 Bài 14: Phép cộng và phép trừ số nguyên (25 câu)

Lớp 6 · Toán Bài 14

Phép Cộng & Phép Trừ Số Nguyên

Số đối – Cộng cùng dấu – Cộng khác dấu – Tính chất – Phép trừ

1
Số đối của một số nguyên

Trên trục số, nếu hai điểm nằm ở hai phía của gốc $O$ và có khoảng cách đến $O$ bằng nhau, thì hai số tương ứng được gọi là hai số đối nhau.

Minh hoạ trên trục số: $3$ và $-3$ là hai số đối
Minh hoạ trên trục số: -3 và 3 là hai số đối, cách gốc O cùng 3 đơn vị, ở hai phía
$-3$ và $3$ cách gốc $O$ cùng $3$ đơn vị, ở hai phía
🔑 Cách tìm số đối

Để tìm số đối của một số, ta chỉ cần đổi dấu của số đó:

Số đối của $a$ là $-a$
Ví dụ về số đối
$7$ $-7$
$-3$ $3$
$0$ $0$
$-15$ $15$
📌Ghi nhớ về số đối:
• Số đối của $0$ là chính nó ($0$).
• Tổng hai số đối nhau luôn bằng $0$: $a + (-a) = 0$.
• $-(-a) = a$ (số đối của số đối là chính nó). Ví dụ: $-(-8) = 8$.
2
Cộng hai số nguyên cùng dấu

Khi cộng hai số nguyên cùng dấu, ta chia làm hai trường hợp:

1
Hai số nguyên dương: cộng như cộng hai số tự nhiên bình thường.
Ví dụ: $4 + 7 = 11$
2
Hai số nguyên âm: cộng phần số tự nhiên của chúng, sau đó đặt dấu "$-$" phía trước.
🔑 Quy tắc cộng hai số nguyên âm
$(-a) + (-b) = -(a + b)$
Ví dụ: Tính $(-35) + (-42)$
Bước 1: Cộng phần số tự nhiên: $35 + 42 = 77$
Bước 2: Đặt dấu "$-$" trước kết quả: $-77$
$(-35) + (-42) = -77$
💡Nhận xét: Tổng của hai số nguyên âm luôn là một số nguyên âm. Tổng của hai số nguyên dương luôn là một số nguyên dương.
3
Cộng hai số nguyên khác dấu

Khi cộng hai số nguyên khác dấu, ta cũng chia làm hai trường hợp:

🎯Trường hợp 1 — Hai số là số đối của nhau: Tổng của chúng bằng $0$.
Ví dụ: $15 + (-15) = 0$

Trường hợp 2 — Hai số không đối nhau: Thực hiện hai bước:

1
Bước 1: Lấy phần số tự nhiên lớn hơn trừ phần số tự nhiên nhỏ hơn.
2
Bước 2: Đặt trước kết quả dấu của số có phần số tự nhiên lớn hơn.
Ví dụ 1: Tính $12 + (-7)$
So sánh phần số: $12 > 7$
Bước 1: $12 - 7 = 5$
Bước 2: Dấu: vì $12$ có phần số lớn hơn, mà $12$ mang dấu dương → kết quả dấu dương.
$12 + (-7) = 5$
Ví dụ 2: Tính $(-18) + 11$
So sánh phần số: $18 > 11$
Bước 1: $18 - 11 = 7$
Bước 2: Dấu: vì $18$ có phần số lớn hơn, mà $-18$ mang dấu âm → kết quả dấu âm.
$(-18) + 11 = -7$
📌Tóm tắt quy tắc:
Cùng dấu → CỘNG phần số, giữ dấu.
Khác dấu → TRỪ phần số (lớn trừ nhỏ), lấy dấu của số có phần số lớn hơn.
4
Tính chất phép cộng số nguyên

Phép cộng số nguyên có 4 tính chất quan trọng giúp tính toán nhanh hơn:

🔄 Giao hoán
$a + b = b + a$
🔗 Kết hợp
$(a+b)+c = a+(b+c)$
0️⃣ Cộng với $0$
$a + 0 = a$
↔️ Cộng số đối
$a + (-a) = 0$
Ví dụ: Tính hợp lí $245 + (-60) + 1\,050 + (-245)$
Bước 1: Đổi chỗ để nhóm số đối nhau (giao hoán):
$= [245 + (-245)] + [(-60) + 1\,050]$
Bước 2: Tính trong ngoặc:
$= 0 + 990$
$= 990$
💡Mẹo tính nhanh tổng đại số:
• Tìm cặp số đối nhau → cho triệt tiêu (bằng $0$).
• Nhóm riêng các số dương, riêng các số âm → tính từng nhóm.
• Ưu tiên các cặp tròn chục, tròn trăm cộng lại dễ hơn.
5
Phép trừ hai số nguyên

Mọi phép trừ số nguyên đều có thể chuyển thành phép cộng với số đối.

🔑 Quy tắc phép trừ

Muốn trừ số nguyên $a$ cho số nguyên $b$, ta cộng $a$ với số đối của $b$:

$a - b = a + (-b)$
Ví dụ 1: Tính $8 - 13$
Chuyển thành cộng số đối: $8 - 13 = 8 + (-13)$
Khác dấu, phần số: $13 > 8$ → lấy $13 - 8 = 5$, dấu âm.
$8 - 13 = -5$
Ví dụ 2: Tính $6 - (-4)$
Chuyển thành cộng số đối: Số đối của $-4$ là $4$.
$6 - (-4) = 6 + 4 = 10$
$6 - (-4) = 10$
Ví dụ 3: Tính $(-9) - 5$
Chuyển thành cộng số đối: $(-9) - 5 = (-9) + (-5)$
Cùng dấu âm, cộng phần số: $9 + 5 = 14$, đặt dấu âm.
$(-9) - 5 = -14$
⚠️Sai lầm thường gặp:
• $5 - (-3) = 2$ ❌ SAI. Trừ số âm là cộng số dương: $5 - (-3) = 5 + 3 = 8$.
• $(-3) + (-5) = -2$ ❌ SAI. Hai số âm phải cộng phần số: $(-3) + (-5) = -8$.
• $(-12) + 9 = 21$ ❌ SAI. Khác dấu phải TRỪ phần số: $(-12) + 9 = -3$.
1
Điểm: 0/25

Luyện cộng trừ số nguyên!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du