Bài tập toán 6 Bài 17: Phép chia hết. Ước và bội của một số nguyên (25 câu)

Lớp 6 · Toán Bài 17

Phép Chia Hết – Ước & Bội

Phép chia hết số nguyên – Quy tắc dấu – Ước, bội và ước chung

1
Phép chia hết hai số nguyên

Cho hai số nguyên $a$ và $b$ với $b \neq 0$. Nếu tồn tại số nguyên $q$ sao cho $a = b \cdot q$ thì ta nói $a$ chia hết cho $b$, kí hiệu là $a \vdots b$. Khi đó ta có phép chia hết:

🔑 Kí hiệu phép chia hết
$a : b = q$
Trong đó:
$a$số bị chia
$b$số chia ($b \neq 0$)
$q$thương
Ví dụ: $18 : (-6) = ?$
B1Tìm số nguyên $q$ sao cho $18 = (-6) \cdot q$.
B2Thử: $(-6) \cdot (-3) = 18$ ✓. Vậy $q = -3$.
KQ$18 : (-6) = -3$
Ví dụ: $(-42) : 7 = ?$
Tìm $q$ sao cho $-42 = 7 \cdot q$. Ta có $7 \cdot (-6) = -42$ ✓.
KQ$(-42) : 7 = -6$
💡Nhận xét: Phép chia hết của số nguyên dùng cùng cách tính như số tự nhiên, chỉ thêm quy tắc dấu ở bước cuối.
2
Quy tắc dấu của thương

Quy tắc dấu trong phép chia hết hoàn toàn giống phép nhân:

Phép chia Dấu thương
$(+) : (+)$ $+$
$(-) : (-)$ $+$
$(+) : (-)$ $-$
$(-) : (+)$ $-$
🎯Câu thần chú vẫn vậy: "CÙNG DẤU cho DƯƠNG, KHÁC DẤU cho ÂM" — đúng với cả phép nhân lẫn phép chia.
Ví dụ minh hoạ — Từ $18 : 6 = 3$, suy ra:
• $18 : (-6) = -3$   (khác dấu → âm)
• $(-18) : 6 = -3$   (khác dấu → âm)
$(-18) : (-6) = 3$ (cùng dấu → dương)
📌Mẹo ghi nhớ: Khi biết một phép chia hết của hai số tự nhiên, ta có thể suy ra ngay ba phép chia hết khác của các số nguyên tương ứng chỉ bằng cách áp dụng quy tắc dấu.
3
Ước và bội của một số nguyên

Khi $a \vdots b$ (với $a, b \in \mathbb{Z}$, $b \neq 0$), ta có hai khái niệm:

🎯
$a$ là BỘI của $b$
Ví dụ: $-28 \vdots 4$
→ $-28$ là một bội của $4$
🔑
$b$ là ƯỚC của $a$
Ví dụ: $(-20) \vdots 5$
→ $5$ là một ước của $-20$
💡Hai nhận xét quan trọng:
• Nếu $a$ là bội của $b$ thì $-a$ cũng là bội của $b$.
• Nếu $b$ là ước của $a$ thì $-b$ cũng là ước của $a$.
Ví dụ: Tìm tất cả các ước của $8$
B1Tìm các ước dương của $|8| = 8$:
Ước dương: $1;\ 2;\ 4;\ 8$ (4 ước)
B2Ghép thêm số đối của mỗi ước dương:
Ước âm: $-1;\ -2;\ -4;\ -8$ (4 ước)
KQ$Ư(8) = \{-8;\ -4;\ -2;\ -1;\ 1;\ 2;\ 4;\ 8\}$ — tổng $8$ ước
Minh hoạ các ước của $8$
➖ Ước âm của $8$
$-8$
$-4$
$-2$
$-1$
➕ Ước dương của $8$
$1$
$2$
$4$
$8$
📊Công thức nhanh: Số lượng ước nguyên của một số luôn gấp đôi số lượng ước dương.
⚠️Chú ý: $Ư(a) = Ư(-a)$ — ước của $a$ và ước của $-a$ hoàn toàn giống nhau. Tương tự: $B(a) = B(-a)$.
4
Ước chung & Cách tìm bội

Nếu một số vừa là ước của $a$, vừa là ước của $b$, thì số đó được gọi là ước chung của $a$ và $b$. Kí hiệu: $ƯC(a, b)$.

Ví dụ: Tìm $ƯC(8, -10)$
B1$Ư(8) = \{-8;\ -4;\ -2;\ -1;\ 1;\ 2;\ 4;\ 8\}$
B2$Ư(-10) = \{-10;\ -5;\ -2;\ -1;\ 1;\ 2;\ 5;\ 10\}$
B3Lấy phần chung (ước cả hai):
KQ$ƯC(8, -10) = \{-2;\ -1;\ 1;\ 2\}$

Cách tìm bội của số nguyên $b$: Nhân $b$ lần lượt với $0; 1; -1; 2; -2; 3; -3; \dots$

Ví dụ: Tìm các bội của $5$
$5 \cdot 0 = 0$;   $5 \cdot 1 = 5$;   $5 \cdot (-1) = -5$
$5 \cdot 2 = 10$;   $5 \cdot (-2) = -10$
$5 \cdot 3 = 15$;   $5 \cdot (-3) = -15$;   $\ldots$
KQ$B(5) = \{0;\ \pm 5;\ \pm 10;\ \pm 15;\ \pm 20;\ \dots\}$
♾️Lưu ý: Tập các bội của một số nguyên có vô số phần tử (cả dương, âm, và cả $0$). Ngoài ra $B(b) = B(-b)$.
5
Tổng kết & Sai lầm thường gặp

Để làm tốt dạng bài về ước và bội, các em cần nhớ các điểm sau:

1
Tìm ước: tìm ước dương của $|a|$ trước, rồi thêm số đối.
2
Tìm bội: nhân lần lượt với $0, \pm 1, \pm 2, \pm 3, \dots$
3
Ước chung: tìm ước từng số, lấy phần chung.
4
Bội trong khoảng: nhân với các số nguyên sao cho kết quả nằm trong khoảng yêu cầu.
⚠️Sai lầm thường gặp:
Quên số đối khi liệt kê ước: Viết $Ư(6) = \{1; 2; 3; 6\}$ là THIẾU! Đúng phải là $Ư(6) = \{-6; -3; -2; -1; 1; 2; 3; 6\}$.
Nhầm dấu thương: $(-20) : (-5) = 4$ chứ không phải $-4$ (cùng âm → dương).
Cho rằng $Ư(a)$ và $Ư(-a)$ khác nhau: chúng giống hệt nhau.
Quên rằng $0$ là bội của mọi số nguyên khác 0: vì $0 = a \cdot 0$.
1
Điểm: 0/25

Chinh phục phép chia & ước bội!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du