Bài tập toán 6 Bài 27: Hai bài toán về phân số (25 câu)

Lớp 6 · Toán Bài 27

Hai Bài Toán Về Phân Số

Tìm giá trị phân số – Tìm một số biết giá trị phân số của nó

1
Bài toán 1: Tìm giá trị phân số của một số cho trước

Trong thực tế, ta thường gặp các câu hỏi như "tìm $\dfrac{2}{3}$ của $90$" hay "$\dfrac{3}{4}$ giờ là bao nhiêu phút?". Đây chính là dạng toán tìm giá trị phân số của một số cho trước.

🔑 Quy tắc: Muốn tìm $\dfrac{m}{n}$ của một số $a$ cho trước, ta tính:
$a \cdot \dfrac{m}{n}$
Nói cách khác, ta nhân số đã cho với phân số đó.
Ví dụ 1: Tìm $\dfrac{3}{5}$ của $45$
Tìm 35 của 45 = ?
Áp dụng quy tắc: $45 \cdot \dfrac{3}{5} = \dfrac{45 \cdot 3}{5} = \dfrac{135}{5} = \mathbf{27}$.
Vậy $\dfrac{3}{5}$ của $45$ là $27$.
Ví dụ 2: $\dfrac{2}{3}$ giờ là bao nhiêu phút?
Bước 1: Đổi đơn vị: $1$ giờ $= 60$ phút.
Bước 2: Tìm $\dfrac{2}{3}$ của $60$:
$60 \cdot \dfrac{2}{3} = \dfrac{60 \cdot 2}{3} = \dfrac{120}{3} = \mathbf{40}$ (phút).
$\dfrac{2}{3}$ giờ $= 40$ phút
📌Chú ý: Quy tắc này áp dụng được với $a$ là một số bất kỳ (số nguyên, phân số, số thập phân...). Phân số cũng có thể viết dưới dạng hỗn số, số thập phân hoặc phần trăm — cần chuyển về phân số trước khi tính.

Ví dụ: $20\% = \dfrac{1}{5}$; $0{,}25 = \dfrac{1}{4}$; $2\dfrac{1}{3} = \dfrac{7}{3}$.
2
Bài toán 1: Ứng dụng thực tế

Dạng toán tìm giá trị phân số của một số rất hay gặp trong thực tế — tính số kẹo, số bi, quãng đường, khối lượng, diện tích...

Ví dụ: Tuấn có $21$ viên bi. Tuấn cho Dũng $\dfrac{3}{7}$ số bi của mình
🔵
Tuấn có $21$ viên bi. Dũng được Tuấn cho $\dfrac{3}{7}$ số bi.
Hỏi Dũng nhận được bao nhiêu bi?
Phân tích: Đây là dạng "tìm $\dfrac{m}{n}$ của $a$" → dùng phép nhân.
Bước 1: Số bi Dũng nhận được:
$21 \cdot \dfrac{3}{7} = \dfrac{21 \cdot 3}{7} = \dfrac{63}{7} = 9$ (viên bi).
Bước 2: Số bi Tuấn còn lại:
$21 - 9 = 12$ (viên bi).
Ví dụ: Bài toán có phần trăm
🍎
Trên đĩa có $25$ quả táo. Mai ăn $20\%$ số táo. Hỏi Mai ăn bao nhiêu quả?
Bước 1: Đổi phần trăm thành phân số: $20\% = \dfrac{1}{5}$.
Bước 2: Số táo Mai ăn:
$25 \cdot \dfrac{1}{5} = \dfrac{25}{5} = \mathbf{5}$ (quả táo).
🎯Các bước giải bài toán thực tế:
Bước 1: Xác định số ban đầu (số cho trước).
Bước 2: Xác định phân số cần tìm (có thể là phần trăm, hỗn số...).
Bước 3: Thực hiện phép nhân: (số ban đầu) × (phân số).
Bước 4: Ghi đơn vị kết quả và kiểm tra lại.
3
Bài toán 2: Tìm một số biết giá trị phân số của nó

Đây là bài toán ngược của bài toán 1: biết $\dfrac{m}{n}$ của một số bằng $b$, tìm số đó.

Chẳng hạn: "$\dfrac{3}{4}$ của một số bằng $60$, tìm số đó".

🔑 Quy tắc: Muốn tìm một số biết $\dfrac{m}{n}$ của số đó bằng $b$, ta tính:
$b : \dfrac{m}{n}$
Nói cách khác, ta chia giá trị đã biết cho phân số đó.
Ví dụ 1: Tìm một số biết $\dfrac{3}{4}$ của số đó bằng $60$
34 của ? = 60
Áp dụng quy tắc (chia):
$60 : \dfrac{3}{4} = 60 \cdot \dfrac{4}{3} = \dfrac{240}{3} = \mathbf{80}$.
Vậy số cần tìm là $80$.

Kiểm tra: $\dfrac{3}{4}$ của $80$ là $80 \cdot \dfrac{3}{4} = 60$ ✓
Ví dụ 2: Tìm một số biết $\dfrac{2}{9}$ của số đó bằng $-14$
$(-14) : \dfrac{2}{9} = (-14) \cdot \dfrac{9}{2} = \dfrac{(-14) \cdot 9}{2} = \dfrac{-126}{2} = \mathbf{-63}$.
Vậy số cần tìm là $-63$.
💡Lưu ý: Chia một số cho phân số $\dfrac{m}{n}$ cũng giống như nhân số đó với phân số nghịch đảo $\dfrac{n}{m}$.
$b : \dfrac{m}{n} = b \cdot \dfrac{n}{m}$
4
So sánh — Phân biệt hai dạng bài

Đây là kiến thức quan trọng nhất của bài. Phải phân biệt rõ hai dạng để chọn đúng phép tính (nhân hay chia).

So sánh Dạng 1 Dạng 2
Đề cho Số ban đầu và phân số Giá trị phân số và phân số
Đề hỏi Giá trị phân số là bao nhiêu Số ban đầu là bao nhiêu
Phép tính NHÂN CHIA
Ví dụ Tìm $\dfrac{2}{5}$ của $30$
→ $30 \cdot \dfrac{2}{5} = 12$
$\dfrac{2}{5}$ của số đó là $12$, tìm số
→ $12 : \dfrac{2}{5} = 30$
🎯Từ khóa nhận diện:
Dạng 1 (Nhân): "Tìm $\dfrac{m}{n}$ của số $a$...", "bằng bao nhiêu", "là bao nhiêu phút/mét..."
Dạng 2 (Chia): "Biết $\dfrac{m}{n}$ của số đó là/bằng $b$", "tìm số đó"
⚠️Sai lầm thường gặp: Nhầm lẫn hai dạng bài.
• Tìm $\dfrac{2}{5}$ của $30$ mà đi chia $30 : \dfrac{2}{5}$ là SAI.
• Biết $\dfrac{2}{5}$ của số đó là $12$ mà đi nhân $12 \cdot \dfrac{2}{5}$ là SAI.

Mẹo kiểm tra nhanh: Thế ngược kết quả. Ví dụ, nếu tìm được số $80$, kiểm tra $80 \cdot \dfrac{3}{4} = 60$ → đúng.
5
Bài toán 2: Ứng dụng thực tế

Dạng toán 2 cũng rất phổ biến: biết một phần của tổng, tìm tổng.

Ví dụ: Bài toán siêu thị giảm giá
🛒
Trong ngày siêu khuyến mại, $\dfrac{3}{4}$ số mặt hàng được giảm giá. Có khoảng $6\,000$ mặt hàng được giảm giá. Hỏi siêu thị có bao nhiêu mặt hàng?
Phân tích: Đây là Dạng 2 — biết $\dfrac{3}{4}$ của số đó bằng $6\,000$, tìm số đó → dùng phép chia.
Gọi tổng số mặt hàng là $a$. Ta có: $a \cdot \dfrac{3}{4} = 6\,000$.
$a = 6\,000 : \dfrac{3}{4} = 6\,000 \cdot \dfrac{4}{3} = \mathbf{8\,000}$.
Siêu thị có khoảng $8\,000$ mặt hàng.
Ví dụ: Bài toán vay nợ
💰
Sau khi trả một phần, chú Long còn nợ $90$ triệu đồng — bằng $\dfrac{3}{7}$ số nợ ban đầu. Hỏi chú Long đã vay bao nhiêu tiền?
Gọi số nợ ban đầu là $a$ (triệu đồng). Ta có: $a \cdot \dfrac{3}{7} = 90$.
$a = 90 : \dfrac{3}{7} = 90 \cdot \dfrac{7}{3} = \mathbf{210}$ (triệu đồng).
💡Các bước giải bài toán 2:
Bước 1: Xác định giá trị phân số đã biết ($= b$) và phân số ($= \dfrac{m}{n}$).
Bước 2: Gọi số cần tìm là $a$. Viết phương trình: $a \cdot \dfrac{m}{n} = b$.
Bước 3: Giải: $a = b : \dfrac{m}{n} = b \cdot \dfrac{n}{m}$.
Bước 4: Ghi đơn vị và kiểm tra.
1
Điểm: 0/25
🎯

Luyện giải bài toán phân số!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 3 tư duy · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du