Bài tập toán 6 Bài 28: Số thập phân (25 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · Toán Bài 28

Số Thập Phân

Phân số thập phân · Số thập phân âm · So sánh số thập phân

1
Phân số thập phân

Phân số thập phân là phân số có mẫu số là lũy thừa của $10$ (tức mẫu bằng $10$, $100$, $1\,000$, $\dots$).

🔑 Công thức tổng quát: $\dfrac{a}{10^n}$ với $n$ là số tự nhiên khác $0$.
Mẫu số có dạng: $10^1 = 10$, $10^2 = 100$, $10^3 = 1\,000$, $\dots$
Ví dụ — Đâu là phân số thập phân?
✅ LÀ phân số thập phân
2310 −41100 71000
Mẫu là $10; 100; 1\,000$
❌ KHÔNG phải
35 −8125
Mẫu $5; 125$ không phải lũy thừa của $10$
💡Mẹo nhận biết: Chỉ cần nhìn mẫu số. Nếu mẫu là $10; 100; 1\,000; 10\,000; \dots$ (toàn số $1$ theo sau là các số $0$) thì đúng là phân số thập phân.
2
Chuyển đổi phân số thập phân ↔ số thập phân

Mọi phân số thập phân đều có thể viết được dưới dạng số thập phân, và ngược lại. Đây là hai cách viết khác nhau của cùng một giá trị.

1
Phân số thập phân → Số thập phân:
Viết tử số, rồi dịch dấu phẩy từ phải sang trái một số chữ số bằng số chữ số $0$ ở mẫu.
2
Số thập phân → Phân số thập phân:
Bỏ dấu phẩy ở tử, mẫu lấy bằng $10; 100; 1\,000; \dots$ tùy theo số chữ số ở phần thập phân.
Ví dụ chuyển đổi
2310 = 2,3
Mẫu $10$ có $1$ chữ số $0$ → dịch dấu phẩy $1$ chữ số
−41100 = −0,41
Mẫu $100$ có $2$ chữ số $0$ → dịch dấu phẩy $2$ chữ số
71000 = 0,007
Mẫu $1\,000$ có $3$ chữ số $0$ → dịch dấu phẩy $3$ chữ số (thêm số $0$ vào phía trước nếu thiếu)
⚠️Chú ý: Khi tử ít chữ số hơn số cần dịch, phải thêm số $0$ vào phía trước cho đủ.
Ví dụ: $\dfrac{7}{1000}$ — tử $7$ chỉ có $1$ chữ số, cần dịch $3$ → viết thành $007$ rồi đặt dấu phẩy trước chữ số đầu → $0{,}007$.
3
Số thập phân âm và số đối

Ở Tiểu học, em đã quen với các số thập phân dương như $1{,}5$; $0{,}25$; $3{,}14$… Ở lớp 6, khi mở rộng sang số nguyên âm, ta có thêm số thập phân âm.

Số thập phân DƯƠNG
$1{,}5$; $\;0{,}25$; $\;3{,}14$
Không có dấu "−" phía trước
Số thập phân ÂM
$-1{,}5$; $\;-0{,}25$; $\;-3{,}14$
Có dấu "−" phía trước
📌Số thập phân dương đôi khi còn được viết với dấu "$+$" phía trước: $+1{,}5$; $+0{,}25$; $\dots$

Số đối của một số thập phân: Số đối của $a$ là $-a$. Hai số $a$ và $-a$ được gọi là hai số đối nhau. Tổng của hai số đối nhau bằng $0$.

Ví dụ về số đối
$1{,}5$ $-1{,}5$
$-3{,}7$ $3{,}7$
$4{,}15$ $-4{,}15$
🎯Quy tắc tìm số đối: Chỉ cần đổi dấu. Dương → Âm, Âm → Dương. Phần số giữ nguyên.
4
Cấu tạo số thập phân

Mỗi số thập phân gồm hai phần, ngăn cách bởi dấu phẩy:

1
Phần số nguyên — viết ở bên trái dấu phẩy.
2
Phần thập phân — viết ở bên phải dấu phẩy.
Ví dụ: Số $-318{,}625$
−318 , 625
Phần số nguyên
$-318$
Phần thập phân
$625$
📐Trong phần thập phân, các chữ số lần lượt thuộc các hàng:
• Chữ số thứ $1$ sau dấu phẩy — hàng phần mười
• Chữ số thứ $2$ — hàng phần trăm
• Chữ số thứ $3$ — hàng phần nghìn
• $\dots$
📖Cách đọc:
• $3{,}85$ → "Ba phẩy tám mươi lăm"
• $-86{,}524$ → "Âm tám mươi sáu phẩy năm trăm hai mươi tư"
• $-1{,}2146$ → "Âm một phẩy hai nghìn một trăm bốn mươi sáu"
5
So sánh hai số thập phân

Ở Tiểu học em đã biết so sánh số thập phân dương. Ở lớp 6, khi có thêm số thập phân âm, ta cần nhớ 3 quy tắc sau:

1
Số âm luôn nhỏ hơn số dương (và nhỏ hơn $0$).
Ví dụ: $-15{,}8 < 2{,}3$.
2
Hai số cùng DƯƠNG: So sánh như Tiểu học — so phần nguyên trước, rồi so phần thập phân từ trái sang phải.
3
Hai số cùng ÂM: Trong hai số âm, số nào có số đối lớn hơn thì số đó nhỏ hơn.
Nói cách khác: $a > b$ (dương) thì $-a < -b$.
Trục số — trực quan hóa
$-3$
$-2$
$-1{,}2$
$-1$
$0$
$1{,}5$
$2$
$3$
Trên trục số: Số nằm bên phải sẽ lớn hơn số nằm bên trái.
Ví dụ 1 — So sánh hai số âm: $-7{,}35$ và $-7{,}4$
Bước 1: Xét số đối: $7{,}35$ và $7{,}4$.
Bước 2: So sánh: Phần nguyên $7 = 7$. Hàng phần mười: $3 < 4$ → $7{,}35 < 7{,}4$.
Bước 3: Đảo ngược → $-7{,}35 > -7{,}4$.
$-7{,}35$ > $-7{,}4$
⚠️Sai lầm phổ biến: Học sinh hay so sánh số âm giống số dương, nghĩ $-7{,}4 > -7{,}35$ vì "$7{,}4 > 7{,}35$". Đây là SAI!
Quy tắc: Số đối lớn hơn → số âm nhỏ hơn.
💡Mẹo khác: Thêm số $0$ vào cuối phần thập phân không làm thay đổi giá trị. Ví dụ: $-1{,}8 = -1{,}80 = -1{,}800$.
1
Điểm: 0/25
🔢

Luyện tập số thập phân nào!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du