Bài tập toán 6 Bài 3. Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên

Lớp 6 · Toán Bài 3

Thứ Tự Trong Tập Hợp Các Số Tự Nhiên

Tia số – So sánh số tự nhiên – Số liền trước, liền sau – Tính chất bắc cầu

1
Tia số và điểm biểu diễn số tự nhiên

Tập hợp các số tự nhiên được kí hiệu là $\mathbb{N} = \{0; 1; 2; 3; \dots\}$. Mỗi số tự nhiên được biểu diễn bởi một điểm trên tia số.

Tia số các số tự nhiên từ $0$ đến $10$
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 O
Chiều mũi tên: các số tăng dần từ trái sang phải

Trên tia số, điểm biểu diễn số tự nhiên $a$ được gọi là điểm $a$. Chẳng hạn: điểm $0$, điểm $3$, điểm $7$, $\dots$

💡Ý nghĩa tia số: Giúp quan sát trực quan thứ tự của các số tự nhiên:
• Số nằm bên trái thì nhỏ hơn.
• Số nằm bên phải thì lớn hơn.
2
So sánh hai số tự nhiên

Trong hai số tự nhiên khác nhau, luôn có một số nhỏ hơn số còn lại.

Nếu số $a$ nhỏ hơn số $b$, trên tia số nằm ngang, điểm $a$ nằm bên trái điểm $b$. Khi đó ta viết:

$a < b \quad$ hoặc $\quad b > a$

Ta còn nói: điểm $a$ nằm trước điểm $b$, hoặc điểm $b$ nằm sau điểm $a$.

Ví dụ: Vì $3 < 7$ nên trên tia số, điểm $3$ nằm bên trái điểm $7$
0 1 2 3 3 4 5 6 7 7
Điểm $3$ nằm trước điểm $7$ → $3 < 7$

Quy tắc so sánh hai số tự nhiên (có nhiều chữ số):

1
Đếm số chữ số: Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
Ví dụ: $100 > 99$ vì $100$ có $3$ chữ số còn $99$ chỉ có $2$ chữ số.
2
Nếu có cùng số chữ số, ta so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, kể từ trái sang phải, cho đến khi gặp cặp chữ số đầu tiên khác nhau.
Ví dụ: So sánh $637\,482$ và $637\,459$
$637\,482$:637482
$637\,459$:637459
So sánh:$=$$=$$=$$=$$>$
$\Rightarrow 637\,482 > 637\,459$
⚠️Chú ý: So sánh từng hàng từ trái sang phải, KHÔNG so sánh từ phải sang trái. Chỉ cần gặp cặp chữ số đầu tiên khác nhau là có thể kết luận ngay.
3
Số liền trước, liền sau — Số tự nhiên liên tiếp

Mỗi số tự nhiên có đúng một số liền sau. Hai số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau $1$ đơn vị.

Ví dụ: $5$ và $6$ là hai số tự nhiên liên tiếp
5 liền sau 6
• $6$ là số liền sau của $5$.
• $5$ là số liền trước của $6$.

Nếu $a$ là một số tự nhiên thì:

1
Số liền sau của $a$ là $a + 1$.
Ví dụ: số liền sau của $56$ là $56 + 1 = 57$.
2
Số liền trước của $a$ (với $a \neq 0$) là $a - 1$.
Ví dụ: số liền trước của $83$ là $83 - 1 = 82$.

Ba số tự nhiên liên tiếp tăng dần có dạng:

$a$ ; $a+1$ ; $a+2$
⚠️Chú ý quan trọng: Số $0$ không có số tự nhiên liền trước và là số tự nhiên nhỏ nhất.
Ví dụ đặc biệt: "tràn hàng"
399 liền sau 400
$399 + 1 = 400$ (tràn sang hàng trăm)
$7\,000$ liền sau $7\,001$
Ngược lại: liền trước của $7\,001$ là $7\,000$
4
Tính chất bắc cầu

Tính chất bắc cầu là công cụ rất hữu ích để so sánh các số tự nhiên khi không biết rõ giá trị cụ thể của chúng:

🔑 Phát biểu: Nếu $a < b$ $b < c$ thì $a < c$.
Ví dụ 1: Biết $a < 6$ và $6 < 9$
$a$ $<$ $6$ $<$ $9$
$\Rightarrow a < 9$
Ví dụ 2: So sánh doanh thu một quán ăn
• Doanh thu buổi trưa ($y$) nhiều hơn buổi tối ($z$): $y > z$.
• Doanh thu buổi sáng ($x$) ít hơn buổi tối ($z$): $z > x$.
• Từ $y > z$ và $z > x$ → áp dụng tính chất bắc cầu: $y > x$.
Vậy doanh thu buổi trưa nhiều hơn buổi sáng.
💡Ghi nhớ: Tính chất bắc cầu cũng đúng với kí hiệu $>$:
Nếu $a > b$ và $b > c$ thì $a > c$.
5
Kí hiệu $\leq$ và $\geq$

Ngoài các kí hiệu $<$ và $>$, ta còn dùng hai kí hiệu sau:

1
$a \leq b$ — đọc là "$a$ nhỏ hơn hoặc bằng $b$".
Nghĩa là "$a < b$ hoặc $a = b$".
2
$a \geq b$ — đọc là "$a$ lớn hơn hoặc bằng $b$".
Nghĩa là "$a > b$ hoặc $a = b$".
Ví dụ phân biệt $<$ và $\leq$
$\{x \in \mathbb{N} \mid x < 3\}$
$x < 3$ → không lấy số $3$ → $\{0; 1; 2\}$
$\{x \in \mathbb{N} \mid x \leq 3\}$
$x \leq 3$ → có lấy cả số $3$ → $\{0; 1; 2; 3\}$
📖Tính chất bắc cầu mở rộng:
Nếu $a \leq b$ và $b \leq c$ thì $a \leq c$.
Tương tự với $\geq$.
⚠️Sai lầm thường gặp: Nhầm $<$ với $\leq$:
• Viết $\{x \in \mathbb{N} \mid x \leq 3\} = \{0; 1; 2\}$ → SAI (thiếu số $3$).
• Viết $\{x \in \mathbb{N} \mid x < 3\} = \{0; 1; 2; 3\}$ → SAI (thừa số $3$).
1
Điểm: 0/25
📊

Khám phá thứ tự số tự nhiên!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du