Bài tập toán 6 Bài 30: Làm tròn và ước lượng (25 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · Toán Bài 30

Làm Tròn Và Ước Lượng

Quy tắc làm tròn số · Làm tròn số âm · Ước lượng kết quả phép tính

1
Vì sao cần làm tròn số?

Trong thực tế, ta thường không cần dùng số chính xác tuyệt đối mà chỉ cần một số gần đúng — dễ đọc, dễ nhớ và đủ dùng cho tình huống thực tế. Đó chính là làm tròn số.

Ví dụ minh họa
🏙️ Thay vì nói "Dân số Việt Nam là $97\,338\,579$ người", ta thường nói:
→ "Dân số khoảng $97$ triệu người".
💰 Thay vì nói "Giá chiếc xe là $499\,850\,000$ đồng", ta thường nói:
→ "Giá khoảng $500$ triệu đồng".
📏 Chiều cao bạn Lan là $1{,}428\,5$ m → thường nói: "Bạn Lan cao khoảng $1{,}43$ m" hoặc "gần $1{,}4$ m".
🔑 Kí hiệu: Ta dùng dấu "$\approx$" (đọc là "gần bằng", "xấp xỉ") để biểu thị kết quả làm tròn.
Ví dụ: $17{,}043 \approx 17{,}0$ — đọc là "$17{,}043$ xấp xỉ bằng $17{,}0$".
2
Quy tắc làm tròn số

Để làm tròn một số thập phân dương đến một hàng nào đó (gọi là hàng làm tròn), ta thực hiện 2 bước:

1
Bước 1 — Xét chữ số ngay bên phải hàng làm tròn
Chữ số này sẽ quyết định ta giữ nguyên hay tăng thêm $1$ đơn vị.
2
Bước 2 — Xử lý các chữ số phía sau
• Nếu ở phần thập phânbỏ đi.
• Nếu ở phần số nguyênthay bằng chữ số $0$.

Quy tắc cho chữ số ngay bên phải hàng làm tròn:

0
1
2
3
4
NHỎ hơn $5$
→ GIỮ NGUYÊN
Chữ số hàng làm tròn không đổi
5
6
7
8
9
LỚN HƠN hoặc BẰNG $5$
→ TĂNG THÊM $1$
Chữ số hàng làm tròn tăng $1$ đơn vị
💡 Câu ghi nhớ: "Nhỏ hơn $5$ giữ nguyên — Lớn hơn hoặc bằng $5$ tăng thêm $1$".
Ví dụ: Làm tròn $17{,}043$ đến hàng phần mười
17 , 0 4 3
Hàng làm tròn (xanh): $0$ ở hàng phần mười.
Chữ số kiểm tra (cam): $4 < 5$ → GIỮ NGUYÊN.
Bỏ chữ số $4$ và $3$.
17,043 $\approx$ 1 7 , 0
Ví dụ: Làm tròn $3\,248{,}6$ đến hàng chục
3 2 4 8 , 6
Hàng làm tròn (xanh): $4$ ở hàng chục.
Chữ số kiểm tra (cam): $8 \geq 5$ → TĂNG THÊM $1$: $4 \to 5$.
Thay $8$ bằng $0$ (vì ở phần nguyên), bỏ $,6$.
3248,6 $\approx$ 3 2 5 0
⚠️Chú ý quan trọng: Khi làm tròn, ta CHỈ XÉT chữ số NGAY BÊN PHẢI hàng làm tròn. Không "lan truyền" các chữ số phía sau.
Ví dụ: Làm tròn $2{,}1738$ đến hàng phần nghìn → xét chữ số $8$ (hàng phần vạn), KHÔNG xét $3$ trước đó.
3
Làm tròn đến các hàng khác nhau

Ta có thể làm tròn đến bất kỳ hàng nào tùy theo yêu cầu. Các hàng thường gặp:

Vạn Nghìn Trăm Chục Đơn vị , Phần mười Phần trăm Phần nghìn
23456 , 789
Ví dụ 1: Làm tròn $1\,532\,174$ đến các hàng
Tròn triệu: 1532174 $\approx$ $2\,000\,000$
→ Chữ số bên phải hàng triệu là $5 \geq 5$ → tăng $1$ lên $2$.
Tròn vạn: 1532174 $\approx$ $1\,530\,000$
→ Chữ số bên phải hàng vạn là $2 < 5$ → giữ nguyên $3$.
Tròn trăm: 1532174 $\approx$ $1\,532\,200$
→ Chữ số bên phải hàng trăm là $7 \geq 5$ → tăng $1$ lên $2$.
Ví dụ 2: Làm tròn $2{,}1738$ đến các hàng thập phân
Tròn phần mười: 2,1738 $\approx$ $2{,}2$
→ Bên phải hàng phần mười là $7 \geq 5$ → tăng $1$ lên $2$.
Tròn phần trăm: 2,1738 $\approx$ $2{,}17$
→ Bên phải hàng phần trăm là $3 < 5$ → giữ nguyên.
Tròn phần nghìn: 2,1738 $\approx$ $2{,}174$
→ Bên phải hàng phần nghìn là $8 \geq 5$ → tăng $1$ lên $4$.
⚠️Sai lầm thường gặp: Làm tròn $24{,}037$ đến hàng phần mười được $24$ (bỏ luôn phần thập phân). SAI!
Phải viết $24{,}0$ — giữ lại $1$ chữ số thập phân để thể hiện đã làm tròn đến hàng phần mười.
4
Làm tròn số thập phân âm

Với số thập phân âm, ta không áp dụng quy tắc trực tiếp. Thay vào đó:

1
Bước 1: Tạm bỏ dấu âm để lấy số đối (số dương tương ứng).
2
Bước 2: Làm tròn số dương đó theo quy tắc đã học.
3
Bước 3: Đặt lại dấu "$-$" trước kết quả.
Ví dụ: Làm tròn $-5{,}38$ đến hàng phần mười
Bước 1: $-5{,}38$ 5,38 (số đối)
Bước 2: 5,38 $\approx$ 5,4 (làm tròn)
Bước 3: 5,4 $\mathbf{-5{,}4}$ (kết quả)
$-5{,}38 \approx -5{,}4$
⚠️Sai lầm: Làm tròn $-5{,}38$ đến phần mười rồi viết $\approx -5{,}3$ là SAI!
Phải làm tròn số đối $5{,}38 \approx 5{,}4$ rồi mới đặt dấu âm $\to -5{,}4$.
5
Ước lượng kết quả phép tính

Trong đời sống, đôi khi ta không cần kết quả chính xác mà chỉ cần ước lượng — tức là tìm một số gần sát với kết quả. Ước lượng giúp:

✔️ Kiểm tra nhanh xem phép tính có đúng không.
✔️ Đưa ra quyết định nhanh trong thực tế (mua sắm, tính toán thời gian...).
🎯 Cách ước lượng:
1. Làm tròn các số trong phép tính đến hàng thích hợp.
2. Thực hiện phép tính với các số đã làm tròn.
Ví dụ 1: Ước lượng $48{,}7 + 13{,}2$
$48{,}7$ $\approx$ $49$ (làm tròn đơn vị)
$13{,}2$ $\approx$ $13$ (làm tròn đơn vị)
$48{,}7 + 13{,}2 \approx 49 + 13 = \mathbf{62}$
(Kết quả chính xác: $61{,}9$ — rất gần ước lượng)
Ví dụ 2: Ước lượng $127 \cdot 43$
$127$ $\approx$ $130$
$43$ $\approx$ $40$
$127 \cdot 43 \approx 130 \cdot 40 = \mathbf{5\,200}$
(Kết quả chính xác: $5\,461$)
Ví dụ 3 — Thực tế: Đủ tiền mua không?
Mẹ đưa bạn $200\,000$ đồng để mua táo. Giá mỗi kg táo là $65\,000$ đồng. Hỏi $200\,000$ đồng có đủ mua giỏ táo nặng $2{,}8$ kg không?
$2{,}8$ kg $\approx$ $3$ kg (làm tròn tăng)
Tiền ước lượng: $65\,000 \cdot 3 = 195\,000$ đồng
Vì $195\,000 < 200\,000$ → Đủ tiền mua!
📌Mẹo chọn hàng làm tròn:
• Phép cộng, trừ: có thể làm tròn đến hàng đơn vị hoặc hàng chục.
• Phép nhân: làm tròn vừa phải — KHÔNG quá thô. Ví dụ $127 \approx 130$ tốt hơn $127 \approx 100$ (sai số lớn).
⚠️Xét chiều làm tròn trong bài thực tế: Nếu làm tròn TĂNG (số thực $<$ số làm tròn) → giá trị ước lượng lớn hơn giá trị thực → có thể kết luận "đủ tiền". Ngược lại, làm tròn GIẢM → giá trị ước lượng nhỏ hơn giá trị thực.
1
Điểm: 0/25
🎯

Luyện làm tròn & ước lượng!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du