Bài tập toán 6 Bài 40: Biểu đồ cột (25 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · Toán Bài 40

Biểu Đồ Cột

Thành phần – Cách vẽ – Đọc và phân tích biểu đồ cột

1
Biểu đồ cột là gì?

Ở Bài 39, chúng ta đã biết dùng biểu đồ tranh để biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh. Tuy nhiên, khi số liệu lớn hoặc không chia hết cho giá trị mỗi biểu tượng, biểu đồ tranh trở nên khó vẽ và khó đọc chính xác.

Để khắc phục, người ta sử dụng biểu đồ cột — loại biểu đồ dùng các cột hình chữ nhậtchiều cao tỉ lệ với giá trị số liệu.

Ví dụ: Số phong bao lì xì bán được ngày đầu năm
Lớp6A6B6C6D
Số phong bao$32$$27$$35$$30$
Biểu đồ cột số phong bao lì xì bán được của 4 lớp 6A, 6B, 6C, 6D
💡Ưu điểm: Nhìn vào biểu đồ cột, ta có thể so sánh nhanh các số liệu chỉ bằng mắt — cột cao hơn nghĩa là giá trị lớn hơn. Ví dụ trên: cột 6C cao nhất nên 6C bán nhiều phong bao nhất ($35$); cột 6B thấp nhất nên 6B bán ít nhất ($27$).
2
Các thành phần của biểu đồ cột

Một biểu đồ cột đầy đủ gồm 4 thành phần:

1
Tiêu đề: cho biết biểu đồ nói về nội dung gì.
VD: "Số học sinh các khối trong trường".
2
Trục ngang (trục hoành): ghi tên các đối tượng cần so sánh.
VD: tên các lớp, tên loài động vật, các năm…
3
Trục đứng (trục tung): ghi thang số liệu với đơn vị đo phù hợp.
VD: số học sinh, tốc độ (km/h), GDP (tỉ đô la)…
4
Các cột: mỗi cột ứng với một đối tượng, chiều cao cột bằng giá trị số liệu tương ứng.
Các cột phải có chiều rộng bằng nhaucách đều nhau.
Ví dụ minh họa các thành phần
Biểu đồ cột minh họa 4 thành phần: tiêu đề, trục ngang, trục đứng, các cột — dữ liệu môn thể thao yêu thích
📌Lưu ý: Ngoài biểu đồ cột đứng, còn có biểu đồ thanh ngang — hai trục hoán đổi vai trò: trục đứng ghi tên đối tượng, trục ngang ghi số liệu. Cách đọc và ý nghĩa tương tự.
Ví dụ: Biểu đồ thanh ngang (cùng dữ liệu trên)
Biểu đồ thanh ngang số học sinh yêu thích môn thể thao: Bóng đá 12, Cầu lông 8, Bơi 10, Đá cầu 6
3
Cách vẽ biểu đồ cột

Để vẽ biểu đồ cột từ một bảng thống kê, ta thực hiện 3 bước:

1Vẽ hai trục vuông góc
Trục ngang ghi tên các đối tượng.
Trục đứng ghi thang số liệu. Chọn đơn vị trên trục đứng sao cho phù hợp (VD: chia 2, 5 hoặc 10 đơn vị mỗi vạch).
2Vẽ các cột
Với mỗi đối tượng, vẽ một cột có chiều cao bằng giá trị số liệu tương ứng.
Tất cả các cột phải có chiều rộng bằng nhaucách đều nhau.
3Hoàn thiện biểu đồ
Đặt tiêu đề, ghi giá trị số liệu lên đỉnh mỗi cột, tô màu và ghi chú thích (nếu cần).
🎯Mẹo chọn thang chia trục đứng:
• Giá trị lớn nhất là $8$: chia trục đứng đến $10$, mỗi vạch $2$ đơn vị.
• Giá trị lớn nhất là $35$: chia đến $40$, mỗi vạch $5$ hoặc $10$ đơn vị.
• Nguyên tắc: thang chia nên là số trònđủ lớn để bao trùm giá trị cao nhất.
Ví dụ: Vẽ biểu đồ cột cho bảng môn học yêu thích
MônVănToánHóaSinhSử
Số HS$8$$6$$1$$2$$6$$4$
• Bước 1: Trục ngang ghi 6 môn. Giá trị lớn nhất là $8$, chia trục đứng từ $0$ đến $10$, mỗi vạch $2$ đơn vị.
• Bước 2: Vẽ 6 cột chiều cao tương ứng $8, 6, 1, 2, 6, 4$.
• Bước 3: Ghi tiêu đề, giá trị lên đỉnh cột, tô màu.
Biểu đồ cột môn học yêu thích: Văn 8, Toán 6, Lí 1, Hóa 2, Sinh 6, Sử 4
4
Đọc và phân tích dữ liệu từ biểu đồ cột

Biểu đồ cột không chỉ để trình bày mà còn giúp phân tích và nhận ra quy luật. Khi đọc biểu đồ cột, ta thực hiện các bước sau:

1
Đọc tiêu đề để hiểu biểu đồ nói về chủ đề gì.
2
Xem trục ngang — biết các đối tượng đang so sánh.
3
Xem trục đứng — biết đơn vị và thang đo.
4
So sánh chiều cao các cột để xác định giá trị lớn nhất, nhỏ nhất.
5
Đọc chính xác giá trị từng cột: kẻ ngang từ đỉnh cột sang trục đứng.
6
Nhận xét xu hướng (tăng, giảm, ổn định) nếu trục ngang là thời gian.
Ví dụ: Phân tích xu hướng GDP
Biểu đồ cột GDP Việt Nam từ 2020 đến 2023: 330, 370, 410, 450 tỉ đô la — xu hướng tăng liên tục
Nhận xét:
• Giá trị tăng dần qua các năm: $330 < 370 < 410 < 450$.
• Mỗi năm tăng khoảng $40$ tỉ đô la.
↗ Xu hướng: TĂNG liên tục
⚠️Lưu ý khi đọc: Nếu đỉnh cột nằm giữa hai vạch trên trục đứng, ta ước lượng giá trị trung gian. Ví dụ: đỉnh cột ở giữa vạch $20$ và $30$ thì giá trị khoảng $25$.
5
Nhận xét xu hướng dữ liệu

Khi trục ngang của biểu đồ cột biểu diễn thời gian (năm, tháng, tuần…), ta có thể quan sát xu hướng của dữ liệu qua chiều cao các cột.

↗ Xu hướng TĂNG
Các cột cao dần từ trái sang phải. Mọi giá trị sau đều lớn hơn giá trị trước.
↘ Xu hướng GIẢM
Các cột thấp dần từ trái sang phải. Mọi giá trị sau đều nhỏ hơn giá trị trước.
↔ Không có xu hướng rõ
Các cột lúc cao lúc thấp (biến động), không theo quy luật rõ ràng.
🎯Các phép tính thường gặp khi phân tích biểu đồ:
• Tính tổng tất cả các cột (tổng cả dãy).
• Tính hiệu hai cột (A hơn B bao nhiêu).
• Tính tỉ lệ gấp mấy lần (A gấp B bao nhiêu lần: $A \div B$).
• Tính độ tăng/giảm mỗi kì (hiệu giữa hai kì liên tiếp).
⚠️Sai lầm thường gặp: Thấy một năm tăng đã vội kết luận "tăng liên tục". Phải kiểm tra TẤT CẢ các giá trị theo thứ tự thời gian — chỉ khi mọi giá trị sau đều lớn hơn giá trị trước mới được kết luận "tăng liên tục".
1
Điểm: 0/25
📊

Thử sức với biểu đồ cột!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du