Bài tập toán 6 Bài 6: Lũy thừa với số mũ tự nhiên (25 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · Toán Bài 6

Luỹ Thừa Với Số Mũ Tự Nhiên

Cơ số – Số mũ – Nhân, chia luỹ thừa cùng cơ số – Luỹ thừa của 10

1
Phép nâng lên luỹ thừa

Luỹ thừa bậc $n$ của số tự nhiên $a$ là tích của $n$ thừa số bằng nhau, mỗi thừa số bằng $a$ (với $n \in \mathbb{N}^*$):

$a^n = \underbrace{a \cdot a \cdot a \cdot \dots \cdot a}_{n \text{ thừa số}}$

Trong đó:

Cơ số
$a$
Số mũ
$n$
Luỹ thừa
$a^n$

Cách đọc $a^n$: "$a$ mũ $n$" hoặc "$a$ luỹ thừa $n$".

Ví dụ: Tính $2^4$
$2^4 = 2 \cdot 2 \cdot 2 \cdot 2 = 16$
4 thừa số bằng $2$ nhân với nhau.
Ở đây: cơ số là $2$, số mũ là $4$, luỹ thừa là $2^4 = 16$.
💡Phép nâng lên luỹ thừa chính là phép nhân nhiều thừa số bằng nhau. Nó giúp ta viết gọn các tích có nhiều thừa số giống nhau.
2
Các quy ước và thuật ngữ
1
$a^1 = a$
Luỹ thừa bậc $1$ của $a$ chính là $a$.
Ví dụ: $5^1 = 5$, $7^1 = 7$.
2
$a^2$ — bình phương của $a$
Đọc là "$a$ bình phương" hay "bình phương của $a$".
Ví dụ: $5^2 = 25$ (bình phương của $5$).
3
$a^3$ — lập phương của $a$
Đọc là "$a$ lập phương" hay "lập phương của $a$".
Ví dụ: $2^3 = 8$ (lập phương của $2$).
Các số chính phương: $0, 1, 4, 9, 16, 25, \dots$
$0$
$= 0^2$
$1$
$= 1^2$
$4$
$= 2^2$
$9$
$= 3^2$
$16$
$= 4^2$
$25$
$= 5^2$
$36$
$= 6^2$
Số chính phương là bình phương của một số tự nhiên.
📌Bảng luỹ thừa thường dùng (ghi nhớ để tính nhanh):
Luỹ thừa $2^2$ $2^3$ $2^4$ $2^5$ $2^6$ $2^7$ $2^{10}$
Giá trị $4$ $8$ $16$ $32$ $64$ $128$ $1\,024$
Luỹ thừa $3^2$ $3^3$ $3^4$ $3^5$ $5^2$ $5^3$ $10^3$
Giá trị $9$ $27$ $81$ $243$ $25$ $125$ $1\,000$
3
Nhân hai luỹ thừa cùng cơ số

Khi nhân hai luỹ thừa cùng cơ số, ta giữ nguyên cơ sốcộng các số mũ:

Quy tắc nhân luỹ thừa cùng cơ số
$a^m \cdot a^n = a^{m + n}$
Cơ số giữ nguyên, số mũ cộng lại.
Ví dụ 1: Tính $3^4 \cdot 3^5$
$3^4 \cdot 3^5 = 3^{4+5}$
$= 3^9$
Ví dụ 2: Tính $5^7 \cdot 5^3$ (Bài 1.42a SGK)
$5^7 \cdot 5^3 = 5^{7+3}$
$= 5^{10}$
🎯Mở rộng: Quy tắc này cũng áp dụng khi nhân nhiều luỹ thừa cùng cơ số. Ví dụ:
$10^3 \cdot 10^5 \cdot 10^2 = 10^{3+5+2} = 10^{10}$.
⚠️Sai lầm thường gặp: Viết $5^3 \cdot 5^4 = 5^{12}$ là SAI.
Đúng: phải cộng số mũ, không phải nhân: $5^3 \cdot 5^4 = 5^{3+4} = 5^7$.
4
Chia hai luỹ thừa cùng cơ số

Khi chia hai luỹ thừa cùng cơ số (khác $0$), ta giữ nguyên cơ sốlấy số mũ của số bị chia trừ đi số mũ của số chia:

Quy tắc chia luỹ thừa cùng cơ số
$a^m : a^n = a^{m - n}$
(với $a \neq 0$ và $m \geq n$)
Cơ số giữ nguyên, số mũ trừ đi.
Ví dụ 1: Tính $5^8 : 5^4$ (Bài 1.42b SGK)
$5^8 : 5^4 = 5^{8-4}$
$= 5^4$
Ví dụ 2: Viết $64 : 2^3$ dưới dạng luỹ thừa
Bước 1: Viết $64$ thành luỹ thừa cơ số $2$: $64 = 2^6$.
$64 : 2^3 = 2^6 : 2^3$
$= 2^{6-3}$
$= 2^3 = 8$
💡Ứng dụng hữu ích: Nếu biết $2^{10} = 1\,024$, ta có thể tính nhanh:
• $2^9 = 2^{10} : 2 = 1\,024 : 2 = 512$.
• $2^{11} = 2^{10} \cdot 2 = 1\,024 \cdot 2 = 2\,048$.
⚠️Sai lầm thường gặp: Viết $6^8 : 6^2 = 6^4$ là SAI.
Đúng: phải trừ số mũ: $6^8 : 6^2 = 6^{8-2} = 6^6$.
5
Viết số tự nhiên bằng luỹ thừa của $10$

Các luỹ thừa của $10$ được dùng rất nhiều. Ta có:

Luỹ thừa $10^1$ $10^2$ $10^3$ $10^4$ $10^5$ $10^6$
Giá trị $10$ $100$ $1\,000$ $10\,000$ $100\,000$ $1\,000\,000$

Nhờ đó, mọi số tự nhiên đều có thể viết thành tổng giá trị các chữ số bằng cách dùng luỹ thừa của $10$.

Ví dụ: Biểu diễn số $5\,381$
$5\,381 = $$5 \cdot 10^3 + 3 \cdot 10^2 + 8 \cdot 10 + 1$
Trong đó:
• Chữ số $5$ ở hàng nghìn → $5 \cdot 10^3 = 5\,000$
• Chữ số $3$ ở hàng trăm → $3 \cdot 10^2 = 300$
• Chữ số $8$ ở hàng chục → $8 \cdot 10 = 80$
• Chữ số $1$ ở hàng đơn vị → $1$
📐Mẹo ghi nhớ: Số mũ của $10$ bằng đúng số chữ số $0$ trong giá trị. Ví dụ: $10^4 = 10\,000$ ($4$ số $0$).
1
Điểm: 0/25
🔢

Chinh phục luỹ thừa!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du