Bài tập toán 7 Bài 13. Hai tam giác bằng nhau. Trường hợp bằng nhau thứ nhất của tam giác

Lớp 7 · Toán Bài 13 · Hình học

Hai Tam Giác Bằng Nhau. Trường Hợp Bằng Nhau Thứ Nhất

Định nghĩa hai tam giác bằng nhau và trường hợp cạnh – cạnh – cạnh (c.c.c)

1
Định nghĩa hai tam giác bằng nhau

Hai đoạn thẳng bằng nhau khi chúng có cùng độ dài, hai góc bằng nhau khi chúng có cùng số đo. Vậy hai tam giác khi nào được gọi là bằng nhau?

!Định nghĩa
Hai tam giác $ABC$ và $A'B'C'$ bằng nhau nếu chúng có:
• Các cạnh tương ứng bằng nhau.
• Các góc tương ứng bằng nhau.
A B C A' B' C'
$\triangle ABC$ và $\triangle A'B'C'$ bằng nhau khi cạnh và góc tương ứng bằng nhau

Khi đó ta có:

Cạnh tương ứng: $AB = A'B'$ ; $AC = A'C'$ ; $BC = B'C'$
Góc tương ứng: $\widehat{A} = \widehat{A'}$ ; $\widehat{B} = \widehat{B'}$ ; $\widehat{C} = \widehat{C'}$

📌 Kí hiệu hai tam giác bằng nhau:

$\triangle ABC = \triangle A'B'C'$
2
Quy tắc viết kí hiệu — Thứ tự đỉnh tương ứng
Lưu ý quan trọng
Khi viết kí hiệu hai tam giác bằng nhau, các đỉnh tương ứng phải được viết theo đúng thứ tự.

Ví dụ: Nếu viết $\triangle ABC = \triangle DEF$ thì có nghĩa là:

Đỉnh đầuĐỉnh thứ haiĐỉnh thứ ba
$A$ $D$$B$ $E$$C$ $F$

Từ đó suy ra các cặp tương ứng:

Cạnh: $AB = DE$ (2 đỉnh đầu của mỗi tam giác)
Cạnh: $BC = EF$ (đỉnh thứ 2 và 3)
Cạnh: $AC = DF$ (đỉnh thứ 1 và 3)
Góc: $\widehat{A} = \widehat{D}$ ; $\widehat{B} = \widehat{E}$ ; $\widehat{C} = \widehat{F}$
Ví dụ 1 — Viết kí hiệu đúng thứ tự

Cho hai tam giác bằng nhau với các cặp tương ứng: $F \leftrightarrow K$, $E \leftrightarrow H$, $D \leftrightarrow G$. Hãy viết kí hiệu và liệt kê các cặp cạnh, góc bằng nhau.

Kí hiệu: $\triangle DEF = \triangle GHK$ (hoặc $\triangle FED = \triangle KHG$)
Cạnh tương ứng:
$FE = KH$ ; $ED = HG$ ; $DF = GK$
Góc tương ứng:
$\widehat{F} = \widehat{K}$ ; $\widehat{E} = \widehat{H}$ ; $\widehat{D} = \widehat{G}$
3
Trường hợp bằng nhau cạnh – cạnh – cạnh (c.c.c)

Để kiểm tra hai tam giác bằng nhau, ta có nhất thiết phải kiểm tra cả 3 cạnh và 3 góc tương ứng bằng nhau hay không?

Câu trả lời là KHÔNG — chỉ cần kiểm tra 3 cạnh là đủ!

Định lí (trường hợp c.c.c)
Nếu ba cạnh của tam giác này bằng ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau.
A B C A' B' C'
$AB = A'B'$, $AC = A'C'$, $BC = B'C' \Rightarrow \triangle ABC = \triangle A'B'C'$ (c.c.c)
Ví dụ 2 — Chứng minh c.c.c (có cạnh chung)

Cho hình vẽ, biết $AC = BD$ và $AD = BC$. Chứng minh $\triangle ACB = \triangle BDA$.

D C A B
📐 Chứng minh:

Xét $\triangle ACB$ và $\triangle BDA$ có:

$AC = BD$(giả thiết)
$BC = AD$(giả thiết)
$AB$ là cạnh chung(cạnh chung)
Vậy $\triangle ACB = \triangle BDA$ (c.c.c)
4
Một số bài toán áp dụng
Ví dụ 3 — Tính cạnh từ tam giác bằng nhau

Cho $\triangle ABC = \triangle MNP$. Biết $AB = 5$ cm, $MP = 7$ cm và chu vi $\triangle ABC = 22$ cm. Tính $NP$.

Bước 1: Xác định cạnh tương ứng:
$\triangle ABC = \triangle MNP \Rightarrow AC = MP = 7$ cm và $BC = NP$.
Bước 2: Dùng chu vi tính $BC$:
$AB + AC + BC = 22$
$5 + 7 + BC = 22$
$BC = 10$ cm
Kết luận: $NP = BC = \mathbf{10}$ cm.
Ví dụ 4 — Tính góc từ tam giác bằng nhau

Cho $\triangle ABC = \triangle DEF$. Biết $\widehat{A} + \widehat{B} = 140°$, $\widehat{E} = 45°$. Tính $\widehat{A}$ và $\widehat{C}$.

Bước 1: Vì $\triangle ABC = \triangle DEF$, $\widehat{B} = \widehat{E} = 45°$.
Bước 2: Tính $\widehat{A}$:
$\widehat{A} = (\widehat{A} + \widehat{B}) - \widehat{B}$
$= 140° - 45° = \mathbf{95°}$
Bước 3: Tính $\widehat{C}$:
$\widehat{C} = 180° - \widehat{A} - \widehat{B}$
$= 180° - 95° - 45° = \mathbf{40°}$
Ví dụ 5 — Suy ra góc bằng nhau từ tam giác bằng nhau

Cho hình vẽ, biết $AB = CD$, $AD = BC$. Chứng minh $\widehat{ABC} = \widehat{CDA}$.

📐 Chứng minh:

Xét $\triangle ABC$ và $\triangle CDA$ có:

$AB = CD$(giả thiết)
$BC = AD$(giả thiết)
$AC$ là cạnh chung(cạnh chung)
$\Rightarrow \triangle ABC = \triangle CDA$ (c.c.c)

Suy ra $\widehat{ABC} = \widehat{CDA}$ (hai góc tương ứng).

📖
Xem lý thuyết chi tiết bài học
Đầy đủ định nghĩa, công thức, các dạng bài tập có lời giải chi tiết
1
Điểm: 0/20
📐

Luyện tập về hai tam giác bằng nhau

20 câu · 15 trắc nghiệm + 5 tự luận chứng minh

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du