Bài tập toán 7 Bài 26: Phép cộng và phép trừ đa thức một biến (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 26

Phép Cộng & Phép Trừ Đa Thức Một Biến

Hai cách cộng/trừ đa thức và tìm đa thức chưa biết

1
Cộng hai đa thức một biến

Để cộng hai đa thức một biến, ta có hai cách thực hiện. Cùng xét hai đa thức:

$P = 2x^4 + x^3 - 3x^2 + 5x$
$Q = -x^3 + 2x^2 - 4x + 3$
1Cách 1 — Bỏ ngoặc, nhóm hạng tử
Bỏ dấu ngoặc → nhóm các hạng tử cùng bậc → cộng các hệ số → giữ nguyên luỹ thừa.
2Cách 2 — Đặt tính theo cột
Viết hai đa thức sao cho các hạng tử cùng bậc thẳng cột, rồi cộng từng cột.
Cách 1 — Bỏ ngoặc và nhóm
$P+Q=$$(2x^4 + x^3 - 3x^2 + 5x) + (-x^3 + 2x^2 - 4x + 3)$
$=$$2x^4 + x^3 - 3x^2 + 5x - x^3 + 2x^2 - 4x + 3$(bỏ ngoặc)
$=$$2x^4 + (x^3 - x^3) + (-3x^2 + 2x^2) + (5x - 4x) + 3$
(nhóm cùng bậc)
$=$$\boxed{2x^4 - x^2 + x + 3}$
Cách 2 — Đặt tính theo cột
$2x^4$$+$$x^3$$-$$3x^2$$+$$5x$··
$+$ ··$-x^3$$+$$2x^2$$-$$4x$$+$$3$
$2x^4$··$-$$x^2$$+$$x$$+$$3$

Kết quả: $P + Q = 2x^4 - x^2 + x + 3$

📌Lưu ý: Nếu đa thức khuyết hạng tử bậc nào đó, hãy để khoảng trống tương ứng khi đặt tính cộng theo cột để các hạng tử cùng bậc luôn thẳng hàng.
Ví dụ thêm

Tính $M + N$ với $M = x^3 - 4x + 5$ và $N = 2x^3 - x^2 + 3x - 7$.

$M+N=$$(x^3 + 2x^3) - x^2 + (-4x + 3x) + (5 - 7)$
$=$$3x^3 - x^2 - x - 2$
2
Tính chất phép cộng đa thức

Phép cộng đa thức cũng có các tính chất tương tự như phép cộng số thực:

⇄ Giao hoán
$A + B = B + A$
( ) Kết hợp
$(A+B)+C$
$= A+(B+C)$
+ 0 Cộng đa thức không
$A + 0 = A$
💡Ý nghĩa:
Giao hoán → có thể đổi chỗ hai đa thức khi cộng.
Kết hợp → khi cộng nhiều đa thức, có thể nhóm tuỳ ý.
Cộng với 0 → đa thức không không thay đổi giá trị tổng.
Ví dụ — Áp dụng giao hoán

Cho $A = 3x^2 - 5$ và $B = -2x^2 + x$. Khi đó:

$A + B = (3x^2 - 5) + (-2x^2 + x) = x^2 + x - 5$
$B + A = (-2x^2 + x) + (3x^2 - 5) = x^2 + x - 5$
→ Hai cách cho cùng một kết quả ✓
3
Trừ hai đa thức một biến

Phép trừ hai đa thức cũng thực hiện tương tự phép cộng, nhưng cần chú ý đổi dấu tất cả hạng tử của đa thức bị trừ khi bỏ ngoặc.

⚠️Quy tắc dấu khi trừ: Khi bỏ ngoặc đứng sau dấu "$-$", phải đổi dấu TẤT CẢ các hạng tử bên trong:
$A - (b - c + d) = A - b + c - d$

Vẫn với hai đa thức ban đầu:

$P = 2x^4 + x^3 - 3x^2 + 5x$
$Q = -x^3 + 2x^2 - 4x + 3$
Cách 1 — Bỏ ngoặc, đổi dấu
$P-Q=$$(2x^4 + x^3 - 3x^2 + 5x) - (-x^3 + 2x^2 - 4x + 3)$
$=$$2x^4 + x^3 - 3x^2 + 5x + x^3 - 2x^2 + 4x - 3$
(đổi dấu các hạng tử của $Q$ khi bỏ ngoặc)
$=$$2x^4 + (x^3 + x^3) + (-3x^2 - 2x^2) + (5x + 4x) - 3$
$=$$\boxed{2x^4 + 2x^3 - 5x^2 + 9x - 3}$
Cách 2 — Đặt tính theo cột
$2x^4$$+$$x^3$$-$$3x^2$$+$$5x$··
$-$ ··$-x^3$$+$$2x^2$$-$$4x$$+$$3$
$2x^4$$+$$2x^3$$-$$5x^2$$+$$9x$$-$$3$

Kết quả: $P - Q = 2x^4 + 2x^3 - 5x^2 + 9x - 3$

Ví dụ thêm

Tính $M - N$ với $M = x^3 - 4x + 5$ và $N = 2x^3 - x^2 + 3x - 7$.

$M-N=$$x^3 - 4x + 5 - 2x^3 + x^2 - 3x + 7$
(đổi dấu khi bỏ ngoặc)
$=$$(x^3 - 2x^3) + x^2 + (-4x - 3x) + (5 + 7)$
$=$$-x^3 + x^2 - 7x + 12$
4
Tìm đa thức chưa biết

Tương tự như với số: Nếu $Q + R = P$ thì $R = P - Q$. Tính chất này dùng để tìm đa thức chưa biết khi biết tổng hoặc hiệu.

📖 Quy tắc tìm
Bài toán: Cho biết $A$ và một quan hệ chứa $B$. Tìm $B$.
$A + B = C$ $B = C - A$
$A - B = C$ $B = A - C$
$B - A = C$ $B = A + C$
Ví dụ — Tìm $N(x)$

Cho $M(x) = 7x^3 - 2x^2 + 8x + 4$. Tìm $N(x)$ sao cho $M(x) + N(x) = 3x^2 - 2x$.

Bước 1 — Áp dụng quy tắc:

$N(x)=$$(3x^2 - 2x) - M(x)$
$=$$(3x^2 - 2x) - (7x^3 - 2x^2 + 8x + 4)$
$=$$3x^2 - 2x - 7x^3 + 2x^2 - 8x - 4$
(đổi dấu khi bỏ ngoặc)
$=$$-7x^3 + (3x^2 + 2x^2) + (-2x - 8x) - 4$
$=$$\boxed{-7x^3 + 5x^2 - 10x - 4}$
💡Cách kiểm tra: Sau khi tìm được $N(x)$, hãy thử cộng $M(x) + N(x)$ xem có ra đúng kết quả $3x^2 - 2x$ không. Nếu đúng thì lời giải chính xác!
5
Bài toán thực tế — Viết đa thức

Trong bài toán thực tế (tính chu vi, diện tích, tổng tiền…), ta thường phải:

1
Viết biểu thức đại số cho từng phần (diện tích, chu vi từng hình; số tiền từng loại sản phẩm…).
2
Cộng hoặc trừ các biểu thức theo yêu cầu đề bài.
3
Thu gọn kết quả thành đa thức gọn nhất.
Ví dụ — Tính tổng tiền mua sách

Bạn Nam mua $x$ cuốn sách khoa học (21 500 đ/cuốn), $x + 8$ cuốn sách tham khảo (12 500 đ/cuốn) và $x + 5$ cuốn truyện tranh (15 000 đ/cuốn).

a) Tiền từng loại:

Sách khoa học: $21\,500x$ (đồng)
Sách tham khảo: $12\,500(x+8) = 12\,500x + 100\,000$
Truyện tranh: $15\,000(x+5) = 15\,000x + 75\,000$

b) Tổng tiền:

$=$$21\,500x + 12\,500x + 15\,000x + 100\,000 + 75\,000$
$=$$\boxed{49\,000x + 175\,000}$ (đồng)
Tổng kết Bài 26:
Cộng đa thức: bỏ ngoặc → nhóm cùng bậc → cộng hệ số.
Trừ đa thức: đổi dấu tất cả hạng tử của đa thức bị trừ → cộng → thu gọn.
Hai cách trình bày: theo hàng ngang hoặc đặt tính theo cột.
Tính chất phép cộng: giao hoán, kết hợp, cộng với 0.
Tìm đa thức chưa biết: $A + B = C \Leftrightarrow B = C - A$.
1
Điểm: 0/25

Luyện cộng & trừ đa thức nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du