Bài tập toán 7 Bài 27: Phép nhân đa thức một biến (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 27

Phép Nhân Đa Thức Một Biến

Nhân đơn thức với đa thức và nhân đa thức với đa thức

1
Nhân đơn thức với đa thức

Ở các bài trước, ta đã biết cách cộng và trừ đa thức. Bài này giới thiệu phép tính tiếp theo — phép nhân đa thức. Trước hết, ta học cách nhân đơn thức với đa thức.

📖 Quy tắc
Muốn nhân một đơn thức với một đa thức, ta nhân đơn thức với từng hạng tử của đa thức rồi cộng các tích với nhau.
$A$ $\cdot$ $(B + C + D)$ $=$ $AB + AC + AD$

Khi nhân đơn thức với đơn thức:

1
Nhân hệ số với hệ số.
2
Cộng số mũ của cùng một biến: $x^m \cdot x^n = x^{m+n}$.
Ví dụ — Nhân đơn thức với đa thức

Tính $(-3x^2)\left(\dfrac{1}{3}x^3 + 2x - 4\right)$.

$=$$(-3x^2) \cdot \dfrac{1}{3}x^3 + (-3x^2) \cdot 2x + (-3x^2) \cdot (-4)$
(nhân đơn thức $-3x^2$ với từng hạng tử)
$=$$-x^5 - 6x^3 + 12x^2$

Giải thích: $-3 \cdot \dfrac{1}{3} = -1$; $x^2 \cdot x^3 = x^5$; $-3 \cdot 2 = -6$; $x^2 \cdot x = x^3$; $-3 \cdot (-4) = 12$.

Ví dụ thêm

Tính $6x^2(2x^3 - 3x^2 + 5x - 4)$.

$=$$6x^2 \cdot 2x^3 + 6x^2 \cdot (-3x^2) + 6x^2 \cdot 5x + 6x^2 \cdot (-4)$
$=$$12x^5 - 18x^4 + 30x^3 - 24x^2$
📌Lưu ý dấu: Khi nhân đơn thức âm với đa thức, hãy đặt từng hạng tử trong ngoặc để tránh sai dấu. Cùng dấu → tích dương; khác dấu → tích âm.
2
Nhân đa thức với đa thức
📖 Quy tắc
Muốn nhân một đa thức với một đa thức, ta nhân mỗi hạng tử của đa thức này với từng hạng tử của đa thức kia rồi cộng các tích với nhau.
$(A + B)$ $\cdot$ $(C + D)$ $=$ $AC + AD + BC + BD$
🔢 Đếm số tích cần tính
$m$ hạng tử × $n$ hạng tử = $m \times n$ tích

Có 2 cách trình bày phép nhân đa thức:

1Cách 1 — Theo hàng ngang
Nhân lần lượt từng hạng tử → bỏ ngoặc → nhóm cùng bậc → thu gọn.
2Cách 2 — Đặt tính theo cột
Viết hai đa thức theo cột → nhân từng hạng tử dòng dưới với đa thức dòng trên (mỗi lần một dòng riêng) → cộng theo cột (cùng bậc thẳng hàng).
Ví dụ — Tính $(x + 4)(3x^2 - 2x - 7)$

Cách 1 — Hàng ngang:

$=$$x(3x^2 - 2x - 7) + 4(3x^2 - 2x - 7)$
$=$$3x^3 - 2x^2 - 7x + 12x^2 - 8x - 28$
$=$$3x^3 + (-2x^2 + 12x^2) + (-7x - 8x) - 28$
$=$$3x^3 + 10x^2 - 15x - 28$

Cách 2 — Đặt tính cột:

$3x^2$$-$$2x$$-$$7$
$\times$ ··$x$$+$$4$
$12x^2$$-$$8x$$-$$28$
$3x^3$$-$$2x^2$$-$$7x$
$3x^3$$+ 10x^2$$-$$15x$$- 28$

Kết quả: $3x^3 + 10x^2 - 15x - 28$

⚠️Quan trọng: Khi đặt tính cột, các hạng tử cùng bậc phải thẳng cột để cộng đúng.
3
Tính chất phép nhân đa thức

Phép nhân đa thức cũng có các tính chất tương tự phép nhân số thực:

⇄ Giao hoán
$A \cdot B = B \cdot A$
( ) Kết hợp
$(A \cdot B) \cdot C$
$= A \cdot (B \cdot C)$
★ Phân phối
$A(B + C)$
$= AB + AC$
💡Mẹo về bậc: Bậc của tích hai đa thức bằng tổng bậc của hai đa thức. Ví dụ: nhân đa thức bậc 2 với đa thức bậc 3 → kết quả có bậc $2 + 3 = 5$. Dùng để kiểm tra nhanh!
Ví dụ — Vận dụng tính chất phân phối

Tính $(x^2 - 2x + 5)(x - 2)$.

$=$$x(x^2 - 2x + 5) + (-2)(x^2 - 2x + 5)$
(phân phối)
$=$$x^3 - 2x^2 + 5x - 2x^2 + 4x - 10$
$=$$x^3 + (-2x^2 - 2x^2) + (5x + 4x) - 10$
$=$$x^3 - 4x^2 + 9x - 10$
Suy luận từ kết quả

Từ $(x^2 - 2x + 5)(x - 2) = x^3 - 4x^2 + 9x - 10$, hãy suy ra $(x^2 - 2x + 5)(2 - x) = ?$

Nhận xét: $2 - x = -(x - 2)$, nên:

$=$$(x^2 - 2x + 5) \cdot \big[-(x - 2)\big]$
$=$$-(x^2 - 2x + 5)(x - 2)$
$=$$-(x^3 - 4x^2 + 9x - 10)$
$=$$-x^3 + 4x^2 - 9x + 10$
4
Rút gọn biểu thức chứa phép nhân

Khi gặp biểu thức gồm nhiều phép nhân, cộng, trừ, ta thực hiện theo các bước:

1
Thực hiện từng phép nhân (đơn thức × đa thức, đa thức × đa thức).
2
Bỏ ngoặc (chú ý đổi dấu nếu có dấu trừ trước ngoặc).
3
Nhóm các hạng tử cùng bậc và thu gọn.
Ví dụ — Rút gọn biểu thức

Rút gọn $4x^2(5x^2 + 3) - 6x(3x^3 - 2x + 1) - 5x^3(2x - 1)$.

Bước 1 — Thực hiện từng tích:

$4x^2(5x^2 + 3) = 20x^4 + 12x^2$
$6x(3x^3 - 2x + 1) = 18x^4 - 12x^2 + 6x$
$5x^3(2x - 1) = 10x^4 - 5x^3$

Bước 2 — Bỏ ngoặc, đổi dấu, thu gọn:

$=$$20x^4 + 12x^2 - 18x^4 + 12x^2 - 6x - 10x^4 + 5x^3$
$=$$(20 - 18 - 10)x^4 + 5x^3 + (12 + 12)x^2 - 6x$
$=$$\boxed{-8x^4 + 5x^3 + 24x^2 - 6x}$
📌Lưu ý: Khi trừ một tích, ví dụ $-6x(3x^3 - 2x + 1)$, hãy nhân hết rồi đổi dấu tất cả: $-(18x^4 - 12x^2 + 6x) = -18x^4 + 12x^2 - 6x$.
5
Bài toán thực tế — Thể tích, diện tích

Trong các bài toán thực tế (hình học, đo đạc...), ta thường cần tính thể tích, diện tích bằng cách nhân các kích thước với nhau:

1
Viết biểu thức đại số cho mỗi kích thước (chiều dài, rộng, cao...).
2
Thực hiện phép nhân các đa thức để được biểu thức cần tìm.
3
Thu gọn kết quả.
Ví dụ — Thể tích hình hộp

Hình hộp chữ nhật có ba kích thước $x$, $x + 1$ và $x - 1$ (cm), với $x > 1$. Tìm đa thức biểu thị thể tích.

$x + 1$ $x$ $x - 1$

Bước 1 — Tính $(x + 1)(x - 1)$ trước:

$(x + 1)(x - 1) = x^2 - x + x - 1 = x^2 - 1$

Bước 2 — Nhân tiếp với $x$:

$V = x(x^2 - 1) = x^3 - x$ (cm³)
Ví dụ — Diện tích phần ngoài

Hình vuông cạnh $5x - 1$, bên trong có hình chữ nhật kích thước $3x + 3$ và $2x$. Tìm diện tích phần bên ngoài hình chữ nhật.

Diện tích hình vuông:
$(5x - 1)^2 = (5x - 1)(5x - 1) = 25x^2 - 10x + 1$
Diện tích hình chữ nhật:
$2x(3x + 3) = 6x^2 + 6x$
Phần ngoài:
$(25x^2 - 10x + 1) - (6x^2 + 6x) = 19x^2 - 16x + 1$ (đơn vị diện tích)
Tổng kết Bài 27:
Nhân đơn thức × đa thức: $A(B + C) = AB + AC$.
Nhân đa thức × đa thức: nhân từng hạng tử với từng hạng tử rồi cộng.
2 cách trình bày: hàng ngang hoặc đặt tính cột.
Tính chất: giao hoán, kết hợp, phân phối.
Bậc tích = tổng bậc hai đa thức.
1
Điểm: 0/25
✖️

Luyện nhân đa thức nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du