Bài tập toán 7 Bài 28: Phép chia đa thức một biến (25 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 28

Phép Chia Đa Thức Một Biến

Chia đơn thức, chia đa thức cho đơn thức và đặt tính chia đa thức

1
Làm quen với phép chia hết

Ở các bài trước, ta đã học phép cộng, trừ và nhân đa thức. Bài này sẽ hoàn thiện bộ bốn phép tính với phần cuối cùng — phép chia đa thức, bao gồm cả trường hợp chia hết và chia có dư.

📖 Phép chia hết
Cho hai đa thức $A$ và $B$ với $B \neq 0$. Nếu tồn tại đa thức $Q$ sao cho:

$A = B \cdot Q$
thì ta có phép chia hết: $A : B = Q$ (hay $\dfrac{A}{B} = Q$).

Ba thành phần của phép chia:

$A$
Đa thức bị chia
$B$
Đa thức chia
$Q$
Đa thức thương
💡Liên hệ với phép nhân: $A : B = Q \Leftrightarrow A = B \cdot Q$. Để kiểm tra phép chia, ta nhân thương với đa thức chia, nếu được đa thức bị chia thì kết quả đúng.
2
Chia đơn thức cho đơn thức

Cho hai đơn thức $ax^m$ và $bx^n$ (với $m, n \in \mathbb{N}$; $a, b \in \mathbb{R}$ và $b \neq 0$). Nếu $m \geq n$ thì phép chia $ax^m$ cho $bx^n$ là phép chia hết.

$a$$x^m$ $:$ $b$$x^n$ $=$ $\dfrac{a}{b}$ $\cdot$ $x^{m-n}$
Hệ số: chia hệ số ($a : b$)
Biến: trừ số mũ ($x^{m-n}$)
📌Quy ước: $x^0 = 1$ (với $x \neq 0$). Vì vậy nếu $m = n$ thì $x^{m-n} = x^0 = 1$.
Ví dụ — Chia đơn thức
$8x^5 : 2x^3 = \dfrac{8}{2} \cdot x^{5-3} = 4x^2$
$(-15x^6) : 5x^2 = \dfrac{-15}{5} \cdot x^{6-2} = -3x^4$
$0{,}6x^3 : (-3x) = \dfrac{0{,}6}{-3} \cdot x^{3-1} = -0{,}2x^2$
⚠️Lưu ý dấu: Khi chia hệ số, áp dụng quy tắc dấu của phép chia số hữu tỉ:
• Cùng dấu → kết quả dương.
• Khác dấu → kết quả âm.
3
Chia đa thức cho đơn thức
📖 Quy tắc
Khi chia đa thức cho một đơn thức, ta chia từng hạng tử của đa thức cho đơn thức đó rồi cộng các kết quả lại với nhau (không cần đặt tính chia).
$(A + B + C) : D$
$= (A : D) + (B : D) + (C : D)$
Ví dụ 1

Tính $(-8x^5 + 6x^4 - 4x^3) : 2x^3$.

$=$$\dfrac{-8x^5}{2x^3} + \dfrac{6x^4}{2x^3} + \dfrac{-4x^3}{2x^3}$
(chia từng hạng tử cho $2x^3$)
$=$$-4x^2 + 3x - 2$
Ví dụ 2 — Khi kết quả có phân số

Tính $(-5x^3 + 15x^2 + 18x) : (-5x)$.

$=$$\dfrac{-5x^3}{-5x} + \dfrac{15x^2}{-5x} + \dfrac{18x}{-5x}$
$=$$x^2 - 3x - \dfrac{18}{5}$

Lưu ý: kết quả có thể là phân số nếu hệ số chia không chia hết cho hệ số bị chia.

4
Chia đa thức cho đa thức (đặt tính chia)

Khi chia đa thức cho đa thức (bậc $\geq 2$), ta thực hiện đặt tính chia tương tự chia hai số tự nhiên.

Quy trình 3 bước (lặp lại):

1. Chia bậc cao nhất
2. Nhân & Trừ
3. Lặp lại
1
Lấy hạng tử bậc cao nhất của đa thức bị chia chia cho hạng tử bậc cao nhất của đa thức chia → được một hạng tử của thương.
2
Lấy đa thức bị chia (hoặc dư trước đó) trừ đi tích của đa thức chia với hạng tử thương vừa tìm → được dư mới.
3
Lặp lại với dư mới cho đến khi dư bằng $0$ (chia hết) hoặc bậc của dư nhỏ hơn bậc đa thức chia (chia có dư).
Ví dụ — Chia $(6x^3 - 2x^2 - 9x + 3)$ cho $(3x - 1)$

Bước 1: $6x^3 : 3x = 2x^2$
Trừ: $(6x^3 - 2x^2 - 9x + 3) - 2x^2 \cdot (3x - 1)$
$= (6x^3 - 2x^2 - 9x + 3) - (6x^3 - 2x^2) = -9x + 3$

Bước 2: $-9x : 3x = -3$
Trừ: $(-9x + 3) - (-3)(3x - 1) = (-9x + 3) - (-9x + 3) = 0$

$6x^3$$- 2x^2$$- 9x$$+ 3$$3x - 1$
$6x^3$$- 2x^2$··$2x^2 - 3$
··$- 9x$$+ 3$
··$- 9x$$+ 3$
···$0$

Dư bằng $0$ → chia hết. Thương: $Q = 2x^2 - 3$.

Kiểm tra: $(3x - 1)(2x^2 - 3) = 6x^3 - 9x - 2x^2 + 3 = 6x^3 - 2x^2 - 9x + 3$ ✓

📌Lưu ý: Nếu đa thức bị chia khuyết hạng tử bậc nào đó, nên viết thêm hạng tử đó với hệ số $0$ (ví dụ $0x^2$) để tránh lệch cột khi đặt tính.
5
Phép chia có dư

Khi chia đa thức $A$ cho đa thức $B$, nếu dư cuối cùng $R \neq 0$ (nhưng bậc của $R$ nhỏ hơn bậc của $B$), ta có phép chia có dư.

$A = B \cdot Q + R$
Trong đó: bậc $R$ nhỏ hơn bậc $B$ (hoặc $R = 0$).

Ý nghĩa: Trường hợp $R = 0$ chính là phép chia hết; trường hợp $R \neq 0$ là phép chia có dư.

Ví dụ — Chia có dư

Chia $D = 4x^3 - 2x^2 + 3x + 5$ cho $E = x^2 + 2$.

Viết $E = x^2 + 0x + 2$ cho dễ tính.

Bước 1: $4x^3 : x^2 = 4x$
Trừ: $D - 4x \cdot E = (4x^3 - 2x^2 + 3x + 5) - (4x^3 + 8x)$
$=$$-2x^2 - 5x + 5$
Bước 2: $-2x^2 : x^2 = -2$
Trừ: $(-2x^2 - 5x + 5) - (-2)(x^2 + 2)$
$=$$(-2x^2 - 5x + 5) - (-2x^2 - 4) = -5x + 9$
Dừng: bậc dư ($-5x + 9$, bậc 1) nhỏ hơn bậc $E$ (bậc 2).

Thương: $Q = 4x - 2$. Dư: $R = -5x + 9$.

Kiểm tra: $E \cdot Q + R = (x^2 + 2)(4x - 2) + (-5x + 9)$
$= 4x^3 - 2x^2 + 8x - 4 - 5x + 9 = 4x^3 - 2x^2 + 3x + 5 = D$ ✓

⚠️Trường hợp đặc biệt: Nếu bậc bị chia $A$ nhỏ hơn bậc đa thức chia $B$, ta không thực hiện được phép chia theo cách thông thường. Khi đó: thương $Q = 0$, dư $R = A$ (chính bằng đa thức bị chia).
Ví dụ: $(21x - 4) : 3x^2$: thương $= 0$, dư $= 21x - 4$.
Tổng kết Bài 28:
Chia đơn thức: $ax^m : bx^n = \dfrac{a}{b} \cdot x^{m-n}$ ($m \geq n$).
Chia đa thức cho đơn thức: chia từng hạng tử rồi cộng kết quả.
Chia đa thức cho đa thức: đặt tính chia (Chia → Nhân → Trừ → Lặp).
Phép chia có dư: $A = B \cdot Q + R$ với bậc $R$ < bậc $B$ (hoặc $R = 0$).
Bậc thương = bậc bị chia $-$ bậc chia.
1
Điểm: 0/25

Luyện chia đa thức nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du