Bài tập toán 7 Bài 37: Hình lăng trụ đứng tam giác và hình lăng trụ đứng tứ giác (20 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 37 · Hình học

Hình Lăng Trụ Đứng Tam Giác Và Hình Lăng Trụ Đứng Tứ Giác

Đặc điểm, yếu tố cơ bản, diện tích xung quanh và thể tích

1
Hình lăng trụ đứng tam giác

Trong thực tế, nhiều vật dụng có dạng hình lăng trụ đứng tam giác như: thanh kẹo socola, lăng kính thuỷ tinh, lều chữ A, mái nhà, miếng chặn cửa…

Hình lăng trụ đứng tam giác ABC.A'B'C'
Hình lăng trụ đứng tam giác $ABC.A'B'C'$
Đặc điểm chung
• Có hai mặt đáy là hai tam giác bằng nhau và song song với nhau.
• Có ba mặt bên là ba hình chữ nhật.
• Các cạnh bên song song và bằng nhau, vuông góc với hai mặt đáy.
• Độ dài cạnh bên gọi là chiều cao của lăng trụ đứng.

📋 Các yếu tố của hình lăng trụ đứng tam giác $ABC.A'B'C'$:

Yếu tốSố lượng & Tên gọi
Đỉnh6 đỉnh: $A,\, B,\, C,\, A',\, B',\, C'$
Cạnh đáy6 cạnh: $AB, BC, CA, A'B', B'C', C'A'$
Cạnh bên3 cạnh: $AA', BB', CC'$
Mặt đáy2 mặt: tam giác $ABC$ và tam giác $A'B'C'$
Mặt bên3 mặt: các hình chữ nhật $ABB'A'$, $BCC'B'$, $ACC'A'$
💡Lưu ý: Hai mặt đáy là tam giác bằng nhau, các mặt bên đều là hình chữ nhật (không phải hình bình hành).
2
Hình lăng trụ đứng tứ giác

Hình lăng trụ đứng tứ giác có cấu tạo tương tự lăng trụ đứng tam giác, nhưng đáy là tứ giác.

Hình lăng trụ đứng tứ giác ABCD.A'B'C'D'
Hình lăng trụ đứng tứ giác $ABCD.A'B'C'D'$

📋 Các yếu tố của hình lăng trụ đứng tứ giác $ABCD.A'B'C'D'$:

Yếu tốSố lượng & Tên gọi
Đỉnh8 đỉnh: $A,\, B,\, C,\, D,\, A',\, B',\, C',\, D'$
Cạnh đáy8 cạnh: $AB, BC, CD, DA, A'B', B'C', C'D', D'A'$
Cạnh bên4 cạnh: $AA', BB', CC', DD'$
Mặt đáy2 mặt: tứ giác $ABCD$ và $A'B'C'D'$
Mặt bên4 mặt: các hình chữ nhật $ABB'A'$, $BCC'B'$, $CDD'C'$, $DAA'D'$
📌Quan trọng: Hình hộp chữ nhậthình lập phương cũng là hình lăng trụ đứng tứ giác đặc biệt — đáy của chúng là hình chữ nhật hoặc hình vuông.
3
Diện tích xung quanh của hình lăng trụ đứng

Diện tích xung quanh của hình lăng trụ đứng (tam giác hoặc tứ giác) bằng chu vi đáy nhân với chiều cao:

$S_{xq} = C \cdot h$

Trong đó: $C$ là chu vi một mặt đáy, $h$ là chiều cao (độ dài cạnh bên).

📐 Các bước tính diện tích xung quanh:

1
Tính chu vi đáy $C$ — cộng tất cả các cạnh của đa giác đáy.
2
Xác định chiều cao $h$ — chính là độ dài cạnh bên.
3
Áp dụng công thức $S_{xq} = C \cdot h$.
Ví dụ 1 — Lăng trụ đứng tam giác

Giá đỡ lịch để bàn có dạng lăng trụ đứng tam giác, đáy là tam giác có ba cạnh $18\text{ cm}$, $18\text{ cm}$, $6\text{ cm}$, chiều cao lăng trụ $22\text{ cm}$. Tính diện tích xung quanh.

Bước 1: Chu vi đáy:
$C = 18 + 18 + 6 = 42\text{ (cm)}$
Bước 2: Áp dụng công thức:
$S_{xq} = C \cdot h = 42 \times 22 = \mathbf{924\text{ (cm}^2\text{)}}$
Ví dụ 2 — Lăng trụ đứng tứ giác

Tính diện tích xung quanh của hình lăng trụ đứng tứ giác có độ dài bốn cạnh đáy lần lượt là $4\text{ cm}$, $5\text{ cm}$, $6\text{ cm}$, $7\text{ cm}$ và chiều cao $12\text{ cm}$.

Bước 1: Chu vi đáy:
$C = 4 + 5 + 6 + 7 = 22\text{ (cm)}$
Bước 2: Diện tích xung quanh:
$S_{xq} = 22 \times 12 = \mathbf{264\text{ (cm}^2\text{)}}$
Mẹo nhanh: Bất kể đáy là tam giác hay tứ giác, công thức $S_{xq} = C \cdot h$ vẫn đúng. Chỉ khác cách tính chu vi đáy.
4
Thể tích của hình lăng trụ đứng

Thể tích của hình lăng trụ đứng (tam giác hoặc tứ giác) bằng diện tích đáy nhân với chiều cao:

$V = S_{\text{đáy}} \cdot h$

Trong đó: $S_{\text{đáy}}$ là diện tích một mặt đáy, $h$ là chiều cao (độ dài cạnh bên).

📐 Cách tính diện tích đáy theo từng loại:

Đáy tam giác:
$S = \dfrac{1}{2} \times \text{cạnh đáy} \times \text{chiều cao tương ứng}$
Đáy hình chữ nhật:
$S = \text{chiều dài} \times \text{chiều rộng}$
Đáy hình thang:
$S = \dfrac{1}{2} \times (\text{đáy lớn} + \text{đáy nhỏ}) \times \text{chiều cao}$
Ví dụ 3 — Lăng trụ đứng tam giác (đáy tam giác vuông)

Tính thể tích lăng trụ đứng tam giác có đáy là tam giác vuông với hai cạnh góc vuông $6\text{ cm}$ và $8\text{ cm}$, chiều cao lăng trụ $15\text{ cm}$.

Bước 1: Diện tích đáy:
$S_{\text{đáy}} = \dfrac{1}{2} \times 6 \times 8 = 24\text{ (cm}^2\text{)}$
Bước 2: Thể tích:
$V = S_{\text{đáy}} \cdot h = 24 \times 15 = \mathbf{360\text{ (cm}^3\text{)}}$
Ví dụ 4 — Lăng trụ đứng tứ giác (đáy hình thang)

Một khay có dạng lăng trụ đứng, đáy là hình thang có hai cạnh đáy $30\text{ cm}$ và $40\text{ cm}$, chiều cao hình thang $15\text{ cm}$, chiều cao lăng trụ $20\text{ cm}$. Tính thể tích.

Bước 1: Diện tích đáy (hình thang):
$S_{\text{đáy}} = \dfrac{1}{2} \times (30 + 40) \times 15 = 525\text{ (cm}^2\text{)}$
Bước 2: Thể tích:
$V = 525 \times 20 = \mathbf{10\,500\text{ (cm}^3\text{)}}$
⚠️Phân biệt 2 loại "chiều cao":
Chiều cao lăng trụ = độ dài cạnh bên (vuông góc với đáy).
Chiều cao đáy = chiều cao của tam giác/hình thang ở mặt đáy.
Đừng nhầm hai cái này với nhau!
5
Bài toán hình ghép từ nhiều lăng trụ đứng

Khi gặp một hình ghép phức tạp (ví dụ: bể bơi có phần sâu và phần cạn, mái nhà ghép từ hộp chữ nhật và lăng trụ tam giác…), ta thực hiện theo 3 bước:

1
Chia tách: Phân hình ghép thành các hình lăng trụ đứng đơn giản (hộp chữ nhật + lăng trụ tam giác…).
2
Tính riêng: Tính thể tích (hoặc diện tích) của từng phần.
3
Cộng lại: $V = V_1 + V_2 + \dots$ để có kết quả tổng.
Ví dụ 5 — Tính thể tích hình ghép

Một hình ghép gồm: phần dưới là lăng trụ đứng tứ giác (đáy hình chữ nhật $10\text{ cm} \times 5\text{ cm}$, cao $8\text{ cm}$), phần trên là lăng trụ đứng tam giác (đáy là tam giác có cạnh đáy $10\text{ cm}$, chiều cao $3\text{ cm}$, dài $5\text{ cm}$). Tính thể tích.

Phần 1 — lăng trụ tứ giác:
$V_1 = (10 \times 5) \times 8 = 400\text{ (cm}^3\text{)}$
Phần 2 — lăng trụ tam giác:
$S_{\text{đáy}} = \dfrac{1}{2} \times 10 \times 3 = 15\text{ (cm}^2\text{)}$
$V_2 = 15 \times 5 = 75\text{ (cm}^3\text{)}$
Tổng thể tích:
$V = V_1 + V_2 = 400 + 75 = \mathbf{475\text{ (cm}^3\text{)}}$
📖
Xem lý thuyết chi tiết bài học
Đầy đủ định nghĩa, công thức, ví dụ và các bài luyện tập có lời giải
1
Điểm: 0/20
📦

Luyện tập về hình lăng trụ đứng

20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du