Bài tập Vật Lí 10 Bài 11: Thực hành: Đo gia tốc rơi tự do (18 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 11

Thực Hành: Đo Gia Tốc Rơi Tự Do

Nguyên lí, dụng cụ, quy trình, xử lý số liệu & tính sai số

1
Nguyên lí thí nghiệm & Phương pháp đo

Rơi tự do là chuyển động thẳng nhanh dần đều không có vận tốc ban đầu ($v_0 = 0$), với gia tốc $a = g$. Theo công thức rơi tự do đã học ở Bài 10:

📐 Công thức rơi tự do
$s = \dfrac{1}{2} g \cdot t^2$

Suy ra công thức xác định gia tốc rơi tự do:

⭐ Công thức cốt lõi
$g = \dfrac{2 s}{t^2}$
Trong đó:
• $s$: quãng đường vật rơi (m) — đo trực tiếp bằng thước.
• $t$: thời gian rơi (s) — đo trực tiếp bằng đồng hồ hiện số.
• $g$: gia tốc rơi tự do (m/s²) — tính gián tiếp qua công thức.

▸ Phép đo trực tiếp vs gián tiếp

📏 Đo TRỰC TIẾP
Dùng dụng cụ đo trực tiếp đại lượng cần tìm.
Ví dụ:
• Dùng thước đo $s$
• Dùng đồng hồ đo $t$
🧮 Đo GIÁN TIẾP
Tính đại lượng cần tìm qua công thức từ các đại lượng đo trực tiếp.
Ví dụ: Tính $g = \dfrac{2s}{t^2}$ từ $s$ và $t$ đã đo.
💡 Tóm tắt
Trong thí nghiệm này:
• Đo $s$ — trực tiếp (bằng thước).
• Đo $t$ — trực tiếp (bằng đồng hồ hiện số).
• Tính $g$ — gián tiếp (qua công thức $g = 2s/t^2$).
2
Dụng cụ & Các bước tiến hành

▸ Bộ 7 dụng cụ thí nghiệm

STTDụng cụChức năng
1Máng đứng có gắn dây dọiĐịnh phương thẳng đứng cho vật rơi
2Vật bằng thép hình trụVật rơi (lực cản không khí nhỏ)
3Nam châm điện (N)Giữ và thả trụ thép
4Cổng quang điện (E)Phát hiện vật đi qua → gửi tín hiệu cho đồng hồ
5Giá đỡ ba chân + vít chỉnhLắp đặt, chỉnh máng thẳng đứng
6Đồng hồ đo thời gian hiện sốĐo thời gian rơi
7Công tắc képNgắt điện nam châm để thả vật, đồng thời kích hoạt đồng hồ
Nam châm điện (N) Trụ thép s Cổng quang điện (E) Giá đỡ ba chân 0.286 RESET Đồng hồ hiện số Sơ đồ thí nghiệm đo gia tốc rơi tự do
⚠️ Vì sao dùng trụ thép, không dùng bi tròn?
• Trụ thép có lực cản không khí nhỏổn định hơn bi tròn khi rơi trong máng đứng.
• Trụ thép tương tác tốt hơn với nam châm điện (dễ bị giữ).
• Trụ thép cắt tín hiệu quang điện chính xác hơn bi tròn.

▸ Quy trình tiến hành (7 bước)

1
Lắp nam châm điện vào ổ A, cổng quang điện vào ổ B ở mặt sau đồng hồ đo thời gian.
2
Đặt chế độ (MODE) đồng hồ ở chế độ đo phù hợp.
3
Đặt trụ thép tiếp xúc với nam châm điện N (nam châm giữ trụ thép).
4
Nhấn nút RESET trên đồng hồ, đưa số hiển thị về 0,000.
5
Nhấn công tắc kép ngắt điện nam châm $\Rightarrow$ trụ thép rơi xuống, đi qua cổng quang điện $\Rightarrow$ đồng hồ ghi thời gian rơi.
6
Ghi giá trị thời gian $t$ hiển thị trên đồng hồ vào bảng số liệu.
7
Dịch cổng quang điện ra xa nam châm (tăng quãng đường $s$), lặp lại bước 3-6 cho ít nhất 5 giá trị $s$ khác nhau. Mỗi giá trị $s$ đo 5 lần.
3
Xử lý số liệu — Tính sai số phép đo trực tiếp

Khi đo trực tiếp một đại lượng $A$ (như $t$, $s$) bằng cách đo $n$ lần, ta xử lý theo 6 bước:

1
Giá trị trung bình:
$\bar{A} = \dfrac{A_1 + A_2 + ... + A_n}{n}$
2
Sai số tuyệt đối từng lần:
$\Delta A_i = |\bar{A} - A_i|$
3
Sai số tuyệt đối trung bình (sai số ngẫu nhiên):
$\overline{\Delta A} = \dfrac{\Delta A_1 + \Delta A_2 + ... + \Delta A_n}{n}$
4
Sai số tuyệt đối của phép đo:
$\Delta A = \overline{\Delta A} + \Delta A_{ht}$
($\Delta A_{ht}$ — sai số dụng cụ, thường = nửa độ chia nhỏ nhất)
5
Ghi kết quả:
$A = \bar{A} \pm \Delta A$
6
Sai số tỉ đối:
$\delta A = \dfrac{\Delta A}{\bar{A}} \times 100\%$
📝 Ví dụ — Đo thời gian rơi với $s = 0{,}4$ m, đo 5 lần
Thu được các giá trị $t$ (s): $0{,}285$ ; $0{,}286$ ; $0{,}284$ ; $0{,}285$ ; $0{,}286$.

① Trung bình:
$\bar{t} = \dfrac{0{,}285 + 0{,}286 + 0{,}284 + 0{,}285 + 0{,}286}{5} = \dfrac{1{,}426}{5} = 0{,}2852$ s.

② Sai số từng lần: $|0{,}2852 - t_i|$ → các giá trị $0{,}0002$; $0{,}0008$; $0{,}0012$; $0{,}0002$; $0{,}0008$.

③ Sai số trung bình:
$\overline{\Delta t} = \dfrac{0{,}0002 + 0{,}0008 + 0{,}0012 + 0{,}0002 + 0{,}0008}{5} \approx 0{,}0006$ s.

④ Kết quả: $t = 0{,}2852 \pm 0{,}0006$ s. Sai số tỉ đối: $\delta t \approx 0{,}21\%$.
4
Tính $g$ & Sai số đo gián tiếp · Đồ thị $s$–$t^2$

▸ Cách tính $g$ trung bình

Có 2 cách tính giá trị trung bình của $g$:

Cách 1: Tính $g_i$ cho từng lần đo, rồi lấy trung bình:
$g_i = \dfrac{2s}{t_i^2}$ ; $\bar{g} = \dfrac{g_1 + g_2 + ... + g_n}{n}$
Cách 2: Tính $\bar{t}$ trước, rồi tính $g$ từ trung bình:
$\bar{g} = \dfrac{2s}{\bar{t}^2}$

▸ Sai số đo gián tiếp $g = \dfrac{2s}{t^2}$

Vì $g$ có dạng tích/thương, sai số tỉ đối $= $ tổng sai số tỉ đối các thành phần:

⭐ Công thức sai số gián tiếp
$\delta g = \delta s + 2 \cdot \delta t$
Hệ số $2$ trước $\delta t$ vì $t$ có lũy thừa bậc 2 trong công thức $g = \dfrac{2s}{t^2}$.
Sai số tuyệt đối của $g$
$\Delta g = \delta g \times \bar{g}$

Ghi kết quả cuối cùng: $g = \bar{g} \pm \Delta g$ (m/s²).

📝 Ví dụ — Tính sai số $\delta g$
Cho $\bar{g} = 9{,}736$ m/s² ; $\delta s = 0{,}12\%$ ; $\delta t = 0{,}4\%$.

Sai số tỉ đối:
$\delta g = \delta s + 2 \delta t = 0{,}12\% + 2 \cdot 0{,}4\% = 0{,}92\%$.

Sai số tuyệt đối:
$\Delta g = 0{,}92\% \cdot 9{,}736 \approx 0{,}086$ m/s².

Kết quả: $g = 9{,}736 \pm 0{,}086$ m/s².

▸ Đồ thị $s$ – $t^2$

Vì $s = \dfrac{g}{2} \cdot t^2$ nên $s$ tỉ lệ thuận với $t^2$. Vẽ đồ thị với trục hoành là $t^2$, trục tung là $s$:

📈 Đặc điểm đồ thị $s$ – $t^2$
• Là đoạn thẳng đi qua gốc tọa độ.
• Hệ số góc của đường thẳng: $k = \dfrac{g}{2}$ $\Rightarrow$ $g = 2k$.
• Đồ thị thẳng → khẳng định rơi tự do là chuyển động thẳng nhanh dần đều.

▸ Nguồn sai số trong thí nghiệm

Loại sai sốNguyên nhân
Sai số hệ thốngSai số dụng cụ (thước, đồng hồ hiện số)
Sai số ngẫu nhiênMáng đặt không thẳng đứng; vị trí ban đầu của trụ thép không chính xác; thao tác bấm công tắc không dứt khoát
✅ Biện pháp giảm sai số
• Dùng vật rơi có lực cản nhỏ (trụ thép).
• Thả vật từ độ cao lớn (giảm sai số tỉ đối của $s$).
• Dùng đồng hồ có độ nhạy cao.
Lặp lại phép đo nhiều lần.
Thao tác dứt khoát, đặt máng thật thẳng đứng (dùng dây dọi để chỉnh).
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
⚡ Tổng kết Bài 11
Nguyên lí: Đo $s$ và $t$ trực tiếp, tính $g = \dfrac{2s}{t^2}$ gián tiếp.
Dụng cụ: Máng đứng — Trụ thép — Nam châm điện — Cổng quang điện — Giá đỡ — Đồng hồ hiện số — Công tắc kép.
Quy trình: 7 bước — đo 5 giá trị $s$ khác nhau, mỗi $s$ đo 5 lần.
Sai số đo trực tiếp: $\bar{A} = \sum A_i / n$ ; $\overline{\Delta A} = \sum |\bar{A} - A_i| / n$.
Sai số đo gián tiếp: $\delta g = \delta s + 2\delta t$ ; $\Delta g = \delta g \cdot \bar{g}$.
Đồ thị $s$–$t^2$: đường thẳng qua gốc, hệ số góc $k = g/2$.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các ví dụ xử lý số liệu chi tiết, mẫu báo cáo thí nghiệm, mẹo nhớ công thức, các sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + PP giải các dạng + Mẫu báo cáo tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 18 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/18
🔬

Cùng luyện Bài 11 — Thực hành đo gia tốc rơi tự do!

18 câu: 13 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn