Khối Lượng Riêng. Áp Suất Chất Lỏng
Khối lượng riêng, áp lực & áp suất, áp suất chất lỏng & phương trình thuỷ tĩnh
| Kí hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|
| $\rho$ | Khối lượng riêng | kg/m³ (hoặc g/cm³) |
| $m$ | Khối lượng | kg |
| $V$ | Thể tích | m³ |
$1$ cm³ $= 10^{-6}$ m³ | $1$ tấn $= 1000$ kg
▸ Mối liên hệ với trọng lượng riêng
với $g$ là gia tốc trọng trường (≈ $9{,}8$ hoặc $10$ m/s²)
Ví dụ: nước có $\rho_n = 1000$ kg/m³ → $d_n = 1000 \cdot 10 = 10000$ N/m³.
▸ Khối lượng riêng phụ thuộc nhiệt độ
Khối lượng $m$ không đổi nhưng thể tích $V$ thay đổi theo nhiệt độ (thường tăng khi nóng, giảm khi lạnh) → khối lượng riêng $\rho$ thay đổi theo nhiệt độ.
Ví dụ: nước ở $20°$C có $\rho = 999$ kg/m³, ở $80°$C có $\rho = 972$ kg/m³.
▸ Bảng khối lượng riêng một số chất (điều kiện thường)
| Chất rắn | $\rho$ (kg/m³) | Chất lỏng/khí | $\rho$ (kg/m³) |
|---|---|---|---|
| Chì | 11 300 | Thuỷ ngân | 13 500 |
| Đồng | 8 900 | Nước | 1 000 |
| Thép | 7 800 | Xăng | 700 |
| Nhôm | 2 700 | Không khí | 1{,}29 |
• Sai: "Sắt có $\rho = 7800$ kg/m³ nghĩa là $1$ cm³ sắt nặng $7800$ kg" → Đúng phải là $1$ m³ sắt nặng $7800$ kg (hay $1$ cm³ sắt nặng $7{,}8$ g).
▸ Áp lực
Đặc điểm áp lực:
Tác dụng của áp lực phụ thuộc vào hai yếu tố:
▸ Áp suất
| Kí hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|
| $p$ | Áp suất | Pa (paxcan), $1$ Pa $= 1$ N/m² |
| $F_N$ | Áp lực vuông góc với mặt bị ép | N |
| $S$ | Diện tích bị ép | m² |
• Giảm áp suất: giảm áp lực HOẶC tăng diện tích bị ép. Ví dụ: xe tăng có bánh xích to (tăng $S$ để không lún).
• Đứng 2 chân: $S = 0{,}03$ m² → $p = \dfrac{500}{0{,}03} \approx 16\,667$ Pa.
• Đứng 1 chân: $S = 0{,}015$ m² → $p = \dfrac{500}{0{,}015} \approx 33\,333$ Pa.
→ Áp suất khi đứng 1 chân gấp đôi khi đứng 2 chân.
▸ Sự tồn tại áp suất chất lỏng
• Lên đáy bình
• Lên thành bình
• Lên mọi vật nhúng trong nó
Càng xuống sâu, áp suất càng lớn.
▸ Công thức tính áp suất chất lỏng
Kể cả khí quyển: $p = p_a + \rho g h$
| Kí hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|
| $p$ | Áp suất tại điểm xét | Pa |
| $p_a$ | Áp suất khí quyển (≈ $10^5$ Pa) | Pa |
| $\rho$ | Khối lượng riêng chất lỏng | kg/m³ |
| $g$ | Gia tốc trọng trường | m/s² |
| $h$ | Độ sâu từ mặt thoáng đến điểm xét | m |
• KHÔNG phụ thuộc vào hình dạng bình, thể tích hay khối lượng chất lỏng.
• Các điểm trên cùng mặt phẳng ngang trong cùng một chất lỏng đứng yên có áp suất bằng nhau.
▸ Phương trình cơ bản chất lỏng đứng yên
Ý nghĩa: Chênh lệch áp suất giữa hai điểm trong chất lỏng đứng yên chỉ phụ thuộc chênh lệch độ sâu $\Delta h$ và khối lượng riêng $\rho$; KHÔNG phụ thuộc vào áp suất khí quyển.
Giải:
Độ sâu từ mặt thoáng đến $A$: $h_A = 1{,}5 - 0{,}4 = 1{,}1$ m.
Áp suất do nước: $p_1 = d_n \cdot h_A = 10\,000 \cdot 1{,}1 = 11\,000$ Pa.
Áp suất tại $A$ (kể khí quyển): $p_A = p_a + p_1 = 10^5 + 11\,000 = 111\,000$ Pa.
• Sai: "Chiều cao bình chính là $h$" → $h$ là độ sâu từ mặt thoáng đến điểm xét. Nếu điểm cách đáy $\Delta h$ thì $h = h_{cột} - \Delta h$.
• Sai: "Ba bình hình dạng khác nhau cùng độ cao nước có áp suất đáy khác nhau" → Bằng nhau (vì $h$ bằng nhau).
▸ Tổng hợp công thức cần nhớ
| Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|
| $\rho = \dfrac{m}{V}$ | Khối lượng riêng |
| $d = \rho g$ | Trọng lượng riêng |
| $p = \dfrac{F_N}{S}$ | Áp suất (vật rắn) |
| $p = \rho g h$ | Áp suất chất lỏng (không kể $p_a$) |
| $p = p_a + \rho g h$ | Áp suất tại độ sâu $h$ (kể $p_a$) |
| $\Delta p = \rho g \Delta h$ | Phương trình thuỷ tĩnh cơ bản |
▸ Dạng 1 — Tính khối lượng riêng, khối lượng, thể tích
$m = \rho V = 7800 \cdot 0{,}01 = 78$ kg.
▸ Dạng 2 — Tính áp suất do vật rắn
▸ Dạng 3 — Áp suất tại một điểm trong chất lỏng
$p = d \cdot h = 10\,000 \cdot 2 = 20\,000$ Pa.
• Áp lực: lực ép vuông góc với mặt bị ép. Áp suất: $p = \dfrac{F_N}{S}$ (Pa).
• Áp suất chất lỏng: truyền theo mọi hướng. $p = \rho g h$ hoặc $p = p_a + \rho g h$.
• Áp suất chất lỏng không phụ thuộc hình dạng bình, thể tích chất lỏng.
• Phương trình thuỷ tĩnh: $\Delta p = \rho g \Delta h$.
• Cùng độ sâu trong cùng một chất lỏng → cùng áp suất.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các công thức mở rộng, lực đẩy Archimedes, bình thông nhau, các bài tập mở rộng và mẹo giải nhanh), tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Công thức mở rộng + Phương pháp giải các dạng tại Edus.vnSau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện tập 24 câu (chủ yếu trắc nghiệm lý thuyết) bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 34 — Khối lượng riêng & Áp suất chất lỏng!
24 câu: 19 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
