Bài tập Vật Lí 10 Bài 5: Tốc độ và vận tốc (23 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 5

Tốc Độ Và Vận Tốc

Tốc độ trung bình - tốc độ tức thời, vận tốc vectơ, phân biệt tốc độ & vận tốc, tổng hợp vận tốc

1
Tốc độ — Đại lượng đo độ nhanh chậm

Để so sánh mức độ nhanh hay chậm của các chuyển động, người ta có hai cách: so sánh quãng đường đi được trong cùng một khoảng thời gian, hoặc so sánh thời gian cần thiết để đi cùng một quãng đường.

▸ Tốc độ trung bình

ĐỊNH NGHĨA
Tốc độ trung bình là đại lượng đo bằng quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian.
CÔNG THỨC
$v_{tb} = \dfrac{s}{t} \quad$ hoặc $\quad v_{tb} = \dfrac{\Delta s}{\Delta t} = \dfrac{s_2 - s_1}{t_2 - t_1}$

Trong đó:
• $s$ (hoặc $\Delta s$): quãng đường đi được (m hoặc km).
• $t$ (hoặc $\Delta t$): thời gian chuyển động (s hoặc h).
• $v_{tb}$: tốc độ trung bình (m/s hoặc km/h).

Từ đó suy ra: $s = v_{tb} \cdot t$ và $t = \dfrac{s}{v_{tb}}$.

⚠️ LƯU Ý CỰC KÌ QUAN TRỌNG:
Tốc độ trung bình KHÔNG bằng trung bình cộng các tốc độ. Phải tính bằng:
$$v_{tb} = \dfrac{s_1 + s_2 + \dots + s_n}{t_1 + t_2 + \dots + t_n}$$
Đây là sai lầm phổ biến nhất trong các bài kiểm tra!
📝 Ví dụ minh họa
Một xe máy đi $50$ m trong $10$ s đầu, và $100$ m trong $10$ s tiếp theo. Tốc độ trung bình:
$v_{tb} = \dfrac{50 + 100}{10 + 10} = \dfrac{150}{20} = 7{,}5$ m/s.

Lưu ý: Nếu lấy trung bình cộng $(5 + 10)/2 = 7{,}5$ m/s thì tình cờ đúng vì cùng thời gian, nhưng cách làm này sai! Phải dùng công thức tổng quát.

▸ Đơn vị và quy đổi

Đơn vịQuy đổi
m/s ↔ km/h$1$ m/s $= 3{,}6$ km/h
km/h ↔ m/s$1$ km/h $= \dfrac{1}{3{,}6}$ m/s $\approx 0{,}278$ m/s

▸ Tốc độ tức thời

Trên xe máy, ô tô có đồng hồ tốc độ (tốc kế) hiển thị tốc độ mà xe đang chạy tại thời điểm người lái nhìn vào. Tốc độ này gọi là tốc độ tức thời:

$v = \dfrac{\Delta s}{\Delta t} \quad$ với $\Delta t$ rất nhỏ

Có thể hiểu đơn giản: tốc độ tức thời chính là tốc độ trung bình trong một khoảng thời gian cực kì ngắn.

⚖️ Phân biệt nhanh:
Tốc độ trung bình: đặc trưng cho cả quãng đường (hoặc khoảng thời gian dài).
Tốc độ tức thời: đặc trưng tại một thời điểm cụ thể (đọc trên tốc kế).
2
Vận tốc — Đại lượng vectơ

Biết tốc độ và thời gian chuyển động nhưng chưa biết hướng thì chưa thể xác định được vị trí của vật. Để mô tả chuyển động đầy đủ cả độ nhanh chậm lẫn hướng, ta dùng vận tốc trung bình.

▸ Vận tốc trung bình

CÔNG THỨC
$\vec{v} = \dfrac{\vec{d}}{t} \quad$ hoặc $\quad \vec{v} = \dfrac{\Delta \vec{d}}{\Delta t}$

Trong đó:
• $\vec{d}$ (hoặc $\Delta \vec{d}$): độ dịch chuyển trong thời gian $t$ (hoặc $\Delta t$).
• $\vec{v}$: vận tốc trung bình.

BẢN CHẤT CỦA VẬN TỐC
độ dịch chuyển $\vec{d}$ là đại lượng vectơ, nên vận tốc $\vec{v}$ cũng là đại lượng vectơ.

Vectơ vận tốc có:

  • Gốc đặt trên vật chuyển động.
  • Hướng trùng với hướng của độ dịch chuyển $\vec{d}$.
  • Độ dài tỉ lệ với độ lớn của vận tốc.
➡️ Vectơ vận tốc trùng hướng với độ dịch chuyển
A B độ dịch chuyển d vận tốc v
$\vec{v}$ và $\vec{d}$ cùng hướng, độ lớn $\vec{v}$ tỉ lệ với độ lớn $\vec{d}$

▸ Vận tốc tức thời

Vận tốc tức thời là vận tốc tại một thời điểm xác định:

$\vec{v_t} = \dfrac{\Delta \vec{d}}{\Delta t} \quad$ với $\Delta t$ rất nhỏ
💡 Lưu ý: Tốc kế trên xe chỉ độ lớn của vận tốc tức thời, chứ không cho biết hướng. Muốn biết hướng phải nhìn vào hướng xe đang đi.
3
Phân biệt tốc độ & vận tốc

Đây là nội dung trọng tâm của bài, rất hay xuất hiện trong các đề kiểm tra trắc nghiệm. Cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm.

Tiêu chíTốc độ $v$Vận tốc $\vec{v}$
Bản chấtĐại lượng vô hướngĐại lượng vectơ
Tính từQuãng đường $s$Độ dịch chuyển $\vec{d}$
Công thức$v = \dfrac{s}{t}$$\vec{v} = \dfrac{\vec{d}}{t}$
Cho biếtMức độ nhanh chậmNhanh chậm + hướng
Giá trịLuôn dương ($v > 0$)Có thể $+, -$ hoặc $0$

▸ Mối quan hệ giữa $v_{tb}$ và $|\vec{v}_{tb}|$

• $v_{tb} = |\vec{v}_{tb}|$ Vật chuyển động thẳng theo một hướng không đổi (vì khi đó $s = |d|$).
• $v_{tb} > |\vec{v}_{tb}|$ Vật đổi chiều hoặc đi theo quỹ đạo cong (vì $s > |d|$).
• $|\vec{v}_{tb}| = 0$ Vật quay về vị trí ban đầu (vì $\vec{d} = 0$).
💡 Trường hợp đặc biệt thường gặp:
Khi vật đi rồi quay về vị trí xuất phát:
Tốc độ trung bình $v_{tb} \neq 0$ (vì vật vẫn đi qua một quãng đường).
Vận tốc trung bình $\vec{v}_{tb} = 0$ (vì $\vec{d} = 0$).
📝 Ví dụ minh họa 1 — Đi rồi về
Một ô tô đi từ A đến B với tốc độ $40$ km/h, sau đó quay lại từ B về A với tốc độ $60$ km/h. Gọi $AB = s$.

• Tổng quãng đường: $s_{tổng} = s + s = 2s$.
• Tổng thời gian: $t = \dfrac{s}{40} + \dfrac{s}{60} = \dfrac{5s}{120} = \dfrac{s}{24}$.
Tốc độ trung bình: $v_{tb} = \dfrac{2s}{s/24} = 48$ km/h.
• Độ dịch chuyển: vị trí cuối trùng vị trí đầu → $\vec{d} = 0$.
Vận tốc trung bình: $\vec{v}_{tb} = \dfrac{\vec{d}}{t} = 0$.

Kết luận: $v_{tb} = 48$ km/h ≠ trung bình cộng $\dfrac{40 + 60}{2} = 50$ km/h. Đồng thời $\vec{v}_{tb} = 0$ vì vật về chỗ cũ.
📝 Ví dụ minh họa 2 — Đi gấp khúc Đông – Bắc
Ô tô từ A đi thẳng về phía Đông $30$ km với tốc độ $50$ km/h, sau đó đổi hướng đi về phía Bắc trong $1$ giờ với tốc độ $40$ km/h.

• $t_1 = \dfrac{30}{50} = 0{,}6$ h; $\quad s_2 = 40 \cdot 1 = 40$ km.
• Tổng: $s = 30 + 40 = 70$ km; $t = 0{,}6 + 1 = 1{,}6$ h.
Tốc độ trung bình: $v_{tb} = \dfrac{70}{1{,}6} = 43{,}75$ km/h.
• Độ dịch chuyển: Đông ⊥ Bắc → $d = \sqrt{30^2 + 40^2} = 50$ km.
Vận tốc trung bình: $|\vec{v}_{tb}| = \dfrac{50}{1{,}6} = 31{,}25$ km/h.

Nhận xét: $v_{tb} > |\vec{v}_{tb}|$ vì đường gấp khúc.
📐 Lộ trình A → B → C (gấp khúc vuông góc)
A B C 30 km Đông 40 km Bắc d = 50 km
Quãng đường $s = 70$ km, độ dịch chuyển $d = 50$ km (Pytago)
4
Tổng hợp vận tốc (Cộng vận tốc)

Khi một vật tham gia đồng thời nhiều chuyển động (ví dụ: thuyền chạy trên sông có dòng chảy, hành khách đi trên tàu đang chạy, máy bay bay trong gió...), vận tốc tổng hợp được tính bằng phép cộng vectơ.

▸ Quy ước đặt tên

Kí hiệuVai trò
(1)Vật chuyển động cần xét
(2)Vật làm gốc hệ quy chiếu chuyển động
(3)Vật đứng yên (hệ quy chiếu đứng yên)
CÔNG THỨC TỔNG QUÁT
$\vec{v}_{1,3} = \vec{v}_{1,2} + \vec{v}_{2,3}$

Trong đó:
• $\vec{v}_{1,2}$: vận tốc tương đối (vật so với hệ chuyển động).
• $\vec{v}_{2,3}$: vận tốc kéo theo (hệ chuyển động so với hệ đứng yên).
• $\vec{v}_{1,3}$: vận tốc tuyệt đối (vật so với hệ đứng yên) — chính là vận tốc tổng hợp.

▸ Bốn trường hợp tính độ lớn

Trường hợpCông thức độ lớn
Cùng hướng (xuôi dòng)$v_{1,3} = v_{1,2} + v_{2,3}$
Ngược hướng (ngược dòng)$v_{1,3} = |v_{1,2} - v_{2,3}|$
Vuông góc$v_{1,3} = \sqrt{v_{1,2}^2 + v_{2,3}^2}$
Hợp góc $\alpha$$v_{1,3} = \sqrt{v_{1,2}^2 + v_{2,3}^2 + 2 v_{1,2} v_{2,3} \cos\alpha}$

▸ Các bài toán thường gặp

Bài toánVật (1)Vật (2)Vật (3)
Thuyền trên sôngThuyềnNướcBờ
Hành khách trên tàuHành kháchTàuĐường ray
Máy bay trong gióMáy bayKhông khíMặt đất
Người trên thang cuốnNgườiThang cuốnSàn nhà
📝 Ví dụ minh họa 1 — Hành khách trên tàu
Một hành khách đi về phía đầu tàu với vận tốc $1$ m/s so với sàn tàu. Tàu chạy thẳng với vận tốc $36$ km/h $= 10$ m/s so với mặt đường.

Đặt: (1) hành khách, (2) tàu, (3) mặt đường.
• $v_{1,2} = 1$ m/s; $v_{2,3} = 10$ m/s.
• Hành khách đi cùng hướng tàu chạy → cùng chiều:
$v_{1,3} = v_{1,2} + v_{2,3} = 1 + 10 = 11$ m/s.
📝 Ví dụ minh họa 2 — Ca nô qua sông vuông góc
Ca nô chạy với vận tốc tối đa $5$ m/s so với nước trong hồ yên lặng. Khi chạy ngang qua sông có dòng chảy $5$ m/s vuông góc với hướng đi của ca nô.

Đặt: (1) ca nô, (2) nước, (3) bờ.
• $v_{1,2} = 5$ m/s (ca nô so với nước); $v_{2,3} = 5$ m/s (nước so với bờ).
• Hai vận tốc vuông góc:
$v_{1,3} = \sqrt{5^2 + 5^2} = \sqrt{50} \approx 7{,}07$ m/s.
(hướng hợp với hướng đi của ca nô góc $45°$)
⛵ Tổng hợp 2 vận tốc vuông góc (ca nô qua sông)
v(ca nô) = 5 m/s v(nước) = 5 m/s v(tổng hợp) ≈ 7,07 m/s
Pytago: $v = \sqrt{5^2 + 5^2} = \sqrt{50} \approx 7{,}07$ m/s

▸ Công thức xuôi/ngược dòng (rất hay gặp)

$v_{xuôi} = v_{thuyền} + v_{nước}$
$v_{ngược} = v_{thuyền} - v_{nước}$
$\Rightarrow v_{thuyền} = \dfrac{v_{xuôi} + v_{ngược}}{2}$; $\quad v_{nước} = \dfrac{v_{xuôi} - v_{ngược}}{2}$
💡 Mẹo nhớ: Xuôi dòng thì cộng (nước hỗ trợ), ngược dòng thì trừ (nước cản trở).
5
Xem đầy đủ lý thuyết & dạng bài

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình minh họa SGK, các phương pháp giải chi tiết cho từng dạng bài (tốc độ trung bình chia quãng đường, chia thời gian, hỗn hợp, tổng hợp vận tốc trên sông – thang cuốn – máy bay...), bài tập mẫu mở rộng, hãy tham khảo bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/23
🚗

Cùng luyện Bài 5 — Tốc độ và Vận tốc!

23 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn