Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Câu hỏi mở đầu trang 64
Đề bài: Quan sát Hình 13.1 và hãy cho biết:
- Người công nhân đang làm gì và thao tác trên mô hình thật hay ảo?
- Cách làm như trong hình có tác dụng gì?
Lời giải:
a) Người công nhân đang làm gì và thao tác trên mô hình thật hay ảo:
- Người công nhân đang quan sát và thao tác với mô hình động cơ (có các bộ phận như pit-tông, buồng đốt,…).
- Đây là mô hình ảo được tạo ra bằng công nghệ thực tế ảo (VR) hoặc thực tế tăng cường (AR) — không phải động cơ thật.
b) Tác dụng của cách làm này:
- Hỗ trợ đào tạo, học tập mà không cần động cơ thật, tiết kiệm chi phí.
- Người học có thể quan sát chi tiết từng bộ phận bên trong, tháo lắp thử mà không lo hỏng hóc.
- An toàn cho người học, có thể thao tác lặp lại nhiều lần để rèn kĩ năng.
- Giúp học viên dễ hình dung, tăng hiệu quả đào tạo.
I. Công nghệ nổi bật của cách mạng công nghiệp lần thứ 4
Câu hỏi Kết nối năng lực trang 65
Đề bài: Dựa vào Hình 13.2, hãy liên hệ và lấy ví dụ ứng dụng trong đời sống sử dụng quy trình đó.
Lời giải:
Nhắc lại quy trình xử lí dữ liệu ở Hình 13.2:
$$\text{IoT (thu thập dữ liệu)} \rightarrow \text{Big Data (lưu trữ, phân tích)} \rightarrow \text{AI (học từ dữ liệu đã có)}$$
Một số ví dụ ứng dụng trong đời sống:
Ví dụ 1: Đồng hồ thông minh theo dõi sức khoẻ
- IoT: Cảm biến trên đồng hồ thu thập số bước chân, nhịp tim, giấc ngủ,… mỗi ngày.
- Big Data: Dữ liệu được lưu trữ, phân tích trên máy chủ.
- AI: Ứng dụng học từ dữ liệu để gợi ý chế độ tập luyện, cảnh báo nhịp tim bất thường.
Ví dụ 2: Ứng dụng đặt xe (Grab, Be,…)
- IoT: GPS trên điện thoại thu thập vị trí tài xế, khách hàng, tình trạng giao thông.
- Big Data: Dữ liệu di chuyển được tập hợp từ hàng triệu chuyến đi.
- AI: Học từ dữ liệu để gợi ý tuyến đường ngắn nhất, tính giá cước, dự đoán thời gian đến.
Ví dụ 3: Nhà thông minh (Smart Home)
- IoT: Cảm biến thu thập dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng trong nhà.
- Big Data: Dữ liệu được lưu trữ theo thói quen sinh hoạt của gia đình.
- AI: Tự động bật/tắt điều hoà, đèn, rèm cửa theo thói quen người dùng.
II. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ 4 trong tự động hoá quá trình sản xuất
Luyện tập trang 66
Đề bài: Quan sát Hình 13.3 và mô tả hoạt động của máy gia công vật lí mạng.
Lời giải:
Máy gia công vật lí mạng hoạt động dựa trên hai thành phần chính kết nối với nhau:
- Máy vật lí (máy thực): là máy gia công thật ngoài xưởng (ví dụ: máy tiện, máy phay CNC), trực tiếp gia công chi tiết.
- Máy trên không gian mạng (máy ảo): là mô hình ảo của máy thực, được xây dựng trên máy tính bằng công nghệ mô phỏng.
Hoạt động:
- Hai máy này liên tục trao đổi dữ liệu với nhau qua kết nối mạng (Wi-Fi, Internet).
- Máy vật lí gửi dữ liệu về trạng thái hoạt động (nhiệt độ, rung động, tốc độ,…) lên máy ảo.
- Máy ảo dựa vào dữ liệu đó để mô phỏng, phân tích, dự đoán và gửi lệnh điều khiển ngược lại cho máy vật lí.
→ Kết quả: Máy vật lí được giám sát, điều khiển thông minh từ xa; giúp phát hiện sớm sự cố, tối ưu hoá quá trình gia công.
Vận dụng
Vận dụng trang 67
Đề bài: Qua các kiến thức đã học, tự tìm hiểu và tham khảo Hình 13.5, hãy mô tả quá trình mua hàng gồm: đặt hàng, theo dõi tình trạng sản xuất, theo dõi quá trình di chuyển sản phẩm, nhận sản phẩm có sử dụng các thành tựu của Cách mạng công nghiệp 4.0. Em hãy phân tích ưu điểm của việc ứng dụng thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 vào quá trình này.
Lời giải:
a) Mô tả quá trình mua hàng có ứng dụng CN 4.0:
| Giai đoạn | Hoạt động | Công nghệ 4.0 ứng dụng |
|---|---|---|
| 1. Đặt hàng | Khách hàng đặt hàng online qua website/app; chọn mẫu, số lượng, địa chỉ giao. | IoT, AI (gợi ý sản phẩm phù hợp); điện toán đám mây (lưu đơn hàng). |
| 2. Sản xuất | Đơn hàng được chuyển đến nhà máy thông minh, máy móc và robot tự động sản xuất theo yêu cầu. | Gia công thông minh, robot tự động, giám sát thông minh. |
| 3. Theo dõi sản xuất | Khách hàng xem tình trạng đơn hàng theo thời gian thực (đang sản xuất, đóng gói,…). | IoT (thu thập dữ liệu từ dây chuyền); Big Data (hiển thị trạng thái). |
| 4. Vận chuyển | Xe tự hành / xe giao hàng vận chuyển sản phẩm đến khách; khách theo dõi vị trí trên bản đồ. | IoT, GPS, AI (tối ưu tuyến đường). |
| 5. Nhận sản phẩm | Khách nhận hàng, thanh toán online; đánh giá sản phẩm. | Thanh toán điện tử, AI phân tích phản hồi. |
b) Ưu điểm của việc ứng dụng CN 4.0 vào quá trình mua hàng:
- Tiện lợi: Khách hàng có thể đặt hàng mọi lúc, mọi nơi, không cần đến cửa hàng.
- Minh bạch: Theo dõi được toàn bộ quá trình sản xuất và vận chuyển theo thời gian thực.
- Cá nhân hoá: AI gợi ý sản phẩm phù hợp với sở thích, nhu cầu từng khách hàng.
- Nhanh chóng, chính xác: Nhà máy thông minh sản xuất nhanh, ít lỗi; vận chuyển được tối ưu tuyến đường.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí trung gian, chi phí nhân công, chi phí quản lý.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ: Phản hồi của khách được thu thập, phân tích để cải thiện sản phẩm liên tục.

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
