Khái quát về cơ khí chế tạo – Lý thuyết trọng tâm

Máy tiện truyền thống (a) và dây chuyền sản xuất tự động dùng robot công nghiệp (b) (Ảnh Sách KNTT)

A. Lý thuyết trọng tâm

I. Khái niệm và vai trò của cơ khí chế tạo

1. Khái niệm

Cơ khí chế tạo được hiểu là một ngành thuộc lĩnh vực kĩ thuật – công nghệ. Ngành này vận dụng kiến thức Toán học, các nguyên lí Vật lí cùng thành tựu của công nghệ vật liệu nhằm thực hiện toàn bộ quá trình từ nghiên cứu, thiết kế đến chế tạo, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, thiết bị, chi tiết – phục vụ cho cả hoạt động sản xuất lẫn nhu cầu đời sống hằng ngày.

Máy tiện truyền thống (a) và dây chuyền sản xuất tự động dùng robot công nghiệp (b) (Ảnh Sách KNTT)
Máy tiện truyền thống (a) và dây chuyền sản xuất tự động dùng robot công nghiệp (b) (Ảnh Sách KNTT)

2. Vai trò

Có thể khái quát vai trò của ngành cơ khí chế tạo qua ba phương diện chính:

Đối với sản xuất: Ngành cơ khí chế tạo cung cấp các loại máy móc, công cụ giúp quá trình lao động trở nên nhẹ nhàng hơn, đồng thời nâng cao năng suất và dần thay thế các hình thức lao động thủ công truyền thống.

Đối với đời sống: Nhiều đồ dùng, dụng cụ được chế tạo bằng phương pháp cơ khí đã góp phần làm cho cuộc sống con người tiện nghi, thú vị hơn, từ đó nâng cao chất lượng sinh hoạt hằng ngày.

Đối với nghiên cứu khoa học: Các thiết bị, máy móc và công cụ chuyên dụng do ngành cơ khí tạo ra đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ hoạt động nghiên cứu, khám phá thiên nhiên và chinh phục vũ trụ.

ột số sản phẩm tiêu biểu của ngành cơ khí chế tạo trong sản xuất và đời sống (Ảnh Sách KNTT)
ột số sản phẩm tiêu biểu của ngành cơ khí chế tạo trong sản xuất và đời sống (Ảnh Sách KNTT)

Kết nối nghề nghiệp: Kĩ sư chế tạo máy (hay còn gọi là kĩ sư cơ khí) là người đảm nhận việc thiết kế, sản xuất, lắp đặt, vận hành và bảo trì máy móc, thiết bị kĩ thuật cùng các hệ thống hoàn chỉnh. Lĩnh vực hoạt động rất đa dạng: giao thông, điện – nước, robot công nghiệp, chăm sóc sức khoẻ,…

II. Đặc điểm của cơ khí chế tạo

Ngành cơ khí chế tạo có một số đặc điểm nổi bật như sau:

Về đối tượng lao động: Ngành này chủ yếu làm việc với các vật liệu cơ khí, bao gồm kim loại, hợp kim, vật liệu phi kim loại và một số loại vật liệu khác.

Về công cụ lao động: Các máy công cụ như máy tiện, máy phay, máy bào, máy hàn,… được sử dụng để thực hiện các phương pháp gia công tương ứng (tiện, phay, bào, hàn,…).

Về hồ sơ kĩ thuật: Mọi sản phẩm cơ khí trước khi được sản xuất đều cần có hồ sơ kĩ thuật đầy đủ, gồm bản vẽ kĩ thuật và quy trình gia công sản phẩm.

Về phạm vi ứng dụng: Sản phẩm cơ khí chế tạo hiện diện rộng khắp trong mọi lĩnh vực: đời sống, xã hội, lao động và sản xuất.

Về yêu cầu kĩ thuật: Phần lớn sản phẩm là các chi tiết dùng cho máy móc, do đó đòi hỏi rất cao về độ chính xác kích thước cũng như độ bóng bề mặt.

Các sản phẩm bằng kim loại tiêu biểu (Ảnh Sách KNTT)
Các sản phẩm bằng kim loại tiêu biểu (Ảnh Sách KNTT)

III. Các bước cơ bản trong quy trình chế tạo cơ khí

Một sản phẩm cơ khí từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thiện cần trải qua 5 bước cơ bản:

Bước 1: Đọc bản vẽ chi tiết

Đây là bước đầu tiên, người thực hiện cần nghiên cứu kĩ bản vẽ để nắm rõ chức năng làm việc, cách phân loại chi tiết, các yêu cầu kĩ thuật cần đạt và tính công nghệ khi chế tạo.

Bước 2: Chế tạo phôi

Phôi chính là khối vật liệu ban đầu dùng để tạo nên chi tiết. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi và kích thước phôi phù hợp phải căn cứ vào yêu cầu kĩ thuật và tính kinh tế. Ba phương pháp chế tạo phôi thông dụng gồm: phương pháp đúc, gia công bằng áp lực, và phương pháp hàn – cắt. Cơ tính của phôi sau khi chế tạo cần phù hợp với đặc điểm của phương pháp gia công ở bước tiếp theo.

Bước 3: Thực hiện gia công các chi tiết máy

Tiến hành lập quy trình công nghệ gia công chi tiết, bao gồm: lựa chọn thiết bị, dụng cụ cắt, dụng cụ gá lắp, dụng cụ kiểm tra; xác định chế độ cắt cho từng nguyên công, từng bước; xác định bậc thợ phù hợp – rồi tiến hành gia công sản phẩm theo đúng bản vẽ chi tiết.

Lưu ý: Đây là bước quyết định trực tiếp đến việc tạo hình và độ chính xác của chi tiết chế tạo.

Bước 4: Xử lí và bảo vệ bề mặt sản phẩm

Mục đích của bước này là tạo cho sản phẩm những tính chất cần thiết như: khả năng chống gỉ, chống mài mòn, chịu nhiệt, dẫn điện, dẫn nhiệt,… thông qua các công nghệ xử lí bề mặt thích hợp.

Bước 5: Lắp ráp và kiểm tra chất lượng sản phẩm

Căn cứ vào bản vẽ lắp, các chi tiết được ghép nối lại thành sản phẩm hoàn chỉnh. Sau đó, sản phẩm phải trải qua kiểm tra các đặc tính kĩ thuật trước khi chính thức đưa vào sử dụng.

Kìm nguội
Kìm nguội

B. Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng: Mô tả quy trình chế tạo sản phẩm cơ khí dưới dạng sơ đồ khối

Phương pháp giải:

  • Xác định rõ sản phẩm cơ khí cần chế tạo là gì.
  • Áp dụng lần lượt 5 bước trong quy trình chế tạo cơ khí đã học.
  • Ở mỗi bước, cụ thể hoá nội dung phù hợp với sản phẩm đó: vật liệu là gì, chế tạo phôi bằng cách nào, gia công ra sao, xử lí bề mặt như thế nào, lắp ráp và kiểm tra những gì.
  • Trình bày theo dạng sơ đồ khối: các ô chứa nội dung từng bước, nối với nhau bằng mũi tên theo thứ tự.

Bài tập 1 (Luyện tập – SGK): Mô tả quy trình chế tạo một chiếc kìm nguội (Hình 1.4) dưới dạng sơ đồ khối.

Lời giải:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 1: Đọc bản vẽ chi tiết kìm nguội                      │
│ → Tìm hiểu kết cấu, kích thước, yêu cầu kĩ thuật          │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 2: Chế tạo phôi                                        │
│ → Rèn (dập) phôi thép thành hình dạng thô của hai nửa kìm  │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 3: Gia công chi tiết                                    │
│ → Phay, mài lưỡi cắt; gia công tay cầm; khoan lỗ trục quay │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 4: Xử lí và bảo vệ bề mặt                             │
│ → Mạ crôm chống gỉ phần kim loại; bọc nhựa/cao su tay cầm  │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 5: Lắp ráp và kiểm tra chất lượng                      │
│ → Ghép hai nửa kìm qua trục; kiểm tra độ khít, độ sắc,     │
│   kích thước và hoạt động của kìm                            │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Bài tập 2 (Vận dụng – SGK): Kể tên các máy, thiết bị cơ khí dùng trong sản xuất cơ khí ở địa phương và sử dụng trong sinh hoạt gia đình.

Lời giải:

Máy, thiết bị dùng trong sản xuất cơ khí ở địa phương: máy tiện, máy phay, máy bào, máy hàn, máy cắt, máy khoan, máy mài, máy gặt đập liên hợp, máy bơm nước, máy xúc,…

Thiết bị, dụng cụ cơ khí sử dụng trong sinh hoạt gia đình: quạt điện, xe đạp, xe máy, máy xay sinh tố, kéo, kìm, cờ lê, mỏ lết, tua vít, dao,…

Bài tập 3 (Giáo án – Luyện tập): Lập sơ đồ và mô tả quy trình chế tạo một sản phẩm cơ khí đơn giản sử dụng trong sinh hoạt gia đình.

Lời giải (Ví dụ: Quy trình chế tạo chiếc cờ lê):

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 1: Đọc bản vẽ chi tiết cờ lê                           │
│ → Xác định kích thước miệng, chiều dài thân, yêu cầu       │
│   kĩ thuật (độ cứng, độ bền)                                │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 2: Chế tạo phôi                                        │
│ → Rèn dập phôi từ thép hợp kim thành hình dạng thô          │
│   của cờ lê                                                  │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 3: Gia công chi tiết                                    │
│ → Phay miệng cờ lê đúng kích thước; mài nhẵn toàn bộ       │
│   bề mặt thân cờ lê                                         │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 4: Xử lí và bảo vệ bề mặt                             │
│ → Mạ crôm toàn bộ bề mặt cờ lê để chống gỉ, tăng           │
│   độ bền và tính thẩm mĩ                                    │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 5: Kiểm tra chất lượng sản phẩm                        │
│ → Kiểm tra kích thước miệng cờ lê, độ cứng, độ bóng        │
│   bề mặt trước khi đóng gói                                 │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

C. Sơ đồ tư duy

                              ┌─ Đời sống: đồ dùng tiện nghi,
                              │  nâng cao chất lượng sống
               ┌─ Vai trò ───┼─ Sản xuất: máy móc thay thế
               │              │  lao động thủ công
               │              └─ Nghiên cứu: thiết bị khoa học,
               │                 chinh phục vũ trụ
               │
               │              ┌─ Ngành kĩ thuật công nghệ
               ├─ Khái niệm ─┼─ Vận dụng Toán, Lí, CN vật liệu
               │              └─ Thiết kế → Chế tạo → Vận hành
               │                 → Bảo dưỡng → Sửa chữa
               │
               │              ┌─ Đối tượng: vật liệu cơ khí
    KHÁI QUÁT  │              │  (kim loại, hợp kim, phi kim loại)
    VỀ CƠ KHÍ ┼─ Đặc điểm ──┼─ Công cụ: máy tiện, phay, bào, hàn…
    CHẾ TẠO    │              ├─ Hồ sơ KT: bản vẽ + quy trình
               │              ├─ Ứng dụng rộng: mọi lĩnh vực
               │              └─ Yêu cầu cao: chính xác kích thước,
               │                 độ bóng bề mặt
               │
               │              ┌─ B1: Đọc bản vẽ chi tiết
               │              ├─ B2: Chế tạo phôi
               └─ Quy trình ─┤     (đúc, áp lực, hàn–cắt)
                  5 bước      ├─ B3: Gia công chi tiết ⭐
                              ├─ B4: Xử lí & bảo vệ bề mặt
                              └─ B5: Lắp ráp & kiểm tra
                                     chất lượng
ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám