Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
A. Lý thuyết trọng tâm
Ba bệnh phổ biến thường gặp ở gia cầm gồm: bệnh Newcastle, bệnh cúm gia cầm và bệnh tụ huyết trùng gia cầm. Trong đó, bệnh Newcastle và bệnh cúm gia cầm do virus gây ra (chưa có thuốc đặc trị), còn bệnh tụ huyết trùng do vi khuẩn gây ra (có thể điều trị bằng kháng sinh).
Lưu ý quan trọng: Bệnh Newcastle và bệnh cúm gia cầm có khả năng lây truyền sang người. Đặc biệt, bệnh cúm gia cầm có thể gây bệnh nặng và tử vong ở người, nên khi nghi ngờ gia cầm mắc bệnh phải nhanh chóng cách li và báo cho cán bộ thú y địa phương.
I. Bệnh Newcastle
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
Bệnh Newcastle (còn gọi là bệnh gà rù) là bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm, xảy ra chủ yếu ở gà. Bệnh lây lan nhanh và xuất hiện ở mọi lứa tuổi.
Tác nhân gây bệnh: Do virus Paramyxovirus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra, có vật chất di truyền là RNA. Loại virus này có nhiều chủng với độc lực khác nhau: chủng độc lực cao gây tỉ lệ chết cao, xuất huyết đường tiêu hoá, triệu chứng hô hấp và thần kinh; chủng độc lực vừa gây triệu chứng hô hấp, đôi khi có triệu chứng thần kinh, tỉ lệ chết thấp; chủng độc lực yếu gây bệnh nhẹ ở đường hô hấp.
Đặc trưng của bệnh: Gây viêm, xuất huyết các cơ quan đường tiêu hoá, hô hấp và thần kinh.
Con đường lây lan:
- Lây trực tiếp khi gà khoẻ tiếp xúc với gà bệnh.
- Lây qua đường hô hấp.
- Lây lan qua trứng (gà mẹ nhiễm bệnh truyền virus sang phôi).
Triệu chứng: Gia cầm bị bệnh thường có các biểu hiện: ủ rũ, ít vận động, nhắm mắt, uống nhiều nước, mào tím tái, khó thở, ho, ngáp, lắc đầu, dịch nhớt chảy ra từ mũi và miệng, diều căng đầy hơi, phân lỏng có màu trắng xanh. Sau khoảng 5 – 6 ngày mắc bệnh xuất hiện triệu chứng thần kinh như ngoẹo cổ, bước đi vòng tròn, liệt chân và cánh. Đối với gà đẻ còn thêm triệu chứng giảm đẻ, trứng bị biến dạng, vỏ trứng xù xì.
Phân biệt: Bệnh Newcastle không gây triệu chứng mắt lồi, xuất huyết mắt (đây là điểm phân biệt với một số bệnh khác ở gia cầm).
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
a) Phòng bệnh:
Khi dịch chưa xảy ra:
- Ngăn chặn nguồn bệnh: hạn chế người qua lại khu chăn nuôi, sát trùng dụng cụ và thiết bị chăn nuôi.
- Thực hiện kiểm dịch, cách li và tiêm vaccine đúng quy định.
Khi có dịch:
- Tiêu huỷ gia cầm bị bệnh và nghi nhiễm bệnh theo đúng quy định.
- Tiêm vaccine và cách li số gia cầm còn lại.
- Tẩy uế và tiêu độc chuồng trại.
- Không mang gia cầm bệnh và sản phẩm của chúng ra khỏi vùng dịch.
b) Trị bệnh:
Bệnh Newcastle do virus gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu. Khi phát hiện gia cầm bị bệnh, cần kịp thời báo cho thú y địa phương. Người chăn nuôi có thể dùng thuốc trợ sức, trợ lực để tăng khả năng đề kháng cho gia cầm.
II. Bệnh cúm gia cầm
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
Bệnh cúm gia cầm là bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm và chim hoang dã, lây lan nhanh ở mọi lứa tuổi gia cầm.
Tác nhân gây bệnh: Do virus cúm type A có vật chất di truyền là RNA gây ra, chủ yếu thuộc subtype H5N1. Hệ gene của virus này có khả năng biến đổi rất nhanh, tạo ra các chủng mới – đây chính là nguyên nhân phát sinh các ổ dịch mới.
Đặc trưng của bệnh: Sốt cao, có những biểu hiện bệnh lí ở hệ thống tiêu hoá, hô hấp, thần kinh và sinh sản.
Nguồn lây: Các loài chim hoang dã là nguồn lây nhiễm rất nguy hiểm của bệnh cúm gia cầm, vì chúng mang virus và phát tán trên diện rộng khi di cư.
Triệu chứng: Gà mắc bệnh thường có biểu hiện: tụ máu dưới chân, mào tím tái, xuất huyết ở nhiều nơi trên niêm mạc và mang tai, diều căng hơi, phân lỏng có màu trắng xanh, ngoẹo cổ.
Bệnh tích (khi mổ khám): Xuất huyết tràn lan ở các bề mặt niêm mạc, mỡ bụng; xuất huyết tuyến tuỵ, lớp màng ngoài bao tim, cơ ngực, chân; xuất huyết dạ dày và dạ dày tuyến, ruột, manh tràng; phù thũng dưới da vùng đầu, cổ và ngực; viêm ống dẫn trứng và vỡ trứng non (ở gà đẻ).
Cảnh báo: Bệnh cúm gia cầm có khả năng lây truyền, gây bệnh và gây tử vong ở người. Do đó, khi nghi ngờ gia cầm mắc bệnh phải khai báo ngay với cán bộ thú y địa phương để kịp thời xử lí.

2. Biện pháp phòng, trị bệnh
a) Phòng bệnh:
Khi dịch chưa xảy ra:
- Tiêu độc, khử trùng và vệ sinh thức ăn, xe chuyên chở, dụng cụ chăn nuôi.
- Hạn chế cho gia cầm tiếp xúc với chim hoang dã (nguồn lây nguy hiểm nhất).
- Tiêm vaccine theo đúng quy định.
Khi có dịch:
- Cấm hoạt động buôn bán, giết mổ gia cầm.
- Tiêu huỷ gia cầm ốm, chết theo đúng quy định.
- Phun thuốc sát trùng, tiêu độc đúng quy định.
- Giám sát chặt chẽ diễn biến của dịch và phát hiện kịp thời những biểu hiện, triệu chứng bệnh cúm ở người để can thiệp.
b) Trị bệnh:
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu bệnh cúm ở gia cầm. Khi phát hiện gia cầm bị bệnh, cần kịp thời báo cho thú y địa phương. Do mầm bệnh có khả năng lây truyền và gây tử vong ở người, gia cầm mắc bệnh phải được khai báo và xử lí kịp thời.
III. Bệnh tụ huyết trùng gia cầm
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
Bệnh tụ huyết trùng gia cầm là bệnh truyền nhiễm cấp tính. Đặc trưng của bệnh thường ở thể nhiễm trùng máu, làm gia cầm chết nhanh với tỉ lệ chết cao.
Tác nhân gây bệnh: Do vi khuẩn Pasteurella multocida thuộc nhóm Gram âm gây ra.
Triệu chứng: Gia cầm bị bệnh có các biểu hiện: ủ rũ, vận động chậm, bỏ ăn, khát nước, khó thở, có tiếng khò khè ở khí quản, chảy nhiều nước mũi và nước dãi, liệt chân hoặc liệt cánh, ngoẹo cổ, mào tím tái (ở gà), phân thường có màu trắng loãng hoặc xanh trắng, đôi khi có máu tươi, kết mạc mắt viêm. Gia cầm có thể chết sau khi nhiễm bệnh vài giờ đến vài ngày.
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
a) Phòng bệnh:
- Chuồng trại phải khô ráo, thông thoáng, sạch sẽ, không để gia cầm quá nóng hoặc quá lạnh.
- Thực hiện chặt chẽ quy trình vệ sinh thú y trong chăn nuôi.
- Cung cấp thức ăn, nước uống đầy đủ và an toàn.
- Tiêm vaccine đúng quy định.
b) Trị bệnh:
Khi phát hiện gia cầm bị bệnh, báo ngay cho thú y địa phương. Bệnh tụ huyết trùng do vi khuẩn gây ra nên có thể điều trị bằng kháng sinh. Cần phát hiện và điều trị sớm, kết hợp kháng sinh với thuốc trợ lực, chăm sóc nuôi dưỡng tốt. Nên điều trị dự phòng cho toàn đàn. Các loại kháng sinh thường dùng: Streptomycin, Tetracyclin, Neotesol (theo hướng dẫn của nhà sản xuất).
Bảng tổng hợp so sánh ba bệnh phổ biến ở gia cầm
| Tiêu chí | Bệnh Newcastle | Bệnh cúm gia cầm | Bệnh tụ huyết trùng |
|---|---|---|---|
| Tác nhân | Virus Paramyxovirus, họ Paramyxoviridae (RNA) | Virus cúm type A, subtype H5N1 (RNA) | Vi khuẩn Gram âm Pasteurella multocida |
| Đối tượng | Chủ yếu ở gà, mọi lứa tuổi | Gia cầm và chim hoang dã, mọi lứa tuổi | Gia cầm |
| Đặc trưng | Viêm, xuất huyết đường tiêu hoá, hô hấp, thần kinh | Sốt cao, bệnh lí tiêu hoá, hô hấp, thần kinh, sinh sản | Nhiễm trùng máu, chết nhanh, tỉ lệ chết cao |
| Lây sang người? | Có (nhẹ) | Có (nguy hiểm, có thể gây tử vong) | Không |
| Có thuốc đặc trị? | Không | Không | Có (kháng sinh) |
| Nguồn lây nguy hiểm | Gà bệnh, trứng nhiễm | Chim hoang dã | Gia cầm bệnh, môi trường ô nhiễm |
B. Sơ đồ tư duy
┌─ I. BỆNH NEWCASTLE
│ ├─ Tác nhân: virus Paramyxovirus
│ │ họ Paramyxoviridae (RNA)
│ ├─ Đối tượng: chủ yếu gà,
│ │ mọi lứa tuổi
│ ├─ Lây: trực tiếp, hô hấp, trứng
│ ├─ Đặc trưng: viêm, xuất huyết
│ │ đường tiêu hoá, hô hấp, thần kinh
│ ├─ Lây sang người: có (nhẹ)
│ └─ Trị: KHÔNG có thuốc đặc trị
│ → phòng bệnh là chủ yếu
│
MỘT SỐ BỆNH ├─ II. BỆNH CÚM GIA CẦM
PHỔ BIẾN │ ├─ Tác nhân: virus cúm type A
Ở GIA CẦM │ │ (RNA), subtype H5N1
│ ├─ Đối tượng: gia cầm, chim
│ │ hoang dã, mọi lứa tuổi
│ ├─ Nguồn lây nguy hiểm:
│ │ CHIM HOANG DÃ
│ ├─ Đặc trưng: sốt cao, bệnh lí
│ │ tiêu hoá, hô hấp, thần kinh,
│ │ sinh sản
│ ├─ LÂY SANG NGƯỜI → TỬ VONG
│ └─ Trị: KHÔNG có thuốc đặc trị
│ → phòng bệnh + khai báo ngay
│
└─ III. TỤ HUYẾT TRÙNG GIA CẦM
├─ Tác nhân: vi khuẩn Gram âm
│ Pasteurella multocida
├─ Đặc trưng: nhiễm trùng máu,
│ chết nhanh, tỉ lệ chết cao
├─ Triệu chứng: ủ rũ, bỏ ăn,
│ khó thở, khò khè, liệt chân/
│ cánh, ngoẹo cổ, mào tím tái
├─ Lây sang người: không
└─ Trị: CÓ kháng sinh
(Streptomycin, Tetracyclin,
Neotesol)

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám

