Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. Lý thuyết trọng tâm
- I. Giống vật nuôi
- II. Vai trò của giống trong chăn nuôi
- B. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng: Xác định điều kiện công nhận giống vật nuôi và phân tích vai trò của giống
- Bài tập 1 (Luyện tập – SGK): Giống vật nuôi là gì? Trình bày vai trò của các giống vật nuôi và cho ví dụ minh hoạ.
- Bài tập 2 (Luyện tập – SGK): Để được công nhận giống vật nuôi cần các điều kiện nào sau đây?
- Bài tập 3 (Vận dụng – SGK): Quan sát các giống vật nuôi ở gia đình, địa phương em, nêu những đặc điểm đặc trưng của từng giống.
- C. Sơ đồ tư duy
A. Lý thuyết trọng tâm
I. Giống vật nuôi
1. Khái niệm

Giống vật nuôi là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của con người. Giống vật nuôi phải có số lượng nhất định để nhân giống và di truyền được những đặc điểm của giống cho thế hệ sau.
Mỗi giống vật nuôi có những đặc điểm ngoại hình đặc trưng riêng. Ví dụ về một số giống gà ở Việt Nam:
| Giống gà | Đặc điểm ngoại hình đặc trưng |
|---|---|
| Gà Ri | Gà mái lông vàng rơm, chân vàng, đầu nhỏ thanh. Gà trống lông đỏ tía, cánh và đuôi có lông đen, dáng chắc khoẻ, ngực vuông, mào đứng |
| Gà Đông Tảo | Đầu to, mào nụ, mắt sâu, chân to xù xì có nhiều hàng vảy, xương to, da đỏ ở bụng |
| Gà Chọi | Chân cao, mình dài, cổ cao, cựa sắc và dài |
| Gà Ác | Thân hình nhỏ nhẹ, thịt xương đen, lông trắng tuyền, mỏ và chân cũng màu đen |
Các cách phân loại giống vật nuôi:
| Căn cứ phân loại | Các nhóm |
|---|---|
| Nguồn gốc | Giống nội (giống vốn có của địa phương) và giống nhập nội (giống từ nước ngoài) |
| Mức độ hoàn thiện của giống | Giống nguyên thuỷ, giống quá độ và giống gây thành |
| Mục đích khai thác | Giống chuyên dụng (chỉ khai thác theo một hướng, ví dụ: chuyên đẻ trứng, chuyên thịt, chuyên sữa) và giống kiêm dụng (khai thác theo nhiều hướng, ví dụ: vừa đẻ trứng vừa cho thịt) |
2. Điều kiện để công nhận giống vật nuôi
Để được công nhận là giống vật nuôi, cần đáp ứng đồng thời 5 điều kiện sau:
| STT | Điều kiện |
|---|---|
| 1 | Các vật nuôi trong cùng một giống phải có chung nguồn gốc |
| 2 | Có ngoại hình, năng suất giống nhau |
| 3 | Có tính di truyền ổn định |
| 4 | Số lượng vật nuôi đủ lớn, phân bố rộng |
| 5 | Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận |
Lưu ý quan trọng: Hai điều kiện sau đây KHÔNG thuộc danh sách điều kiện công nhận giống vật nuôi:
- “Cùng sống chung trong một địa bàn” → Sai, vì giống vật nuôi cần có phân bố rộng, không nhất thiết cùng sống chung một địa bàn.
- “Vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ” → Sai, vì giống vật nuôi yêu cầu có chung nguồn gốc (cùng loài, cùng dòng), chứ không phải sinh ra từ cùng một cặp bố mẹ.
II. Vai trò của giống trong chăn nuôi
Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định đến cả năng suất lẫn chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
1. Quyết định đến năng suất chăn nuôi
Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc thì các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho năng suất (thịt, trứng, sữa…) khác nhau.
| Giống | Năng suất trứng |
|---|---|
| Gà Ai Cập | Khoảng 250 – 280 quả/mái/năm |
| Gà Leghorn | Khoảng 160 – 220 quả/mái/năm |
| Gà Ri | Khoảng 90 – 120 quả/mái/năm |
| Gà Mía | Khoảng 60 – 70 quả/mái/năm |
Từ Bảng 3.1 có thể thấy: gà Ai Cập cho năng suất trứng cao nhất (250 – 280 quả/năm), trong khi gà Mía chỉ đạt 60 – 70 quả/năm – chênh lệch gấp khoảng 4 lần. Điều này chứng tỏ, dù cùng điều kiện nuôi dưỡng, yếu tố giống vẫn là nhân tố quyết định năng suất.
2. Quyết định đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi
Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định đến chất lượng các sản phẩm chăn nuôi (thịt, trứng, sữa…). Các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho chất lượng sản phẩm chăn nuôi khác nhau.
| Giống | Chất lượng sản phẩm |
|---|---|
| Lợn Móng Cái | Tỉ lệ nạc khoảng 32 – 35% |
| Lợn Landrace | Tỉ lệ nạc khoảng 54 – 56% |
| Bò sữa Hà Lan (Holstein Friesian) | Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 3,2 – 3,7% |
| Bò nâu Thuỵ Sĩ (Brown Swiss) | Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 3,5 – 4,0% |
| Bò Red Sindhi | Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 4,0 – 4,5% |
Từ Bảng 3.2 có thể thấy: lợn Landrace có tỉ lệ nạc (54 – 56%) cao hơn hẳn so với lợn Móng Cái (32 – 35%). Tương tự, bò Red Sindhi cho tỉ lệ mỡ sữa (4,0 – 4,5%) cao hơn bò sữa Hà Lan (3,2 – 3,7%). Điều này chứng minh giống quyết định đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
Ngoài ra, giống còn có vai trò ảnh hưởng đến khả năng thích nghi và hiệu quả sử dụng thức ăn của vật nuôi.
B. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng: Xác định điều kiện công nhận giống vật nuôi và phân tích vai trò của giống
Phương pháp giải:
- Nắm vững 5 điều kiện công nhận giống vật nuôi: chung nguồn gốc, ngoại hình và năng suất giống nhau, di truyền ổn định, số lượng đủ lớn phân bố rộng, được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận.
- Phân biệt rõ các điều kiện đúng và điều kiện sai (hay bị nhầm): “cùng sống chung trong một địa bàn” và “vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ” KHÔNG phải điều kiện công nhận giống.
- Khi chứng minh vai trò của giống: sử dụng số liệu từ Bảng 3.1 (năng suất) và Bảng 3.2 (chất lượng) để so sánh. Nhấn mạnh rằng trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, sự khác biệt về năng suất và chất lượng chủ yếu do yếu tố giống.
Bài tập 1 (Luyện tập – SGK): Giống vật nuôi là gì? Trình bày vai trò của các giống vật nuôi và cho ví dụ minh hoạ.
Lời giải:
Khái niệm: Giống vật nuôi là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của con người. Giống vật nuôi phải có số lượng nhất định để nhân giống và di truyền được những đặc điểm của giống cho thế hệ sau.
Vai trò của giống trong chăn nuôi:
1. Giống quyết định đến năng suất chăn nuôi: Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc, các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho năng suất khác nhau.
Ví dụ: Giống gà Mía cho năng suất trứng khoảng 60 – 70 quả/mái/năm, trong khi giống gà Leghorn cho năng suất trứng khoảng 160 – 220 quả/mái/năm – gấp gần 3 lần dù cùng điều kiện chăm sóc.
2. Giống quyết định đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi: Các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho chất lượng sản phẩm khác nhau.
Ví dụ: Lợn Landrace có tỉ lệ nạc khoảng 54 – 56%, trong khi lợn Móng Cái chỉ đạt tỉ lệ nạc khoảng 32 – 35%.
Bài tập 2 (Luyện tập – SGK): Để được công nhận giống vật nuôi cần các điều kiện nào sau đây?
| STT | Điều kiện |
|---|---|
| 1 | Có đặc điểm ngoại hình và năng suất giống nhau |
| 2 | Cùng sống chung trong một địa bàn |
| 3 | Có tính di truyền ổn định |
| 4 | Vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ |
| 5 | Có số lượng đủ lớn và địa bàn phân bố rộng |
| 6 | Vật nuôi cùng giống phải có chung nguồn gốc |
| 7 | Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận |
Đáp án: Các điều kiện đúng là: 1, 3, 5, 6, 7.
Giải thích các điều kiện sai:
- Điều kiện 2 (Cùng sống chung trong một địa bàn) → Sai. Giống vật nuôi cần có số lượng đủ lớn và phân bố rộng (điều kiện 5), chứ không yêu cầu phải sống chung trong cùng một địa bàn. Ví dụ: gà Ri được nuôi rải rác ở nhiều vùng miền khác nhau trên cả nước.
- Điều kiện 4 (Vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ) → Sai. Giống vật nuôi yêu cầu có chung nguồn gốc (điều kiện 6), tức là cùng loài, cùng dòng, chứ không phải tất cả đều sinh ra từ cùng một cặp bố mẹ. Ví dụ: tất cả gà Đông Tảo có chung nguồn gốc từ vùng Đông Tảo, Hưng Yên nhưng được sinh ra từ nhiều cặp bố mẹ khác nhau.
Bài tập 3 (Vận dụng – SGK): Quan sát các giống vật nuôi ở gia đình, địa phương em, nêu những đặc điểm đặc trưng của từng giống.
Lời giải (gợi ý):
| Giống vật nuôi | Phân loại | Đặc điểm đặc trưng | Mục đích nuôi |
|---|---|---|---|
| Gà Ri | Giống nội | Lông vàng rơm (gà mái), lông đỏ tía (gà trống), chân vàng, đầu nhỏ thanh, dáng chắc khoẻ | Lấy thịt, lấy trứng (kiêm dụng) |
| Lợn Yorkshire | Giống nhập nội | Lông trắng, tai đứng, mõm dài, thân dài, lưng thẳng, tỉ lệ nạc cao | Lấy thịt |
| Bò lai Sind | Giống lai | Lông vàng hoặc nâu đỏ, u vai nhỏ, tai cụp, chịu nóng tốt | Lấy thịt, kéo cày |
| Vịt cỏ | Giống nội | Thân hình nhỏ nhẹ, lông màu nâu xám, nhanh nhẹn, dễ nuôi, thích nghi tốt | Lấy trứng |
(Học sinh tự quan sát và bổ sung các giống vật nuôi thực tế tại gia đình, địa phương mình.)
C. Sơ đồ tư duy
┌─ 1. Khái niệm: quần thể
│ vật nuôi cùng loài, cùng
┌─ I. GIỐNG │ nguồn gốc, ngoại hình &
│ VẬT NUÔI │ di truyền tương tự nhau
│ │
│ ├─ Phân loại:
│ │ • Theo nguồn gốc (nội/
│ │ nhập nội)
│ │ • Theo mức độ hoàn thiện
│ │ (nguyên thuỷ/quá độ/
│ │ gây thành)
KHÁI NIỆM, │ │ • Theo mục đích khai thác
VAI TRÒ │ │ (chuyên dụng/kiêm dụng)
CỦA GIỐNG │ │
TRONG │ └─ 2. Điều kiện công nhận:
CHĂN NUÔI │ • Chung nguồn gốc
│ • Ngoại hình, năng suất
│ giống nhau
│ • Di truyền ổn định
│ • Số lượng đủ lớn,
│ phân bố rộng
│ • Hội đồng Giống QG
│ công nhận
│
│ ┌─ 1. Quyết định NĂNG SUẤT
└─ II. VAI TRÒ │ VD: Gà Ai Cập 250-280
CỦA GIỐNG │ quả/năm vs Gà Mía
│ 60-70 quả/năm
│
└─ 2. Quyết định CHẤT LƯỢNG
VD: Lợn Landrace nạc
54-56% vs Lợn Móng Cái
nạc 32-35%

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám

