Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi là toàn bộ các hoạt động nhằm cung cấp dinh dưỡng hợp lí, tạo môi trường sống phù hợp và bảo vệ sức khỏe cho vật nuôi trong suốt quá trình sinh trưởng, phát triển. Mỗi loại vật nuôi có đặc điểm sinh lí riêng, do đó quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc cũng khác nhau. Thực hiện đúng quy trình giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm chăn nuôi, đồng thời đảm bảo phúc lợi cho vật nuôi và bảo vệ môi trường.
Ba loại vật nuôi phổ biến được tìm hiểu trong bài gồm: gà đẻ trứng, lợn thịt và bò sữa. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc từng loại đều xoay quanh ba yếu tố chính: chuồng nuôi – thức ăn – chăm sóc.
I. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc gà đẻ trứng
1. Chuồng nuôi và mật độ nuôi

Ngoài các tiêu chuẩn chung về vệ sinh và thông thoáng, chuồng nuôi gà đẻ trứng cần đáp ứng thêm một số yêu cầu đặc thù:
- Vị trí: Đặt ở nơi yên tĩnh, tránh tiếng ồn và tác động mạnh từ bên ngoài.
- Ổ đẻ: Cần bố trí ổ đẻ chắc chắn, thiết kế sao cho trứng không bị vỡ và thu trứng thuận lợi; mỗi ổ đẻ phục vụ khoảng 4 gà mái.
- Hình thức nuôi: Có thể nuôi trên nền hoặc trong lồng.
Mật độ nuôi gà đẻ trứng trung bình khoảng 3 đến 3,5 con/m² chuồng (đối với hình thức nuôi trên nền). Vào mùa nóng, ẩm nên giảm mật độ để tránh gà bị ngột ngạt; ngược lại mùa lạnh, khô có thể nuôi mật độ cao hơn.
Lưu ý: Với diện tích chuồng 200 m², số lượng gà đẻ trứng phù hợp là khoảng 600 – 700 con (tính theo mật độ 3 – 3,5 con/m²).
2. Thức ăn và cho ăn
Thức ăn cho gà đẻ trứng cần đầy đủ các thành phần dinh dưỡng, trong đó đặc biệt chú ý:
- Hàm lượng protein: chiếm khoảng 15 – 17%.
- Hàm lượng canxi: phải cao, từ 3% đến 3,5%, nhằm cung cấp nguyên liệu tạo vỏ trứng.
Chế độ cho ăn: nên cho gà ăn 2 lần/ngày vào buổi sáng và buổi chiều, sử dụng máng ăn phù hợp, đảm bảo vệ sinh, tách riêng máng ăn và máng uống.
Bổ sung canxi tự do: Nên cung cấp thêm các nguồn canxi dạng hạt thô như bột vỏ trứng, bột xương, vỏ sò, vỏ hến nghiền nhỏ và để gà ăn tự do theo nhu cầu. Nguồn bổ sung canxi còn có thể lấy từ vỏ tôm – một nguyên liệu dễ tìm, giàu khoáng chất.
Cho gà uống nước sạch tự do theo nhu cầu.
3. Chăm sóc gà đẻ trứng
Các biện pháp chăm sóc gà đẻ trứng bao gồm:
- Vệ sinh: Hằng ngày làm sạch chuồng nuôi, máng ăn, máng uống.
- Nhiệt độ: Duy trì trong khoảng 18 °C đến 25 °C.
- Độ ẩm: Giữ mức 65% đến 80%.
- Ánh sáng: Sử dụng ánh sáng yếu (cường độ khoảng 30 lux), thời gian chiếu sáng từ 14 đến 16 giờ/ngày. Nếu cường độ ánh sáng quá mạnh, gà sẽ bị kích thích, hay mổ cắn lẫn nhau.
- Phòng bệnh: Thường xuyên quan sát đàn gà, phát hiện sớm cá thể bị ốm và tách khỏi đàn để điều trị. Tiêm vaccine đầy đủ theo quy định.
- Thu trứng: Tiến hành từ 3 đến 4 lần/ngày vào các thời điểm nhất định.
II. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn thịt
1. Chuồng nuôi và mật độ nuôi

Chuồng nuôi lợn thịt phổ biến có hai dạng chính:
| Kiểu chuồng | Đặc điểm |
|---|---|
| Nền xi măng hoàn toàn | Dễ vệ sinh, phổ biến |
| Nền xi măng kết hợp chất độn chuồng | Diện tích nền xi măng chiếm khoảng 1/3 chuồng, phần còn lại rải chất độn; đây là phương thức tiên tiến, vừa giảm ô nhiễm môi trường, vừa chống nóng hiệu quả vào mùa hè |
2. Thức ăn và cho ăn
Khẩu phần ăn của lợn thịt cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển và đặc điểm sinh lí của lợn. Thức ăn phải đảm bảo an toàn vệ sinh, không chứa nấm mốc và độc tố.
Nguyên tắc quan trọng: Lợn ở giai đoạn nhỏ cần lượng protein cao hơn so với các giai đoạn sau, vì đây là thời kì phát triển cơ bắp và bộ khung xương mạnh mẽ nhất.
Cách tính lượng thức ăn cho lợn: Có thể áp dụng một trong hai cách:
Cách 1: Tính theo khối lượng cơ thể
| Giai đoạn | Lượng thức ăn/ngày | Số bữa/ngày |
|---|---|---|
| Từ 10 kg đến 30 kg | 5% × khối lượng lợn | 3 |
| Từ 31 kg đến 60 kg | 4% × khối lượng lợn | 2 |
| Từ 61 kg đến xuất chuồng | 3% × khối lượng lợn | 2 |
Cách 2: Đổ đầy cám vào máng ăn tự động, cho lợn ăn tự do; khi hết lại bổ sung thêm.

Cho lợn uống nước sạch theo nhu cầu bằng vòi uống tự động.
3. Chăm sóc lợn thịt
- Tiểu khí hậu chuồng nuôi: Đảm bảo chuồng luôn ấm vào mùa đông, mát vào mùa hè. Khi quá rét hoặc quá nóng cần áp dụng các biện pháp chống rét, chống nóng phù hợp (quạt, phun sương, che chắn…).
- Vệ sinh: Hằng ngày làm sạch chuồng, máng ăn, máng uống.
- Phòng bệnh: Thường xuyên quan sát đàn lợn, phát hiện sớm cá thể bị ốm và tách khỏi đàn để điều trị kịp thời.
- Tiêm phòng: Thực hiện tiêm vaccine đầy đủ theo đúng quy định.
III. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc bò sữa
1. Chuồng nuôi và phương thức nuôi

Bò sữa thường được nuôi trong chuồng thông thoáng tự nhiên (chuồng hở) theo hai phương thức chính:
| Phương thức | Đặc điểm |
|---|---|
| Bán công nghiệp | Kết hợp chăn thả trên đồng cỏ tự nhiên và cho ăn bổ sung tại chuồng |
| Công nghiệp | Nuôi hoàn toàn trong chuồng, có hệ thống quạt mát, giàn phun nước và các thiết bị hỗ trợ |
2. Thức ăn và cho ăn
Thức ăn cho bò sữa gồm ba nhóm chính:
| Nhóm thức ăn | Thành phần |
|---|---|
| Thức ăn thô | Cỏ tươi (cỏ tự nhiên, cỏ trồng), thức ăn ủ chua, cỏ khô, rơm rạ, thức ăn củ quả (khoai lang, khoai tây, cà rốt, củ cải, bầu bí…) |
| Thức ăn tinh | Hạt ngũ cốc và bột ngũ cốc (ngô, sắn, gạo), khô dầu đậu tương, hạt cây họ Đậu, bã bia, thức ăn tinh hỗn hợp sản xuất công nghiệp |
| Thức ăn bổ sung | Urea, hỗn hợp khoáng – vitamin |
Lưu ý: Thức ăn thô là nhóm thức ăn cơ bản và chiếm tỉ trọng lớn nhất trong khẩu phần của bò sữa. Trong đó, cỏ là loại thức ăn thô chủ yếu.
Cách cho ăn: Khi cho bò sữa ăn, nên trộn đều các loại thức ăn thô, tinh, hỗn hợp với nhau rồi mới cho ăn, nhằm tăng tỉ lệ tiêu hoá thức ăn và giúp bò hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn.
3. Chăm sóc bò sữa
a) Chống nóng cho bò sữa
Bò sữa rất nhạy cảm với nhiệt độ cao. Một số biện pháp chống nóng phổ biến gồm:
- Thiết kế và xây dựng chuồng trại hợp lí, thông thoáng.
- Lắp đặt thiết bị điều hoà nhiệt độ trong chuồng: tường nước, quạt, giàn phun nước…
- Trồng cây bóng mát trong khu vực chuồng trại và trên đồng cỏ (nếu chăn thả).
- Áp dụng chế độ tắm thích hợp vào những ngày/giờ nắng nóng.
Lưu ý: Biện pháp “tăng lượng thức ăn thô trong những ngày nắng nóng” không có tác dụng chống nóng cho bò sữa. Ngược lại, quá trình tiêu hoá thức ăn thô sinh nhiều nhiệt trong cơ thể bò, khiến bò càng nóng hơn.
b) Chiếu sáng hợp lí
Chế độ chiếu sáng được khuyến cáo như sau:
| Đối tượng | Thời gian sáng | Thời gian tối |
|---|---|---|
| Bò đang vắt sữa | 16 giờ | 8 giờ |
| Bò cạn sữa | 8 giờ | 16 giờ |
c) Giảm thiểu tối đa các stress
Cần ổn định các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ, độ ẩm, cảnh quan, ánh sáng, âm thanh, cũng như thái độ ứng xử của người nuôi để hạn chế tác nhân gây stress cho bò.
d) Vệ sinh và quản lí sức khoẻ
Luôn đảm bảo vệ sinh sạch sẽ cho chuồng trại và cơ thể bò, đặc biệt chú ý đến khu vực chỗ nằm và bầu vú. Cần có sổ theo dõi, ghi chép thường xuyên tình trạng sức khoẻ, tình trạng sinh sản của từng bò cái. Thực hiện tiêm phòng theo yêu cầu của cơ quan thú y.
e) Khai thác sữa
Sữa bò có thể được khai thác (vắt) bằng tay, bằng máy hoặc bằng robot. Các phương pháp này đều có chung nguyên lí là bắt chước động tác của bê khi bú mẹ. Cần chú ý ổn định quy trình vắt sữa về thời gian, thiết bị để tránh gây stress cho bò, đồng thời đảm bảo vệ sinh trước và sau khi khai thác sữa.

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
