Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Khái niệm và ý nghĩa
VietGAP là viết tắt của cụm từ “Vietnamese Good Agricultural Practices”, nghĩa là thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam.
Trong lĩnh vực chăn nuôi, VietGAP chăn nuôi (Vietnamese Good Animal Husbandry Practices – VietGAHP) được hiểu là quy trình thực hành chăn nuôi tốt tại Việt Nam. Đây là tập hợp những nguyên tắc, trình tự, thủ tục cần tuân thủ trong chăn nuôi nhằm đảm bảo vật nuôi được nuôi dưỡng đạt các yêu cầu về:
- Chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
- An toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng.
- Phúc lợi xã hội và sức khoẻ của người sản xuất.
- Bảo vệ môi trường sinh thái.
- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Khám phá: Lợi ích của chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP là gì? → Chăn nuôi VietGAP mang lại lợi ích toàn diện cho cả người sản xuất, người tiêu dùng và cộng đồng: sản phẩm đạt chất lượng cao, có thể truy xuất nguồn gốc rõ ràng, tạo niềm tin cho thị trường; người chăn nuôi được bảo vệ sức khoẻ, nâng cao giá trị sản phẩm; đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh.
II. Quy trình chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP
Quy trình chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP gồm 7 bước, được thực hiện theo trình tự chặt chẽ từ khâu chuẩn bị đến khâu kiểm tra, đánh giá.
Bước 1. Chuẩn bị chuồng trại và thiết bị chăn nuôi

Đây là bước đầu tiên và nền tảng trong quy trình, nhằm đáp ứng tốt nhất các nhu cầu cần thiết cho vật nuôi. Các yêu cầu cụ thể:
Về vị trí: Trang trại phải đặt cách xa khu dân cư và đường giao thông tối thiểu 100 m. Khu vực chăn nuôi cần có đủ nguồn nước sạch phục vụ cả hoạt động chăn nuôi lẫn xử lí môi trường.
Khám phá: Vì sao chuồng trại VietGAP cần phải xa khu dân cư và đường giao thông? → Yêu cầu này nhằm nhiều mục đích quan trọng: bảo vệ sức khỏe người dân xung quanh, tránh gây ô nhiễm không khí và nguồn nước, hạn chế tiếng ồn ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng, đồng thời phòng ngừa dịch bệnh lây lan qua người và phương tiện giao thông qua lại.
Về phân khu chức năng: Trang trại phải bố trí các khu vực riêng biệt gồm: khu chuồng nuôi, kho thức ăn, kho thuốc thú y và vật tư chăn nuôi, công trình cấp nước, khu xử lí chất thải.
Về an toàn sinh học: Tại cổng ra vào và các khu chuồng nuôi phải có hố hoặc phòng khử trùng. Xung quanh khu vực chăn nuôi phải có tường rào ngăn cách với bên ngoài.
Về thiết kế chuồng: Chuồng nuôi phải có sơ đồ thiết kế, phù hợp với từng lứa tuổi vật nuôi và mục đích sản xuất, đảm bảo thông thoáng và dễ dàng vệ sinh.
Bước 2. Chuẩn bị con giống
Bước này đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và vật nuôi được tiêm chủng đầy đủ trước khi đưa vào nuôi. Các yêu cầu chính:
- Con giống phải có nguồn gốc rõ ràng, được tiêm vaccine đầy đủ theo quy định.
- Khi nhập giống cần có đầy đủ: giấy kiểm dịch, công bố tiêu chuẩn chất lượng kèm theo, quy trình chăn nuôi cho từng giống.
- Giống mới phải được nuôi cách li theo quy định thú y trước khi nhập đàn.
- Áp dụng phương thức quản lí “cùng vào – cùng ra” theo thứ tự ưu tiên: cả khu → từng dãy → từng chuồng → từng ô.
Bước 3. Nuôi dưỡng và chăm sóc
Bước này đảm bảo thức ăn có nguồn gốc rõ ràng, nguồn nước đảm bảo an toàn và thực hiện đầy đủ quy định về vệ sinh, phòng dịch. Nội dung cụ thể:
Về thức ăn: Sử dụng thức ăn có nguồn gốc rõ ràng và an toàn. Tuyệt đối không sử dụng thức ăn có chứa hoá chất, chất kháng sinh nằm trong danh mục cấm sử dụng trong chăn nuôi.
Về nguồn nước: Nước cho chăn nuôi phải đảm bảo an toàn, cần định kì kiểm tra lượng vi khuẩn E. coli và Coliform. Hệ thống lọc, cấp nước phải được kiểm tra thường xuyên theo lịch.
Về vệ sinh, phòng dịch:
- Tất cả mọi người khi vào trang trại phải mặc quần áo, giày dép bảo hộ phù hợp; thực hiện đầy đủ các biện pháp khử trùng.
- Định kì phun thuốc khử trùng, phát quang bụi rậm xung quanh khu chuồng nuôi; định kì vệ sinh hệ thống cống rãnh.
- Trước và sau mỗi đợt nuôi hoặc mỗi lứa nuôi, phải rửa sạch và khử trùng toàn bộ chuồng nuôi, thiết bị trong chuồng.
- Sau khi khử trùng, phải để trống chuồng ít nhất 7 ngày mới nuôi lứa mới.
Khám phá: Vì sao phải khử trùng chuồng nuôi và thiết bị chăn nuôi trước và sau mỗi lứa nuôi? → Việc khử trùng nhằm tiêu diệt triệt để mầm bệnh (vi khuẩn, virus, nấm, kí sinh trùng) còn tồn tại trong chuồng và trên thiết bị từ lứa nuôi trước, ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm sang lứa nuôi mới. Thời gian để trống chuồng ít nhất 7 ngày giúp đảm bảo các tác nhân gây bệnh bị tiêu diệt hoàn toàn.
Bước 4. Quản lí dịch bệnh

Bước này nhằm lập kế hoạch phòng trừ dịch bệnh cho đàn vật nuôi một cách chủ động. Các yêu cầu:
- Xây dựng kế hoạch phòng trừ dịch bệnh cụ thể cho đàn vật nuôi.
- Thường xuyên theo dõi sức khoẻ vật nuôi, có quy trình phòng bệnh phù hợp cho từng đối tượng và thực hiện phòng, trị bệnh đúng quy trình.
- Lập hồ sơ theo dõi toàn bộ diễn biến về dịch bệnh: nguyên nhân phát sinh, các loại thuốc phòng và điều trị đã sử dụng.
Bước 5. Quản lí chất thải và bảo vệ môi trường

Bước này đảm bảo hoạt động chăn nuôi không gây ô nhiễm môi trường xung quanh.
Xử lí chất thải rắn: Thu gom hằng ngày, chuyển đến nơi tập trung và xử lí đúng quy cách.
Xử lí chất thải lỏng: Dẫn trực tiếp từ chuồng nuôi đến khu xử lí bằng đường thoát riêng, xử lí bằng hoá chất hoặc bằng phương pháp sinh học phù hợp trước khi xả ra môi trường.
Khám phá – Mô hình xử lí chất thải tại trang trại bò sữa (Hình 18.3): Chất thải từ trang trại bò sữa được thu gom và đưa vào hầm biogas. Tại đây, vi sinh vật phân huỷ chất thải tạo ra khí methane dùng làm nhiên liệu đun nấu. Phần bã còn lại sau quá trình phân huỷ được sử dụng làm phân bón và nước tưới cho cây trồng trên đồng cỏ. Bò ăn cỏ từ đồng cỏ này, tạo thành một chu trình khép kín, vừa tận dụng được chất thải vừa bảo vệ môi trường.
Bước 6. Ghi chép, lưu trữ hồ sơ, truy xuất nguồn gốc
Bước này nhằm lưu trữ dữ liệu toàn bộ quá trình chăn nuôi, phục vụ việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
- Trang trại phải có sổ ghi chép, theo dõi và lưu trữ các thông tin trong quá trình chăn nuôi: thông tin chung của trang trại, thức ăn, con giống, phòng trị bệnh, sản phẩm chăn nuôi…
- Tất cả sổ ghi chép được theo dõi thường xuyên và lưu trữ tại trang trại ít nhất 12 tháng.
Bước 7. Kiểm tra nội bộ
Đây là bước cuối cùng, nhằm rà soát từng hoạt động của trang trại xem đã phù hợp với các nội dung của Quy trình chăn nuôi VietGAP hay chưa.
Chủ trang trại phải tổ chức kiểm tra nội bộ ít nhất mỗi năm một lần, nội dung kiểm tra bao gồm toàn bộ các bước từ bước 1 đến bước 6 trong quy trình.
Khám phá: Mục đích của việc kiểm tra nội bộ là gì? → Kiểm tra nội bộ giúp chủ trang trại tự đánh giá mức độ tuân thủ quy trình VietGAP, phát hiện kịp thời những sai sót, thiếu sót trong từng khâu để khắc phục, từ đó duy trì và nâng cao chất lượng chăn nuôi một cách liên tục.

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
