Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Căn bậc ba
- Căn bậc ba của một số thực
- Tính căn bậc ba bằng máy tính cầm tay
- 2. Căn thức bậc ba
- Nhận biết căn thức bậc ba
- Các dạng bài tập và phương pháp giải
- Dạng 1: Tính căn bậc ba của một số
- Dạng 2: Tính căn bậc ba bằng MTCT
- Dạng 3: Tính giá trị và rút gọn căn thức bậc ba
- Dạng 4: Bài toán vận dụng thực tế
- Sai lầm thường gặp
- Mẹo giải nhanh
- Tổng kết
Căn bậc hai của số thực $a$ không âm là các số thực $x$ thỏa mãn $x^2 = a$. Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với một khái niệm tương tự — căn bậc ba — và mở rộng sang căn thức bậc ba của biểu thức đại số.
1. Căn bậc ba
Căn bậc ba của một số thực
Kí hiệu $V$ là thể tích của hình lập phương với cạnh $x$. Ta có $V = x^3$. Chẳng hạn: nếu $V = 8$ thì $x = 2$ (vì $2^3 = 8$), nếu $V = 27$ thì $x = 3$ (vì $3^3 = 27$), nếu $V = 64$ thì $x = 4$ (vì $4^3 = 64$).
Tổng quát, ta có định nghĩa:
Căn bậc ba của số thực $a$ là số thực $x$ thỏa mãn $x^3 = a$.
Chú ý:
- Mỗi số $a$ đều có duy nhất một căn bậc ba.
- Căn bậc ba của số $a$ được kí hiệu là $\sqrt[3]{a}$.
- Trong kí hiệu $\sqrt[3]{a}$, số $3$ được gọi là chỉ số của căn.
- Phép tìm căn bậc ba của một số gọi là phép khai căn bậc ba.
Ví dụ 1.
a) Chứng tỏ rằng $\sqrt[3]{729} = 9$.
b) Tính $\sqrt[3]{0}$ và $\sqrt[3]{-125}$.
Giải:
a) Vì $9^3 = 729$ nên $\sqrt[3]{729} = 9$.
b) Vì $0^3 = 0$ nên $\sqrt[3]{0} = 0$. Vì $(-5)^3 = -125$ nên $\sqrt[3]{-125} = -5$.
Nhận xét. Từ định nghĩa căn bậc ba, ta có:
$$\left(\sqrt[3]{a}\right)^3 = \sqrt[3]{a^3} = a \quad \text{với mọi số thực } a$$
Do đó có thể giải Ví dụ 1 như sau: $\sqrt[3]{729} = \sqrt[3]{9^3} = 9$.
Điểm khác biệt quan trọng so với căn bậc hai: căn bậc ba tồn tại với mọi số thực, kể cả số âm. Ví dụ: $\sqrt[3]{-125} = -5$ (trong khi $\sqrt{-125}$ không tồn tại trong tập số thực).
Tính căn bậc ba bằng máy tính cầm tay
Ta sử dụng MTCT để tính căn bậc ba. Chẳng hạn: $\sqrt[3]{343} = 7$ (kết quả chính xác), $\sqrt[3]{12} \approx 2{,}289428485$ (kết quả gần đúng).
Ví dụ 2. Sử dụng MTCT, tính $\sqrt[3]{5{,}4}$ rồi làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ hai.
Giải: Bấm máy tính, màn hình hiện kết quả $1{,}754410…$
Làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai: $\sqrt[3]{5{,}4} \approx 1{,}75$.
2. Căn thức bậc ba
Nhận biết căn thức bậc ba
Tương tự căn thức bậc hai, ta có:
Căn thức bậc ba là biểu thức có dạng $\sqrt[3]{A}$, trong đó $A$ là một biểu thức đại số.
Chú ý:
- Tương tự căn bậc ba của một số, ta có $\left(\sqrt[3]{A}\right)^3 = \sqrt[3]{A^3} = A$ ($A$ là biểu thức).
- Để tính giá trị của $\sqrt[3]{A}$, ta thay các giá trị cho trước của biến vào căn thức rồi tính.
Ví dụ 3. Tính giá trị của căn thức $\sqrt[3]{2x + 3}$ tại:
a) $x = 61$ $\qquad$ b) $x = -5{,}5$
Giải:
a) Với $x = 61$: $\sqrt[3]{2 \cdot 61 + 3} = \sqrt[3]{125} = \sqrt[3]{5^3} = 5$.
b) Với $x = -5{,}5$: $\sqrt[3]{2 \cdot (-5{,}5) + 3} = \sqrt[3]{-8} = \sqrt[3]{(-2)^3} = -2$.
Ví dụ 4. Rút gọn biểu thức $-x + 7 + \sqrt[3]{x^3 + 3x^2 + 3x + 1}$.
Giải:
Nhận thấy $x^3 + 3x^2 + 3x + 1 = (x + 1)^3$ (hằng đẳng thức lập phương của một tổng).
$$-x + 7 + \sqrt[3]{x^3 + 3x^2 + 3x + 1} = -x + 7 + \sqrt[3]{(x + 1)^3} = -x + 7 + (x + 1) = 8$$
Các dạng bài tập và phương pháp giải
Dạng 1: Tính căn bậc ba của một số
Phương pháp giải:
- Với số “đẹp”: tìm số $x$ sao cho $x^3 = a$, khi đó $\sqrt[3]{a} = x$. Cần nhớ các lập phương cơ bản: $1^3 = 1$, $2^3 = 8$, $3^3 = 27$, $4^3 = 64$, $5^3 = 125$, $6^3 = 216$, $7^3 = 343$, $8^3 = 512$, $9^3 = 729$, $10^3 = 1000$.
- Với số thập phân: viết dưới dạng $\left(\dfrac{a}{b}\right)^3$ nếu được.
- Với số bất kì: dùng MTCT.
- Nhớ: căn bậc ba của số âm là số âm — $\sqrt[3]{-a} = -\sqrt[3]{a}$.
Bài tập 1 (Luyện tập 1 – SGK). Tính:
a) $\sqrt[3]{125}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{0{,}008}$ $\qquad$ c) $\sqrt[3]{-\dfrac{8}{27}}$
Lời giải:
a) Vì $5^3 = 125$ nên $\sqrt[3]{125} = 5$.
b) Vì $0{,}2^3 = 0{,}008$ nên $\sqrt[3]{0{,}008} = 0{,}2$.
c) Vì $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3 = -\dfrac{8}{27}$ nên $\sqrt[3]{-\dfrac{8}{27}} = -\dfrac{2}{3}$.
Bài tập 2 (Bài 3.23 – SGK). Tính:
a) $\sqrt[3]{216}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{-512}$ $\qquad$ c) $\sqrt[3]{-0{,}001}$ $\qquad$ d) $\sqrt[3]{1{,}331}$
Lời giải:
a) Vì $6^3 = 216$ nên $\sqrt[3]{216} = 6$.
b) Vì $(-8)^3 = -512$ nên $\sqrt[3]{-512} = -8$.
c) Vì $(-0{,}1)^3 = -0{,}001$ nên $\sqrt[3]{-0{,}001} = -0{,}1$.
d) Vì $1{,}1^3 = 1{,}331$ nên $\sqrt[3]{1{,}331} = 1{,}1$.
Bài tập 3 (Trắc nghiệm). Tính $\sqrt[3]{3375}$.
A. $13$ $\qquad$ B. $14$ $\qquad$ C. $15$ $\qquad$ D. $16$
Lời giải:
Vì $15^3 = 3375$ nên $\sqrt[3]{3375} = 15$.
Đáp án: C.
Dạng 2: Tính căn bậc ba bằng MTCT
Phương pháp giải:
- Bấm tổ hợp phím SHIFT → $\sqrt[3]{\phantom{x}}$ trên máy tính.
- Làm tròn kết quả theo yêu cầu đề bài (đến chữ số thập phân thứ hai, hoặc với độ chính xác cho trước).
Bài tập 4 (Luyện tập 2 – SGK). Sử dụng MTCT, tính $\sqrt[3]{45}$ và làm tròn kết quả với độ chính xác $0{,}005$.
Lời giải:
Bấm máy: $\sqrt[3]{45} \approx 3{,}55689…$
Làm tròn với độ chính xác $0{,}005$: $\sqrt[3]{45} \approx 3{,}557 \approx 3{,}56$.
Bài tập 5 (Bài 3.24 – SGK). Sử dụng MTCT, tính (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai):
a) $\sqrt[3]{2{,}1}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{-18}$ $\qquad$ c) $\sqrt[3]{-28}$ $\qquad$ d) $\sqrt[3]{0{,}35}$
Lời giải:
a) $\sqrt[3]{2{,}1} \approx 1{,}28$.
b) $\sqrt[3]{-18} \approx -2{,}62$.
c) $\sqrt[3]{-28} \approx -3{,}04$.
d) $\sqrt[3]{0{,}35} \approx 0{,}70$.
Bài tập 6 (Trắc nghiệm). Khẳng định nào sau đây là đúng?
A. Nếu $\sqrt[3]{a} = x$ thì $a = x^3$ $\qquad$ B. Nếu $\sqrt[3]{a} = -x$ thì $a^3 = -x$
C. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = x$ thì $a^3 = x$ $\qquad$ D. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = -x$ thì $a^3 = x^3$
Lời giải:
Theo định nghĩa: $\sqrt[3]{a} = x$ có nghĩa là $x^3 = a$, tức $a = x^3$.
Đáp án: A.
Bài tập 7 (Trắc nghiệm). Khẳng định nào sau đây là đúng?
A. Nếu $\sqrt[3]{a} = 2x$ thì $a^3 = 2x$ $\qquad$ B. Nếu $\sqrt[3]{a} = 2x$ thì $a = 8x^3$
C. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = 2x$ thì $a = 2x^3$ $\qquad$ D. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = 2x$ thì $2a = x^3$
Lời giải:
$\sqrt[3]{a} = 2x$ nghĩa là $(2x)^3 = a$, tức $a = 8x^3$.
Đáp án: B.
Dạng 3: Tính giá trị và rút gọn căn thức bậc ba
Phương pháp giải:
- Tính giá trị: thay giá trị biến vào biểu thức, tính kết quả.
- Rút gọn: nhận dạng biểu thức trong dấu căn bậc ba là lập phương của một biểu thức, sử dụng hằng đẳng thức:
- $(a + b)^3 = a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3$
- $(a – b)^3 = a^3 – 3a^2b + 3ab^2 – b^3$
- Áp dụng $\sqrt[3]{A^3} = A$ để rút gọn.
Bài tập 8 (Luyện tập 3 – SGK).
a) Tính giá trị của căn thức $\sqrt[3]{5x – 1}$ tại $x = 0$ và tại $x = -1{,}4$.
b) Rút gọn biểu thức $\sqrt[3]{x^3 – 3x^2 + 3x – 1}$.
Lời giải:
a) Tại $x = 0$: $\sqrt[3]{5 \cdot 0 – 1} = \sqrt[3]{-1} = -1$.
Tại $x = -1{,}4$: $\sqrt[3]{5 \cdot (-1{,}4) – 1} = \sqrt[3]{-7 – 1} = \sqrt[3]{-8} = -2$.
b) Nhận thấy: $x^3 – 3x^2 + 3x – 1 = (x – 1)^3$ (hằng đẳng thức lập phương của một hiệu).
$$\sqrt[3]{x^3 – 3x^2 + 3x – 1} = \sqrt[3]{(x – 1)^3} = x – 1$$
Bài tập 9 (Bài 3.26 – SGK). Rút gọn:
a) $\sqrt[3]{(1 – \sqrt{2})^3}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{(2\sqrt{2} + 1)^3}$ $\qquad$ c) $\left(\sqrt[3]{\sqrt{2} + 1}\right)^3$
Lời giải:
a) $\sqrt[3]{(1 – \sqrt{2})^3} = 1 – \sqrt{2}$.
(Áp dụng $\sqrt[3]{A^3} = A$ — căn bậc ba không cần xét dấu như căn bậc hai.)
b) $\sqrt[3]{(2\sqrt{2} + 1)^3} = 2\sqrt{2} + 1$.
c) $\left(\sqrt[3]{\sqrt{2} + 1}\right)^3 = \sqrt{2} + 1$.
(Áp dụng $(\sqrt[3]{A})^3 = A$.)
Bài tập 10 (Bài 3.27 – SGK). Rút gọn rồi tính giá trị biểu thức $\sqrt[3]{27x^3 – 27x^2 + 9x – 1}$ tại $x = 7$.
Lời giải:
Nhận thấy: $27x^3 – 27x^2 + 9x – 1 = (3x)^3 – 3 \cdot (3x)^2 \cdot 1 + 3 \cdot (3x) \cdot 1^2 – 1^3 = (3x – 1)^3$.
$$\sqrt[3]{27x^3 – 27x^2 + 9x – 1} = \sqrt[3]{(3x – 1)^3} = 3x – 1$$
Tại $x = 7$: $3 \cdot 7 – 1 = 20$.
Bài tập 11 (Trắc nghiệm). Tính giá trị của $\sqrt[3]{x + 1}$ với $x = 0$.
A. $0$ $\qquad$ B. $1$ $\qquad$ C. $-1$ $\qquad$ D. $\sqrt[3]{3}$
Lời giải:
$\sqrt[3]{0 + 1} = \sqrt[3]{1} = 1$.
Đáp án: B.
Bài tập 12 (Trắc nghiệm). Tính giá trị của căn thức $\sqrt[3]{2x – 7}$ khi $x = -\dfrac{1}{2}$.
A. $-\dfrac{1}{2}$ $\qquad$ B. $\dfrac{1}{2}$ $\qquad$ C. $2$ $\qquad$ D. $-2$
Lời giải:
$$\sqrt[3]{2 \cdot \left(-\dfrac{1}{2}\right) – 7} = \sqrt[3]{-1 – 7} = \sqrt[3]{-8} = -2$$
Đáp án: D.
Dạng 4: Bài toán vận dụng thực tế
Phương pháp giải:
- Xác định mối liên hệ: thể tích hình lập phương $V = x^3 \Rightarrow x = \sqrt[3]{V}$.
- Sử dụng MTCT nếu kết quả không “đẹp”, làm tròn hợp lý.
Bài tập 13 (Thử thách nhỏ – SGK). Có thể xếp 125 khối lập phương đơn vị (cạnh $1$ cm) thành một khối lập phương lớn được không?
Lời giải:
Tổng thể tích: $125 \cdot 1 = 125$ (cm³).
Vì $125 = 5^3$, nên $\sqrt[3]{125} = 5$. Ta có thể xếp thành khối lập phương cạnh $5$ cm (xếp $5 \times 5 \times 5$ khối nhỏ).
Kết luận: Có thể xếp được.
Bài tập 14 (Bài 3.25 – SGK). Một người thợ muốn làm một thùng tôn hình lập phương có thể tích bằng $730$ dm³. Ước lượng chiều dài cạnh thùng khoảng bao nhiêu decimét.
Lời giải:
Gọi cạnh thùng là $x$ (dm). Ta có $x^3 = 730$.
$$x = \sqrt[3]{730} \approx 9{,}004…$$
Vậy chiều dài cạnh thùng khoảng $9$ dm.
(Kiểm tra: $9^3 = 729 \approx 730$ ✓)
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| Nghĩ rằng căn bậc ba của số âm không tồn tại (tương tự căn bậc hai). | Căn bậc ba tồn tại với mọi số thực: $\sqrt[3]{-8} = -2$, $\sqrt[3]{-27} = -3$. |
| Viết $\sqrt[3]{-8} = 8$ hoặc $\sqrt[3]{-8} = 2$. | $\sqrt[3]{-8} = -2$ (vì $(-2)^3 = -8$). Căn bậc ba giữ nguyên dấu. |
| Nhầm $\sqrt[3]{a^3} = |a|$ (như căn bậc hai). | $\sqrt[3]{a^3} = a$ (không cần trị tuyệt đối!). Ví dụ: $\sqrt[3]{(-3)^3} = -3$. |
| Không nhận ra hằng đẳng thức lập phương: $x^3 + 3x^2 + 3x + 1$. | Đây là $(x + 1)^3$. Cần nhớ: $(a \pm b)^3 = a^3 \pm 3a^2b + 3ab^2 \pm b^3$. |
| Nhầm lẫn $\sqrt[3]{a + b} = \sqrt[3]{a} + \sqrt[3]{b}$. | Sai! Ví dụ: $\sqrt[3]{8 + 27} = \sqrt[3]{35} \neq \sqrt[3]{8} + \sqrt[3]{27} = 2 + 3 = 5$. |
Mẹo giải nhanh
Mẹo 1 — Nhớ bảng lập phương: Học thuộc lập phương từ $1$ đến $10$: $1, 8, 27, 64, 125, 216, 343, 512, 729, 1000$. Khi gặp $\sqrt[3]{a}$, đối chiếu ngay với bảng.
Mẹo 2 — Căn bậc ba giữ dấu: $\sqrt[3]{a} > 0$ khi $a > 0$; $\sqrt[3]{a} < 0$ khi $a < 0$; $\sqrt[3]{0} = 0$. Không cần lo về trị tuyệt đối như căn bậc hai.
Mẹo 3 — Nhận dạng hằng đẳng thức: Khi rút gọn $\sqrt[3]{f(x)}$, hãy thử ghép $f(x)$ thành $(ax + b)^3$. Dấu hiệu: hệ số bậc 3 là $a^3$, hệ số tự do là $(\pm b)^3$, hệ số bậc 2 là $3a^2b$.
Mẹo 4 — So sánh với căn bậc hai: Căn bậc ba có ưu điểm: xác định với mọi số thực, kết quả luôn duy nhất, và $\sqrt[3]{a^3} = a$ (không cần trị tuyệt đối).
Tổng kết
| Khái niệm | Nội dung | So sánh với căn bậc hai |
|---|---|---|
| Định nghĩa | $\sqrt[3]{a} = x \Leftrightarrow x^3 = a$ | $\sqrt{a} = x \Leftrightarrow x^2 = a$, $x \geq 0$ |
| Tập xác định | Mọi số thực $a$ | Chỉ $a \geq 0$ |
| Số nghiệm | Duy nhất | $a > 0$: hai nghiệm $\pm\sqrt{a}$; $a = 0$: một |
| Dấu kết quả | Cùng dấu với $a$ | Luôn $\geq 0$ |
| Hằng đẳng thức | $\sqrt[3]{a^3} = a$ | $\sqrt{a^2} = |a|$ |
| Dạng bài | Phương pháp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tính căn bậc ba (số đẹp) | Tìm $x$: $x^3 = a$ | Nhớ bảng lập phương |
| Tính bằng MTCT | Bấm SHIFT → $\sqrt[3]{\phantom{x}}$ | Làm tròn theo yêu cầu |
| Tính giá trị căn thức | Thay biến → tính | Căn bậc ba xác định mọi nơi |
| Rút gọn | Nhận dạng $(ax + b)^3$ → $\sqrt[3]{(ax+b)^3} = ax+b$ | Nhớ HĐT lập phương |
| Vận dụng thực tế | $V = x^3 \Rightarrow x = \sqrt[3]{V}$ | Ước lượng hợp lý |

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
