Căn bậc ba và căn thức bậc ba – Lý thuyết, Các dạng bài tập

Căn bậc hai của số thực $a$ không âm là các số thực $x$ thỏa mãn $x^2 = a$. Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với một khái niệm tương tự — căn bậc ba — và mở rộng sang căn thức bậc ba của biểu thức đại số.

1. Căn bậc ba

Căn bậc ba của một số thực

Kí hiệu $V$ là thể tích của hình lập phương với cạnh $x$. Ta có $V = x^3$. Chẳng hạn: nếu $V = 8$ thì $x = 2$ (vì $2^3 = 8$), nếu $V = 27$ thì $x = 3$ (vì $3^3 = 27$), nếu $V = 64$ thì $x = 4$ (vì $4^3 = 64$).

Tổng quát, ta có định nghĩa:

Căn bậc ba của số thực $a$ là số thực $x$ thỏa mãn $x^3 = a$.

Chú ý:

  • Mỗi số $a$ đều có duy nhất một căn bậc ba.
  • Căn bậc ba của số $a$ được kí hiệu là $\sqrt[3]{a}$.
  • Trong kí hiệu $\sqrt[3]{a}$, số $3$ được gọi là chỉ số của căn.
  • Phép tìm căn bậc ba của một số gọi là phép khai căn bậc ba.

Ví dụ 1.

a) Chứng tỏ rằng $\sqrt[3]{729} = 9$.

b) Tính $\sqrt[3]{0}$ và $\sqrt[3]{-125}$.

Giải:

a) Vì $9^3 = 729$ nên $\sqrt[3]{729} = 9$.

b) Vì $0^3 = 0$ nên $\sqrt[3]{0} = 0$. Vì $(-5)^3 = -125$ nên $\sqrt[3]{-125} = -5$.

Nhận xét. Từ định nghĩa căn bậc ba, ta có:

$$\left(\sqrt[3]{a}\right)^3 = \sqrt[3]{a^3} = a \quad \text{với mọi số thực } a$$

Do đó có thể giải Ví dụ 1 như sau: $\sqrt[3]{729} = \sqrt[3]{9^3} = 9$.

Điểm khác biệt quan trọng so với căn bậc hai: căn bậc ba tồn tại với mọi số thực, kể cả số âm. Ví dụ: $\sqrt[3]{-125} = -5$ (trong khi $\sqrt{-125}$ không tồn tại trong tập số thực).

Tính căn bậc ba bằng máy tính cầm tay

Ta sử dụng MTCT để tính căn bậc ba. Chẳng hạn: $\sqrt[3]{343} = 7$ (kết quả chính xác), $\sqrt[3]{12} \approx 2{,}289428485$ (kết quả gần đúng).

Ví dụ 2. Sử dụng MTCT, tính $\sqrt[3]{5{,}4}$ rồi làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ hai.

Giải: Bấm máy tính, màn hình hiện kết quả $1{,}754410…$

Làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai: $\sqrt[3]{5{,}4} \approx 1{,}75$.

2. Căn thức bậc ba

Nhận biết căn thức bậc ba

Tương tự căn thức bậc hai, ta có:

Căn thức bậc ba là biểu thức có dạng $\sqrt[3]{A}$, trong đó $A$ là một biểu thức đại số.

Chú ý:

  • Tương tự căn bậc ba của một số, ta có $\left(\sqrt[3]{A}\right)^3 = \sqrt[3]{A^3} = A$ ($A$ là biểu thức).
  • Để tính giá trị của $\sqrt[3]{A}$, ta thay các giá trị cho trước của biến vào căn thức rồi tính.

Ví dụ 3. Tính giá trị của căn thức $\sqrt[3]{2x + 3}$ tại:

a) $x = 61$ $\qquad$ b) $x = -5{,}5$

Giải:

a) Với $x = 61$: $\sqrt[3]{2 \cdot 61 + 3} = \sqrt[3]{125} = \sqrt[3]{5^3} = 5$.

b) Với $x = -5{,}5$: $\sqrt[3]{2 \cdot (-5{,}5) + 3} = \sqrt[3]{-8} = \sqrt[3]{(-2)^3} = -2$.

Ví dụ 4. Rút gọn biểu thức $-x + 7 + \sqrt[3]{x^3 + 3x^2 + 3x + 1}$.

Giải:

Nhận thấy $x^3 + 3x^2 + 3x + 1 = (x + 1)^3$ (hằng đẳng thức lập phương của một tổng).

$$-x + 7 + \sqrt[3]{x^3 + 3x^2 + 3x + 1} = -x + 7 + \sqrt[3]{(x + 1)^3} = -x + 7 + (x + 1) = 8$$

Các dạng bài tập và phương pháp giải

Dạng 1: Tính căn bậc ba của một số

Phương pháp giải:

  • Với số “đẹp”: tìm số $x$ sao cho $x^3 = a$, khi đó $\sqrt[3]{a} = x$. Cần nhớ các lập phương cơ bản: $1^3 = 1$, $2^3 = 8$, $3^3 = 27$, $4^3 = 64$, $5^3 = 125$, $6^3 = 216$, $7^3 = 343$, $8^3 = 512$, $9^3 = 729$, $10^3 = 1000$.
  • Với số thập phân: viết dưới dạng $\left(\dfrac{a}{b}\right)^3$ nếu được.
  • Với số bất kì: dùng MTCT.
  • Nhớ: căn bậc ba của số âm là số âm — $\sqrt[3]{-a} = -\sqrt[3]{a}$.

Bài tập 1 (Luyện tập 1 – SGK). Tính:

a) $\sqrt[3]{125}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{0{,}008}$ $\qquad$ c) $\sqrt[3]{-\dfrac{8}{27}}$

Lời giải:

a) Vì $5^3 = 125$ nên $\sqrt[3]{125} = 5$.

b) Vì $0{,}2^3 = 0{,}008$ nên $\sqrt[3]{0{,}008} = 0{,}2$.

c) Vì $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3 = -\dfrac{8}{27}$ nên $\sqrt[3]{-\dfrac{8}{27}} = -\dfrac{2}{3}$.

Bài tập 2 (Bài 3.23 – SGK). Tính:

a) $\sqrt[3]{216}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{-512}$ $\qquad$ c) $\sqrt[3]{-0{,}001}$ $\qquad$ d) $\sqrt[3]{1{,}331}$

Lời giải:

a) Vì $6^3 = 216$ nên $\sqrt[3]{216} = 6$.

b) Vì $(-8)^3 = -512$ nên $\sqrt[3]{-512} = -8$.

c) Vì $(-0{,}1)^3 = -0{,}001$ nên $\sqrt[3]{-0{,}001} = -0{,}1$.

d) Vì $1{,}1^3 = 1{,}331$ nên $\sqrt[3]{1{,}331} = 1{,}1$.

Bài tập 3 (Trắc nghiệm). Tính $\sqrt[3]{3375}$.

A. $13$ $\qquad$ B. $14$ $\qquad$ C. $15$ $\qquad$ D. $16$

Lời giải:

Vì $15^3 = 3375$ nên $\sqrt[3]{3375} = 15$.

Đáp án: C.

Dạng 2: Tính căn bậc ba bằng MTCT

Phương pháp giải:

  • Bấm tổ hợp phím SHIFT → $\sqrt[3]{\phantom{x}}$ trên máy tính.
  • Làm tròn kết quả theo yêu cầu đề bài (đến chữ số thập phân thứ hai, hoặc với độ chính xác cho trước).

Bài tập 4 (Luyện tập 2 – SGK). Sử dụng MTCT, tính $\sqrt[3]{45}$ và làm tròn kết quả với độ chính xác $0{,}005$.

Lời giải:

Bấm máy: $\sqrt[3]{45} \approx 3{,}55689…$

Làm tròn với độ chính xác $0{,}005$: $\sqrt[3]{45} \approx 3{,}557 \approx 3{,}56$.

Bài tập 5 (Bài 3.24 – SGK). Sử dụng MTCT, tính (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai):

a) $\sqrt[3]{2{,}1}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{-18}$ $\qquad$ c) $\sqrt[3]{-28}$ $\qquad$ d) $\sqrt[3]{0{,}35}$

Lời giải:

a) $\sqrt[3]{2{,}1} \approx 1{,}28$.

b) $\sqrt[3]{-18} \approx -2{,}62$.

c) $\sqrt[3]{-28} \approx -3{,}04$.

d) $\sqrt[3]{0{,}35} \approx 0{,}70$.

Bài tập 6 (Trắc nghiệm). Khẳng định nào sau đây là đúng?

A. Nếu $\sqrt[3]{a} = x$ thì $a = x^3$ $\qquad$ B. Nếu $\sqrt[3]{a} = -x$ thì $a^3 = -x$

C. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = x$ thì $a^3 = x$ $\qquad$ D. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = -x$ thì $a^3 = x^3$

Lời giải:

Theo định nghĩa: $\sqrt[3]{a} = x$ có nghĩa là $x^3 = a$, tức $a = x^3$.

Đáp án: A.

Bài tập 7 (Trắc nghiệm). Khẳng định nào sau đây là đúng?

A. Nếu $\sqrt[3]{a} = 2x$ thì $a^3 = 2x$ $\qquad$ B. Nếu $\sqrt[3]{a} = 2x$ thì $a = 8x^3$

C. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = 2x$ thì $a = 2x^3$ $\qquad$ D. Nếu $\sqrt[3]{a^3} = 2x$ thì $2a = x^3$

Lời giải:

$\sqrt[3]{a} = 2x$ nghĩa là $(2x)^3 = a$, tức $a = 8x^3$.

Đáp án: B.

Dạng 3: Tính giá trị và rút gọn căn thức bậc ba

Phương pháp giải:

  • Tính giá trị: thay giá trị biến vào biểu thức, tính kết quả.
  • Rút gọn: nhận dạng biểu thức trong dấu căn bậc ba là lập phương của một biểu thức, sử dụng hằng đẳng thức:
    • $(a + b)^3 = a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3$
    • $(a – b)^3 = a^3 – 3a^2b + 3ab^2 – b^3$
  • Áp dụng $\sqrt[3]{A^3} = A$ để rút gọn.

Bài tập 8 (Luyện tập 3 – SGK).

a) Tính giá trị của căn thức $\sqrt[3]{5x – 1}$ tại $x = 0$ và tại $x = -1{,}4$.

b) Rút gọn biểu thức $\sqrt[3]{x^3 – 3x^2 + 3x – 1}$.

Lời giải:

a) Tại $x = 0$: $\sqrt[3]{5 \cdot 0 – 1} = \sqrt[3]{-1} = -1$.

Tại $x = -1{,}4$: $\sqrt[3]{5 \cdot (-1{,}4) – 1} = \sqrt[3]{-7 – 1} = \sqrt[3]{-8} = -2$.

b) Nhận thấy: $x^3 – 3x^2 + 3x – 1 = (x – 1)^3$ (hằng đẳng thức lập phương của một hiệu).

$$\sqrt[3]{x^3 – 3x^2 + 3x – 1} = \sqrt[3]{(x – 1)^3} = x – 1$$

Bài tập 9 (Bài 3.26 – SGK). Rút gọn:

a) $\sqrt[3]{(1 – \sqrt{2})^3}$ $\qquad$ b) $\sqrt[3]{(2\sqrt{2} + 1)^3}$ $\qquad$ c) $\left(\sqrt[3]{\sqrt{2} + 1}\right)^3$

Lời giải:

a) $\sqrt[3]{(1 – \sqrt{2})^3} = 1 – \sqrt{2}$.

(Áp dụng $\sqrt[3]{A^3} = A$ — căn bậc ba không cần xét dấu như căn bậc hai.)

b) $\sqrt[3]{(2\sqrt{2} + 1)^3} = 2\sqrt{2} + 1$.

c) $\left(\sqrt[3]{\sqrt{2} + 1}\right)^3 = \sqrt{2} + 1$.

(Áp dụng $(\sqrt[3]{A})^3 = A$.)

Bài tập 10 (Bài 3.27 – SGK). Rút gọn rồi tính giá trị biểu thức $\sqrt[3]{27x^3 – 27x^2 + 9x – 1}$ tại $x = 7$.

Lời giải:

Nhận thấy: $27x^3 – 27x^2 + 9x – 1 = (3x)^3 – 3 \cdot (3x)^2 \cdot 1 + 3 \cdot (3x) \cdot 1^2 – 1^3 = (3x – 1)^3$.

$$\sqrt[3]{27x^3 – 27x^2 + 9x – 1} = \sqrt[3]{(3x – 1)^3} = 3x – 1$$

Tại $x = 7$: $3 \cdot 7 – 1 = 20$.

Bài tập 11 (Trắc nghiệm). Tính giá trị của $\sqrt[3]{x + 1}$ với $x = 0$.

A. $0$ $\qquad$ B. $1$ $\qquad$ C. $-1$ $\qquad$ D. $\sqrt[3]{3}$

Lời giải:

$\sqrt[3]{0 + 1} = \sqrt[3]{1} = 1$.

Đáp án: B.

Bài tập 12 (Trắc nghiệm). Tính giá trị của căn thức $\sqrt[3]{2x – 7}$ khi $x = -\dfrac{1}{2}$.

A. $-\dfrac{1}{2}$ $\qquad$ B. $\dfrac{1}{2}$ $\qquad$ C. $2$ $\qquad$ D. $-2$

Lời giải:

$$\sqrt[3]{2 \cdot \left(-\dfrac{1}{2}\right) – 7} = \sqrt[3]{-1 – 7} = \sqrt[3]{-8} = -2$$

Đáp án: D.

Dạng 4: Bài toán vận dụng thực tế

Phương pháp giải:

  • Xác định mối liên hệ: thể tích hình lập phương $V = x^3 \Rightarrow x = \sqrt[3]{V}$.
  • Sử dụng MTCT nếu kết quả không “đẹp”, làm tròn hợp lý.

Bài tập 13 (Thử thách nhỏ – SGK). Có thể xếp 125 khối lập phương đơn vị (cạnh $1$ cm) thành một khối lập phương lớn được không?

Lời giải:

Tổng thể tích: $125 \cdot 1 = 125$ (cm³).

Vì $125 = 5^3$, nên $\sqrt[3]{125} = 5$. Ta có thể xếp thành khối lập phương cạnh $5$ cm (xếp $5 \times 5 \times 5$ khối nhỏ).

Kết luận: Có thể xếp được.

Bài tập 14 (Bài 3.25 – SGK). Một người thợ muốn làm một thùng tôn hình lập phương có thể tích bằng $730$ dm³. Ước lượng chiều dài cạnh thùng khoảng bao nhiêu decimét.

Lời giải:

Gọi cạnh thùng là $x$ (dm). Ta có $x^3 = 730$.

$$x = \sqrt[3]{730} \approx 9{,}004…$$

Vậy chiều dài cạnh thùng khoảng $9$ dm.

(Kiểm tra: $9^3 = 729 \approx 730$ ✓)

Sai lầm thường gặp

Sai lầm Đính chính
Nghĩ rằng căn bậc ba của số âm không tồn tại (tương tự căn bậc hai). Căn bậc ba tồn tại với mọi số thực: $\sqrt[3]{-8} = -2$, $\sqrt[3]{-27} = -3$.
Viết $\sqrt[3]{-8} = 8$ hoặc $\sqrt[3]{-8} = 2$. $\sqrt[3]{-8} = -2$ (vì $(-2)^3 = -8$). Căn bậc ba giữ nguyên dấu.
Nhầm $\sqrt[3]{a^3} = |a|$ (như căn bậc hai). $\sqrt[3]{a^3} = a$ (không cần trị tuyệt đối!). Ví dụ: $\sqrt[3]{(-3)^3} = -3$.
Không nhận ra hằng đẳng thức lập phương: $x^3 + 3x^2 + 3x + 1$. Đây là $(x + 1)^3$. Cần nhớ: $(a \pm b)^3 = a^3 \pm 3a^2b + 3ab^2 \pm b^3$.
Nhầm lẫn $\sqrt[3]{a + b} = \sqrt[3]{a} + \sqrt[3]{b}$. Sai! Ví dụ: $\sqrt[3]{8 + 27} = \sqrt[3]{35} \neq \sqrt[3]{8} + \sqrt[3]{27} = 2 + 3 = 5$.

Mẹo giải nhanh

Mẹo 1 — Nhớ bảng lập phương: Học thuộc lập phương từ $1$ đến $10$: $1, 8, 27, 64, 125, 216, 343, 512, 729, 1000$. Khi gặp $\sqrt[3]{a}$, đối chiếu ngay với bảng.

Mẹo 2 — Căn bậc ba giữ dấu: $\sqrt[3]{a} > 0$ khi $a > 0$; $\sqrt[3]{a} < 0$ khi $a < 0$; $\sqrt[3]{0} = 0$. Không cần lo về trị tuyệt đối như căn bậc hai.

Mẹo 3 — Nhận dạng hằng đẳng thức: Khi rút gọn $\sqrt[3]{f(x)}$, hãy thử ghép $f(x)$ thành $(ax + b)^3$. Dấu hiệu: hệ số bậc 3 là $a^3$, hệ số tự do là $(\pm b)^3$, hệ số bậc 2 là $3a^2b$.

Mẹo 4 — So sánh với căn bậc hai: Căn bậc ba có ưu điểm: xác định với mọi số thực, kết quả luôn duy nhất, và $\sqrt[3]{a^3} = a$ (không cần trị tuyệt đối).

Tổng kết

Khái niệm Nội dung So sánh với căn bậc hai
Định nghĩa $\sqrt[3]{a} = x \Leftrightarrow x^3 = a$ $\sqrt{a} = x \Leftrightarrow x^2 = a$, $x \geq 0$
Tập xác định Mọi số thực $a$ Chỉ $a \geq 0$
Số nghiệm Duy nhất $a > 0$: hai nghiệm $\pm\sqrt{a}$; $a = 0$: một
Dấu kết quả Cùng dấu với $a$ Luôn $\geq 0$
Hằng đẳng thức $\sqrt[3]{a^3} = a$ $\sqrt{a^2} = |a|$
Dạng bài Phương pháp Lưu ý
Tính căn bậc ba (số đẹp) Tìm $x$: $x^3 = a$ Nhớ bảng lập phương
Tính bằng MTCT Bấm SHIFT → $\sqrt[3]{\phantom{x}}$ Làm tròn theo yêu cầu
Tính giá trị căn thức Thay biến → tính Căn bậc ba xác định mọi nơi
Rút gọn Nhận dạng $(ax + b)^3$ → $\sqrt[3]{(ax+b)^3} = ax+b$ Nhớ HĐT lập phương
Vận dụng thực tế $V = x^3 \Rightarrow x = \sqrt[3]{V}$ Ước lượng hợp lý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du