Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
“Cây khế” là một trong những truyện cổ tích quen thuộc và được yêu thích nhất trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Truyện kể về hai anh em có tính cách đối lập: người anh tham lam, ích kỷ phải trả giá đắt; người em hiền lành, lương thiện được đền đáp xứng đáng. Qua câu chuyện, nhân dân ta gửi gắm bài học sâu sắc về lòng tham và lẽ công bằng trong cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tóm tắt nội dung và phân tích chi tiết truyện “Cây khế” theo chương trình Ngữ văn lớp 6.
I. Tìm hiểu chung
Thể loại: Truyện cổ tích (truyện dân gian có nhiều yếu tố hư cấu, kì ảo).
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Phương thức biểu đạt: Tự sự.
Truyện mở đầu bằng cụm từ “Ngày xửa ngày xưa” – cách mở đầu đặc trưng của truyện cổ tích, chỉ thời gian không xác định, tạo không khí huyền ảo cho câu chuyện.
II. Tóm tắt truyện “Cây khế”
Ngày xửa ngày xưa, có hai anh em mồ côi cha mẹ. Từ khi lấy vợ, người anh sinh ra lười biếng, trút hết việc nặng nhọc cho vợ chồng em. Sợ em tranh công, người anh chia cho em chỉ được một gian nhà lụp xụp với cây khế ngọt trước cửa, còn mình giữ hết ruộng vườn.
Hai vợ chồng người em chăm chỉ làm lụng, quanh năm chăm sóc cây khế. Đến mùa khế chín, một con chim lớn cứ đến ăn khế suốt cả tháng trời. Người vợ phàn nàn, chim liền đáp: “Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng!” Hai vợ chồng nghe lời may túi vừa đúng ba gang. Chim chở người em bay ra một hòn đảo giữa biển, nơi có đầy vàng bạc, kim cương. Người em chỉ lấy vừa đủ rồi về. Từ đó, vợ chồng người em trở nên giàu có.
Nghe tin em giàu, người anh vội đến hỏi chuyện. Nghe em kể thật thà, người anh gạ đổi hết gia tài lấy túp lều và cây khế. Người em bằng lòng. Khi chim đến ăn khế, người anh cũng được chim hứa trả vàng, nhưng hắn may túi to gấp ba lần. Ra đến đảo, hắn cố vơ vét vàng nhét đầy tay nải, dồn cả vào ống tay áo, ống quần. Trên đường về, chim mang nặng, bay ngược gió, yếu dần. Gặp cơn gió mạnh, chim đâm bổ xuống biển. Người anh bị sóng cuốn đi cùng với tay nải vàng và châu báu đầy người.

III. Bố cục văn bản
Trình tự các sự việc chính trong truyện:
- Cha mẹ mất, người anh chia gia tài, người em chỉ được cây khế.
- Cây khế có quả, chim đến ăn, người em phàn nàn và chim hẹn trả ơn bằng vàng.
- Chim chở người em bay ra đảo lấy vàng, nhờ thế người em trở nên giàu có.
- Người anh biết chuyện, đổi gia tài của mình lấy cây khế, người em bằng lòng.
- Chim lại đến ăn, mọi chuyện diễn ra như cũ, nhưng người anh may túi quá to và lấy quá nhiều vàng.
- Người anh bị rơi xuống biển và chết.
IV. Phân tích chi tiết truyện “Cây khế”
1. Hai nhân vật: Người em và người anh
Truyện xây dựng hai nhân vật đối lập nhau hoàn toàn, đại diện cho hai kiểu người trong xã hội.
a. Người em – nhân vật chính diện
Người em mồ côi cha mẹ, bị anh chia cho phần thiệt thòi nhất: chỉ được một gian nhà lụp xụp và cây khế ngọt. Dù vậy, người em không hề ta thán, không đòi hỏi mà thương anh, biết phận mình, chấp nhận và chăm chỉ làm lụng.
Hai vợ chồng người em “thức khuya, dậy sớm, cố gắng làm lụng”, quanh năm chăm chút cây khế. Khi chim đến ăn khế, vợ chồng người em không xua đuổi mà kiên nhẫn đợi chim ăn xong mới hái. Người vợ phàn nàn cũng chỉ nhẹ nhàng: “Ông chim ơi, ông ăn như thế còn gì là khế của nhà cháu nữa!” – lời nói lịch sự, hiền lành.
Khi được chim đưa ra đảo vàng, người em không tham lam: “Anh thấy hang sâu và rộng nên không dám vào, chỉ dám nhặt ít vàng, kim cương ở ngoài rồi ra hiệu cho chim bay về.” Người em may túi vừa đúng ba gang như lời chim dặn, lấy vừa đủ rồi trở về. Khi người anh ngỏ ý đổi gia tài lấy cây khế, người em cũng sẵn sàng ưng thuận, không tính toán.
Kết cục của người em là cuộc sống sung túc, giàu có – “ở hiền gặp lành”. Qua nhân vật người em, ta thấy những phẩm chất đáng quý: tốt bụng, thật thà, lương thiện, chăm chỉ, biết ghi nhớ ơn nghĩa, giàu tình nghĩa và không tham lam.
b. Người anh – nhân vật phản diện
Người anh ngay từ đầu đã bộc lộ bản chất ích kỷ, tham lam. Khi lấy vợ, hắn “sinh ra lười biếng, bao nhiêu công việc khó nhọc đều trút cho vợ chồng em”. Sợ em tranh công, hắn chia cho em phần ít nhất rồi “ngồi hưởng sung sướng với vợ”. Thấy em không ta thán, hắn “cho là đần độn và không đi lại với em nữa” – bạc bẽo, vô tình.
Khi nghe tin em giàu, người anh vội vàng đến hỏi chuyện rồi gạ đổi hết gia tài lấy cây khế. Hắn không phải vì thương em mà vì lòng tham. Khi chim đến ăn khế, vợ chồng người anh “hớt hải chạy ra” rồi “tru tréo” – la hét ầm ĩ, hoàn toàn khác với cách cư xử nhẹ nhàng, lịch sự của vợ chồng người em.
Đặc biệt, khi may túi, người anh “may túi to gấp ba lần” so với lời chim dặn – đây là hành động thể hiện rõ nhất lòng tham không đáy. Ra đến đảo, hắn “hoa mắt vì của quý”, “mê mẩn tâm thần, quên đói, quên khát”, cố nhét đầy tay nải rồi còn dồn vàng vào cả ống tay áo, ống quần. Hắn nặng đến nỗi “phải lê mãi mới ra khỏi hang”.
Kết cục bi thảm: chim mang quá nặng, gặp gió mạnh, đâm bổ xuống biển. Người anh bị sóng cuốn đi cùng tay nải vàng và châu báu đầy người – “tham thì thâm”. Đây là sự trừng phạt đích đáng cho kẻ tham lam, phản ánh triết lý nhân quả của nhân dân.
c. So sánh hai nhân vật
Cách xây dựng hai nhân vật đối lập là đặc trưng của truyện cổ tích. Mọi hành động, lời nói của hai anh em đều được đặt song song để người đọc dễ dàng so sánh và nhận ra bài học: người em may túi vừa ba gang, người anh may túi to gấp ba; người em lấy ít vàng ngoài cửa hang, người anh vơ vét đến cả ống tay áo ống quần; người em được về nhà bình an, người anh bị rơi xuống biển. Sự đối lập ấy làm nổi bật chủ đề của truyện: cái thiện được đền đáp, cái ác bị trừng phạt.
2. Ý nghĩa các chi tiết kì ảo
Truyện “Cây khế” hấp dẫn người đọc nhờ hệ thống chi tiết kì ảo phong phú, bao gồm: con vật kì ảo, câu nói kì ảo và không gian kì ảo.
a. Chim thần – con vật kì ảo
Con chim lớn trong truyện là một con vật kì ảo: nó biết nói tiếng người, biết chỗ cất giấu của cải và có khả năng bay qua hết đồng ruộng, rừng xanh, biển cả. Chim thần thuộc danh sách lực lượng thần kì trong thế giới cổ tích, xuất hiện nhằm tạo ra những điều kì diệu.
Chim thần có chức năng quan trọng: ban thưởng cho nhân vật tốt (chở người em ra đảo lấy vàng, đưa về an toàn) và trừng phạt nhân vật xấu (đâm bổ xuống biển khi người anh quá tham lam). Qua đó, chim thần thể hiện quan niệm “ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác” của nhân dân.
b. Câu nói của chim thần
Câu nói “Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng” là một chi tiết kì ảo đặc sắc. Câu nói có vần, có nhịp, dễ thuộc, dễ nhớ, mang dáng dấp của ca dao, tục ngữ.
Ngày nay, câu “ăn khế trả vàng” hay “ăn một quả, trả cục vàng” vẫn thường được nhân dân sử dụng để chỉ một việc làm được trả công hậu hĩnh, có kết quả tốt đẹp. Điều này cho thấy sức sống lâu bền của truyện cổ tích trong đời sống văn hóa dân gian.
c. Đảo xa – không gian kì ảo
Hòn đảo giữa biển khơi là không gian kì ảo đặc trưng của truyện cổ tích. Để đến được đảo, chim phải “bay mãi, bay mãi, qua bao nhiêu là miền, hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả”. Trên đảo là “toàn những thứ đá trong như thủy tinh và hổ phách đủ các màu” – một thế giới kì diệu, lộng lẫy.
Không gian kì ảo này có vai trò quan trọng: nó là nơi thử thách lòng tham của con người. Với người em biết vừa đủ, đảo vàng mang lại cuộc sống giàu có. Với người anh tham lam, chính đảo vàng ấy trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết. Qua đó, không gian kì ảo trong truyện cổ tích không chỉ tạo sức hấp dẫn mà còn chứa đựng bài học nhân sinh sâu sắc.
3. Bài học từ truyện “Cây khế”
Qua kết cục đối lập của hai anh em, các tác giả dân gian gửi gắm nhiều bài học quý giá:
- Không tham lam, biết vừa đủ. Lòng tham là con rắn độc giết chết tâm hồn con người.
- Sống nhân hậu, tình nghĩa, biết giữ lời hứa, biết đền đáp ơn nghĩa.
- Trung thực, chăm chỉ lao động – đó mới là con đường chân chính để có cuộc sống tốt đẹp.
- Anh em trong gia đình phải biết thương yêu, đùm bọc, giúp đỡ lẫn nhau.
V. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Xây dựng hệ thống chi tiết kì ảo hấp dẫn: chim thần, đảo vàng, câu nói có vần.
- Cách kể chuyện sinh động, lôi cuốn, theo trình tự thời gian.
- Xây dựng hai tuyến nhân vật đối lập rõ nét (người em – người anh).
- Sử dụng biện pháp lặp lại có biến đổi (cả hai anh em đều được chim chở đi, nhưng kết cục khác nhau).
2. Nội dung và ý nghĩa
Truyện kể về người anh tham lam, ích kỷ đã phải trả giá đắt và người em chăm chỉ, hiền lành, lương thiện đã được đền đáp xứng đáng.
Truyện thể hiện ước mơ của nhân dân ta về công bằng trong xã hội, niềm tin vào lẽ phải: cái thiện sẽ chiến thắng cái ác, người lương thiện sẽ được hưởng hạnh phúc, kẻ tham lam sẽ bị trừng phạt.
Sơ đồ tư duy
CÂY KHẾ
(Truyện cổ tích)
│
├── 1. TÌM HIỂU CHUNG
│ ├── Thể loại: truyện cổ tích
│ ├── Ngôi kể: ngôi thứ ba
│ ├── PTBĐ: tự sự
│ └── Mở đầu: "Ngày xửa ngày xưa" – thời gian không xác định
│
├── 2. HAI NHÂN VẬT
│ ├── NGƯỜI EM (chính diện):
│ │ ├── Hành động: không đòi hỏi, chăm sóc cây khế, may túi đúng ba gang,
│ │ │ lấy ít vàng, sẵn sàng chia sẻ cây khế cho anh
│ │ ├── Tính cách: tốt bụng, thật thà, chăm chỉ, lương thiện, không tham lam
│ │ └── Kết cục: giàu có, sung túc → "ở hiền gặp lành"
│ │
│ └── NGƯỜI ANH (phản diện):
│ ├── Hành động: chiếm hết tài sản, đổi gia tài lấy cây khế,
│ │ may túi to gấp ba, vơ vét vàng đầy người
│ ├── Tính cách: ích kỷ, tham lam, keo kiệt, vô ơn, bạc bẽo
│ └── Kết cục: rơi xuống biển, chết → "tham thì thâm"
│
├── 3. Ý NGHĨA CHI TIẾT KÌ ẢO
│ ├── Chim thần: biết nói tiếng người, biết chỗ cất giấu vàng
│ │ → Ban thưởng người tốt, trừng phạt kẻ xấu
│ ├── Câu nói chim thần: "Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang..."
│ │ → Có vần, dễ nhớ, trở thành thành ngữ dân gian
│ └── Đảo xa (không gian kì ảo): đá ngũ sắc, vàng, kim cương
│ → Thử thách lòng tham, tạo sức hấp dẫn cho truyện
│
├── 4. NGHỆ THUẬT
│ ├── Chi tiết kì ảo hấp dẫn
│ ├── Kể chuyện sinh động, theo trình tự thời gian
│ ├── Hai tuyến nhân vật đối lập
│ └── Lặp lại có biến đổi (cùng sự việc, khác kết cục)
│
└── 5. BÀI HỌC Ý NGHĨA
├── Không tham lam, biết vừa đủ
├── Sống nhân hậu, trung thực, chăm chỉ
├── Biết giữ lời hứa, đền đáp ơn nghĩa
└── Anh em phải biết thương yêu, đùm bọc nhau

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
