Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả An-đéc-xen
- II. Tác phẩm "Cô bé bán diêm"
- III. Tóm tắt truyện "Cô bé bán diêm"
- IV. Bố cục văn bản
- V. Phân tích chi tiết văn bản "Cô bé bán diêm"
- 1. Bối cảnh và hoàn cảnh của cô bé bán diêm
- 2. Những lần quẹt diêm và mộng tưởng
- 3. Cái chết thương tâm của cô bé bán diêm
- VI. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung
- 3. Ý nghĩa
- Sơ đồ tư duy
“Cô bé bán diêm” là một trong những truyện cổ tích nổi tiếng nhất của nhà văn Đan Mạch An-đéc-xen. Câu chuyện kể về số phận bất hạnh của một em bé nghèo phải đi bán diêm trong đêm giao thừa giá rét. Qua từng lần quẹt diêm, em bé mộng tưởng về những điều tốt đẹp mà em khao khát: sự ấm áp, bữa ăn no, niềm vui và tình yêu thương của bà. Nhưng thực tại nghiệt ngã đã cướp đi sinh mệnh bé nhỏ ấy. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu tác giả, tác phẩm, tóm tắt nội dung và phân tích chi tiết văn bản “Cô bé bán diêm” theo chương trình Ngữ văn lớp 6.
I. Tác giả An-đéc-xen
Han Cri-xti-an An-đéc-xen (Hans Christian Andersen, 1805 – 1875) là nhà văn người Đan Mạch, chuyên viết truyện cổ tích cho thiếu nhi. Bằng trí tưởng tượng phong phú, lãng mạn, An-đéc-xen đã sáng tạo nên một thế giới huyền ảo mà vẫn rất gần gũi với con người, với cuộc sống đời thường.
Ông luôn khẳng định: “Không có truyện kể nào hay hơn được những điều do chính cuộc sống tạo nên.” Nhiều tác phẩm của An-đéc-xen được trẻ em trên toàn thế giới yêu thích như: “Nàng tiên cá”, “Bầy chim thiên nga”, “Nàng công chúa và hạt đậu”, “Nữ thần băng giá”, “Chú lính chì dũng cảm”, “Bộ quần áo mới của hoàng đế”…

II. Tác phẩm “Cô bé bán diêm”
“Cô bé bán diêm” là một trong những truyện cổ tích nổi tiếng nhất của An-đéc-xen. Truyện đã được chuyển thể thành nhiều tác phẩm thuộc các thể loại: nhạc, nhạc kịch, phim. Trong đó, bộ phim hoạt hình “Cô bé bán diêm” của đạo diễn Rô-giơ An-lớt (Roger Allers, Mỹ) phát hành năm 2006 đã được đề cử giải Ô-xca (Oscar).
Đặc điểm tác phẩm:
- Kiểu văn bản: Tự sự.
- Phương thức biểu đạt: Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm.
- Người kể chuyện: Ngôi thứ ba.
III. Tóm tắt truyện “Cô bé bán diêm”
Trong đêm giao thừa giá rét, tuyết rơi dày đặc, một em bé gái mồ côi mẹ phải đi bán diêm trên phố. Em đầu trần, chân đi đất, bụng đói cả ngày mà không bán được que diêm nào. Em không dám về nhà vì sợ cha đánh.
Em ngồi nép vào một góc tường giữa hai ngôi nhà, co ro trong giá rét. Em đánh liều quẹt từng que diêm để sưởi ấm. Mỗi lần quẹt diêm, em lại nhìn thấy những hình ảnh tuyệt đẹp: lò sưởi ấm áp, bàn ăn thịnh soạn với ngỗng quay, cây thông Nô-en lộng lẫy và cuối cùng là bà nội hiền hậu đang mỉm cười. Em quẹt hết tất cả những que diêm còn lại để níu giữ hình ảnh của bà, và trong mộng tưởng, hai bà cháu bay vụt lên cao, nơi chẳng còn đói rét, đau buồn.
Sáng hôm sau, ngày đầu năm mới, mọi người phát hiện em bé đã chết rét trong xó tường, giữa những bao diêm. Đôi má em hồng và đôi môi đang mỉm cười. Nhưng chẳng ai biết những điều kì diệu em đã trông thấy trong những lần quẹt diêm.
IV. Bố cục văn bản
Văn bản chia làm 3 phần:
- Phần 1 (Từ đầu đến “đôi bàn tay em đã cứng đờ ra”): Bối cảnh diễn ra câu chuyện và hoàn cảnh của cô bé bán diêm.
- Phần 2 (Tiếp theo đến “họ đã về chầu Thượng đế”): Những lần quẹt diêm và mộng tưởng của em bé.
- Phần 3 (Còn lại): Cái chết thương tâm của cô bé bán diêm.
V. Phân tích chi tiết văn bản “Cô bé bán diêm”
1. Bối cảnh và hoàn cảnh của cô bé bán diêm
a. Bối cảnh diễn ra câu chuyện
Câu chuyện diễn ra vào đêm giao thừa – thời khắc thiêng liêng nhất trong năm, khi mọi gia đình đoàn tụ, sum họp. Nhưng với cô bé bán diêm, đêm giao thừa lại là đêm đau khổ, cô đơn nhất.
Thời tiết rét dữ dội, tuyết rơi phủ kín mặt đất, trời đã tối hẳn. Ngoài đường có nhiều người qua lại nhưng ai nấy đều rảo bước rất nhanh, chẳng ai đoái hoài đến lời chào hàng của em. Cửa sổ mọi nhà đều sáng rực ánh đèn, trong phố sực nức mùi ngỗng quay.
Bối cảnh ấy tạo nên sự tương phản sâu sắc: bên ngoài là không khí đón năm mới ấm cúng, rộn ràng của mọi người; còn em bé thì một mình lang thang trong giá rét, đói khổ, không ai quan tâm.
b. Hoàn cảnh của cô bé
Em bé có một hoàn cảnh vô cùng bất hạnh. Em mồ côi mẹ, bà nội hiền hậu – người duy nhất yêu thương em – cũng đã qua đời. Gia sản tiêu tán, gia đình em phải rời ngôi nhà xinh xắn có dây trường xuân leo quanh để chui rúc trong một xó tối tăm, luôn nghe những lời mắng nhiếc, chửi rủa.
Em phải đi bán diêm để kiếm sống. Trong đêm giao thừa, em đầu trần, chân đi đất (đôi giày vải của mẹ để lại đã bị mất), chiếc tạp dề cũ kĩ đựng đầy diêm. Suốt ngày em chẳng bán được gì, chẳng ai bố thí cho em một đồng xu. Em ngồi nép trong góc tường, không dám về nhà vì sợ cha đánh. Mà ở nhà cũng rét thế thôi – cha con em ở trên gác sát mái nhà, gió vẫn thổi rít qua các kẽ hở.
Tình cảnh em bé thật khổ cực, tội nghiệp: cô độc, đói rét, bị đày ải giữa đêm đông mà không được ai đoái hoài, quan tâm, giúp đỡ.
2. Những lần quẹt diêm và mộng tưởng
Đây là phần trung tâm của câu chuyện, nơi tác giả sử dụng trí tưởng tượng phong phú để xây dựng những hình ảnh mộng tưởng đẹp đẽ xen kẽ với thực tại nghiệt ngã.
Lần quẹt diêm thứ nhất – Lò sưởi
Em đánh liều quẹt que diêm đầu tiên. Ánh sáng bừng lên, em tưởng chừng đang ngồi trước một lò sưởi bằng sắt có những hình nổi bằng đồng bóng nhoáng. Lửa cháy vui mắt, tỏa ra hơi nóng dịu dàng.
Em mộng tưởng về lò sưởi vì em đang chịu đựng cái rét dữ dội, đôi bàn tay đã cứng đờ. Em khao khát được sưởi ấm. Nhưng khi diêm tắt, lò sưởi biến mất, em chỉ còn ngồi đó với que diêm đã tàn.
Lần quẹt diêm thứ hai – Bàn ăn thịnh soạn
Em quẹt que diêm thứ hai. Bức tường như biến thành tấm rèm vải màn, em nhìn thấu vào tận trong nhà: bàn ăn trải khăn trắng tinh, bày toàn bát đĩa bằng sứ quý giá và có cả một con ngỗng quay.
Em mộng tưởng về bàn ăn vì em đang đói, bụng cả ngày chưa ăn uống gì. Nhưng diêm vụt tắt, trước mặt em chỉ còn những bức tường dày đặc, lạnh lẽo. Chẳng có bàn ăn thịnh soạn nào, chỉ có phố xá vắng teo, tuyết phủ trắng xóa, mấy người khách qua đường hoàn toàn lãnh đạm với cảnh nghèo khổ của em.
Lần quẹt diêm thứ ba – Cây thông Nô-en
Em quẹt que diêm thứ ba. Một cây thông Nô-en hiện ra, lớn và trang trí lộng lẫy hơn cây mà em đã từng thấy qua cửa kính nhà buôn giàu có. Hàng ngàn ngọn nến sáng rực, lấp lánh trên cành lá xanh tươi, rất nhiều bức tranh màu sắc rực rỡ.
Em mộng tưởng về cây thông Nô-en vì em muốn được vui chơi, muốn được đón một đêm giao thừa ấm áp, hạnh phúc như bao đứa trẻ khác. Nhưng diêm tắt, các ngọn nến bay lên cao mãi rồi biến thành những ngôi sao trên trời.
Lần quẹt diêm thứ tư – Bà nội hiện về
Em quẹt thêm một que diêm nữa. Ánh sáng xanh tỏa ra và em nhìn thấy rõ ràng bà nội đang mỉm cười với em. Em reo lên: “Bà ơi! Cho cháu đi với!” và van xin bà đừng bỏ em lại.
Em mộng tưởng về bà vì em đang khao khát tình yêu thương, sự chở che, tổ ấm gia đình. Bà nội là người hiền hậu duy nhất yêu thương em, nhưng bà đã mất. Em muốn được ở bên bà, được sống trong vòng tay yêu thương như ngày xưa.
Lần quẹt diêm cuối cùng – Bay lên cùng bà
Em quẹt tất cả những que diêm còn lại trong bao vì muốn níu giữ bà. Diêm nối nhau chiếu sáng như giữa ban ngày. Bà cụ hiện ra to lớn và đẹp lão, cầm lấy tay em. Hai bà cháu bay vụt lên cao, cao mãi, nơi chẳng còn đói rét, đau buồn nào đe dọa. Họ đã về chầu Thượng đế.
Lần quẹt diêm cuối cùng thể hiện khát khao cháy bỏng nhất của em bé: được thoát khỏi cảnh đói rét, cô đơn, đau khổ; được sống trong tình yêu thương và hạnh phúc bên bà.
Nhận xét về trình tự các mộng tưởng
Trình tự xuất hiện các hình ảnh trong các lần quẹt diêm rất hợp lí, không thể thay đổi. Các mộng tưởng đi theo cấp độ từ nhu cầu vật chất (được sưởi ấm, được ăn no) đến nhu cầu tinh thần (được vui chơi, được yêu thương). Bởi lẽ suy cho cùng, khát khao lớn nhất của mỗi con người là nhận được tình yêu thương, hạnh phúc – những giá trị tinh thần. Trình tự này cũng thể hiện tâm hồn ngây thơ, trong sáng của em bé.
3. Cái chết thương tâm của cô bé bán diêm
Sáng hôm sau, ngày đầu năm mới, mặt trời lên trong sáng, chói chang, mọi người vui vẻ ra khỏi nhà. Nhưng ở một xó tường, người ta thấy một em bé gái đã chết rét giữa những bao diêm, trong đó có một bao đã hết nhẵn.
Tác giả miêu tả hình dáng em bé khi chết: đôi má hồng và đôi môi đang mỉm cười. Chi tiết “đôi má hồng” và “mỉm cười” không phù hợp với thực tế một người chết rét – đây chính là cách tác giả thể hiện tình yêu thương sâu sắc dành cho em bé. Ông không muốn để em chết trong đau đớn, mà muốn em ra đi thanh thản, mỉm cười vì đã được gặp bà, được bay lên nơi chẳng còn đói rét, đau buồn. Đây chính là giá trị nhân đạo cao cả của tác phẩm.
“Mọi người bảo nhau: Chắc nó muốn sưởi ấm!” – câu nói thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm của mọi người xung quanh. Chẳng ai biết những điều kì diệu em đã trông thấy, chẳng ai hiểu khát khao nhỏ bé của em. Khi em sống thì không ai quan tâm, giúp đỡ; khi em chết cũng không ai thương xót.
Sự tương phản giữa khung cảnh tươi sáng, rộn ràng ngày đầu năm mới với cái chết lặng lẽ của em bé nơi xó tường khiến người đọc càng thêm xót xa, đau đớn. Qua đó, tác giả gián tiếp lên án sự thờ ơ, vô cảm của xã hội trước hoàn cảnh khó khăn của những con người bất hạnh.
VI. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Nghệ thuật tương phản, đối lập xuyên suốt tác phẩm: đêm giao thừa ấm cúng của mọi người đối lập với cảnh đói rét cô đơn của em bé; ảo ảnh đẹp đẽ khi quẹt diêm đối lập với thực tại nghiệt ngã khi diêm tắt; khung cảnh tươi sáng ngày đầu năm đối lập với cái chết nơi xó tường.
- Cách kể chuyện hấp dẫn, đan xen giữa thực tại và mộng ảo.
- Ngôn ngữ miêu tả giàu cảm xúc, giàu lòng nhân ái.
2. Nội dung
Truyện kể về cô bé bán diêm trong đêm giao thừa với cái chết đau khổ của cuộc đời bất hạnh, để lại cho người đọc lòng cảm thương sâu sắc. Qua câu chuyện, tác giả thể hiện niềm thương cảm với những em bé nghèo khổ và gián tiếp phê phán sự thờ ơ, lãnh đạm của xã hội trước hoàn cảnh bất hạnh của con người.
3. Ý nghĩa
- Hãy biết yêu thương, chia sẻ, quan tâm và giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, kém may mắn.
- Đừng thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác.
- Mỗi đứa trẻ đều xứng đáng được sống trong ấm no, hạnh phúc và tình yêu thương.
Sơ đồ tư duy
CÔ BÉ BÁN DIÊM
(Han Cri-xti-an An-đéc-xen, 1805–1875, Đan Mạch)
│
├── 1. TÁC GIẢ – TÁC PHẨM
│ ├── An-đéc-xen (1805–1875), nhà văn Đan Mạch
│ ├── Chuyên viết truyện cổ tích cho thiếu nhi
│ ├── Trí tưởng tượng phong phú, lãng mạn
│ ├── "Cô bé bán diêm" – truyện cổ tích nổi tiếng nhất
│ └── Ngôi kể thứ ba, kiểu văn bản tự sự
│
├── 2. BỐI CẢNH VÀ HOÀN CẢNH CÔ BÉ
│ ├── Bối cảnh:
│ │ ├── Thời gian: đêm giao thừa
│ │ ├── Thời tiết: rét dữ dội, tuyết rơi
│ │ └── Không gian: phố xá, mọi người thờ ơ
│ ├── Hoàn cảnh em bé:
│ │ ├── Mồ côi mẹ, bà nội đã mất
│ │ ├── Sống với cha trong xó tối tăm, bị mắng nhiếc
│ │ ├── Đi bán diêm kiếm sống, không dám về nhà
│ │ └── Đầu trần, chân đi đất, bụng đói cả ngày
│ └── → Cô độc, đói rét, không ai quan tâm giúp đỡ
│
├── 3. NHỮNG LẦN QUẸT DIÊM VÀ MỘNG TƯỞNG
│ ├── Lần 1: Lò sưởi → em rét, khao khát được sưởi ấm
│ ├── Lần 2: Bàn ăn thịnh soạn → em đói, muốn được ăn no
│ ├── Lần 3: Cây thông Nô-en → em muốn được vui chơi
│ ├── Lần 4: Bà nội mỉm cười → em nhớ bà, khao khát tình yêu thương
│ ├── Lần cuối: Quẹt hết diêm, hai bà cháu bay lên cao
│ └── → Trình tự: vật chất → tinh thần (không thể thay đổi)
│
├── 4. CÁI CHẾT THƯƠNG TÂM
│ ├── Em chết rét nơi xó tường, giữa những bao diêm
│ ├── Đôi má hồng, đôi môi mỉm cười → tình yêu thương của tác giả
│ ├── Mọi người thờ ơ: "Chắc nó muốn sưởi ấm!"
│ └── → Giá trị nhân đạo, lên án sự vô cảm của xã hội
│
├── 5. NGHỆ THUẬT
│ ├── Tương phản, đối lập xuyên suốt
│ ├── Đan xen thực tại và mộng ảo
│ └── Ngôn ngữ miêu tả giàu cảm xúc, nhân ái
│
└── 6. BÀI HỌC Ý NGHĨA
├── Yêu thương, chia sẻ với người có hoàn cảnh khó khăn
├── Không thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau người khác
└── Mỗi đứa trẻ đều xứng đáng được sống trong ấm no, hạnh phúc

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng

