Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Tô Hoài
- II. Tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu kí"
- III. Tóm tắt văn bản "Bài học đường đời đầu tiên"
- IV. Bố cục văn bản
- V. Phân tích chi tiết văn bản "Bài học đường đời đầu tiên"
- 1. Bức chân dung tự họa của Dế Mèn
- 2. Nhân vật Dế Choắt
- 3. Thái độ của Dế Mèn với Dế Choắt
- 4. Bài học đường đời đầu tiên của Dế Mèn
- VI. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung
- 3. Ý nghĩa
- Sơ đồ tư duy
“Bài học đường đời đầu tiên” là đoạn trích mở đầu trong tác phẩm “Dế Mèn phiêu lưu kí” của nhà văn Tô Hoài – một trong những truyện đồng thoại được yêu thích nhất trong nền văn học thiếu nhi Việt Nam. Đoạn trích kể về chàng Dế Mèn cường tráng nhưng kiêu căng, xốc nổi. Chính thói hung hăng ấy đã gây ra cái chết thương tâm cho Dế Choắt, khiến Dế Mèn phải hối hận và rút ra bài học đường đời đầu tiên cho mình. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu về tác giả, tác phẩm, tóm tắt nội dung và phân tích chi tiết văn bản “Bài học đường đời đầu tiên” theo chương trình Ngữ văn lớp 6.
I. Tác giả Tô Hoài
Tô Hoài (1920 – 2014) có tên khai sinh là Nguyễn Sen, quê ở Hà Nội. Ông bắt đầu sáng tác văn chương từ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 và là một trong những cây bút có sức sáng tạo bền bỉ nhất của văn học Việt Nam hiện đại.
Tô Hoài là nhà văn có vốn sống rất phong phú, năng lực quan sát và miêu tả tinh tế. Lối văn của ông giàu hình ảnh, nhịp điệu, ngôn ngữ chân thực và gần gũi với đời sống. Suốt sự nghiệp sáng tác, ông đóng góp cho nền văn học Việt Nam hơn 100 tác phẩm, trong đó có nhiều truyện viết cho thiếu nhi được các em nhỏ vô cùng yêu thích như: “Võ sĩ Bọ Ngựa”, “Dê và Lợn”, “Đôi ri đá”, “Đảo hoang”, “Chuyện nỏ thần”, “Nhà Chử”…

II. Tác phẩm “Dế Mèn phiêu lưu kí”
“Dế Mèn phiêu lưu kí” là truyện đồng thoại nổi tiếng nhất của Tô Hoài, viết cho trẻ em. Năm 1941, Tô Hoài xuất bản truyện “Con Dế Mèn”, sau đó ông viết thêm phần tiếp theo. Đến năm 1954, nhà văn gộp hai phần lại thành “Dế Mèn phiêu lưu kí” hoàn chỉnh.
Tác phẩm gồm 10 chương. Bốn chương đầu kể về lai lịch và những bài học, những biến cố bất ngờ trên đường đời của Dế Mèn. Sáu chương sau kể về các cuộc phiêu lưu kì thú của Dế Mèn cùng người bạn thân Dế Trũi.
Văn bản “Bài học đường đời đầu tiên” được trích từ chương I của tác phẩm, với tiêu đề gốc: “Tôi sống độc lập từ thuở bé – Một sự ngỗ nghịch đáng ân hận suốt đời”. Nhan đề “Bài học đường đời đầu tiên” được đặt dựa theo lời kể trong đoạn trích.
Đây là tác phẩm văn học Việt Nam được dịch ra gần 40 thứ tiếng trên thế giới và đã được chuyển thể thành truyện tranh, phim hoạt hình.
Đặc điểm thể loại:
- Kiểu văn bản: Tự sự
- Thể loại: Truyện đồng thoại (nhân vật là loài vật được nhân hóa; dùng “tiếng chim lời thú” để nói chuyện con người; cốt truyện vừa gắn liền với sinh hoạt loài vật, vừa phản ánh đời sống con người)
- Phương thức biểu đạt: Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (Dế Mèn xưng “tôi” kể lại câu chuyện)
III. Tóm tắt văn bản “Bài học đường đời đầu tiên”
Dế Mèn là một chàng dế thanh niên cường tráng với đôi càng mẫm bóng, vuốt nhọn hoắt, đôi cánh dài và thân hình nâu bóng mỡ. Nhờ vẻ ngoài khỏe mạnh, Dế Mèn trở nên kiêu căng, tự phụ, hay cà khịa với bà con trong xóm và tự cho mình là “tay ghê gớm, sắp đứng đầu thiên hạ”.
Bên cạnh hang Dế Mèn là hang của Dế Choắt – một chàng dế gầy gò, ốm yếu. Dế Mèn luôn coi thường Choắt, chê bai nhà cửa và lối sống của Choắt. Khi Dế Choắt nhờ đào giúp một cái ngách thông sang hang để phòng khi gặp nguy hiểm, Dế Mèn khinh khỉnh từ chối.
Một buổi chiều, thấy chị Cốc đậu gần hang, Dế Mèn nảy ý trêu chọc. Mèn cất giọng hát trêu chị Cốc rồi chui tọt vào hang trốn. Chị Cốc không thấy Dế Mèn nhưng trông thấy Dế Choắt đang loay hoay trước cửa hang, liền trút giận lên đầu Choắt, mổ cho Choắt những nhát mỏ như dùi sắt.
Khi chị Cốc bay đi, Dế Mèn mon men bò lên thì Dế Choắt đã nằm thoi thóp. Trước khi tắt thở, Dế Choắt khuyên Dế Mèn: “Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy”. Dế Mèn vô cùng hối hận, đem chôn cất Dế Choắt rồi đứng lặng hồi lâu, nghĩ về bài học đường đời đầu tiên của mình.
IV. Bố cục văn bản
Văn bản chia làm 2 phần:
- Phần 1 (Từ đầu đến “sắp đứng đầu thiên hạ rồi”): Bức chân dung tự họa của Dế Mèn – ngoại hình cường tráng và tính cách kiêu căng, tự phụ.
- Phần 2 (Còn lại): Bài học đường đời đầu tiên – câu chuyện Dế Mèn trêu chị Cốc dẫn đến cái chết của Dế Choắt và bài học mà Dế Mèn rút ra.
V. Phân tích chi tiết văn bản “Bài học đường đời đầu tiên”
1. Bức chân dung tự họa của Dế Mèn
a. Hình dáng bên ngoài
Dế Mèn tự miêu tả mình là một chàng dế thanh niên cường tráng với những nét ngoại hình rất ấn tượng: đôi càng mẫm bóng, những chiếc vuốt ở chân cứng dần và nhọn hoắt, đôi cánh trước kia ngắn hủn hoằn nay đã dài kín xuống tận chấm đuôi. Khi đi bách bộ, cả người Dế Mèn rung rinh một màu nâu bóng mỡ rất ưa nhìn. Đầu to ra và nổi từng tảng rất bướng, hai cái răng đen nhánh, sợi râu dài và uốn cong một vẻ rất đỗi hùng dũng.
Tác giả đã sử dụng hàng loạt tính từ, từ láy gợi hình để miêu tả ngoại hình Dế Mèn: “mẫm bóng”, “nhọn hoắt”, “bóng mỡ”, “đen nhánh”, “hùng dũng”… Qua đó, hình ảnh một chàng dế khỏe mạnh, đẹp đẽ, tràn đầy sức sống hiện lên rất rõ nét.

b. Hành động và cử chỉ
Bên cạnh ngoại hình, Dế Mèn còn được khắc họa qua hàng loạt hành động: đạp phanh phách vào các ngọn cỏ, vũ lên phành phạch, nhai ngoàm ngoạp, trịnh trọng và khoan thai vuốt râu, đi đứng oai vệ, dún dẩy các khoeo chân. Những hành động này cho thấy Dế Mèn luôn cố tỏ ra oai phong, “cho ra kiểu cách con nhà võ”.
Đáng chú ý hơn, Dế Mèn còn dám cà khịa với tất cả bà con trong xóm, quát nạt mấy chị Cào Cào, đá ghẹo anh Gọng Vó. Đây là những hành động thể hiện tính cách hung hăng, thích bắt nạt kẻ yếu.
c. Suy nghĩ và tính cách
Dế Mèn tự đánh giá bản thân rất cao: “Tôi tợn lắm”, “Tôi cho là tôi giỏi”, tự tưởng mình là “tay ghê gớm, có thể sắp đứng đầu thiên hạ rồi”. Mèn nhầm tưởng sự im lặng của bà con xung quanh là vì sợ mình, trong khi thực tế “có lẽ họ nể hơn là sợ”. Chính tác giả cũng nhận xét qua lời Dế Mèn: “Những gã xốc nổi thường lầm cử chỉ ngông cuồng là tài ba.”
d. Nhận xét chung về Dế Mèn
Qua bức chân dung tự họa, hình ảnh Dế Mèn hiện lên với hai mặt rõ rệt:
- Nét đẹp: Khỏe mạnh, cường tráng, tự tin, ngoại hình đẹp đẽ.
- Nét chưa đẹp: Kiêu căng tự phụ, xem thường mọi người, hung hăng hống hách, xốc nổi.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng nghệ thuật nhân hóa, ngôi kể thứ nhất với giọng điệu kiêu ngạo, kết hợp từ ngữ miêu tả giàu hình ảnh. Cách để nhân vật tự kể về mình giúp bộc lộ tính cách một cách tự nhiên và chân thực.
2. Nhân vật Dế Choắt
Đối lập hoàn toàn với Dế Mèn, Dế Choắt hiện lên là một chàng dế gầy yếu, đáng thương.
Về hình dáng: Dế Choắt cũng trạc tuổi Dế Mèn nhưng người gầy gò, dài lêu nghêu. Cánh chỉ ngắn củn đến giữa lưng, hở cả mạng sườn. Đôi càng bè bè, nặng nề, râu cụt có một mẩu, mặt mũi lúc nào cũng ngẩn ngẩn ngơ ngơ.
Về cách sinh hoạt: Dế Choắt sống kiểu ăn xổi ở thì, hang chỉ bới nông sát mặt đất, không biết đào sâu khoét ngách như hang Dế Mèn (thực ra là vì ốm đau luôn, không đủ sức).
Về ngôn ngữ: Lúc đầu, Dế Choắt gọi Dế Mèn là “anh”, xưng “em” – thể hiện sự khiêm nhường, lễ phép. Nhưng đến trước khi tắt thở, Choắt chuyển sang xưng “tôi” và nói lời khuyên chân thành, sâu sắc: “Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy.” Với chị Cốc, Choắt van lạy, xưng hô “chị – em” rất lễ phép.
Tác giả sử dụng nghệ thuật miêu tả đối lập với Dế Mèn, kết hợp thành ngữ “ăn xổi ở thì” để khắc họa Dế Choắt. Tuy gầy yếu, ốm đau nhưng Dế Choắt lại là nhân vật khiêm tốn, nhã nhặn và đặc biệt bao dung, độ lượng – dù bị chết oan vì lỗi của Dế Mèn mà vẫn không oán trách, chỉ nói lời khuyên nhủ chân tình.
3. Thái độ của Dế Mèn với Dế Choắt
Khi sang nhà Dế Choắt chơi, Dế Mèn chê bai nhà cửa luộm thuộm, lối sống cẩu thả của Choắt. Mèn nói “lấy sướng miệng” mà không hề lắng nghe Dế Choắt than thở.
Khi Dế Choắt nhờ đào giúp một cái ngách thông sang hang phòng khi gặp nguy, Dế Mèn “hếch răng lên, xì một hơi rõ dài”, khinh khỉnh mắng Choắt rồi bỏ về, không một chút bận tâm.
Dế Mèn xưng hô với Dế Choắt rất trịch thượng: gọi “chú mày”, xưng “anh” rồi xưng “ta” – thể hiện thái độ khinh bỉ, coi thường kẻ yếu hơn mình.
4. Bài học đường đời đầu tiên của Dế Mèn
a. Trước khi trêu chị Cốc
Thấy chị Cốc đậu gần hang, Dế Mèn nảy ý trêu chọc. Mèn rủ Dế Choắt cùng đùa nhưng Choắt từ chối, khuyên Mèn đừng trêu vào. Dế Mèn không những không nghe mà còn quắc mắt: “Sợ gì? Mày bảo tao sợ cái gì? Mày bảo tao còn biết sợ ai hơn tao nữa!”. Rồi Dế Mèn cất giọng véo von hát trêu chị Cốc.
Thái độ của Dế Mèn lúc này là hung hăng, ngạo mạn, xấc xược, hoàn toàn không nghĩ đến hậu quả có thể xảy ra.
b. Sau khi trêu chị Cốc
Hát xong, Dế Mèn chui tọt vào hang, nằm khểnh bắt chân chữ ngũ, nghĩ bụng rất đắc ý rằng chị Cốc không thể nào chui vào hang mình được.
Nhưng tai họa ập đến: chị Cốc không trông thấy Dế Mèn mà thấy Dế Choắt đang loay hoay trước cửa hang. Chị Cốc trút giận lên đầu Choắt, mỗi câu “Chối này!” lại giáng xuống một nhát mỏ như cái dùi sắt, chọc xuyên cả đất. Dế Choắt quẹo xương sống, nằm lăn ra kêu váng.
Trong lúc đó, Dế Mèn núp tận đáy hang, nằm im thin thít, sợ hãi đến mức khiếp vía. Từ chỗ hung hăng ngạo mạn, Mèn trở nên hèn nhát, không dám lên tiếng nhận lỗi để cứu Dế Choắt.
c. Hậu quả và sự hối hận
Khi chị Cốc bay đi, Dế Mèn mon men bò lên thì Dế Choắt đã nằm thoi thóp, không dậy được nữa. Dế Mèn hốt hoảng quỳ xuống, nâng đầu Choắt lên mà than: “Tôi hối lắm. Tôi hối hận lắm! Anh mà chết là chỉ tại cái tội ngông cuồng dại dột của tôi.”
Trước khi tắt thở, Dế Choắt không oán trách mà chỉ nói lời khuyên chân thành: “Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy.”
Dế Choắt qua đời. Dế Mèn vừa thương vừa ăn năn, đem xác Choắt đi chôn cất tử tế, đắp thành nấm mộ to rồi đứng lặng giờ lâu, nghĩ về bài học đường đời đầu tiên.
d. Bài học rút ra
Từ trải nghiệm đau thương này, Dế Mèn nhận ra:
- Không nên kiêu căng, coi thường người khác.
- Không nên xốc nổi, hành động dại dột mà không suy nghĩ đến hậu quả.
- Cần biết lắng nghe, quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ những người xung quanh.
- Phải biết đối diện với lỗi lầm của bản thân một cách trung thực.
VI. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Miêu tả loài vật sinh động, chính xác, giàu hình ảnh.
- Nghệ thuật nhân hóa đặc sắc: các con vật có ngoại hình, hành động, suy nghĩ, ngôn ngữ như con người.
- Ngôi kể thứ nhất: nhân vật tự kể, tự bộc lộ tính cách, tăng tính chân thực.
- Ngôn ngữ miêu tả phong phú, sử dụng nhiều từ láy gợi hình, gợi cảm.
- Xây dựng nhân vật gần gũi với thế giới trẻ thơ.
2. Nội dung
- Miêu tả Dế Mèn với vẻ đẹp cường tráng nhưng tính nết còn kiêu căng, xốc nổi.
- Sau khi bày trò trêu chị Cốc, gây ra cái chết oan uổng cho Dế Choắt, Dế Mèn vô cùng hối hận và rút ra bài học đường đời đầu tiên cho mình.
3. Ý nghĩa
- Không quá đề cao bản thân, kiêu ngạo sẽ rước họa vào thân.
- Cần biết lắng nghe, quan tâm, tôn trọng và giúp đỡ mọi người xung quanh.
- Biết đối diện với lỗi lầm, dám nhận sai và sửa đổi.
Sơ đồ tư duy
BÀI HỌC ĐƯỜNG ĐỜI ĐẦU TIÊN
(Trích "Dế Mèn phiêu lưu kí" – Tô Hoài)
│
├── 1. TÁC GIẢ – TÁC PHẨM
│ ├── Tô Hoài (1920–2014), tên thật: Nguyễn Sen, quê Hà Nội
│ ├── Đặc điểm: vốn sống phong phú, quan sát tinh tế, ngôn ngữ gần gũi
│ ├── Tác phẩm: "Dế Mèn phiêu lưu kí" (1941) – truyện đồng thoại, 10 chương
│ └── Đoạn trích thuộc chương I
│
├── 2. BỨC CHÂN DUNG TỰ HỌA CỦA DẾ MÈN
│ ├── Hình dáng: càng mẫm bóng, vuốt nhọn, cánh dài, nâu bóng mỡ,
│ │ đầu to bướng, răng đen nhánh, râu dài cong hùng dũng
│ ├── Hành động: đạp phanh phách, vũ phành phạch, vuốt râu trịnh trọng,
│ │ cà khịa, quát nạt, đá ghẹo
│ ├── Suy nghĩ: "tôi tợn lắm", "tôi giỏi", "sắp đứng đầu thiên hạ"
│ ├── Nét đẹp: khỏe mạnh, cường tráng, tự tin
│ └── Nét chưa đẹp: kiêu căng, tự phụ, hung hăng, xốc nổi
│
├── 3. NHÂN VẬT DẾ CHOẮT
│ ├── Hình dáng: gầy gò, lêu nghêu, cánh ngắn củn, càng bè bè, râu cụt
│ ├── Cách sống: ăn xổi ở thì, hang nông sát mặt đất
│ ├── Ngôn ngữ: khiêm nhường (anh – em), trước khi mất xưng "tôi" khuyên Mèn
│ └── Tính cách: yếu đuối nhưng khiêm tốn, nhã nhặn, bao dung
│
├── 4. BÀI HỌC ĐƯỜNG ĐỜI ĐẦU TIÊN
│ ├── Thái độ Dế Mèn với Dế Choắt: chê bai, coi thường, từ chối giúp đỡ
│ ├── Trước khi trêu chị Cốc: hung hăng, ngạo mạn, không nghĩ hậu quả
│ ├── Sau khi trêu chị Cốc: chui vào hang trốn, sợ hãi, hèn nhát
│ ├── Hậu quả: Dế Choắt bị chị Cốc mổ chết
│ ├── Lời trăng trối Dế Choắt: "hung hăng bậy bạ… mang vạ vào mình"
│ └── Dế Mèn: hối hận, chôn cất Choắt, đứng lặng suy nghĩ
│
├── 5. NGHỆ THUẬT
│ ├── Nhân hóa loài vật sinh động
│ ├── Ngôi kể thứ nhất – nhân vật tự bộc lộ
│ ├── Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhiều từ láy gợi hình
│ └── Miêu tả đối lập (Dế Mèn >< Dế Choắt)
│
└── 6. BÀI HỌC Ý NGHĨA
├── Không kiêu căng, coi thường người khác
├── Không xốc nổi, hành động dại dột
├── Biết lắng nghe, quan tâm, giúp đỡ mọi người
└── Biết đối diện với lỗi lầm của bản thân

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
