Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Xuân Quỳnh
- II. Tác phẩm
- III. Bố cục bài thơ
- IV. Phân tích chi tiết bài thơ "Chuyện cổ tích về loài người"
- 1. Sự biến đổi của thế giới trước và sau khi trẻ con ra đời
- 2. Vai trò của các thành viên trong gia đình và xã hội đối với trẻ em
- 3. Sự giống và khác nhau với những câu chuyện nguồn gốc loài người khác
- V. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung
- 3. Ý nghĩa
- Sơ đồ tư duy
“Chuyện cổ tích về loài người” là bài thơ nổi tiếng của nữ thi sĩ Xuân Quỳnh, trích từ tập thơ “Lời ru trên mặt đất” (1978). Bằng trí tưởng tượng phong phú và trái tim tràn đầy yêu thương, nhà thơ đã sáng tạo nên một “câu chuyện cổ tích” độc đáo về nguồn gốc loài người, trong đó trẻ em chính là trung tâm của vũ trụ. Mọi vật, mọi người đều sinh ra vì trẻ em, để yêu mến và giúp đỡ trẻ em. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu tác giả, tác phẩm và phân tích chi tiết bài thơ theo chương trình Ngữ văn lớp 6.
I. Tác giả Xuân Quỳnh
Xuân Quỳnh (1942 – 1988) có tên đầy đủ là Nguyễn Thị Xuân Quỳnh, quê ở La Khê, Hà Đông (nay thuộc Hà Nội). Bà có thơ đăng báo từ năm 19 tuổi và trở thành nhà thơ chuyên nghiệp sau khi qua lớp bồi dưỡng những người viết văn trẻ khóa đầu tiên của Hội Nhà văn Việt Nam (1962 – 1964). Xuân Quỳnh được coi là nhà thơ nữ hàng đầu của nửa cuối thế kỉ XX.
Chủ đề thơ Xuân Quỳnh thường là những vấn đề nội tâm: kỉ niệm tuổi thơ, tình yêu gia đình. Thơ bà là tiếng lòng của một tâm hồn phụ nữ nhiều trắc ẩn, vừa hồn nhiên, vừa chân thành, đằm thắm và luôn da diết trong khát vọng về hạnh phúc đời thường.
Truyện và thơ viết cho thiếu nhi của Xuân Quỳnh tràn đầy tình yêu thương, trìu mến, có hình thức giản dị, ngôn ngữ trong trẻo, phù hợp với cách cảm, cách nghĩ của trẻ em. Các tác phẩm tiêu biểu: “Lời ru trên mặt đất”, “Bầu trời trong quả trứng”, “Bến tàu trong thành phố”…

II. Tác phẩm
Bài thơ “Chuyện cổ tích về loài người” được rút từ tập thơ “Lời ru trên mặt đất” (NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1978).
Đặc điểm tác phẩm:
- Thể thơ: 5 chữ (mỗi dòng có 5 tiếng).
- Kiểu văn bản: Biểu cảm.
- Phương thức biểu đạt: Biểu cảm kết hợp tự sự, miêu tả.
- Nhân vật chính: Trẻ em.
- Các nhân vật khác: mẹ, bà, bố, thầy giáo.
Nhan đề: “Chuyện cổ tích” gợi liên tưởng tới những câu chuyện tưởng tượng về sự xuất hiện của loài người trong vũ trụ, mang màu sắc cổ tích suy nguyên với yếu tố hoang đường, kỳ ảo. Đây là một bài thơ nhưng lại có nhan đề là “chuyện cổ tích” – sự kết hợp độc đáo giữa thơ trữ tình và yếu tố tự sự mang màu sắc cổ tích.
III. Bố cục bài thơ
Bài thơ chia làm 2 phần lớn:
- Phần 1 – Khổ 1: Thế giới trước khi trẻ con ra đời.
- Phần 2 – Các khổ còn lại: Thế giới sau khi trẻ con ra đời, bao gồm:
- Khổ 2: Những thay đổi về thiên nhiên đầu tiên khi trẻ con sinh ra.
- Khổ 3: Sự xuất hiện của mẹ – tình yêu và lời ru.
- Khổ 4: Sự xuất hiện của bà – những câu chuyện cổ.
- Khổ 5: Sự xuất hiện của bố – tri thức và sự hiểu biết.
- Khổ 6: Sự xuất hiện của trường lớp và thầy giáo – kiến thức và nền văn minh.
IV. Phân tích chi tiết bài thơ “Chuyện cổ tích về loài người”
1. Sự biến đổi của thế giới trước và sau khi trẻ con ra đời
a. Thế giới trước khi trẻ con ra đời (Khổ 1)
Mở đầu bài thơ, Xuân Quỳnh tưởng tượng rằng trời được sinh ra đầu tiên, và trên trái đất lúc bấy giờ “chỉ toàn là trẻ con”. Thế giới khi ấy hoàn toàn trống trải: trái đất trụi trần, không dáng cây ngọn cỏ, mặt trời cũng chưa có, chỉ toàn là bóng đêm, không khí chỉ màu đen, chưa có màu sắc khác.
Bức tranh thế giới trước khi trẻ con ra đời là một bức tranh tối tăm, trống vắng, chưa có gì cả. Nhưng điều đặc biệt là: trẻ con đã có mặt trước tất cả. Đây là một sáng tạo độc đáo của nhà thơ Xuân Quỳnh – không phải người lớn mà chính trẻ con được sinh ra đầu tiên.
b. Thế giới sau khi trẻ con ra đời (Khổ 2)
Khi trẻ con xuất hiện, thế giới bắt đầu thay đổi. Mọi sự vật, hiện tượng đều sinh ra vì trẻ em, để phục vụ cho nhu cầu của trẻ em:
Mặt trời nhô cao để cho trẻ con nhìn rõ – từ tối tăm, thế giới có ánh sáng. Cỏ cây, hoa lá xuất hiện để trẻ con cảm nhận được màu sắc. Nhà thơ miêu tả thiên nhiên bằng những hình ảnh rất ngộ nghĩnh, gần gũi với trẻ thơ: “Cây cao bằng gang tay / Lá cỏ bằng sợi tóc / Cái hoa bằng cái cúc” – mọi thứ đều nhỏ xinh, vừa vặn với tầm vóc của trẻ con.
Chim sinh ra để trẻ nghe tiếng hót. Tiếng chim hót được miêu tả thật đẹp: “Tiếng hót trong bằng nước / Tiếng hót cao bằng mây” – những so sánh giàu hình ảnh, gợi cảm. Gió thơ ngây truyền âm thanh đi khắp nơi để trẻ con cảm nhận.
Sông bắt đầu làm sông để trẻ con được tắm. Biển có từ thuở đó – biển sinh ý nghĩ, sinh cá sinh tôm, sinh những cánh buồm cho trẻ con đi khắp. Đám mây cho bóng rợp, trời nắng mây theo che. Con đường có từ ngày trẻ con tập đi.
Mỗi sự thay đổi trên thế giới đều bắt nguồn từ sự sinh ra của trẻ con. Các sự vật, hiện tượng xuất hiện đều để nâng đỡ, nuôi dưỡng, góp phần giúp trẻ con trưởng thành cả về thể chất và tâm hồn. Qua đó, nhà thơ khẳng định ý nghĩa to lớn của trẻ em đối với thế giới: trẻ em là trung tâm của thế giới, là tương lai của nhân loại.
2. Vai trò của các thành viên trong gia đình và xã hội đối với trẻ em
a. Sự xuất hiện của mẹ (Khổ 3)
Thiên nhiên đã có đầy đủ, nhưng trẻ con còn cần điều quan trọng hơn: “Tình yêu và lời ru / Cho nên mẹ sinh ra / Để bế bồng chăm sóc”. Mẹ ra đời vì trẻ con cần tình yêu thương.
Mẹ mang về tiếng hát từ những hình ảnh quen thuộc trong ca dao: “cái bống cái bang” – nhắc nhở các em hãy là những người con hiếu thảo, biết yêu thương, giúp đỡ cha mẹ; “cánh cò rất trắng” – biểu tượng cho người nông dân vất vả nhưng vẫn giữ tấm lòng trong sạch; “vị gừng rất đắng” – nhắc nhở về tình cảm yêu thương chân thành sẽ càng trở nên mặn mà, đằm thắm qua thời gian, nhắc nhở sự thủy chung.
Qua lời ru, mẹ gửi gắm những lời nhắn nhủ ân cần về cách sống đẹp: biết yêu thương, chia sẻ, nhân ái, thủy chung. Lời ru chính là dòng sữa mát lành nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ. Món quà tình cảm mà chỉ có mẹ mới đem đến được cho trẻ chính là tình yêu vô bờ và những ước mong tốt đẹp.
b. Sự xuất hiện của bà (Khổ 4)
Trẻ con khao khát được nghe “chuyện ngày xưa, ngày sau”, vì thế bà xuất hiện. Bà kể cho trẻ nghe biết bao chuyện cổ: chuyện con cóc, nàng tiên, chuyện cô Tấm ở hiền, thằng Lý Thông ở ác.
Những câu chuyện cổ tích ấy chứa đựng những bài học sâu sắc: truyện Tấm Cám, Thạch Sanh thể hiện ước mơ về lẽ công bằng – người ở hiền sẽ gặp lành, ở ác sẽ bị quả báo; truyện Cóc kiện trời thể hiện sức mạnh của sự đoàn kết; truyện Nàng tiên ốc mang đến niềm lạc quan, tin tưởng vào những điều tốt đẹp.
Hình ảnh bà thật đẹp và cảm động: “Mái tóc bà thì bạc / Con mắt bà thì vui / Bà kể đến suốt đời / Cũng không sao hết chuyện.” Bà mang đến cho trẻ thơ những bài học về triết lí sống nhân hậu, ở hiền gặp lành. Những câu chuyện cổ của bà là suối nguồn trong trẻo nuôi dưỡng, bồi đắp tâm hồn trẻ thơ.
c. Sự xuất hiện của bố (Khổ 5)
“Muốn cho trẻ hiểu biết / Thế là bố sinh ra”. Khác với mẹ nuôi dưỡng trái tim ấm áp, yêu thương, bố lại giúp trẻ trưởng thành về trí tuệ. Bố bảo cho biết ngoan, bố dạy cho biết nghĩ. Bố truyền dạy cho trẻ những tri thức về thiên nhiên và cuộc sống: “Rộng lắm là mặt bể / Dài là con đường đi / Núi thì xanh và xa / Hình tròn là trái đất…”
Nếu mẹ cho trẻ tình yêu và lời ru, bà cho trẻ những câu chuyện cổ, thì bố mang đến cho trẻ sự hiểu biết, giúp trẻ nhận thức về thế giới rộng lớn xung quanh. Mỗi thành viên trong gia đình đều có vai trò riêng, đều quan trọng và không thể thiếu trong hành trình lớn khôn của trẻ thơ.
d. Sự xuất hiện của trường lớp và thầy giáo (Khổ 6)
Khổ thơ cuối kể về sự ra đời của trường lớp và thầy giáo – sự ra đời của xã hội: “Chữ bắt đầu có trước / Rồi có ghế có bàn / Rồi có lớp có trường / Và sinh ra thầy giáo…”
Thầy giáo cùng với những phương tiện dạy học đơn sơ – cái bảng bằng cái chiếu, cục phấn từ đá ra – đã mang đến cho trẻ thơ những bài học về đạo đức, tri thức, nuôi dưỡng những ước mơ đẹp, giúp trẻ thơ trưởng thành. Câu thơ kết bài: “Thầy viết chữ thật to: / ‘Chuyện loài người’ trước nhất” – khẳng định bài học đầu tiên, quan trọng nhất chính là bài học về con người, về loài người.
3. Sự giống và khác nhau với những câu chuyện nguồn gốc loài người khác
Bài thơ của Xuân Quỳnh có điểm giống với các câu chuyện cổ tích về nguồn gốc loài người (như chuyện Lạc Long Quân – Âu Cơ, Nữ Oa tạo ra con người…) ở chỗ: đều có những yếu tố hoang đường, kỳ ảo và đều nói về nguồn gốc của loài người.
Tuy nhiên, điểm khác biệt độc đáo của Xuân Quỳnh là: không phải người lớn được sinh ra trước mà là trẻ con. Cách kể này mang nét gần gũi với ca dao: “Sinh con rồi mới sinh cha / Sinh cháu rồi mới sinh bà sinh ông” – tưởng phi lý nhưng lại rất đúng, vì có trẻ con rồi người lớn mới trở thành bậc ông bà, cha mẹ.
Sự khác biệt này xuất phát từ trái tim người mẹ, thể hiện tư tưởng: trẻ con chính là trung tâm của vũ trụ, là thế hệ mầm non, tương lai. Ông bà, bố mẹ, thầy cô được sinh ra là để che chở, yêu thương, nuôi dạy trẻ em khôn lớn thành người.
V. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Thể thơ 5 chữ, nhịp thơ nhẹ nhàng, trong sáng, phù hợp với lời kể chuyện cổ tích.
- Phương thức biểu cảm kết hợp tự sự và miêu tả.
- Yếu tố tự sự mang màu sắc cổ tích suy nguyên – giải thích nguồn gốc loài người một cách độc đáo, hoang đường, kỳ ảo.
- Hình ảnh thơ giản dị, ngộ nghĩnh, gần gũi với cách cảm, cách nghĩ của trẻ em.
- Ngôn ngữ trong trẻo, giàu hình ảnh, sử dụng so sánh sinh động.
2. Nội dung
“Chuyện cổ tích về loài người” là bài thơ với sự tưởng tượng hư cấu về nguồn gốc của loài người, hướng con người chú ý đến trẻ em. Bài thơ tràn đầy tình yêu thương, trìu mến đối với con người, đặc biệt là trẻ em. Trẻ em cần được yêu thương, chăm sóc, dạy dỗ. Tất cả những gì tốt đẹp nhất đều được dành cho trẻ em. Mọi vật, mọi người sinh ra đều vì trẻ em, để yêu mến và giúp đỡ trẻ em.
3. Ý nghĩa
- Trẻ em là trung tâm của vũ trụ, là tương lai của thế giới.
- Ông bà, bố mẹ, thầy cô đều có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng trẻ em trưởng thành cả về thể chất, tâm hồn và trí tuệ.
- Nhắn gửi tới trẻ em: hãy yêu thương những người thân trong gia đình từ những cử chỉ, hành động nhỏ nhất.
- Nhắn gửi tới các bậc cha mẹ: hãy yêu thương, chăm sóc và dành cho trẻ em những điều tốt đẹp nhất, vì các em chính là tương lai của gia đình, đất nước.
Sơ đồ tư duy
CHUYỆN CỔ TÍCH VỀ LOÀI NGƯỜI
(Xuân Quỳnh – Trích "Lời ru trên mặt đất", 1978)
│
├── 1. TÁC GIẢ – TÁC PHẨM
│ ├── Xuân Quỳnh (1942–1988), quê Hà Nội
│ ├── Nhà thơ nữ hàng đầu nửa cuối thế kỉ XX
│ ├── Thơ: yêu thương, trìu mến, giản dị, trong trẻo
│ ├── Trích tập thơ "Lời ru trên mặt đất" (1978)
│ └── Thể thơ: 5 chữ | Biểu cảm + tự sự, miêu tả
│
├── 2. THẾ GIỚI TRƯỚC KHI TRẺ CON RA ĐỜI (Khổ 1)
│ ├── Trời sinh ra trước nhất, chỉ toàn là trẻ con
│ ├── Trái đất trụi trần, không cây cỏ, không ánh sáng
│ ├── Chỉ toàn là bóng đêm, không khí chỉ màu đen
│ └── → Trẻ con được sinh ra đầu tiên (sáng tạo độc đáo)
│
├── 3. THẾ GIỚI SAU KHI TRẺ CON RA ĐỜI (Khổ 2)
│ ├── Mặt trời → cho trẻ con nhìn rõ
│ ├── Cỏ, cây, hoa → cho trẻ con cảm nhận màu sắc
│ ├── Chim, gió → cho trẻ con cảm nhận âm thanh
│ ├── Sông → cho trẻ con được tắm
│ ├── Biển → sinh ý nghĩ, cá tôm, cánh buồm
│ ├── Đám mây → cho bóng rợp, che nắng
│ ├── Con đường → có từ ngày trẻ con tập đi
│ └── → Mọi thứ sinh ra đều vì trẻ em
│
├── 4. VAI TRÒ CỦA GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI
│ ├── MẸ (Khổ 3):
│ │ ├── Mang đến tình yêu, lời ru, bế bồng chăm sóc
│ │ ├── Tiếng hát từ: cái bống cái bang, cánh cò, vị gừng...
│ │ └── → Nuôi dưỡng tâm hồn: yêu thương, nhân ái, thủy chung
│ ├── BÀ (Khổ 4):
│ │ ├── Kể chuyện cổ: con cóc, nàng tiên, Tấm Cám, Lý Thông
│ │ └── → Bài học triết lí sống nhân hậu, ở hiền gặp lành
│ ├── BỐ (Khổ 5):
│ │ ├── Dạy biết ngoan, biết nghĩ, truyền dạy tri thức
│ │ └── → Giúp trẻ trưởng thành về trí tuệ
│ └── THẦY GIÁO + TRƯỜNG LỚP (Khổ 6):
│ ├── Chữ, bàn, ghế, lớp, trường, bảng, phấn
│ └── → Mang đến kiến thức, nền văn minh, nuôi dưỡng ước mơ
│
├── 5. NGHỆ THUẬT
│ ├── Thơ 5 chữ, nhịp nhẹ nhàng, trong sáng
│ ├── Biểu cảm kết hợp tự sự mang màu sắc cổ tích suy nguyên
│ ├── Hình ảnh giản dị, ngộ nghĩnh, gần gũi trẻ thơ
│ └── Ngôn ngữ trong trẻo, giàu hình ảnh, so sánh sinh động
│
└── 6. Ý NGHĨA
├── Trẻ em là trung tâm của vũ trụ, là tương lai thế giới
├── Mọi vật, mọi người sinh ra đều vì trẻ em
├── Trẻ em cần được yêu thương, chăm sóc, dạy dỗ
└── Hãy trân trọng tình cảm gia đình và yêu thương người thân

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
