Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả và tác phẩm
- 1. Tác giả
- 2. Tác phẩm
- II. Tri thức Ngữ văn liên quan
- III. Phân tích chi tiết văn bản "Trái Đất – cái nôi của sự sống"
- 1. Giới thiệu về Trái Đất trong hệ Mặt Trời
- 2. Vai trò của Trái Đất – cái nôi của sự sống
- 3. Thực trạng của Trái Đất hiện nay
- IV. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung
- 3. Ý nghĩa
- Sơ đồ tư duy
“Trái Đất – cái nôi của sự sống” là một văn bản thông tin của tác giả Hồ Thanh Trang, thuộc chủ đề “Trái Đất – ngôi nhà chung” trong chương trình Ngữ văn lớp 6. Văn bản cung cấp cho người đọc những thông tin khoa học về Trái Đất trong hệ Mặt Trời, vai trò của nước đối với sự sống, sự phong phú của muôn loài và đặc biệt là thực trạng đáng lo ngại của hành tinh xanh hiện nay. Qua đó, tác giả kêu gọi mỗi người hãy có ý thức bảo vệ Trái Đất – bảo vệ chính sự sống của mình. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu và phân tích chi tiết văn bản theo chương trình Ngữ văn lớp 6.
I. Tác giả và tác phẩm
1. Tác giả
Hồ Thanh Trang là tác giả của văn bản “Trái Đất – cái nôi của sự sống”. Bài viết được đăng trên báo điện tử Đất Việt – Diễn đàn của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kĩ thuật Việt Nam, tháng 9/2020.
2. Tác phẩm
Đặc điểm văn bản:
- Thể loại: Văn bản thông tin.
- Các thành phần: nhan đề, sa-pô (phần tóm tắt in đậm dưới nhan đề), đề mục (tên các phần in đậm), đoạn văn, tranh ảnh.
- Cách triển khai: Văn bản được triển khai vừa theo trình tự thời gian, vừa theo trình tự nhân quả giữa các phần. Phần trước làm cơ sở, nảy sinh cho phần sau, các phần có quan hệ ràng buộc với nhau.
Bố cục: Văn bản chia làm 3 phần:
- Phần 1 (Từ đầu đến “365,25 ngày”): Giới thiệu về Trái Đất trong hệ Mặt Trời.
- Phần 2 (Tiếp theo đến “sự sống trên Trái Đất”): Vai trò của Trái Đất – cái nôi của sự sống.
- Phần 3 (Còn lại): Thực trạng của Trái Đất hiện nay.
II. Tri thức Ngữ văn liên quan
Trước khi phân tích văn bản, các em cần nắm một số khái niệm quan trọng:
Văn bản thông tin là một đơn vị giao tiếp có tính hoàn chỉnh về nội dung và hình thức, tồn tại ở dạng viết hoặc dạng nói, dùng để trao đổi thông tin, trình bày suy nghĩ, cảm xúc.
Đoạn văn là bộ phận quan trọng của văn bản, có sự hoàn chỉnh tương đối về ý nghĩa và hình thức.
Văn bản đa phương thức là loại văn bản có sử dụng phối hợp phương tiện ngôn ngữ và các phương tiện phi ngôn ngữ như kí hiệu, sơ đồ, biểu đồ, hình ảnh.
III. Phân tích chi tiết văn bản “Trái Đất – cái nôi của sự sống”
1. Giới thiệu về Trái Đất trong hệ Mặt Trời
Mở đầu văn bản, tác giả giới thiệu vị trí của Trái Đất trong hệ Mặt Trời. Trái Đất là một trong tám hành tinh của hệ Mặt Trời, bao gồm: sao Thủy, sao Kim, Trái Đất, sao Hỏa, sao Mộc, sao Thổ, sao Thiên Vương, sao Hải Vương (tính theo thứ tự từ Mặt Trời ra ngoài).
Trái Đất vừa tự quay quanh trục của nó – mỗi vòng quay hết trọn một ngày (23,934 giờ), vừa quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình e-líp với vận tốc xấp xỉ 30 km/s. Một vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời hết trọn một năm (365,25 ngày).
Phần mở đầu này giúp người đọc hiểu sơ lược về cấu tạo và hoạt động của Trái Đất, đặt nền tảng cho những thông tin tiếp theo về vai trò và giá trị đặc biệt của hành tinh xanh.
2. Vai trò của Trái Đất – cái nôi của sự sống
a. “Vị thần hộ mệnh” của sự sống trên Trái Đất
Tác giả khẳng định: nhờ có nước, đặc biệt là nước ở thể lỏng, Trái Đất thực sự trở thành cái nôi của sự sống trong hệ Mặt Trời. Nước chính là “vị thần hộ mệnh” của sự sống.
Sự hiện diện của nước trên Trái Đất vô cùng phong phú: nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất; nước dào dạt trong lòng các đại dương; nước đông cứng thành những khối băng trùng điệp, khổng lồ ở hai địa cực; nước ngự trắng lóa trên những chóp núi cao; nước tuôn chảy không ngừng với hệ thống sông ngòi phân bố khắp bề mặt các lục địa. Chính nước đã tạo cho Trái Đất vẻ đẹp lộng lẫy – từ tàu vũ trụ nhìn về, Trái Đất giống như giọt nước xanh khổng lồ giữa không gian vũ trụ bao la.
Tác giả nhấn mạnh: nếu không có nước, Trái Đất chỉ là hành tinh khô chết, trơ trụi. Nước là tác nhân quan trọng thúc đẩy quá trình tiến hóa của các vật chất sống. Nhờ nước, sự sống trên Trái Đất phát triển dưới nhiều dạng phong phú, từ vi sinh vật mang cấu tạo đơn giản đến động vật bậc cao có hệ thần kinh vô cùng phức tạp.
b. Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài
Sự sống trên Trái Đất vô cùng phong phú và đa dạng. Trong số muôn loài tồn tại, có loài bé nhỏ chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi như vi sinh vật. Có loài mang kích thước khổng lồ như loài bao báp ở vùng hoang mạc châu Phi, cá voi xanh hay các loài khủng long mà giờ ta chỉ còn biết chúng ở dạng hóa thạch.
Trên những cánh rừng nguyên sinh trùng điệp hay giữa lòng đại dương bao la, có vô số loài thực vật, động vật khác nhau sinh sôi nảy nở. Rồi những hoa cỏ trong vườn, những loài gia súc, gia cầm gắn bó thân thiết với mỗi gia đình. Tất cả mọi dạng sống đều tồn tại, phát triển trong những mối quan hệ tương tác hết sức phức tạp mà con người chưa thể khám phá hết.
c. Con người trên Trái Đất
Tác giả khẳng định: đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất chính là con người. Xuất phát từ góc nhìn sinh học, tác giả chỉ ra rằng con người là động vật bậc cao, có bộ não và hệ thần kinh phát triển nhất, có ý thức, có tình cảm, có ngôn ngữ, biết tổ chức cuộc sống theo hướng tích cực.
Bằng bàn tay lao động sáng tạo, con người đã cải tạo lại bộ mặt của Trái Đất, khiến cho nó “người” hơn, thân thiện hơn. Tuy nhiên, tác giả cũng thẳng thắn chỉ ra mặt trái: con người đã khai thác thiên nhiên – món quà quý giá mà tạo hóa ban tặng – một cách bừa bãi, gây ảnh hưởng xấu đến quá trình tồn tại và phát triển của sự sống trên Trái Đất. Đây chính là cầu nối dẫn sang phần cuối cùng của văn bản.
3. Thực trạng của Trái Đất hiện nay
Phần cuối văn bản là những thông tin đáng lo ngại về tình trạng hiện tại của hành tinh xanh. Tác giả cho biết Trái Đất đang từng ngày từng giờ bị tổn thương bởi nhiều hành động vô ý thức hay bất chấp tất cả của con người.
Thiên nhiên đang bị tàn phá nghiêm trọng với hàng loạt hậu quả: màu xanh của rừng bị co hẹp, nhường chỗ cho sự xâm lấn của hoang mạc; không ít loài động vật hoang dã bị săn lùng, truy diệt đến mức tuyệt chủng hoặc gần như tuyệt chủng; nhiều nguồn lợi hải sản đang bị “nghèo” đi đáng kể; đại dương trở thành túi chứa rác thải nhựa khổng lồ khiến vô số sinh vật biển chết dần chết mòn.
Nghiêm trọng hơn, do tác động của các kế hoạch phát triển công nghiệp thiếu bền vững, Trái Đất đang nóng dần lên. Nhiều khối băng ở Bắc Cực và Nam Cực bị tan chảy làm nước biển dâng cao, đe dọa sự tồn tại của nhiều thành phố và làng mạc ven biển. Tầng ô-dôn bị thủng nhiều chỗ, đất đai, nước, không khí bị ô nhiễm nặng nề, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống muôn loài.
Văn bản kết thúc bằng câu hỏi nhức nhối: “Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?” Đây không phải câu hỏi tu từ đơn thuần mà là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, khiến nhân loại không thể làm ngơ. Sự sống trên hành tinh xanh, trong đó có con người, đang đứng trước những thách thức to lớn.
Phần cuối này không hề lạc đề mà ngược lại, nó là kết quả tất yếu của mối quan hệ nhân quả: con người vừa là đỉnh cao của sự sống, vừa là nguyên nhân gây tổn thương cho Trái Đất. Từ đó, tác giả gửi gắm thông điệp: bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ sự sống của chính mình.
IV. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Văn bản thông tin được triển khai vừa theo trình tự thời gian, vừa theo trình tự nhân quả. Phần trước làm nảy sinh phần sau, các phần có quan hệ ràng buộc chặt chẽ.
- Sử dụng hệ thống đề mục rõ ràng, sa-pô khái quát nội dung, kết hợp tranh ảnh minh họa – đặc trưng của văn bản đa phương thức.
- Ngôn ngữ chính xác, khoa học, kết hợp yếu tố biểu cảm (ẩn dụ “vị thần hộ mệnh”, “giọt nước xanh khổng lồ”) giúp văn bản vừa cung cấp thông tin vừa gợi cảm xúc.
- Câu hỏi tu từ ở cuối văn bản tạo hiệu quả cảnh tỉnh mạnh mẽ.
2. Nội dung
Văn bản cung cấp những thông tin khoa học về Trái Đất: vị trí trong hệ Mặt Trời, vai trò của nước đối với sự sống, sự phong phú đa dạng của muôn loài, vị trí đặc biệt của con người và thực trạng đáng lo ngại của hành tinh xanh hiện nay. Trái Đất là cái nôi của sự sống, con người phải biết bảo vệ Trái Đất.
3. Ý nghĩa
Bảo vệ Trái Đất là bảo vệ sự sống của chính mình. Văn bản kêu gọi mỗi người luôn phải có ý thức yêu quý, trân trọng sự sống của muôn loài và bảo vệ môi trường sống trên Trái Đất.
Sơ đồ tư duy
TRÁI ĐẤT – CÁI NÔI CỦA SỰ SỐNG
(Hồ Thanh Trang)
│
├── 1. GIỚI THIỆU VỀ TRÁI ĐẤT
│ ├── Một trong 8 hành tinh của hệ Mặt Trời
│ ├── Tự quay quanh trục: 1 ngày = 23,934 giờ
│ └── Quay quanh Mặt Trời: 1 năm = 365,25 ngày
│
├── 2. VAI TRÒ CỦA TRÁI ĐẤT
│ │
│ ├── a. "Vị thần hộ mệnh" – NƯỚC
│ │ ├── Nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất
│ │ ├── Hiện diện: đại dương, băng địa cực, chóp núi, sông ngòi
│ │ ├── Không có nước → hành tinh khô chết, trơ trụi
│ │ └── Nhờ nước → sự sống phát triển phong phú
│ │
│ ├── b. Nơi cư ngụ của muôn loài
│ │ ├── Vi sinh vật (nhỏ, nhìn bằng kính hiển vi)
│ │ ├── Loài khổng lồ: bao báp, cá voi xanh, khủng long (hóa thạch)
│ │ ├── Rừng nguyên sinh, đại dương, vườn tược, gia súc gia cầm
│ │ └── Mọi dạng sống tồn tại trong quan hệ tương tác phức tạp
│ │
│ └── c. Con người – đỉnh cao kì diệu
│ ├── Động vật bậc cao: bộ não, thần kinh phát triển nhất
│ ├── Có ý thức, tình cảm, ngôn ngữ
│ ├── Cải tạo Trái Đất → "người hơn", thân thiện hơn
│ └── Nhưng cũng khai thác thiên nhiên bừa bãi
│
├── 3. THỰC TRẠNG TRÁI ĐẤT HIỆN NAY
│ ├── Rừng bị co hẹp, hoang mạc xâm lấn
│ ├── Động vật hoang dã bị tuyệt chủng
│ ├── Đại dương thành túi chứa rác thải nhựa
│ ├── Trái Đất nóng lên, băng tan, nước biển dâng
│ ├── Tầng ô-dôn thủng, đất, nước, không khí ô nhiễm
│ └── Câu hỏi nhức nhối: "Trái Đất chịu đựng đến bao giờ?"
│
├── 4. NGHỆ THUẬT
│ ├── Triển khai theo trình tự thời gian + nhân quả
│ ├── Đề mục rõ ràng, sa-pô, tranh ảnh (đa phương thức)
│ ├── Ngôn ngữ chính xác, khoa học, kết hợp biểu cảm
│ └── Câu hỏi tu từ cuối bài → cảnh tỉnh mạnh mẽ
│
└── 5. Ý NGHĨA
├── Trái Đất là cái nôi của sự sống
├── Bảo vệ Trái Đất = bảo vệ sự sống của chính mình
└── Mỗi người cần có ý thức bảo vệ môi trường

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
