Xem người ta kìa! – Phân tích chi tiết văn bản nghị luận

“Xem người ta kìa!” là văn bản nghị luận của tác giả Lạc Thanh, đăng trên tạp chí Sông Lam (số 8/2020). Đây là bài đọc mở đầu chủ đề “Khác biệt và gần gũi” trong chương trình Ngữ văn lớp 6. Văn bản bàn về một vấn đề rất gần gũi với đời sống: câu nói quen thuộc “Xem người ta kìa!” mà các bậc cha mẹ thường dùng khi muốn con mình noi gương người khác. Từ đó, tác giả đặt ra vấn đề sâu sắc hơn: cần tôn trọng sự khác biệt ở mỗi người nhưng vẫn biết hoà đồng, gần gũi với mọi người. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu về văn bản nghị luận và phân tích chi tiết bài “Xem người ta kìa!” theo chương trình Ngữ văn lớp 6.

I. Tri thức ngữ văn – Văn bản nghị luận

Trước khi phân tích văn bản, các em cần nắm được kiến thức cơ bản về văn bản nghị luận.

Văn bản nghị luận là loại văn bản chủ yếu dùng để thuyết phục người đọc (người nghe) về một vấn đề nào đó.

Trong văn bản nghị luận có hai yếu tố cơ bản:

  • Lí lẽ là những lời diễn giải có lí mà người viết (người nói) đưa ra để khẳng định ý kiến của mình.
  • Bằng chứng là những ví dụ được lấy từ thực tế đời sống hoặc từ các nguồn khác để chứng minh cho lí lẽ.

Ngoài phương thức nghị luận là chính, văn bản nghị luận còn có thể sử dụng đan xen các phương thức khác như tự sự (kể chuyện) và biểu cảm (bộc lộ cảm xúc) để bài viết thêm sinh động, hấp dẫn.

II. Tìm hiểu chung về văn bản

Tác giả: Lạc Thanh.

Xuất xứ: Tạp chí Sông Lam, số 8/2020.

Phương thức biểu đạt: Nghị luận (kết hợp tự sự, biểu cảm).

Ngôi kể: Ngôi thứ nhất, người viết xưng “tôi”.

Bố cục: 4 phần

  • Đoạn 1 (Từ đầu đến “ước mong điều đó”): Nêu vấn đề – cha mẹ luôn muốn con mình hoàn hảo giống người khác.
  • Đoạn 2 (Tiếp đến “mười phân vẹn mười”): Những lí do người mẹ muốn con mình giống người khác.
  • Đoạn 3 (Tiếp đến “trong mỗi con người”): Sự khác biệt trong mỗi cá nhân là phần đáng quý.
  • Đoạn 4 (Phần còn lại): Kết luận – hoà đồng, gần gũi mọi người nhưng cũng cần tôn trọng và giữ lại sự khác biệt.

III. Phân tích chi tiết văn bản “Xem người ta kìa!”

1. Giới thiệu vấn đề

Tác giả mở đầu bài viết bằng cách kể lại kỉ niệm với mẹ – một cách vào bài rất tự nhiên, gần gũi. Câu nói “Xem người ta kìa!” là câu mẹ tác giả thường thốt lên mỗi khi không hài lòng với con. Cùng với câu đó, mẹ còn nói: “Người ta cười chết!”, “Có ai như thế không?”, “Ai đời lại thế?”…

Tác giả cho biết mình là đứa trẻ được dạy nhiều về hiếu thuận nên đã cố sức vâng lời để mẹ vui lòng. Tuy nhiên, mỗi lần nghe mẹ nói vậy, tác giả thú thật: “tôi không thấy thoải mái chút nào.”

Khi đã lớn, nhìn lại, tác giả hiểu ra rằng mỗi lần mẹ nói “Xem người ta kìa!” là một lần mẹ mong con “làm sao để bằng người, không thua em kém chị, không làm xấu mặt gia đình, dòng tộc, không để ai phải phàn nàn, kêu ca điều gì.” Và tác giả đặt câu hỏi: “Có người mẹ nào trên đời không ước mong điều đó?” – đây là mong ước rất giản dị, đời thường của mọi người mẹ.

Cách vào đề bằng lời kể là một đặc điểm nổi bật: kể chuyện cũng là một cách để nêu vấn đề cần bàn luận, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và theo dõi.

2. Bàn luận vấn đề

a. Lí lẽ: Những lí do người mẹ muốn con giống người khác

Tác giả thừa nhận mẹ mình “không phải không có lí” khi đòi hỏi con phải lấy người khác làm chuẩn mực. Tác giả đưa ra lí lẽ: trên đời, mọi người giống nhau nhiều điều lắm. Ai cũng muốn thông minh, giỏi giang; ai cũng muốn được tin yêu, tôn trọng; ai cũng muốn thành đạt. Thành công của người này có thể là niềm ao ước của người kia.

Tác giả còn dẫn thêm: xưa nay, không ít người tự vượt lên chính mình nhờ noi gương những cá nhân xuất chúng. Người mẹ muốn con giống “người khác” thì “người khác” đó trong hình dung của mẹ nhất định phải là người hoàn hảo, mười phân vẹn mười.

Như vậy, dù giữa mọi người có nhiều điều khác biệt, vẫn có những điểm chung – những giá trị, chuẩn mực mà cả xã hội cùng hướng đến. Việc noi theo những ưu điểm, chuẩn mực của người khác để tiến bộ là điều hoàn toàn nên làm.

b. Bằng chứng: Thế giới này muôn màu muôn vẻ

Tuy đồng tình với mẹ ở phương diện trên, nhưng trong thâm tâm, tác giả vẫn “không hề cảm thấy dễ chịu mỗi lần nghe mẹ trách cứ.” Bởi tác giả nhận ra một sự thật quan trọng: thế giới này là muôn màu muôn vẻ, vô tận và hấp dẫn lạ lùng.

Để chứng minh, tác giả đã đưa ra bằng chứng rất cụ thể, sinh động từ chính lớp học của mình ngày xưa: các bạn trong lớp mỗi người một vẻ. Ngoại hình khác nhau, giọng nói khác nhau, thói quen và sở thích cũng khác nhau. Có bạn thích vẽ vời, bạn thích ca hát nhảy múa, bạn chỉ khi ra sân tập thể thao mới thực sự được là mình. Về tính cách thì sôi nổi, nhí nhảnh hay kín đáo, trầm tư đều có đủ. Tác giả còn hài hước nhận xét: người ta nói học trò “nghịch như quỷ”, nhưng “quỷ cũng là cả một thế giới, chẳng quỷ nào giống quỷ nào!”

Từ những bằng chứng ấy, tác giả đưa ra ý kiến quan trọng nhất của bài viết: “Chỗ giống nhau nhất của mọi người trên thế gian này là… không ai giống ai cả.” Và khẳng định: “Chính chỗ ‘không giống ai’ nhiều khi lại là một phần rất đáng quý trong mỗi con người.”

Bằng chứng mà tác giả sử dụng rất phù hợp, cụ thể, gần gũi với đời sống của học sinh nên có sức thuyết phục cao. Đây là cách viết nghị luận đặc sắc: lấy bằng chứng từ chính cuộc sống xung quanh để làm sáng tỏ lí lẽ.

3. Kết thúc vấn đề

Ở phần kết, tác giả quay lại với câu chuyện về mẹ, tạo nên kết cấu đầu cuối tương ứng rất chặt chẽ. Tác giả nêu quan điểm rõ ràng: dù những người thân yêu có ý định tốt đẹp, nhưng đôi khi “chưa hẳn đúng khi không để ta được sống với con người thực của mình.”

Tác giả khẳng định: “Ai cũng cần hoà nhập, nhưng sự hoà nhập có nhiều lối chứ không phải một. Mỗi người phải được tôn trọng, với tất cả những cái khác biệt vốn có.” Sự độc đáo của từng cá nhân làm cho tập thể trở nên phong phú. Nếu chỉ ao ước được giống người khác thì làm sao có thể đóng góp cho cộng đồng “một cái gì đó của chính mình.”

Cuối cùng, tác giả muốn đổi nội dung câu “Xem người ta kìa!” thành một lời khích lệ: “Người ta đã khác, đã hay như thế, sao mình lại không khác, không hay, theo cách của mình?” Tác giả kết thúc bằng lời nhắn nhủ: “Biết hoà đồng, gần gũi mọi người, nhưng cũng phải biết giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt. Chẳng phải vậy sao?”

Việc kết thúc văn bản bằng câu hỏi có ý nghĩa đặc biệt: nó không áp đặt đáp án mà để người đọc tự suy ngẫm và đưa ra câu trả lời cho riêng mình, tạo sự đồng cảm và dư âm sâu lắng.

IV. Tổng kết

1. Nghệ thuật

  • Phương thức nghị luận kết hợp tự sự, biểu cảm – bài viết vừa có lí lẽ thuyết phục, vừa giàu cảm xúc.
  • Lí lẽ chặt chẽ, bằng chứng cụ thể, gần gũi, có tính thuyết phục cao.
  • Cách vào đề bằng lời kể chuyện tự nhiên, hấp dẫn.
  • Kết thúc bằng câu hỏi – gợi mở suy nghĩ cho người đọc.
  • Kết cấu đầu cuối tương ứng, chặt chẽ.

2. Nội dung và ý nghĩa

Văn bản đề cập đến vấn đề tôn trọng sự khác biệt ở mỗi người. Mỗi cá nhân đều có giá trị riêng, có những điểm mạnh và sở thích khác nhau – chính sự đa dạng ấy tạo nên một xã hội phong phú, tốt đẹp. Cần biết hoà đồng, gần gũi mọi người nhưng cũng phải biết giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt của mỗi người.

Sơ đồ tư duy

XEM NGƯỜI TA KÌA!
(Lạc Thanh – Tạp chí Sông Lam, 2020)
│
├── 1. TÌM HIỂU CHUNG
│   ├── Tác giả: Lạc Thanh
│   ├── Thể loại: Văn bản nghị luận
│   ├── PTBĐ: Nghị luận kết hợp tự sự, biểu cảm
│   └── Ngôi kể: thứ nhất (xưng "tôi")
│
├── 2. GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ
│   ├── Câu nói quen thuộc: "Xem người ta kìa!"
│   ├── Mong muốn của mẹ: con bằng người, không thua kém
│   ├── Tâm trạng người con: không thoải mái
│   └── Cách vào đề: bằng lời kể → tự nhiên, gần gũi
│
├── 3. BÀN LUẬN VẤN ĐỀ
│   ├── Lí lẽ (mẹ có lí):
│   │   ├── Mọi người có nhiều điểm giống nhau
│   │   ├── Ai cũng muốn thông minh, giỏi giang, thành đạt
│   │   └── Noi gương người xuất chúng là điều nên làm
│   │
│   └── Bằng chứng (thế giới muôn màu muôn vẻ):
│       ├── Các bạn trong lớp: ngoại hình, sở thích, tính cách khác nhau
│       ├── "Chẳng quỷ nào giống quỷ nào"
│       └── "Không giống ai" là phần đáng quý trong mỗi con người
│
├── 4. KẾT THÚC VẤN ĐỀ
│   ├── Cần hoà nhập nhưng hoà nhập có nhiều lối
│   ├── Tôn trọng cái khác biệt vốn có của mỗi người
│   ├── Đổi "Xem người ta kìa!" thành lời khích lệ
│   └── Kết thúc bằng câu hỏi → gợi mở suy ngẫm
│
├── 5. NGHỆ THUẬT
│   ├── Nghị luận kết hợp tự sự, biểu cảm
│   ├── Lí lẽ, bằng chứng cụ thể, thuyết phục
│   ├── Kết cấu đầu cuối tương ứng
│   └── Kết thúc bằng câu hỏi gợi mở
│
└── 6. BÀI HỌC Ý NGHĨA
    ├── Tôn trọng sự khác biệt ở mỗi người
    ├── Mỗi cá nhân có giá trị riêng đáng quý
    ├── Hoà đồng nhưng giữ lại cái riêng
    └── Sự đa dạng tạo nên xã hội phong phú
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng