Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Trước khi nói
- 1. Xác định mục đích nói và người nghe
- 2. Chuẩn bị nội dung nói
- 3. Tập luyện
- II. Trình bày bài nói
- 1. Thái độ và phong cách
- 2. Điều chỉnh giọng nói và tốc độ nói
- 3. Sử dụng cử chỉ, điệu bộ
- III. Sau khi nói – Trao đổi về bài nói
- 1. Đối với người nghe
- 2. Đối với người nói
- IV. Tiêu chí đánh giá bài nói
- V. Hai bài nói mẫu tham khảo
- Bài nói mẫu 1: Kể lại một lần em giúp đỡ người khác
- Bài nói mẫu 2: Kể lại trải nghiệm ngày khai giảng đáng nhớ
- VI. Một số lưu ý khi trình bày bài nói
Nhiều người muốn kể lại những trải nghiệm quan trọng đã khiến họ thay đổi và mong được người khác lắng nghe, chia sẻ. Vậy làm thế nào để trở thành người nói hấp dẫn và người nghe tích cực? Bài học “Nói và nghe: Kể lại một trải nghiệm của em” trong chương trình Ngữ văn lớp 6 sẽ hướng dẫn các em cách kể về một trải nghiệm đáng nhớ của bản thân trước lớp. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ lý thuyết cách trình bày bài nói và 2 bài nói mẫu tham khảo.
I. Trước khi nói
1. Xác định mục đích nói và người nghe
Trước khi nói, các em cần xác định rõ:
- Mục đích nói: Kể về một trải nghiệm cá nhân để chia sẻ với người nghe.
- Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến trải nghiệm của em.
2. Chuẩn bị nội dung nói
Các em hãy đọc lại nhiều lần bài viết của mình (bài văn kể lại một trải nghiệm đã viết trong các tiết trước) để nắm chắc những nội dung quan trọng không thể bỏ qua khi kể lại câu chuyện. Nội dung nói cần có đầy đủ: mở đầu (giới thiệu trải nghiệm), diễn biến (các sự việc chính) và kết thúc (cảm xúc, bài học rút ra).
3. Tập luyện
Để có bài nói tốt, các em cần tập luyện trước khi trình bày trước lớp. Tập luyện nhiều giúp em tự tin hơn. Có thể lựa chọn hoặc kết hợp hai hình thức:
- Tập trình bày một mình trước gương.
- Tập trình bày trước nhóm bạn hoặc người thân, lắng nghe ý kiến nhận xét, góp ý để hoàn thiện bài nói.
II. Trình bày bài nói
Khi trình bày bài nói trước lớp, các em cần lưu ý những điểm sau:
1. Thái độ và phong cách
- Tự tin và thoải mái khi đứng trước lớp.
- Chào hỏi khi bắt đầu và cảm ơn khi kết thúc bài nói.
- Bám sát mục đích chia sẻ trải nghiệm, sử dụng từ ngữ xưng hô nhất quán (xưng “tôi” hoặc “em”) và tập trung vào diễn biến câu chuyện.
2. Điều chỉnh giọng nói và tốc độ nói
- Âm lượng: Nói to, rõ ràng để mọi người đều nghe được. Không nói quá nhỏ hoặc quá to.
- Tốc độ: Nói vừa phải, không quá nhanh cũng không quá chậm. Ở những đoạn quan trọng hoặc cảm xúc, có thể nói chậm lại để nhấn mạnh.
- Cao độ: Biết lên giọng, xuống giọng phù hợp với nội dung. Ví dụ, khi kể đoạn vui thì giọng nói sôi nổi, hào hứng; khi kể đoạn buồn thì giọng nói trầm lắng, xúc động.
- Sắc thái biểu cảm: Giọng nói thể hiện được cảm xúc vui, buồn, sôi nổi hay suy tư phù hợp với nội dung câu chuyện.
3. Sử dụng cử chỉ, điệu bộ
- Ánh mắt: Luôn có sự kết nối với người nghe – nhìn vào các bạn và thầy cô khi nói, không nhìn xuống đất hay nhìn lên trần nhà.
- Gương mặt: Biểu cảm phù hợp với nội dung câu chuyện – vui, buồn, tươi cười, ngạc nhiên, hài hước…
- Cử chỉ: Có thể giơ tay lên, đưa tay xuống, đặt tay lên ngực… phù hợp với nội dung. Không nên cử động quá nhiều nhưng cũng không nên đứng bất động.
- Dáng người: Đứng thẳng, không nghiêng hay lom khom.
III. Sau khi nói – Trao đổi về bài nói
1. Đối với người nghe
Trao đổi về bài nói với tinh thần xây dựng và tôn trọng. Có thể trao đổi về:
- Điều hấp dẫn, thú vị của câu chuyện.
- Những sự việc, chi tiết còn chưa rõ trong bài nói.
2. Đối với người nói
Lắng nghe và phản hồi ý kiến của người nghe với tinh thần cầu thị:
- Tiếp thu những ý kiến góp ý mà mình cho là xác đáng.
- Giải thích thêm về những sự việc, chi tiết mà người nghe còn chưa rõ.
IV. Tiêu chí đánh giá bài nói
Để bài nói đạt kết quả tốt, các em cần đảm bảo các tiêu chí sau:
Tiêu chí 1 – Chọn câu chuyện hay, có ý nghĩa: Câu chuyện phải là trải nghiệm thật sự đáng nhớ, ấn tượng, có ý nghĩa với bản thân.
Tiêu chí 2 – Nội dung phong phú, hấp dẫn: Có đầy đủ chi tiết để người nghe hiểu được nội dung câu chuyện. Nội dung phong phú, kể theo trình tự rõ ràng.
Tiêu chí 3 – Nói to, rõ ràng, truyền cảm: Nói to để mọi người đều nghe được, giọng nói truyền cảm, không lắp hay ngập ngừng.
Tiêu chí 4 – Sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ phù hợp: Điệu bộ tự tin, mắt nhìn vào người nghe, nét mặt biểu cảm phù hợp với nội dung câu chuyện.
Tiêu chí 5 – Mở đầu và kết thúc hợp lí: Có chào hỏi khi mở đầu và có lời kết thúc bài nói. Mở đầu và kết thúc hấp dẫn sẽ được đánh giá cao hơn.
V. Hai bài nói mẫu tham khảo
Bài nói mẫu 1: Kể lại một lần em giúp đỡ người khác
Lưu ý: Đây là bài nói mẫu, các em cần tập nói tự nhiên, truyền cảm chứ không đọc thuộc lòng.
Xin chào thầy/cô và các bạn! Tôi xin kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của mình – đó là lần đầu tiên tôi giúp đỡ một bà cụ trên đường đi học về.
Câu chuyện xảy ra vào một buổi chiều cuối học kì một năm lớp 5. Hôm ấy trời mưa to lắm, tôi đội áo mưa đạp xe về nhà. Khi đi qua đoạn đường gần chợ, tôi nhìn thấy một bà cụ đang ngồi co ro bên vệ đường. Trước mặt bà là mấy bó rau đã ướt nhẹp vì mưa. Bà cụ không có áo mưa, người run lên vì lạnh.
Lúc đầu, tôi định đạp xe đi thẳng vì trời mưa to quá và tôi cũng đang vội về nhà. Nhưng rồi tôi chợt nhớ đến lời mẹ hay nói: “Con ơi, thấy người khó khăn mà mình giúp được thì hãy giúp, đừng bao giờ thờ ơ”. Nghĩ vậy, tôi dừng xe lại, đến bên bà cụ và hỏi:
– Bà ơi, bà có sao không ạ? Sao bà ngồi đây giữa trời mưa thế này?
Bà cụ ngước lên nhìn tôi, đôi mắt nhăn nheo ướt nước mưa, rồi bảo:
– Bà bán rau ế quá, định ngồi chờ tạnh mưa rồi đi bộ về nhà, nhưng mưa mãi không tạnh.
Tôi liền cởi áo mưa của mình khoác lên người bà, rồi giúp bà thu dọn mấy bó rau cho vào túi ni-lông. Tôi dắt xe đạp, một tay cầm túi rau, đưa bà cụ về nhà. May mắn là nhà bà chỉ cách đó khoảng hai trăm mét. Khi đến nơi, bà cụ cầm tay tôi, xúc động nói:
– Cảm ơn cháu nhiều lắm! Cháu ngoan quá! Bà chúc cháu học giỏi nhé!
Tôi chào bà rồi đạp xe về nhà. Tuy người ướt sũng vì không có áo mưa, nhưng trong lòng tôi cảm thấy ấm áp và vui sướng lạ thường. Về đến nhà, tôi kể lại cho mẹ nghe. Mẹ ôm tôi và nói: “Con làm đúng rồi, mẹ rất tự hào về con!”.
Đó là lần đầu tiên tôi thật sự hiểu được niềm vui khi giúp đỡ người khác. Trải nghiệm ấy dạy tôi rằng: chỉ cần một hành động nhỏ thôi cũng có thể mang đến niềm vui cho người khác và cho chính mình. Từ đó, tôi luôn cố gắng quan tâm, giúp đỡ mọi người xung quanh nhiều hơn.
Cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe!
Phân tích bài nói mẫu 1:
- Có lời chào mở đầu và cảm ơn kết thúc.
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”) – nhất quán.
- Giới thiệu trải nghiệm ngay từ đầu: lần đầu tiên giúp đỡ một bà cụ.
- Kể theo trình tự thời gian, tập trung vào sự việc chính: gặp bà cụ dưới mưa → do dự → quyết định giúp → đưa bà về nhà → cảm xúc sau đó.
- Cảm xúc được thể hiện rõ: “ấm áp và vui sướng lạ thường”, “tự hào”.
- Có bài học rút ra ở cuối bài nói.
- Khi trình bày: nên nói giọng vui, ấm áp; ở đoạn gặp bà cụ dưới mưa, nói giọng chậm lại, thể hiện sự thương cảm; ở đoạn kết, giọng sôi nổi, phấn khởi.
Bài nói mẫu 2: Kể lại trải nghiệm ngày khai giảng đáng nhớ
Lưu ý: Đây là bài nói mẫu, các em cần tập nói tự nhiên, truyền cảm chứ không đọc thuộc lòng.
Xin chào thầy/cô và các bạn! Hôm nay tôi muốn kể cho mọi người nghe về một trải nghiệm mà tôi không bao giờ quên – đó là ngày khai giảng đầu tiên khi tôi bước vào lớp 6.
Sáng hôm ấy, tôi dậy từ rất sớm, sớm hơn mọi ngày. Tôi mặc bộ đồng phục mới tinh, đeo chiếc khăn quàng đỏ và soi gương đến mấy lần. Nói thật là tôi vừa háo hức lại vừa lo lắng. Háo hức vì được lên cấp hai, được học trường mới, quen bạn mới. Nhưng lo lắng vì không biết trường mới có vui như trường cũ không, không biết các bạn mới có thân thiện không.
Mẹ chở tôi đến trường. Khi đứng trước cổng trường, tôi thật sự bất ngờ vì trường rất rộng và đẹp, khác hẳn ngôi trường tiểu học nhỏ nhắn mà tôi đã gắn bó suốt năm năm. Sân trường đông nghịt phụ huynh và học sinh. Ai cũng mặc đẹp, ai cũng tươi cười. Tôi nhìn quanh mà chẳng thấy một gương mặt quen thuộc nào cả. Lúc đó, tôi cảm thấy hơi lạc lõng và nhớ đến các bạn cũ ở trường tiểu học.
Khi lễ khai giảng bắt đầu, tôi đứng trong hàng của lớp 6A. Bên cạnh tôi là một bạn nam cao gầy, cũng đang nhìn quanh với vẻ mặt bỡ ngỡ giống tôi. Bạn ấy quay sang tôi và cười:
– Này, cậu cũng mới vào trường này hả? Tớ tên Minh, cậu tên gì?
– Tớ tên Hùng. Tớ cũng lần đầu đến đây, chẳng quen ai cả!
– Vậy thì mình làm bạn nhé!
Chỉ đơn giản vậy thôi mà tôi cảm thấy ấm lòng hẳn lên. Suốt buổi lễ khai giảng, tôi và Minh đứng cạnh nhau, cùng vỗ tay khi thầy hiệu trưởng phát biểu, cùng hát quốc ca, cùng hồi hộp khi nghe tiếng trống khai trường vang lên. Khi hồi trống đầu tiên vang lên, tôi rùng mình vì xúc động. Đó là tiếng trống đánh dấu một chặng đường mới trong cuộc đời học sinh của tôi.
Buổi lễ kết thúc, tôi vào lớp và được cô giáo chủ nhiệm chào đón rất ấm áp. Cô mỉm cười và nói: “Chào mừng các em đến với gia đình lớp 6A! Cô hi vọng chúng ta sẽ có một năm học thật vui và ý nghĩa!”. Lúc ấy, mọi lo lắng trong tôi tan biến hết. Tôi biết rằng mình sẽ có những ngày tháng thật đẹp ở ngôi trường mới này.
Ngày khai giảng ấy đã qua rồi, nhưng mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn thấy bồi hồi. Đó là ngày tôi bước sang một chặng đường mới, ngày tôi quen được Minh – người bạn thân nhất của tôi bây giờ, và ngày tôi hiểu rằng: dù đi đến đâu, chỉ cần mở lòng đón nhận thì sẽ tìm được những người bạn tốt.
Cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe câu chuyện của tôi!
Phân tích bài nói mẫu 2:
- Có lời chào mở đầu và cảm ơn kết thúc – đầy đủ, lịch sự.
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”) – nhất quán xuyên suốt.
- Giới thiệu trải nghiệm rõ ràng từ đầu: ngày khai giảng đầu tiên vào lớp 6.
- Kể theo trình tự thời gian: sáng sớm chuẩn bị → đến trường → lễ khai giảng → vào lớp.
- Có lời đối thoại tự nhiên, sinh động giữa các nhân vật.
- Cảm xúc được thể hiện phong phú: “háo hức”, “lo lắng”, “bất ngờ”, “lạc lõng”, “ấm lòng”, “hồi hộp”, “rùng mình vì xúc động”, “bồi hồi”.
- Có bài học rút ra: mở lòng đón nhận sẽ tìm được bạn tốt.
- Khi trình bày: đoạn đầu giọng nói thể hiện sự háo hức xen lo lắng; đoạn gặp Minh giọng vui vẻ, thân thiện; đoạn tiếng trống khai giảng giọng chậm lại, xúc động; đoạn kết giọng ấm áp, chân thành.
VI. Một số lưu ý khi trình bày bài nói
Để bài nói đạt kết quả tốt nhất, các em nên ghi nhớ:
- Không đọc nguyên văn bài viết mà hãy nói tự nhiên dựa trên dàn ý. Có thể ghi ra giấy những ý chính để nhìn lướt khi cần.
- Kể chuyện bằng giọng nói tự nhiên như đang chia sẻ với bạn bè, không đọc thuộc lòng một cách máy móc.
- Thời gian nói khoảng 4 đến 6 phút – không quá ngắn cũng không quá dài.
- Luyện tập nhiều lần trước khi nói trước lớp sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều.
- Khi bạn khác nói, hãy lắng nghe chăm chú, ghi chép nhận xét và trao đổi với tinh thần tôn trọng, xây dựng.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
