Trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) đời sống (Nói và nghe)

Trong sinh hoạt và học tập hằng ngày, có rất nhiều hiện tượng (vấn đề) nảy sinh xung quanh chúng ta: quan hệ bạn bè, cách chọn sách để đọc, bảo vệ môi trường, ăn quà vặt ngoài cổng trường… Những hiện tượng ấy tác động đến đời sống của em, đòi hỏi em phải tìm hiểu và phát biểu ý kiến. Bài học Nói và nghe này sẽ giúp các em biết cách trình bày ý kiến của mình về một hiện tượng (vấn đề) đời sống trước thầy cô và các bạn, đồng thời biết lắng nghe và phản hồi ý kiến của người khác. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách chuẩn bị, trình bày bài nói và cung cấp 2 bài nói mẫu để các em tham khảo.

I. Trước khi nói

1. Xác định mục đích nói và người nghe

Mục đích nói: Thuyết phục người nghe về ý kiến của em trước một hiện tượng (vấn đề) trong đời sống.

Người nghe: Thầy cô giáo, các bạn học sinh trong lớp và những người quan tâm đến hiện tượng (vấn đề) được trao đổi.

2. Chuẩn bị nội dung nói

Các em cần tóm lược nội dung bài viết (nếu đã viết) thành dạng dàn ý ngắn gọn. Chú ý sự khác nhau giữa bài viết và bài nói: bài nói cần ngôn ngữ tự nhiên, gần gũi hơn, không đọc nguyên văn bài viết.

Đánh dấu những chỗ cần nhấn mạnh, ghi chú thêm các số liệu, bằng chứng cụ thể mà em muốn đưa ra khi nói.

Một số hiện tượng (vấn đề) đời sống gần gũi mà các em có thể chọn: hiện tượng học sinh ăn quà vặt ngoài cổng trường; hiện tượng xả rác ra lớp học; vấn đề bảo quản đồ dùng cá nhân; hiện tượng thiếu ý thức tự học; bắt nạt trong trường học; tôn trọng sự khác biệt…

3. Tập luyện

Đối với bài nói trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống, hình thức tập luyện tốt nhất là theo nhóm. Các thành viên luân phiên nói, nghe và góp ý cho nhau để rút kinh nghiệm.

Khi tập luyện, các em cần chú ý: nắm chắc dàn ý và các ý chính cần trình bày; xác định giọng nói phù hợp (nghiêm túc nhưng vui vẻ); tập phối hợp lí lẽ và bằng chứng khi nói; tập sử dụng ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ tự nhiên.

II. Trình bày bài nói

Khi trình bày bài nói trước lớp, các em cần thực hiện theo ba phần:

1. Mở đầu

Nêu hiện tượng (vấn đề) cần bàn một cách gọn, rõ. Thu hút sự chú ý của người nghe bằng cách dùng câu chuyện ngắn, tình huống thực tế hoặc câu hỏi gợi mở để giới thiệu hiện tượng (vấn đề).

Nhớ chào hỏi thầy cô và các bạn trước khi bắt đầu.

2. Triển khai

Lần lượt trình bày các ý theo nội dung đã chuẩn bị. Khi nói, cần phối hợp giữa lí lẽ và bằng chứng để bài nói có sức thuyết phục. Nhấn mạnh ý kiến riêng của bản thân – đây là điểm quan trọng nhất của bài nói nghị luận.

Cần lưu ý: ngôn ngữ nói phải mạch lạc, các ý rõ ràng, chặt chẽ; điều chỉnh giọng nói và tốc độ nói phù hợp (không quá to hay quá nhỏ, không quá nhanh hay quá chậm); giọng nói truyền cảm, lên giọng xuống giọng ở những chỗ cần thiết; ánh mắt nhìn vào người nghe, nét mặt và cử chỉ phù hợp để tạo sự tương tác.

3. Kết luận

Tóm lược nội dung đã trình bày. Gợi suy nghĩ và kích thích sự đối thoại của người nghe (có thể đặt câu hỏi mở). Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe.

III. Sau khi nói – Trao đổi về bài nói

Với người nghe

  • Tóm tắt được ý kiến mà người nói đã trình bày.
  • Trao đổi lại với người nói về hiện tượng (vấn đề) và cách trình bày.
  • Nêu thắc mắc, yêu cầu người nói giải đáp thêm.
  • Nhận xét về lí lẽ và bằng chứng mà người nói sử dụng.

Với người nói

  • Lắng nghe ý kiến phản hồi của người nghe.
  • Giải thích thêm những chỗ người nghe thắc mắc.
  • Bảo vệ ý kiến của mình nếu nhận thấy ý kiến đó đúng; tiếp thu nếu ý kiến góp ý hợp lí.

IV. Bảng kiểm đánh giá bài nói

Tiêu chí Chưa đạt Đạt Tốt
Nêu rõ hiện tượng (vấn đề) Chưa nêu rõ vấn đề Nêu được vấn đề nhưng chưa rõ ràng Nêu rõ ràng, gọn, hấp dẫn
Lí lẽ và bằng chứng Thiếu lí lẽ, bằng chứng sơ sài Có lí lẽ và bằng chứng nhưng chưa đầy đủ Lí lẽ chặt chẽ, bằng chứng cụ thể, thuyết phục
Thể hiện ý kiến cá nhân Chưa thể hiện ý kiến rõ ràng Có ý kiến nhưng còn chung chung Ý kiến rõ ràng, mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Giọng nói, tốc độ Nói nhỏ, lắp, đều đều Nói to, rõ nhưng đôi chỗ ngập ngừng Giọng truyền cảm, tốc độ phù hợp, linh hoạt
Cử chỉ, giao tiếp mắt Thiếu tự tin, không nhìn người nghe Tự tin, có nhìn người nghe Rất tự tin, tương tác tốt với người nghe
Mở đầu và kết thúc Không chào, không có lời kết Có chào và có lời kết Mở đầu hấp dẫn, kết thúc ấn tượng

V. Hai bài nói mẫu

Bài nói mẫu 1: Trình bày ý kiến về hiện tượng xả rác ra lớp học

(Chào hỏi)

Xin chào thầy/cô và các bạn! Hôm nay em muốn nói về một hiện tượng mà chắc hẳn ai cũng nhìn thấy hằng ngày nhưng ít ai để ý: đó là hiện tượng xả rác ra lớp học.

(Nêu vấn đề – giọng thân mật, gần gũi)

Các bạn có để ý không, mỗi buổi chiều sau khi tan học, lớp mình trông như thế nào? Dưới gầm bàn thì vỏ kẹo, giấy vụn; trên nền nhà thì mẩu bút chì, mảnh giấy nháp; thùng rác thì đầy tràn ra ngoài. Đó là thực trạng mà em thấy không chỉ ở lớp mình mà ở rất nhiều lớp học khác nữa. Theo em, xả rác ra lớp học là một thói quen xấu cần phải thay đổi.

(Triển khai – lí lẽ 1, giọng nghiêm túc)

Trước hết, lớp học là ngôi nhà thứ hai của chúng ta. Mỗi ngày chúng ta dành ít nhất bốn đến năm tiếng ở đây. Nếu lớp học bẩn, bừa bộn thì chúng ta có thấy thoải mái để học tập không? Chắc chắn là không. Một môi trường sạch sẽ, gọn gàng giúp chúng ta tập trung hơn, tinh thần thoải mái hơn, từ đó học tập hiệu quả hơn. Ngược lại, lớp học bẩn khiến ai nhìn cũng khó chịu, thầy cô vào lớp cũng mất hứng giảng bài.

(Lí lẽ 2, giọng gần gũi)

Thứ hai, xả rác ra lớp là thể hiện ý thức kém. Ở nhà, chắc không bạn nào vứt rác lung tung ra phòng mình đúng không? Vậy tại sao ở lớp lại làm như vậy? Có phải vì nghĩ rằng “không phải nhà mình nên không cần giữ gìn”? Suy nghĩ đó rất sai. Lớp học là của chung, mỗi người đều có trách nhiệm giữ gìn. Em còn nhớ, tuần trước tổ trực nhật của tổ 3 phải dọn vệ sinh mất hơn nửa tiếng vì rác quá nhiều. Các bạn tổ 3 rất bức xúc vì phải dọn rác do người khác xả ra.

(Lí lẽ 3, giọng nhấn mạnh)

Thứ ba, thói quen xả rác ở lớp sẽ dần trở thành thói quen xả rác ngoài đường, nơi công cộng. Bắt đầu từ những việc nhỏ như vứt một vỏ kẹo, một mẩu giấy, dần dần sẽ hình thành thói quen thiếu ý thức. Và khi cả xã hội ai cũng xả rác bừa bãi thì môi trường sẽ ô nhiễm nghiêm trọng.

(Giải pháp)

Vậy chúng ta cần làm gì? Rất đơn giản thôi! Mỗi bạn hãy có một túi nhỏ để đựng rác cá nhân. Ăn xong kẹo bánh, hãy bỏ vỏ vào thùng rác chứ đừng vứt dưới gầm bàn. Thấy rác rơi trên sàn, hãy nhặt lên dù không phải mình vứt. Và quan trọng nhất: hãy nhắc nhở nhau, vì một lớp học sạch đẹp là trách nhiệm chung của tất cả.

(Kết luận)

Xả rác ra lớp học tưởng chuyện nhỏ nhưng thực ra phản ánh ý thức và văn hóa của mỗi người. Em mong rằng tất cả chúng ta sẽ cùng thay đổi thói quen này, để mỗi ngày đến lớp đều vui vẻ và thoải mái trong một không gian sạch sẽ.

Cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe! Các bạn có ý kiến gì khác không ạ?

Bài nói mẫu 2: Trình bày ý kiến về hiện tượng học sinh ăn quà vặt ngoài cổng trường

(Chào hỏi)

Xin chào thầy/cô và các bạn! Em xin trình bày ý kiến về một hiện tượng rất phổ biến mà ngày nào chúng ta cũng thấy: đó là hiện tượng học sinh ăn quà vặt ngoài cổng trường.

(Nêu vấn đề – giọng kể chuyện)

Mỗi buổi sáng và trưa, trước cổng trường mình luôn có hàng chục hàng quán bày bán đủ thứ: xiên que, bánh tráng trộn, trà sữa, kẹo kéo, bim bim… Các bạn học sinh bu quanh mua ăn rất đông. Có bạn ăn xong vứt luôn que, hộp, túi ni-lông ngay vỉa hè. Em cho rằng ăn quà vặt ngoài cổng trường là thói quen không tốt, cần phải hạn chế.

(Triển khai – lí lẽ 1, giọng lo lắng)

Lí do đầu tiên và quan trọng nhất là vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Hầu hết các hàng quán trước cổng trường đều là hàng rong, không có giấy phép kinh doanh, không được kiểm tra chất lượng. Thức ăn được chế biến ngoài trời, bụi bặm, ruồi nhặng. Nước dùng, nước sốt không rõ nguồn gốc. Nhiều loại kẹo, bim bim có phẩm màu công nghiệp, chất bảo quản vượt mức cho phép. Ăn những thứ đó lâu ngày, sức khỏe các bạn sẽ bị ảnh hưởng. Em nhớ, học kì trước có ba bạn trong trường phải nghỉ học vì đau bụng, đi khám mới biết nguyên nhân từ thức ăn đường phố.

(Lí lẽ 2, giọng phân tích)

Thứ hai, ăn quà vặt gây lãng phí tiền bạc. Mỗi ngày các bạn chi năm nghìn, mười nghìn, tưởng ít nhưng cộng dồn cả tháng là một khoản không nhỏ. Số tiền đó bố mẹ phải vất vả làm việc mới kiếm được. Thay vì mua quà vặt, chúng ta có thể dùng tiền đó để mua sách vở, đồ dùng học tập hoặc bỏ ống heo tiết kiệm. Bạn Lan lớp em từng kể rằng bạn ấy bỏ thói quen ăn quà vặt suốt một năm, cuối năm đập ống heo được gần một triệu đồng để mua một bộ sách mà bạn ấy rất thích.

(Lí lẽ 3, giọng nhấn mạnh)

Thứ ba, ăn quà vặt ngoài cổng trường còn gây mất mĩ quan và ô nhiễm môi trường. Sau mỗi buổi học, vỉa hè trước cổng trường ngập rác: que xiên, hộp nhựa, túi ni-lông, cốc trà sữa… Hình ảnh ấy không chỉ xấu mà còn gây ô nhiễm, ảnh hưởng đến bộ mặt nhà trường.

(Giải pháp, giọng tích cực)

Vậy nên, em nghĩ mỗi bạn hãy tự ý thức hạn chế ăn quà vặt ngoài cổng trường. Nếu đói, hãy ăn sáng ở nhà hoặc mang theo đồ ăn sạch. Nếu muốn uống nước, hãy mang theo bình nước từ nhà. Nhà trường cũng nên có căng-tin với đồ ăn đảm bảo vệ sinh để các bạn có lựa chọn an toàn hơn.

(Kết luận)

Ăn quà vặt ngoài cổng trường là thói quen tưởng vô hại nhưng thực ra ảnh hưởng đến sức khỏe, lãng phí tiền bạc và gây ô nhiễm môi trường. Em mong rằng qua buổi trao đổi hôm nay, mỗi chúng ta sẽ suy nghĩ lại và thay đổi thói quen này. Sức khỏe là vốn quý nhất – hãy bảo vệ sức khỏe từ những điều nhỏ nhất hằng ngày.

Cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe! Bạn nào có ý kiến khác, mình cùng trao đổi nhé!

VI. Một số lưu ý khi trình bày bài nói

Dưới đây là những lưu ý giúp các em trình bày bài nói tốt hơn:

  • Bài nói nghị luận khác bài nói kể chuyện: cần có lí lẽ rõ ràng, bằng chứng cụ thể, ý kiến cá nhân mạnh mẽ. Tránh kể lể dài dòng mà thiếu phân tích, đánh giá.
  • Mở đầu bằng một câu chuyện ngắn, tình huống thực tế hoặc câu hỏi sẽ thu hút người nghe hơn là nêu vấn đề khô khan.
  • Mỗi ý nên trình bày ngắn gọn, rõ ràng. Nói xong ý này mới chuyển sang ý khác, có câu chuyển ý mạch lạc.
  • Sử dụng các cụm từ liên kết: “Trước hết…”, “Thứ hai…”, “Ngoài ra…”, “Vậy nên…” giúp bài nói có cấu trúc logic.
  • Nhấn mạnh ý kiến cá nhân bằng các cụm từ: “Theo em…”, “Em cho rằng…”, “Em mong rằng…”
  • Kết thúc bằng cách tóm lược ý chính và đặt câu hỏi mở để kích thích người nghe trao đổi, thảo luận.
  • Tập luyện trước theo nhóm là cách hiệu quả nhất. Các thành viên luân phiên nói, nghe và góp ý cho nhau.
  • Nhớ chào hỏi khi bắt đầu và cảm ơn khi kết thúc – đây là phép lịch sự cơ bản khi trình bày trước đám đông.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng