Lớp 5 · Toán
Bài 8
Ôn Tập Hình Học Và Đo Lường
Đổi đơn vị, nhận biết góc, đường thẳng, chu vi và diện tích
1
Đổi đơn vị đo khối lượng
▼
| Đơn vị | Quan hệ |
|---|---|
| 1 yến | = 10 kg |
| 1 tạ | = 100 kg = 10 yến |
| 1 tấn | = 1 000 kg = 10 tạ = 100 yến |
Ví dụ đổi
$3 \text{ tạ} = 3 \times 100 = 300 \text{ kg}$
$4 \text{ tấn} = 4 \times 10 = 40 \text{ tạ}$
$7 \text{ yến} = 7 \times 10 = 70 \text{ kg}$
$4 \text{ tấn} = 4 \times 10 = 40 \text{ tạ}$
$7 \text{ yến} = 7 \times 10 = 70 \text{ kg}$
🎯Mẹo: Đổi từ đơn vị lớn → nhỏ thì nhân. Đổi từ nhỏ → lớn thì chia.
📌Số đo có hai đơn vị: đổi phần đơn vị lớn trước rồi cộng thêm phần còn lại.
$2 \text{ tấn } 350 \text{ kg} = 2 \times 1\,000 + 350 = 2\,350 \text{ kg}$
$2 \text{ tấn } 350 \text{ kg} = 2 \times 1\,000 + 350 = 2\,350 \text{ kg}$
2
Đổi đơn vị đo thời gian
▼
| Đơn vị | Quan hệ |
|---|---|
| 1 giờ | = 60 phút |
| 1 phút | = 60 giây |
| 1 thế kỉ | = 100 năm |
Ví dụ
$3 \text{ giờ} = 3 \times 60 = 180 \text{ phút}$
$\dfrac{1}{10} \text{ giờ} = \dfrac{1}{10} \times 60 = 6 \text{ phút}$
$2 \text{ giờ } 15 \text{ phút} = 2 \times 60 + 15 = 135 \text{ phút}$
$\dfrac{1}{10} \text{ giờ} = \dfrac{1}{10} \times 60 = 6 \text{ phút}$
$2 \text{ giờ } 15 \text{ phút} = 2 \times 60 + 15 = 135 \text{ phút}$
📌Khi có phân số: Nhân phân số đó với giá trị của 1 đơn vị lớn.
$\dfrac{7}{100}$ thế kỉ $= \dfrac{7}{100} \times 100 = 7$ năm
$\dfrac{7}{100}$ thế kỉ $= \dfrac{7}{100} \times 100 = 7$ năm
⚠️Lưu ý khi cộng thời gian: Nếu số phút vượt quá 60 thì phải đổi bớt sang giờ.
Ví dụ: $20$ giờ $75$ phút $= 21$ giờ $15$ phút (vì 75 phút = 1 giờ 15 phút).
Ví dụ: $20$ giờ $75$ phút $= 21$ giờ $15$ phút (vì 75 phút = 1 giờ 15 phút).
3
Các loại góc
▼

Góc nhọn
< 90°
< 90°

Góc vuông
= 90°
= 90°

Góc tù
> 90° và < 180°
> 90° và < 180°

Góc bẹt
= 180°
= 180°
💡Cách nhớ:
• Nhọn: nhỏ hơn góc vuông (bé hơn 90°)
• Vuông: đúng 90° (thường có dấu ô vuông nhỏ ở đỉnh góc)
• Tù: lớn hơn góc vuông nhưng chưa thành đường thẳng
• Bẹt: đúng 180°, hai cạnh nằm trên một đường thẳng
• Nhọn: nhỏ hơn góc vuông (bé hơn 90°)
• Vuông: đúng 90° (thường có dấu ô vuông nhỏ ở đỉnh góc)
• Tù: lớn hơn góc vuông nhưng chưa thành đường thẳng
• Bẹt: đúng 180°, hai cạnh nằm trên một đường thẳng
🎯Thứ tự từ bé đến lớn: góc nhọn < góc vuông < góc tù < góc bẹt.
Muốn phân loại nhanh, hãy so góc đó với góc vuông trước.
Muốn phân loại nhanh, hãy so góc đó với góc vuông trước.
4
Đường song song, vuông góc, chu vi & diện tích
▼
Hai đường thẳng song song: không bao giờ cắt nhau, luôn cách đều nhau.
Hai đường thẳng vuông góc: cắt nhau tạo thành góc vuông (90°).
Minh họa
Song song
Vuông góc
Công thức hình chữ nhật:
Chu vi $= (a + b) \times 2$
Diện tích $= a \times b$
($a$ là chiều dài, $b$ là chiều rộng)
Diện tích $= a \times b$
($a$ là chiều dài, $b$ là chiều rộng)
Công thức hình vuông:
Chu vi $= a \times 4$
Diện tích $= a \times a$
($a$ là cạnh)
Diện tích $= a \times a$
($a$ là cạnh)
📌Bài toán ngược: Biết chu vi, tìm cạnh hình vuông thì lấy chu vi chia 4.
Ví dụ: chu vi 36 cm thì cạnh $= 36 : 4 = 9$ cm.
Ví dụ: chu vi 36 cm thì cạnh $= 36 : 4 = 9$ cm.
⚠️Đừng nhầm đơn vị: chu vi đo bằng cm, m,... còn diện tích đo bằng cm², m²,...
1
—
Điểm: 0/15
📐
Sẵn sàng ôn tập chưa?
15 câu: 8 trắc nghiệm · 3 tư duy · 4 tự luận
🏆
0/15
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
