Tìm hai số khi biết tổng và tỉ số | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 38

Tìm Hai Số Khi Biết Tổng Và Tỉ Số

Phương pháp sơ đồ đoạn thẳng, tìm giá trị mỗi phần

1
Dạng bài và phương pháp giải

Dạng bài: Cho biết tổng của hai số và tỉ số (hoặc mối quan hệ) giữa chúng. Yêu cầu tìm mỗi số.

Cách nhận biết: Đề bài có các cụm từ như "tổng là…", "biết số A bằng … số B", "gồm… và…".

Phương pháp giải — 4 bước
Bước 1: Xác định tỉ số → số phần mỗi số
Bước 2: Tính tổng số phần
Bước 3: Tìm giá trị mỗi phần
Bước 4: Tìm mỗi số
💡Mấu chốt: Từ tỉ số $\dfrac{a}{b}$, ta hiểu: số thứ nhất chiếm a phần, số thứ hai chiếm b phần.
Tổng số phần = a + b. Mỗi phần = Tổng : (a + b).
📌Chú ý: Tỉ số a bằng $\dfrac{m}{n}$ của b có nghĩa: a chiếm m phần, b chiếm n phần. (a : b = m : n)
2
Ví dụ mẫu — Giải chi tiết
📝 Ví dụ 1
Hai lớp 5A và 5B góp được 60 quyển lịch. Biết số lịch lớp 5A bằng $\dfrac{7}{8}$ số lịch lớp 5B. Tìm số lịch mỗi lớp.

Bước 1: Xác định số phần

Số lịch 5A bằng $\dfrac{7}{8}$ số lịch 5B → 5A chiếm 7 phần, 5B chiếm 8 phần.

Bước 2: Vẽ sơ đồ đoạn thẳng

Sơ đồ
5A:
5B:
} 60 quyển

Bước 3: Tìm giá trị mỗi phần

Tổng số phần: 7 + 8 = 15 phần
Giá trị mỗi phần: 60 : 15 = 4 (quyển)

Bước 4: Tìm mỗi số

Lớp 5A: 7 × 4 = 28 quyển
Lớp 5B: 8 × 4 = 32 quyển
Thử lại: 28 + 32 = 60 ✓ và 28/32 = 7/8 ✓
Lớp 5A: 28 quyển — Lớp 5B: 32 quyển
3
Ví dụ 2 — Tỉ số lớn hơn 1
📝 Ví dụ 2
Cửa hàng bán được 18 000 000 đồng trong ngày. Số tiền buổi sáng bằng $\dfrac{3}{2}$ số tiền buổi chiều. Tìm tiền mỗi buổi.

Phân tích: Sáng bằng $\dfrac{3}{2}$ chiều → Sáng 3 phần, Chiều 2 phần.

Chú ý: tỉ số $\dfrac{3}{2}$ > 1 → Sáng bán nhiều hơn chiều.

Sơ đồ
Sáng:
Chiều:
} 18 000 000 đồng
Tổng phần: 3 + 2 = 5 phần
Mỗi phần: 18 000 000 : 5 = 3 600 000 đ
Buổi sáng: 3 × 3 600 000 = 10 800 000 đ
Buổi chiều: 2 × 3 600 000 = 7 200 000 đ
Thử: 10 800 000 + 7 200 000 = 18 000 000 ✓
Sáng: 10 800 000 đ — Chiều: 7 200 000 đ
🎯Nhận dạng nhanh:
• "A bằng $\dfrac{m}{n}$ của B" → A = m phần, B = n phần
• "A gấp k lần B" → A = k phần, B = 1 phần
• Tổng phần = m + n (hoặc k + 1)
4
Tổng hợp & Các lưu ý quan trọng
1
Đọc kĩ đề: Tìm ra tổng của hai số và tỉ số giữa chúng (dạng "bằng mấy phần" hoặc "gấp mấy lần").
2
Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: Số ít phần vẽ thanh ngắn, số nhiều phần vẽ thanh dài.
3
Tính tổng số phần rồi lấy tổng chia cho tổng số phần để được giá trị một phần.
4
Tìm mỗi số: Lấy số phần nhân với giá trị một phần. Luôn thử lại!
⚠️Ba sai lầm hay gặp:

1. Nhầm tử số với mẫu số.
❌ "A bằng $\dfrac{3}{5}$ của B" mà lại hiểu A là 5 phần, B là 3 phần.
✅ Đúng phải là: A là 3 phần, B là 5 phần (tử số ứng với số đứng trước).

2. Quên chia tổng cho tổng số phần.
❌ Trả lời luôn A $= 3$, B $= 5$.
✅ Đó mới là số phần, chưa phải đáp số. Phải lấy tổng chia cho $3 + 5 = 8$ để tìm giá trị một phần, rồi mới nhân ra.

3. Không thử lại.
✅ Cộng hai kết quả phải đúng bằng tổng đề cho.
🧠Dạng đặc biệt — "Gấp mấy lần":
"A gấp $3$ lần B" nghĩa là A là 3 phần, B là 1 phần.
Tổng số phần: $3 + 1 = 4$ (phần).
Nhớ: số bé luôn là 1 phần trong dạng này.
📝 Ví dụ nhanh — Dạng gấp lần
Hai số có tổng $120$. Số lớn gấp $3$ lần số bé. Tìm hai số.
→ Số lớn: 3 phần, số bé: 1 phần. Tổng số phần: $3 + 1 = 4$ (phần)
→ Giá trị một phần: $120 : 4 = 30$
→ Số bé: $1 \times 30 = 30$  ·  Số lớn: $3 \times 30 = 90$
Thử lại: $30 + 90 = 120$ ✓ và $90$ đúng gấp 3 lần $30$ ✓
Số bé $= 30$, số lớn $= 90$
🎯Mẹo kiểm tra nhanh: Số nào có nhiều phần hơn thì kết quả phải lớn hơn. Nếu tính ra ngược lại thì chắc chắn đã nhầm tử số với mẫu số ở bước 1.
1
Điểm: 0/15
🔢

Sẵn sàng luyện tập chưa?

15 câu: 8 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên