Lớp 5 · Toán
Bài 60
Quãng Đường, Thời Gian Của Chuyển Động Đều
Công thức s = v × t, t = s : v và ứng dụng thực tế
1
Chuyển động đều là gì?
▼
Chuyển động đều là chuyển động mà vật đi được quãng đường bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau.
Nói đơn giản: vật đi đều đặn, không lúc nhanh lúc chậm. Vận tốc không thay đổi trong suốt quá trình chuyển động.
💡Ba đại lượng của chuyển động đều:
• v — Vận tốc (tốc độ đi): nhanh hay chậm
• s — Quãng đường: đoạn đường đi được
• t — Thời gian: đi trong bao lâu
Ba đại lượng này liên quan chặt chẽ với nhau!
• v — Vận tốc (tốc độ đi): nhanh hay chậm
• s — Quãng đường: đoạn đường đi được
• t — Thời gian: đi trong bao lâu
Ba đại lượng này liên quan chặt chẽ với nhau!
📌Đơn vị thường gặp:
• Vận tốc: km/h (ki-lô-mét trên giờ), m/s (mét trên giây), m/phút
• Quãng đường: km, m
• Thời gian: giờ, phút, giây
• Vận tốc: km/h (ki-lô-mét trên giờ), m/s (mét trên giây), m/phút
• Quãng đường: km, m
• Thời gian: giờ, phút, giây
🎯Ý nghĩa vận tốc:
"Ô tô đi với vận tốc 65 km/h" nghĩa là: mỗi giờ ô tô đi được 65 km.
"Chim bay với vận tốc 108 m/s" nghĩa là: mỗi giây chim bay được 108 m.
"Ô tô đi với vận tốc 65 km/h" nghĩa là: mỗi giờ ô tô đi được 65 km.
"Chim bay với vận tốc 108 m/s" nghĩa là: mỗi giây chim bay được 108 m.
2
Tính quãng đường (s)
▼
Muốn tính quãng đường, ta lấy vận tốc nhân với thời gian.
Công thức tính quãng đường
s = v × t
• s là quãng đường
• v là vận tốc
• t là thời gian
• Đơn vị phải tương ứng: v (km/h) × t (giờ) → s (km)
• v là vận tốc
• t là thời gian
• Đơn vị phải tương ứng: v (km/h) × t (giờ) → s (km)
🏁 Xuất pháts = v × t🏁 Đích
v = 65 km/h · t = 2 giờ → s = 65 × 2 = 130 km
📝 Ví dụ 1 — Tính quãng đường ô tô
Ô tô đi với vận tốc 65 km/h trong 2 giờ. Tính quãng đường.
Giải:
s = v × t = 65 × 2 = 130 (km)
Quãng đường: 130 km
📝 Ví dụ 2 — Tàu biển
Tàu biển đi với vận tốc 33,7 km/h trong 4 giờ.
Giải: s = 33,7 × 4 = 134,8 (km)
Quãng đường: 134,8 km
3
Tính thời gian (t)
▼
Muốn tính thời gian, ta lấy quãng đường chia cho vận tốc.
Công thức tính thời gian
t = s : v
• Đọc: Thời gian bằng quãng đường chia cho vận tốc
• v (km/h) và s (km) → t tính bằng giờ
• v (m/s) và s (m) → t tính bằng giây
• v (km/h) và s (km) → t tính bằng giờ
• v (m/s) và s (m) → t tính bằng giây
📝 Ví dụ 3 — Tính thời gian ô tô
Ô tô đi quãng đường 120 km với vận tốc 60 km/h.
Giải: t = s : v = 120 : 60 = 2 (giờ)
Thời gian: 2 giờ
📝 Ví dụ 4 — Thầy Nam đi bộ
Thầy Nam đi bộ 9 km với vận tốc 1,5 km/h.
Giải: t = 9 : 1,5 = 6 (giờ)
Thời gian: 6 giờ
📝 Ví dụ 5 — VĐV trượt tuyết (đơn vị m/s)
VĐV trượt tuyết vận tốc 24 m/s, quãng đường 600 m.
Giải: t = 600 : 24 = 25 (giây)
Thời gian: 25 giây
4
Tổng hợp & Cách giải bài toán
▼
Ba công thức cần nhớ:
Quãng đường
s = v × t
Thời gian
t = s : v
Vận tốc
v = s : t
💡Mẹo nhớ tam giác S-V-T:
Viết S trên đỉnh, V và T hai bên dưới.
• Che S → còn V × T (s = v × t)
• Che V → còn S : T (v = s : t)
• Che T → còn S : V (t = s : v)
Viết S trên đỉnh, V và T hai bên dưới.
• Che S → còn V × T (s = v × t)
• Che V → còn S : T (v = s : t)
• Che T → còn S : V (t = s : v)
Lưu ý đổi đơn vị thời gian:
| Từ | Sang | Cách đổi |
|---|---|---|
| 1 giờ | phút | = 60 phút |
| 1 phút | giây | = 60 giây |
| 1 giờ | giây | = 3 600 giây |
| 30 phút | giờ | = 0,5 giờ |
| 15 phút | giờ | = 0,25 giờ |
| 45 phút | giờ | = 0,75 giờ |
1
Đọc đề: Xác định đại lượng nào đã biết, đại lượng nào cần tìm (s, v hay t?).
2
Kiểm tra đơn vị: v (km/h) thì t phải là (giờ), s sẽ ra (km). Nếu đề cho phút → đổi sang giờ!
3
Chọn công thức phù hợp và tính.
4
Viết đơn vị vào kết quả. Đổi nếu đề yêu cầu.
⚠️Sai lầm hay gặp:
❌ Đề cho "7 giờ sáng đến 10 giờ sáng" mà quên tính: t = 10 − 7 = 3 giờ
❌ Nhầm đơn vị: v = 60 km/h, t = 30 phút → phải đổi 30 phút = 0,5 giờ trước!
❌ Đề cho "7 giờ sáng đến 10 giờ sáng" mà quên tính: t = 10 − 7 = 3 giờ
❌ Nhầm đơn vị: v = 60 km/h, t = 30 phút → phải đổi 30 phút = 0,5 giờ trước!
1
—
Điểm: 0/20
🚗
Sẵn sàng luyện tập chưa?
20 câu: 12 trắc nghiệm · 5 tư duy · 3 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/20
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
