Lớp 5 · Toán
Bài 47
Mét Khối
Đơn vị đo thể tích lớn và bảng đổi đơn vị mét khối, đề-xi-mét khối, xăng-ti-mét khối
1
Mét khối là gì?
▼
Mét khối là thể tích của một hình lập phương có cạnh $1$ m.
Kí hiệu: $\text{m}^3$ (đọc là mét khối).
Hình lập phương cạnh $1$ m
Ghi nhớ
Hình lập phương cạnh $1$ m có thể tích $1\ \text{m}^3$
Mét khối dùng để đo thể tích những vật rất lớn mà nếu dùng đề-xi-mét khối hay xăng-ti-mét khối thì số đo sẽ dài lê thê.
💡Những vật đo bằng $\text{m}^3$:
• Thùng một chiếc xe tải nhỏ: khoảng $10\ \text{m}^3$
• Bồn nước sinh hoạt trên mái nhà: khoảng $1$ đến $2\ \text{m}^3$
• Một phòng học: khoảng $150\ \text{m}^3$
• Bể bơi thi đấu: khoảng $2\,500\ \text{m}^3$
• Thùng một chiếc xe tải nhỏ: khoảng $10\ \text{m}^3$
• Bồn nước sinh hoạt trên mái nhà: khoảng $1$ đến $2\ \text{m}^3$
• Một phòng học: khoảng $150\ \text{m}^3$
• Bể bơi thi đấu: khoảng $2\,500\ \text{m}^3$
🎯So sánh cho dễ hình dung: Một hình lập phương cạnh $1$ m cao gần bằng ngang hông của người lớn. Bên trong nó có thể xếp vừa hàng nghìn hộp sữa loại $1$ lít.
2
Quan hệ giữa ba đơn vị
▼
Xếp các hình lập phương cạnh $1$ dm vào hình lập phương cạnh $1$ m
📝 Vì sao $1\ \text{m}^3 = 1\,000\ \text{dm}^3$?
Ta đã biết: $1$ m $= 10$ dm.
Mỗi tầng xếp được: $10 \times 10 = 100$ (hình lập phương cạnh $1$ dm).
Xếp được tất cả $10$ tầng: $100 \times 10 = 1\,000$ (hình lập phương).
$1\ \text{m}^3 = 1\,000\ \text{dm}^3$
Ba mối quan hệ cần nhớ
$1\ \text{m}^3 = 1\,000\ \text{dm}^3$
$1\ \text{dm}^3 = 1\,000\ \text{cm}^3$
$1\ \text{m}^3 = 1\,000\,000\ \text{cm}^3$
$1\ \text{dm}^3 = 1\,000\ \text{cm}^3$
$1\ \text{m}^3 = 1\,000\,000\ \text{cm}^3$
📌Quy luật chung: Hai đơn vị đo thể tích liền nhau thì hơn kém nhau $1\,000$ lần.
Vì $\text{m}^3$ và $\text{cm}^3$ cách nhau hai bậc nên hơn kém nhau $1\,000 \times 1\,000 = 1\,000\,000$ lần.
Vì $\text{m}^3$ và $\text{cm}^3$ cách nhau hai bậc nên hơn kém nhau $1\,000 \times 1\,000 = 1\,000\,000$ lần.
💡Mẹo nhớ chiều đổi: Đổi từ đơn vị lớn xuống bé thì số đo to ra nên phải nhân. Đổi từ đơn vị bé lên lớn thì số đo nhỏ lại nên phải chia.
3
Bảng đổi đơn vị
▼
| Từ | Sang | Cách đổi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| $\text{m}^3$ | $\text{dm}^3$ | $\times\ 1\,000$ | $3\ \text{m}^3 = 3\,000\ \text{dm}^3$ |
| $\text{m}^3$ | $\text{cm}^3$ | $\times\ 1\,000\,000$ | $2\ \text{m}^3 = 2\,000\,000\ \text{cm}^3$ |
| $\text{dm}^3$ | $\text{cm}^3$ | $\times\ 1\,000$ | $5\ \text{dm}^3 = 5\,000\ \text{cm}^3$ |
| $\text{dm}^3$ | $\text{m}^3$ | $:\ 1\,000$ | $2\,400\ \text{dm}^3 = 2{,}4\ \text{m}^3$ |
| $\text{cm}^3$ | $\text{dm}^3$ | $:\ 1\,000$ | $8\,700\ \text{cm}^3 = 8{,}7\ \text{dm}^3$ |
| $\text{cm}^3$ | $\text{m}^3$ | $:\ 1\,000\,000$ | $800\,000\ \text{cm}^3 = 0{,}8\ \text{m}^3$ |
📝 Ví dụ đổi với số thập phân và phân số
$2{,}5\ \text{m}^3 = 2{,}5 \times 1\,000 = 2\,500\ \text{dm}^3$
$1{,}7\ \text{m}^3 = 1{,}7 \times 1\,000 = 1\,700\ \text{dm}^3$
$\dfrac{1}{4}\ \text{m}^3 = 1\,000 : 4 = 250\ \text{dm}^3$
$3\,900\ \text{cm}^3 = 3\,900 : 1\,000 = 3{,}9\ \text{dm}^3$
🎯Mẹo tính nhanh: Nhân với $1\,000$ thì chuyển dấu phẩy sang phải $3$ chữ số. Chia cho $1\,000$ thì chuyển dấu phẩy sang trái $3$ chữ số.
4
Tính toán với số đo thể tích
▼
📝 Tính với mét khối
$3{,}5\ \text{m}^3 + 6{,}05\ \text{m}^3 = 9{,}55\ \text{m}^3$
$1\,000\ \text{m}^3 - 510\ \text{m}^3 = 490\ \text{m}^3$
$8{,}5\ \text{m}^3 \times 0{,}5 = 4{,}25\ \text{m}^3$
$1\,875\ \text{m}^3 : 5 = 375\ \text{m}^3$
Tính với phần số, đơn vị giữ nguyên
⚠️Chú ý: Chỉ cộng, trừ hoặc so sánh được khi hai số đo cùng đơn vị.
Ví dụ: $2\ \text{m}^3 + 500\ \text{dm}^3$ phải đổi trước:
$= 2\,000\ \text{dm}^3 + 500\ \text{dm}^3 = 2\,500\ \text{dm}^3 = 2{,}5\ \text{m}^3$.
Ví dụ: $2\ \text{m}^3 + 500\ \text{dm}^3$ phải đổi trước:
$= 2\,000\ \text{dm}^3 + 500\ \text{dm}^3 = 2\,500\ \text{dm}^3 = 2{,}5\ \text{m}^3$.
1
Đọc kĩ đề: Xác định đơn vị đang có và đơn vị cần đổi sang.
2
Chọn phép tính: Đi xuống theo thứ tự $\text{m}^3 \rightarrow \text{dm}^3 \rightarrow \text{cm}^3$ thì nhân $1\,000$ cho mỗi bậc. Đi lên thì chia $1\,000$ cho mỗi bậc.
3
Đưa về cùng đơn vị rồi mới cộng, trừ hoặc so sánh.
5
Liên hệ với lít trong thực tế
▼
Ta đã biết $1$ lít $= 1\ \text{dm}^3$. Từ đó suy ra mối liên hệ giữa mét khối và lít.
Ghi nhớ
$1\ \text{m}^3 = 1\,000\ \text{dm}^3 = 1\,000$ lít
📝 Ví dụ
Bồn nước $2\ \text{m}^3$ chứa được $2 \times 1\,000 = 2\,000$ (lít) nước.
Bể cá $1{,}5\ \text{m}^3$ chứa được $1{,}5 \times 1\,000 = 1\,500$ (lít) nước.
Xe bồn chở $5$ nghìn lít nước tức là chở $5\ \text{m}^3$ nước.
🧠Trong đời sống: Hoá đơn tiền nước sinh hoạt của gia đình được tính theo $\text{m}^3$. Khi thấy hoá đơn ghi dùng hết $15\ \text{m}^3$ nước, nghĩa là gia đình đã dùng $15\,000$ lít nước trong tháng đó.
1
—
Điểm: 0/20
📦
Sẵn sàng luyện tập chưa?
20 câu: 12 trắc nghiệm · 5 tư duy · 3 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/20
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
