Bài 11: So sánh các số thập phân – Lý thuyết & Bài tập Toán lớp 5

Lớp 5 · Toán Bài 11

So Sánh Các Số Thập Phân

Chủ đề 2: Số thập phân – So sánh, sắp xếp và số thập phân bằng nhau

1
Quy tắc so sánh hai số thập phân

Để so sánh hai số thập phân, ta làm theo 3 bước từ trái sang phải:

1
So sánh phần nguyên trước.
Số nào có phần nguyên lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ: $5{,}18 > 3{,}92$ vì phần nguyên $5 > 3$.
2
Nếu phần nguyên bằng nhau → so sánh phần thập phân.
So lần lượt từ hàng phần mườiphần trămphần nghìn… Đến khi tìm được hàng có chữ số khác nhau.
Ví dụ: $4{,}73$ và $4{,}68$: phần nguyên đều = 4 → so phần mười: $7 > 6$ → $4{,}73 > 4{,}68$.
3
Nếu tất cả đều bằng nhau → hai số bằng nhau.
Ví dụ: $9{,}30 = 9{,}3$ (vì $9{,}30$ bỏ số 0 cuối = $9{,}3$).
Ví dụ giải chi tiết
So sánh $12{,}847$ và $12{,}853$:

Bước 1: Phần nguyên: $12 = 12$ → bằng nhau, sang bước 2

Bước 2: Hàng phần mười: $8 = 8$ → bằng nhau, tiếp tục
Hàng phần trăm: $4 < 5$ → KHÁC NHAU!

Kết luận: Vì $4 < 5$ ở hàng phần trăm nên $12{,}847 < 12{,}853$
💡Mẹo: Nếu hai số có số chữ số thập phân khác nhau, hãy thêm số 0 vào cuối cho bằng nhau rồi so sánh sẽ dễ hơn.
Ví dụ: So sánh $6{,}5$ và $6{,}48$ → viết $6{,}50$ và $6{,}48$ → dễ thấy $6{,}50 > 6{,}48$.
2
Số thập phân bằng nhau

Một tính chất rất quan trọng của số thập phân:

🎯Nếu viết thêm hoặc bỏ bớt chữ số 0 ở tận cùng bên phải phần thập phân, thì giá trị của số thập phân không thay đổi.
Ví dụ minh họa
$0{,}7 = 0{,}70 = 0{,}700$

$12{,}5 = 12{,}50 = 12{,}500$

$3{,}1400 = 3{,}140 = 3{,}14$

Tại sao lại vậy?

Vì $\dfrac{7}{10} = \dfrac{70}{100} = \dfrac{700}{1000}$ — các phân số này bằng nhau (đều rút gọn về $\dfrac{7}{10}$).

Nên $0{,}7 = 0{,}70 = 0{,}700$.
📌Ứng dụng:
Viết gọn: $8{,}3100 → 8{,}31$ (bỏ hai số 0 cuối)
So sánh: Thêm 0 cho cùng số chữ số thập phân → dễ so hơn
Chú ý: Chỉ bỏ/thêm 0 ở tận cùng bên phải! Không được bỏ 0 ở giữa ($8{,}301 ≠ 8{,}31$)
3
Sắp xếp các số thập phân

Để sắp xếp nhiều số thập phân theo thứ tự, ta áp dụng quy tắc so sánh cho từng cặp.

Ví dụ: Sắp xếp từ bé đến lớn
Các số: $5{,}302$   $4{,}987$   $5{,}032$   $4{,}978$

Bước 1: Nhóm theo phần nguyên:
• Phần nguyên = 4:   $4{,}987$ và $4{,}978$
• Phần nguyên = 5:   $5{,}302$ và $5{,}032$

Bước 2: So sánh trong mỗi nhóm:
• $4{,}978$ và $4{,}987$: phần mười $9 = 9$, phần trăm $7 < 8$ → $4{,}978 < 4{,}987$
• $5{,}032$ và $5{,}302$: phần mười $0 < 3$ → $5{,}032 < 5{,}302$

Kết quả: $4{,}978 < 4{,}987 < 5{,}032 < 5{,}302$
⚠️Lỗi sai hay gặp: Nghĩ rằng $5{,}032 > 5{,}302$ vì "32 > 30". SAI! Phải so từng hàng từ trái: phần mười $0 < 3$ → dừng ngay, $5{,}032 < 5{,}302$.
4
So sánh qua đổi đơn vị

Khi gặp các số đo có đơn vị khác nhau, ta cần đổi về cùng đơn vị trước khi so sánh.

Ví dụ
So sánh 4,8 km và 4 750 m:

Cách 1: Đổi về mét:
$4{,}8 \text{ km} = 4\ 800 \text{ m}$
$4\ 800 > 4\ 750$ → $4{,}8 \text{ km} > 4\ 750 \text{ m}$ ✓

Cách 2: Đổi về km:
$4\ 750 \text{ m} = 4{,}750 \text{ km} = 4{,}75 \text{ km}$
$4{,}80 > 4{,}75$ → $4{,}8 \text{ km} > 4\ 750 \text{ m}$ ✓
1
Điểm: 0/25
⚖️

Sẵn sàng so sánh số thập phân?

25 câu: 15 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên