Bài 20: Phép trừ số thập phân – Toán 5 | Lý thuyết & Bài tập

Lớp 5 · ToánBài 20

Phép Trừ Số Thập Phân

Đặt tính trừ, mượn và tìm thành phần chưa biết

1
Cách trừ hai số thập phân

Để trừ hai số thập phân, ta làm theo 3 bước (giống phép cộng):

1
Đặt tính: Viết số trừ dưới số bị trừ, dấu phẩy thẳng cột, các chữ số cùng hàng thẳng nhau.
2
Trừ: Trừ như trừ hai số tự nhiên (từ phải sang trái). Khi chữ số ở trên nhỏ hơn → mượn 1 ở hàng bên trái.
3
Đặt dấu phẩy: Viết dấu phẩy ở hiệu thẳng cột với dấu phẩy của số bị trừ và số trừ.
Ví dụ: 5,63 − 2,47 = ?

Bước 1 — Đặt tính:

5,6 3
2,4 7
3,1 6

Bước 2 — Trừ từ phải sang trái:

Hàng phần trăm: $3 < 7$ → mượn 1: $13 - 7 = 6$
Hàng phần mười: $6 - 1 = 5$, rồi $5 - 4 = 1$
Hàng đơn vị: $5 - 2 = 3$

Bước 3: Dấu phẩy thẳng cột → 3,16

💡Mượn 1: Khi chữ số ở trên nhỏ hơn chữ số ở dưới → mượn 1 từ hàng bên trái (= thêm 10 vào hàng đang tính). Nhớ trừ 1 ở hàng bên trái.
2
Khi số chữ số thập phân khác nhau

Nếu hai số có số chữ số thập phân khác nhau, ta thêm số 0 vào cuối số có ít chữ số thập phân hơn, rồi trừ bình thường.

Ví dụ 1: 18,7 − 5,24 = ?
1
Thêm 0: 18,7 → 18,70
2
Trừ: $0 - 4$: mượn → $10 - 4 = 6$; $7 - 1 - 2 = 4$; $8 - 5 = 3$; $1 - 0 = 1$
Kết quả: 13,46
Ví dụ 2: 15 − 6,48 = ? (số nguyên − STP)
1
Viết: 15 → 15,00
2
$15,00 - 6,48$: $0-8$ mượn: $10-8=2$; $0-1-4$ mượn: $9-4=5$; $5-1-6$ mượn: $14-6=8$; $1-1=0$
Kết quả: 8,52
⚠️Sai lầm phổ biến: Quên thêm 0, ví dụ trừ 18,7 − 5,24 mà viết:
 18,7
− 5,24
Nếu không thêm 0 ở hàng phần trăm sẽ sai!
3
Tìm thành phần chưa biết

Phép trừ giúp ta tìm lại những thành phần còn thiếu trong phép cộng và phép trừ. Cách làm giống hệt như với số tự nhiên, chỉ khác là phải nhớ thẳng dấu phẩy.

1
Tìm số hạng chưa biết: lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
$a + 8{,}16 = 17{,}5 \;\Rightarrow\; a = 17{,}5 - 8{,}16 = 9{,}34$
2
Tìm số bị trừ: lấy hiệu cộng với số trừ.
$a - 6{,}17 = 11{,}83 \;\Rightarrow\; a = 11{,}83 + 6{,}17 = 18$
3
Tìm số trừ: lấy số bị trừ trừ đi hiệu.
$25{,}4 - a = 13{,}75 \;\Rightarrow\; a = 25{,}4 - 13{,}75 = 11{,}65$
⚠️Phân biệt hai trường hợp của phép trừ:
• $a$ đứng trước dấu trừ → $a$ là số bị trừ → lấy hiệu cộng số trừ.
• $a$ đứng sau dấu trừ → $a$ là số trừ → lấy số bị trừ trừ hiệu.
Nhầm hai trường hợp này là lỗi hay gặp nhất.
🎯Mẹo nhớ: Muốn tìm thành phần chưa biết thì làm ngược lại — phép ngược của cộng là trừ, phép ngược của trừ là cộng.
💡Luôn thử lại: thay giá trị vừa tìm được vào đề bài xem có đúng không.
Ví dụ với $a = 9{,}34$: thử $9{,}34 + 8{,}16 = 17{,}50 = 17{,}5$ ✓
4
Mối quan hệ cộng − trừ số thập phân

Kiểm tra kết quả: Phép trừ là phép tính ngược của phép cộng. Ta dùng phép cộng để kiểm tra phép trừ.

Ví dụ kiểm tra

Tính: $8,5 - 3,72 = 4,78$
Kiểm tra: $4,78 + 3,72 = 8,50 = 8,5$ ✓

📌Quy tắc: Hiệu + Số trừ = Số bị trừ.
Nếu cộng lại không bằng số bị trừ → tính sai, cần làm lại!
1
Điểm: 0/25
🧮

Sẵn sàng luyện tập chưa?

25 câu: 15 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên